Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 130 mm, được sản xuất từ inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic. Vật liệu nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí công nghiệp.
Với đường kính phi 130 mm, đây là quy cách láp tròn có kích thước lớn, thường được sử dụng làm phôi để chế tạo các chi tiết cơ khí có đường kính lớn như trục, chốt, bạc, con lăn, vòng, chi tiết truyền động và linh kiện máy.
Inox 420 có thể được xử lý nhiệt để nâng cao độ cứng và cơ tính. Chính vì vậy, láp tròn đặc inox 420 phi 130 phù hợp với những ứng dụng ưu tiên khả năng chịu lực, chống mài mòn và chịu ma sát, trong khi yêu cầu về khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải.
1. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130 là gì?
Láp tròn đặc inox 420 phi 130 là thanh thép không gỉ dạng hình trụ, tiết diện tròn và bên trong đặc hoàn toàn, có đường kính danh nghĩa 130 mm.
Ý nghĩa tên gọi:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và phần lõi đặc.
- Inox 420: thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 130: đường kính danh nghĩa 130 mm.
- Chiều dài: tùy quy cách sản xuất hoặc yêu cầu của khách hàng.
Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi gia công. Tùy bản vẽ, láp phi 130 có thể được cắt, tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC.
Do đường kính lớn, sản phẩm đặc biệt phù hợp với những chi tiết cần phôi có tiết diện lớn và lượng dư gia công phù hợp.
2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130
Khả năng nhiệt luyện
Inox 420 thuộc nhóm Martensitic và có khả năng nhiệt luyện tốt.
Thông qua các quy trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Đây là đặc tính quan trọng khi sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Trục cơ khí.
- Chốt.
- Con lăn.
- Bạc.
- Chi tiết truyền động.
- Chi tiết chịu ma sát.
- Linh kiện máy.
Khả năng chống mài mòn
Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt, đặc biệt khi được xử lý nhiệt đúng quy trình.
Đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với những chi tiết thường xuyên chịu ma sát hoặc tiếp xúc cơ học.
Khả năng chống ăn mòn
Nhờ thành phần Crom, inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 thấp hơn inox 304 và inox 316 trong nhiều môi trường ăn mòn mạnh.
Đường kính lớn
Phi 130 mm là kích thước lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn.
Sản phẩm có thể được:
- Cắt.
- Tiện.
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Mài.
- Xử lý nhiệt.
3. Thành phần hóa học của inox 420
Inox 420 là thép không gỉ Martensitic có hàm lượng Carbon và Crom phù hợp cho khả năng nhiệt luyện.
Thành phần hóa học tham khảo:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | Khoảng 0,15% trở lên tùy tiêu chuẩn |
| Crom (Cr) | Khoảng 12 – 14% |
| Mangan (Mn) | Theo tiêu chuẩn |
| Silic (Si) | Theo tiêu chuẩn |
| Photpho (P) | Theo tiêu chuẩn |
| Lưu huỳnh (S) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Thành phần thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn và chứng chỉ của từng lô hàng.
Carbon giúp vật liệu có khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện, trong khi Crom góp phần tạo khả năng chống ăn mòn.
4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130
Các thông số cơ bản:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130.
- Mác vật liệu: Inox 420.
- Nhóm thép: Martensitic.
- Đường kính: 130 mm.
- Hình dạng: Thanh tròn đặc.
- Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu.
- Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
- Gia công: Cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC.
- Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện tùy ứng dụng.
- Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu kỹ thuật.
- Chứng chỉ: Có thể cung cấp tùy đơn hàng.
Nếu dùng làm phôi gia công chính xác, cần xác định rõ dung sai đường kính, độ thẳng, độ tròn và chất lượng bề mặt.
5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130
Trọng lượng thanh láp được tính dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của inox 420.
Công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng.
- D: đường kính.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc inox 420 phi 130 có trọng lượng lý thuyết khoảng:
102,25 kg/mét.
Bảng trọng lượng tham khảo:
| Chiều dài | Khối lượng lý thuyết |
| 1 mét | ≈ 102,25 kg |
| 2 mét | ≈ 204,50 kg |
| 3 mét | ≈ 306,75 kg |
| 4 mét | ≈ 409,00 kg |
| 5 mét | ≈ 511,25 kg |
| 6 mét | ≈ 613,50 kg |
Đây là trọng lượng lý thuyết dựa trên đường kính danh nghĩa 130 mm và khối lượng riêng tham khảo 7,7 kg/dm³. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai, chiều dài và thành phần vật liệu.
6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130
6.1. Chế tạo trục cơ khí lớn
Láp phi 130 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục cơ khí lớn.
Thanh vật liệu có thể được tiện để tạo đường kính, bậc trục, rãnh then, rãnh vòng và các vị trí lắp ghép.
Sau nhiệt luyện, chi tiết có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn phù hợp.
6.2. Chế tạo chốt và trục định vị
Với đường kính lớn, láp phi 130 có thể được cắt thành từng đoạn để chế tạo chốt, trục định vị và các chi tiết liên kết có kích thước lớn.
6.3. Chế tạo con lăn
Láp inox 420 phi 130 có thể được sử dụng làm phôi chế tạo con lăn công nghiệp.
Sau khi tiện, xử lý nhiệt và mài, bề mặt có thể đạt yêu cầu kỹ thuật về độ chính xác và độ cứng.
6.4. Chế tạo bạc và vòng
Thanh phi 130 có thể được gia công thành các loại bạc, vòng và chi tiết dạng trụ có lỗ.
Phôi đặc giúp tạo kích thước ngoài và kích thước trong theo bản vẽ.
6.5. Chế tạo chi tiết truyền động
Láp tròn đặc inox 420 phi 130 có thể làm phôi cho:
- Trục truyền động.
- Trục bậc.
- Chốt.
- Bạc.
- Con lăn.
- Vòng.
- Chi tiết định vị.
- Chi tiết chịu mài mòn.
- Linh kiện máy.
6.6. Gia công CNC
Sản phẩm có thể được sử dụng trên máy tiện CNC chuyên dụng cho phôi đường kính lớn.
Do một mét thanh phi 130 có thể nặng hơn 100 kg, cần có thiết bị nâng hạ và hệ thống gá đặt phù hợp.
7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130 với Inox 304 Phi 130
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 130 | Inox 420 Phi 130 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Cao | Tốt |
| Khả năng nhiệt luyện | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Thấp hơn | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Độ dẻo | Cao | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Môi trường ăn mòn | Cơ khí, chịu mài mòn |
Inox 304 phi 130 phù hợp với những ứng dụng ưu tiên khả năng chống ăn mòn và độ dẻo.
Inox 420 phi 130 phù hợp hơn với những chi tiết cần độ cứng, khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn.
8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130
Khả năng nhiệt luyện tốt
Có thể tôi và ram để nâng cao độ cứng và cơ tính.
Chống mài mòn
Phù hợp với nhiều chi tiết chịu ma sát và tải trọng cơ học.
Tiết diện lớn
Phi 130 phù hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí kích thước lớn.
Độ bền cơ học tốt
Có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về độ bền sau khi xử lý nhiệt.
Gia công đa dạng
Có thể tiện, phay, khoan, mài và CNC.
Ứng dụng rộng
Phù hợp với cơ khí chế tạo, chế tạo máy, gia công linh kiện và sản xuất công nghiệp.
9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130
Với trọng lượng lý thuyết khoảng 102,25 kg/mét, láp phi 130 cần được vận chuyển và nâng hạ bằng thiết bị phù hợp.
Một số lưu ý:
- Kiểm tra đúng mác vật liệu.
- Kiểm tra đường kính.
- Kiểm tra độ cứng.
- Gá phôi chắc chắn.
- Sử dụng thiết bị nâng hạ đúng tải trọng.
- Kiểm tra khả năng chịu tải của máy.
- Chọn dao cụ phù hợp.
- Điều chỉnh tốc độ cắt.
- Kiểm soát lượng ăn dao.
- Sử dụng dung dịch làm mát khi cần.
- Kiểm soát nhiệt khi gia công.
- Hạn chế phần phôi nhô quá dài.
- Kiểm tra kích thước sau từng công đoạn.
- Kiểm tra độ tròn và độ thẳng.
Nếu cần nhiệt luyện, nên tính toán lượng dư gia công trước khi xử lý nhiệt để hạn chế ảnh hưởng của biến dạng.
10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130
Xác định đúng mác vật liệu
Cần xác nhận chính xác sản phẩm là inox 420.
Kiểm tra đường kính
Đường kính danh nghĩa là 130 mm. Đối với gia công chính xác, cần xác định dung sai cụ thể.
Kiểm tra chiều dài
Lựa chọn chiều dài phù hợp giúp giảm hao hụt vật liệu.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt cần đáp ứng yêu cầu của công đoạn gia công tiếp theo.
Xác định trạng thái vật liệu
Cần biết vật liệu đang ở trạng thái ủ, chưa nhiệt luyện hay đã qua xử lý nhiệt.
Kiểm tra chứng chỉ vật liệu
Chứng chỉ giúp xác nhận mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn của sản phẩm.
11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và thay đổi theo từng thời điểm.
Các yếu tố ảnh hưởng gồm:
- Giá nguyên liệu inox 420.
- Nguồn gốc.
- Tiêu chuẩn.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Sản phẩm có thể được báo giá theo kg, mét hoặc cây.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
- Mác inox 420.
- Đường kính phi 130.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Địa điểm giao hàng.
12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130 ở đâu?
Khi cần mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130, nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về thép không gỉ và vật liệu cơ khí.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.
Một đơn vị cung cấp chuyên nghiệp có thể hỗ trợ:
- Tư vấn mác vật liệu.
- Tư vấn quy cách.
- Kiểm tra dung sai.
- Cung cấp thông số kỹ thuật.
- Cắt theo yêu cầu.
- Tư vấn xử lý nhiệt.
- Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
- Báo giá theo số lượng.
Đối với đơn hàng lớn, nên thống nhất trước các thông tin về mác inox, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.
13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 130 mm. Đường kính thực tế phụ thuộc vào dung sai sản xuất.
Láp inox 420 phi 130 nặng bao nhiêu?
Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, thanh láp phi 130 có trọng lượng lý thuyết khoảng 102,25 kg/mét.
Inox 420 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm Martensitic và có thể tôi, ram để nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Láp phi 130 có thể làm trục không?
Có. Thanh phi 130 có thể được tiện, phay, mài và nhiệt luyện để chế tạo trục cơ khí có kích thước lớn.
Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường nhưng thấp hơn inox 304 và inox 316 trong nhiều môi trường ăn mòn mạnh.
Láp inox 420 phi 130 có gia công CNC được không?
Có. Tuy nhiên cần sử dụng máy CNC có khả năng đáp ứng kích thước, trọng lượng phôi và yêu cầu gá đặt.
Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130 theo yêu cầu không?
Tùy nhà cung cấp, thanh láp có thể được cắt thành từng đoạn theo chiều dài yêu cầu để thuận tiện vận chuyển và gia công.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 130 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất linh kiện công nghiệp.
Nhờ đặc tính của inox 420, sản phẩm có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tương đối tốt. Đây là những đặc điểm quan trọng khi sử dụng vật liệu để chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, vòng, chi tiết truyền động và các bộ phận máy chịu ma sát.
Với đường kính phi 130, trọng lượng lý thuyết khoảng 102,25 kg/mét, vì vậy cần đặc biệt chú ý đến phương án vận chuyển, nâng hạ, gá đặt và khả năng chịu tải của thiết bị gia công.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn. Việc lựa chọn đúng quy cách giúp giảm hao hụt vật liệu, tối ưu chi phí gia công và đảm bảo chất lượng thành phẩm.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 130 phục vụ gia công cơ khí, CNC, chế tạo máy hoặc sản xuất các chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn vật liệu phù hợp và nhận báo giá chính xác.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
