Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 102mm, được sản xuất từ mác thép Inox 420. Đây là dòng thép không gỉ martensitic nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí.

Với đường kính Phi 102, đây là loại láp tròn đặc kích thước lớn, thường được sử dụng làm phôi để gia công các loại trục máy, chốt, bạc, bánh răng, linh kiện truyền động, chi tiết chịu tải và các sản phẩm cơ khí công nghiệp.

Inox 420 có ưu thế lớn về khả năng nhiệt luyện. Sau khi xử lý nhiệt đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn. Vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102 phù hợp với các ứng dụng ưu tiên cơ tính và độ cứng. Trong môi trường nước biển, chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, nên cân nhắc các mác inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102 là gì?

Láp tròn đặc là thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần bên trong đặc hoàn toàn. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102 có đường kính danh nghĩa 102mm, thường được ký hiệu là Ø102mm hoặc Phi 102.

Sản phẩm có thể được gọi bằng nhiều tên khác:

  • Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102.
  • Láp Inox 420 Phi 102.
  • Láp Inox 420 Ø102mm.
  • Thanh tròn đặc Inox 420 Phi 102.
  • Inox 420 Round Bar Ø102mm.
  • Thanh Inox 420 đặc đường kính 102mm.
  • Thép không gỉ 420 dạng tròn đặc.

Tùy theo nhu cầu sử dụng, thanh có thể được cung cấp nguyên cây hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102
Vật liệu Inox 420
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính danh nghĩa 102mm
Ký hiệu Ø102mm / Phi 102
Chiều dài Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu
Nhóm thép Martensitic stainless steel
Khả năng nhiệt luyện
Bề mặt Kéo nguội, mài, đánh bóng hoặc theo yêu cầu
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện, dụng cụ…

Thông số thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn, nhà sản xuất và trạng thái vật liệu. Đối với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên xác nhận dung sai đường kính, độ thẳng, độ cứng và chất lượng bề mặt trước khi đặt hàng.

Đặc tính của Inox 420

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Chromium giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn, trong khi carbon tạo điều kiện để vật liệu có thể đạt độ cứng cao thông qua nhiệt luyện.

Các nguyên tố thường được kiểm soát trong Inox 420 gồm:

  • Carbon (C).
  • Chromium (Cr).
  • Mangan (Mn).
  • Silicon (Si).
  • Phosphorus (P).
  • Sulfur (S).
  • Sắt (Fe).

Thành phần hóa học cụ thể có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn.

Khả năng nhiệt luyện là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của Inox 420. Khi được xử lý nhiệt đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn tốt hơn so với trạng thái chưa nhiệt luyện.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102

Khả năng nhiệt luyện

Inox 420 có khả năng nhiệt luyện để cải thiện độ cứng và cơ tính.

Đây là ưu điểm quan trọng khi Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102 được sử dụng để chế tạo trục, chốt hoặc những chi tiết chịu ma sát và tải trọng.

Độ cứng cao sau xử lý nhiệt

Sau khi nhiệt luyện phù hợp, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao.

Nhờ đó, chi tiết chế tạo từ vật liệu có khả năng chống biến dạng và chống mài mòn tốt hơn.

Chống mài mòn

Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt, đặc biệt khi đạt trạng thái cơ tính phù hợp.

Đây là lý do vật liệu được sử dụng trong nhiều loại chi tiết cơ khí và dụng cụ.

Chống ăn mòn

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của vật liệu thấp hơn một số dòng inox austenitic như Inox 316 trong môi trường chloride hoặc nước biển.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102

Sản phẩm có những ưu điểm:

  • Đường kính lớn.
  • Kết cấu đặc chắc chắn.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Có thể nhiệt luyện.
  • Có khả năng đạt độ cứng cao.
  • Chống mài mòn tốt.
  • Chống ăn mòn trong điều kiện phù hợp.
  • Có thể tiện, phay và khoan.
  • Có thể gia công CNC.
  • Có thể mài và đánh bóng.
  • Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu.
  • Phù hợp làm phôi cho nhiều loại chi tiết cơ khí.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102

Chế tạo trục

Phi 102 là kích thước phù hợp để làm phôi cho các loại trục máy có đường kính lớn.

Có thể gia công thành:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Trục quay.
  • Trục dẫn hướng.
  • Trục côn.
  • Trục có ren.
  • Trục chịu ma sát.

Tùy yêu cầu thiết kế, chi tiết có thể được nhiệt luyện để cải thiện độ cứng.

Chế tạo chốt

Láp Phi 102 có thể được gia công thành chốt chịu lực, chốt định vị hoặc các chi tiết dạng trụ lớn.

Chế tạo bạc

Thanh đặc có thể được tiện, khoan và gia công thành bạc, vòng đệm hoặc các chi tiết dạng ống có thành dày.

Gia công CNC

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102 có thể sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC và trung tâm gia công.

Các công đoạn có thể gồm:

  • Tiện ngoài.
  • Tiện trong.
  • Tiện ren.
  • Khoan.
  • Phay rãnh.
  • Mài.
  • Đánh bóng.

Chế tạo linh kiện máy

Vật liệu có thể được gia công thành nhiều loại linh kiện máy móc, chi tiết truyền động và chi tiết chịu ma sát.

Chế tạo dụng cụ

Inox 420 có thể được sử dụng trong một số loại dụng cụ yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102

Khối lượng lý thuyết của thanh tròn được tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng thanh.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Với:

D = 102mm = 10,2cm

Diện tích tiết diện:

A = π × 10,2² / 4

Tương đương khoảng 81,712cm².

Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo của Inox 420 khoảng 7,7g/cm³, khối lượng lý thuyết của 1 mét thanh:

81,712 × 100 × 7,7 ≈ 62.918g

Như vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102 có khối lượng lý thuyết khoảng 62,92kg/mét.

Đây là khối lượng tham khảo. Giá trị thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai và thành phần vật liệu.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102 với Inox 304 Phi 102

Tiêu chí Inox 420 Inox 304
Nhóm thép Martensitic Austenitic
Khả năng nhiệt luyện Không
Độ cứng sau nhiệt luyện Cao Thấp hơn
Chống mài mòn Tốt Khá
Chống ăn mòn Khá Tốt
Khả năng tạo hình Hạn chế hơn Tốt
Khả năng hàn Cần kiểm soát Tốt
Dụng cụ Phù hợp Hạn chế
Chi tiết chịu mài mòn Phù hợp Tùy ứng dụng

Inox 420 thường được ưu tiên khi yêu cầu độ cứng và chống mài mòn. Inox 304 thường phù hợp hơn khi ưu tiên khả năng chống ăn mòn và tạo hình.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102 với Inox 316 Phi 102

Tiêu chí Inox 420 Inox 316
Nhóm thép Martensitic Austenitic
Khả năng nhiệt luyện Không
Độ cứng sau nhiệt luyện Cao Thấp hơn
Chống mài mòn Tốt Tốt
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Chống chloride Hạn chế hơn Tốt hơn
Môi trường biển Không ưu tiên Phù hợp hơn
Dụng cụ Phù hợp Không phải ứng dụng chính
Chi tiết chịu mài mòn Tốt Tùy ứng dụng

Lựa chọn vật liệu cần dựa trên điều kiện làm việc, tải trọng, độ cứng yêu cầu và khả năng chống ăn mòn.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102

Tiện

Tiện là phương pháp gia công phổ biến đối với thanh tròn đặc.

Có thể tạo:

  • Trục.
  • Trục bậc.
  • Ren.
  • Rãnh.
  • Mặt đầu.
  • Biên dạng côn.

Phay

Phay giúp tạo mặt phẳng, rãnh và các biên dạng đặc biệt.

Khoan

Thanh Phi 102 có thể được khoan lỗ tâm, khoan lỗ xuyên hoặc khoan lỗ theo bản vẽ.

Mài

Mài giúp nâng cao độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt.

CNC

Gia công CNC giúp kiểm soát tốt kích thước và biên dạng của chi tiết.

Do thanh Phi 102 có trọng lượng lớn, quá trình gá đặt cần được thực hiện chắc chắn. Khi đưa phôi lên máy, nên sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp để đảm bảo an toàn.

Nhiệt luyện Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102

Nhiệt luyện giúp Inox 420 đạt cơ tính theo yêu cầu.

Một quy trình cơ bản có thể gồm:

  1. Gia nhiệt.
  2. Giữ nhiệt.
  3. Tôi.
  4. Ram.
  5. Kiểm tra độ cứng.
  6. Gia công hoàn thiện.

Thông số cụ thể cần được xác định dựa trên tiêu chuẩn vật liệu, kích thước chi tiết và yêu cầu kỹ thuật.

Do Phi 102 có tiết diện lớn, việc kiểm soát sự đồng đều nhiệt độ trong toàn bộ tiết diện là rất quan trọng. Quá trình gia nhiệt hoặc làm nguội không phù hợp có thể gây biến dạng, ứng suất hoặc chênh lệch cơ tính.

Lưu ý khi gia công Inox 420 Phi 102

Khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102, nên chú ý:

  • Kiểm tra trạng thái vật liệu.
  • Chọn dao cắt phù hợp.
  • Điều chỉnh tốc độ cắt.
  • Kiểm soát lượng chạy dao.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Hạn chế rung động.
  • Sử dụng dung dịch làm mát.
  • Kiểm tra kích thước thường xuyên.
  • Kiểm soát độ nhám bề mặt.
  • Sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp.

Nếu thanh đã nhiệt luyện, độ cứng cao có thể làm tăng mài mòn dụng cụ và cần lựa chọn chế độ gia công phù hợp.

Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102

Tùy nhu cầu, sản phẩm có thể được cung cấp với các dạng bề mặt khác nhau.

Bề mặt kéo nguội

Phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và có thể tiếp tục gia công.

Bề mặt mài

Phù hợp với các chi tiết cần độ chính xác kích thước và độ nhẵn cao.

Bề mặt đánh bóng

Phù hợp với các sản phẩm yêu cầu bề mặt nhẵn và tính thẩm mỹ.

Khi đặt hàng, nên xác định rõ yêu cầu bề mặt để lựa chọn đúng quy cách.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102

Inox 420 thường được biết đến qua các ký hiệu:

  • AISI 420.
  • UNS S42000.
  • SUS 420.

Tiêu chuẩn cụ thể có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và nguồn gốc.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102, nên kiểm tra:

  • Mác thép.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Độ cứng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Láp Inox 420 Phi 102 có bị gỉ không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhưng không phải vật liệu chống gỉ tuyệt đối.

Trong môi trường khô ráo hoặc có mức độ ăn mòn vừa phải, sản phẩm có thể đáp ứng tốt.

Tuy nhiên, khi tiếp xúc lâu dài với:

  • Nước biển.
  • Muối.
  • Chloride.
  • Hóa chất ăn mòn.
  • Môi trường ẩm cao.

khả năng ăn mòn sẽ tăng.

Nếu sản phẩm phải làm việc lâu dài trong môi trường biển hoặc chloride cao, Inox 316 thường là lựa chọn phù hợp hơn.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Giá nguyên liệu.
  • Số lượng.
  • Chiều dài.
  • Dung sai.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Độ cứng.
  • Bề mặt.
  • Nguồn gốc.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chi phí vận chuyển.

Vì vậy, giá bán thực tế cần được xác định theo từng thời điểm và từng đơn hàng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp số lượng, chiều dài, tiêu chuẩn, bề mặt và yêu cầu kỹ thuật.

Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102

Xác nhận đúng mác thép

Cần xác nhận vật liệu đúng là Inox 420, đặc biệt nếu sản phẩm sẽ được nhiệt luyện.

Kiểm tra đường kính

Phi 102 cần đáp ứng dung sai theo bản vẽ hoặc yêu cầu gia công.

Kiểm tra độ thẳng

Thanh có độ thẳng tốt giúp giảm thời gian căn chỉnh và gá đặt.

Xác định trạng thái vật liệu

Nên xác định rõ vật liệu đang ở trạng thái ủ, kéo nguội hay đã nhiệt luyện.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt phù hợp giúp giảm công đoạn gia công hoàn thiện.

Yêu cầu chứng chỉ

Đối với các đơn hàng công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp kiểm tra mác thép, tiêu chuẩn và nguồn gốc sản phẩm.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102

Do đường kính lớn và khối lượng khoảng 62,92kg/mét, sản phẩm cần được bảo quản và vận chuyển cẩn thận.

Thanh nên được đặt trên giá đỡ chắc chắn với nhiều điểm kê để hạn chế cong.

Không nên đặt trực tiếp xuống nền ẩm hoặc nơi có nước đọng.

Nên hạn chế để sản phẩm tiếp xúc với:

  • Nước biển.
  • Muối.
  • Hóa chất.
  • Chloride.
  • Mạt thép carbon.
  • Môi trường có độ ẩm cao.

Trong quá trình vận chuyển, thanh cần được cố định chắc chắn để hạn chế va đập, trầy xước và biến dạng.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 102mm, thường được ký hiệu Ø102mm hoặc Phi 102.

Láp Inox 420 Phi 102 nặng bao nhiêu?

Khối lượng lý thuyết khoảng 62,92kg/mét, dựa trên khối lượng riêng tham khảo 7,7g/cm³.

Láp Inox 420 Phi 102 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Láp Inox 420 Phi 102 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể làm phôi chế tạo trục, chốt, bạc, linh kiện máy, dụng cụ và nhiều chi tiết cơ khí có kích thước lớn.

Inox 420 Phi 102 có chống gỉ không?

Có khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp nhưng không chống gỉ tuyệt đối. Trong môi trường nước biển hoặc chloride cao, nên cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Láp Inox 420 Phi 102 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm có thể tiện, phay, khoan, mài và gia công CNC theo bản vẽ kỹ thuật.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102 là thanh thép không gỉ tròn đặc đường kính 102mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và chế tạo máy.

Ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Đây là lựa chọn phù hợp cho những chi tiết cần cơ tính tốt và thường xuyên chịu ma sát hoặc tải trọng.

Với đường kính 102mm, khối lượng lý thuyết của thanh khoảng 62,92kg/mét. Thông số này giúp doanh nghiệp ước tính lượng vật liệu, chi phí vận chuyển và phương án nâng hạ.

Tuy nhiên, Inox 420 không phải lựa chọn tối ưu trong môi trường nước biển hoặc chloride cao. Nếu yêu cầu chính là khả năng chống ăn mòn, nên cân nhắc Inox 316 hoặc vật liệu chuyên dụng phù hợp hơn.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102, khách hàng nên xác nhận mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, độ cứng, bề mặt và tiêu chuẩn. Với các dự án yêu cầu kiểm soát chất lượng cao, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu đi kèm.

vatlieutitan.org cung cấp thông tin và giải pháp về vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Khách hàng có nhu cầu Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102 có thể cung cấp số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo