Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 135mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là dòng thép không gỉ martensitic có ưu điểm về khả năng nhiệt luyện, độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn.
Với đường kính Phi 135mm, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn đặc kích thước lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí, trục máy, chốt chịu lực, ty máy, linh kiện thiết bị công nghiệp và nhiều bộ phận yêu cầu độ cứng vững cao.
Dạng thanh tròn đặc có thể được cắt, tiện, tiện CNC, mài, khoan, tạo ren hoặc gia công theo bản vẽ. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần vật liệu có cơ tính tốt và khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135 là thanh thép không gỉ có tiết diện tròn đặc, đường kính danh nghĩa 135mm và được sản xuất từ mác thép Inox 420.
Tên sản phẩm được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện hình tròn, phần bên trong đặc.
- Inox 420: Thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 135: Đường kính danh nghĩa của thanh là 135mm.
Tùy yêu cầu, sản phẩm có thể được cung cấp theo dạng thanh dài hoặc cắt theo kích thước. Thanh láp sau đó có thể được đưa vào các công đoạn gia công cơ khí để tạo thành chi tiết hoàn thiện.
Phi 135 có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết yêu cầu khả năng chịu lực và độ cứng vững cao.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135
Thông số dưới đây mang tính tham khảo. Quy cách thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.
| Thông số | Quy cách tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135 |
| Vật liệu | Inox 420 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Phi 135mm |
| Đường kính quy đổi | Khoảng 5,315 inch |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy trạng thái sản xuất |
| Nhóm vật liệu | Thép không gỉ martensitic |
| Gia công | Cắt, tiện, mài, CNC… |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, trục, chốt, linh kiện… |
Với đường kính 135mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, khối lượng lý thuyết của một mét thanh tròn đặc Phi 135 vào khoảng 110,11kg/mét.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu, dung sai đường kính và trạng thái sản phẩm.
Đặc tính của Inox 420
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Một ưu điểm quan trọng của vật liệu này là khả năng nhiệt luyện để cải thiện độ cứng và cơ tính.
Sau xử lý nhiệt phù hợp, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao hơn, giúp tăng khả năng chịu mài mòn. Đây là lý do vật liệu được sử dụng trong nhiều chi tiết cơ khí cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Chromium trong thành phần giúp Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của Inox 420 thường thấp hơn Inox 304 và Inox 316.
Vì vậy, khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135, cần đánh giá cả yêu cầu cơ tính và môi trường làm việc.
Một số đặc tính nổi bật:
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Có thể đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt phù hợp.
- Khả năng chịu mài mòn tốt.
- Độ bền cơ học tốt.
- Khả năng chống ăn mòn tương đối.
- Có thể gia công cơ khí.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135
Khả năng nhiệt luyện
Inox 420 có thể được xử lý nhiệt nhằm nâng cao độ cứng và cải thiện cơ tính.
Đây là ưu điểm quan trọng khi vật liệu được dùng cho các chi tiết chịu lực hoặc ma sát.
Khả năng chịu mài mòn
Sau nhiệt luyện phù hợp, Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt.
Vật liệu có thể đáp ứng nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo và sản xuất máy.
Tiết diện lớn
Đường kính 135mm tạo ra tiết diện lớn, giúp thanh có độ cứng vững cao và phù hợp làm phôi cho các chi tiết lớn.
Gia công linh hoạt
Láp Phi 135 có thể được cắt, tiện, tiện CNC, mài, khoan hoặc gia công theo bản vẽ.
Ứng dụng đa dạng
Sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí, chế tạo máy, sản xuất linh kiện và công nghiệp.
Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135, cần xác định tiêu chuẩn sản xuất phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham chiếu đối với thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt.
Ngoài tiêu chuẩn, cần kiểm tra:
- Mác thép.
- Đường kính Phi 135mm.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Nguồn gốc.
Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, dung sai và yêu cầu bề mặt cần được xác định trước khi đặt hàng.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135
1. Chế tạo trục máy
Láp Phi 135 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục có kích thước lớn.
Thanh có thể được tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh, ren và các vị trí lắp ghép.
2. Chế tạo chốt chịu lực
Với đường kính lớn, sản phẩm phù hợp làm phôi cho các loại chốt cần độ cứng vững và khả năng chịu tải.
3. Chế tạo ty máy
Láp Phi 135 có thể được gia công thành ty, trục hoặc chi tiết dạng thanh trong thiết bị công nghiệp.
4. Thanh dẫn hướng
Sau khi gia công và mài, thanh tròn đặc có thể được sử dụng làm thanh dẫn hướng trong một số hệ thống máy.
5. Linh kiện máy móc
Phi 135 có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều linh kiện máy có kích thước lớn.
6. Chi tiết chịu mài mòn
Inox 420 sau nhiệt luyện phù hợp với các chi tiết thường xuyên chịu ma sát và mài mòn.
7. Gia công CNC
Láp Phi 135 có thể được gia công trên máy tiện CNC hoặc các thiết bị gia công chuyên dụng.
So sánh Láp Inox 420 Phi 135 với Inox 304 Phi 135
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 135 | Inox 420 Phi 135 |
| Nhóm vật liệu | Austenitic | Martensitic |
| Đường kính | 135mm | 135mm |
| Chống ăn mòn | Tốt | Khá |
| Khả năng nhiệt luyện | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng | Trung bình | Cao hơn sau nhiệt luyện |
| Chịu mài mòn | Khá | Tốt |
| Độ bền cơ học | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Môi trường ăn mòn | Cơ khí, chi tiết chịu mài mòn |
Inox 304 thường phù hợp hơn khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn là yếu tố chính.
Trong khi đó, Inox 420 có lợi thế về độ cứng và khả năng chịu mài mòn sau nhiệt luyện.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135
Tiện
Tiện được sử dụng để gia công phôi Phi 135 thành các chi tiết dạng trục.
Có thể thực hiện tiện mặt đầu, tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh và ren.
Tiện CNC
Tiện CNC phù hợp với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao và tính lặp lại ổn định.
Mài
Mài giúp hoàn thiện kích thước và bề mặt chi tiết.
Cắt
Thanh dài có thể được cắt thành từng đoạn theo kích thước yêu cầu.
Khoan và tạo ren
Sau khi tiện, chi tiết có thể được khoan, taro hoặc tạo ren theo bản vẽ.
Nếu vật liệu đã nhiệt luyện, cần lựa chọn dụng cụ và chế độ cắt phù hợp với độ cứng thực tế.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Giá nguyên liệu
Giá thép không gỉ thay đổi theo thị trường nguyên liệu, nguồn cung và thời điểm nhập hàng.
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu có thể ảnh hưởng đến giá.
Dung sai
Dung sai càng chặt thì yêu cầu sản xuất và kiểm tra càng cao.
Bề mặt
Láp mài hoặc đánh bóng có thể có giá cao hơn dạng tiêu chuẩn.
Nhiệt luyện
Nếu yêu cầu độ cứng cụ thể, chi phí xử lý nhiệt sẽ được tính vào tổng giá thành.
Gia công
Cắt, tiện, mài, khoan, tạo ren và CNC đều có thể ảnh hưởng đến giá.
Số lượng
Số lượng đặt hàng cũng là yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đường kính Phi 135, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135
Trước tiên cần xác định kích thước của chi tiết sau gia công.
Nếu đường kính thành phẩm nhỏ hơn 135mm, láp Phi 135 có thể được sử dụng làm phôi để tiện giảm.
Tiếp theo cần xác định yêu cầu về độ cứng. Nếu chi tiết chịu ma sát hoặc mài mòn, cần xem xét trạng thái nhiệt luyện phù hợp.
Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên lựa chọn dung sai vật liệu phù hợp để hạn chế lượng gia công.
Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường ăn mòn cao, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của Inox 420 trước khi lựa chọn.
Ngoài ra, cần xác định chiều dài và số lượng để tối ưu hóa vật liệu và chi phí.
Kiểm tra chất lượng Láp Inox 420 Phi 135
Khi nhận hàng, nên kiểm tra:
- Đường kính thực tế.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Dung sai.
- Mác thép.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
Đường kính có thể kiểm tra bằng panme hoặc thiết bị đo phù hợp.
Đối với các đơn hàng cơ khí chính xác, cần kiểm tra theo bản vẽ kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng đã thống nhất.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135
Láp Phi 135 cần được bảo quản ở nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.
Do đường kính lớn và khối lượng lý thuyết khoảng 110,11kg/mét, sản phẩm cần được đặt trên giá đỡ chắc chắn, có khả năng chịu tải phù hợp.
Không nên đặt thanh trực tiếp trên nền đất hoặc nền ẩm.
Trong quá trình vận chuyển và nâng hạ, cần sử dụng thiết bị phù hợp, đồng thời cố định thanh chắc chắn để tránh lăn, rơi hoặc va đập.
Đối với sản phẩm có bề mặt mài hoặc đánh bóng, nên sử dụng vật liệu bảo vệ để hạn chế trầy xước.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135 ở đâu?
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp thông tin rõ ràng về mác thép, tiêu chuẩn, quy cách và nguồn gốc sản phẩm.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá gồm:
- Mác thép Inox 420.
- Đường kính Phi 135mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
- Địa điểm giao hàng.
Việc xác định đầy đủ thông số ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng vật liệu không phù hợp với bản vẽ hoặc quy trình gia công.
vatlieutitan.org cung cấp thông tin tham khảo về nhiều dòng vật liệu kim loại, inox, láp tròn đặc và vật tư phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 135mm.
Một mét Láp Inox 420 Phi 135 nặng bao nhiêu?
Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 135 có khối lượng lý thuyết khoảng 110,11kg/mét.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu và dung sai.
Inox 420 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.
Láp Inox 420 Phi 135 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể được sử dụng để chế tạo trục máy, chốt, ty máy, thanh dẫn hướng, linh kiện máy và các chi tiết cần độ cứng, độ bền hoặc khả năng chịu mài mòn.
Láp Phi 135 có gia công CNC được không?
Có. Láp Phi 135 có thể được gia công bằng máy tiện CNC, máy tiện cơ, máy mài, máy khoan và nhiều phương pháp gia công cơ khí khác.
Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường nhưng thường thấp hơn Inox 304 và Inox 316. Đối với môi trường hóa chất hoặc ăn mòn mạnh, cần đánh giá cụ thể điều kiện làm việc trước khi lựa chọn.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 135mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và chế tạo máy.
Ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn. Với đường kính Phi 135, sản phẩm có tiết diện lớn, độ cứng vững tốt và phù hợp làm phôi cho các loại trục, chốt, ty máy và chi tiết cơ khí có kích thước lớn.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135, cần xác định rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, độ thẳng, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Nếu sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc để xác định Inox 420 có phù hợp hay cần lựa chọn mác inox khác.
Việc lựa chọn đúng quy cách láp giúp giảm hao hụt vật liệu, tiết kiệm thời gian gia công và tối ưu chi phí sản xuất.
Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 135, khách hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, yêu cầu nhiệt luyện, bề mặt, phương án gia công và địa điểm giao hàng. Những thông tin này giúp nhà cung cấp xác định chính xác quy cách sản phẩm và đưa ra phương án vật liệu phù hợp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
