Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550 là dòng vật liệu inox dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 550mm, được sản xuất từ thép không gỉ Inox 316. Đây là loại láp inox có kích thước rất lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí siêu lớn, thiết bị công nghiệp, chế tạo máy, gia công cơ khí nặng, hóa chất, xử lý nước, hàng hải và những dự án yêu cầu vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt.

Với đường kính lên đến 550mm, sản phẩm có tiết diện cực lớn và khối lượng rất cao. So với các loại láp Inox 316 Phi 100, Phi 150, Phi 210 hay Phi 300, Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550 thuộc nhóm kích thước đặc biệt, thường được đặt theo dự án hoặc theo yêu cầu kỹ thuật riêng.

Inox 316 được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường. Thành phần molypden trong vật liệu giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ trong nhiều điều kiện, đặc biệt đối với một số môi trường có chloride. Đây là lý do Inox 316 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp đòi hỏi vật liệu có độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc, có đường kính danh nghĩa 550mm và được chế tạo từ mác Inox 316.

Có thể hiểu tên sản phẩm như sau:

  • Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần bên trong đặc hoàn toàn.
  • Inox 316: Thép không gỉ thuộc nhóm austenitic.
  • Phi 550: Đường kính danh nghĩa của thanh là 550mm.

Với đường kính 550mm, đây là kích thước rất lớn so với các dòng láp inox thông dụng. Sản phẩm thường không được sử dụng cho những chi tiết cơ khí nhỏ mà hướng tới các công trình và hệ thống công nghiệp nặng.

Thanh láp có thể được cắt thành từng đoạn theo yêu cầu trước khi gia công. Sau đó, phôi có thể được tiện, phay, khoan hoặc gia công theo bản vẽ để tạo thành các chi tiết có kích thước lớn.

Thông số cơ bản của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550

Khách hàng khi đặt mua nên xác nhận đầy đủ quy cách với nhà cung cấp.

Thông số Quy cách tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550
Vật liệu Inox 316
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 550mm
Đường kính quy đổi Khoảng 21,65 inch
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy trạng thái sản xuất
Gia công Cắt, tiện, phay, khoan, CNC chuyên dụng
Ứng dụng Cơ khí nặng, chế tạo máy, hóa chất, hàng hải, xử lý nước…

Với đường kính 550mm, khối lượng sản phẩm trên mỗi mét rất lớn. Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 8.000 kg/m³, khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc Phi 550 vào khoảng 1.900kg/mét.

Như vậy, một mét Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550 có thể nặng khoảng 1,9 tấn theo cách tính lý thuyết. Khối lượng thực tế phụ thuộc vào khối lượng riêng của vật liệu và dung sai kích thước.

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi vận chuyển, nâng hạ và gia công sản phẩm. Phải sử dụng thiết bị có tải trọng phù hợp và có phương án an toàn cho hàng hóa có khối lượng lớn.

Đặc tính của Inox 316

Inox 316 là một trong những loại thép không gỉ được sử dụng phổ biến trong các môi trường công nghiệp.

Vật liệu chứa chromium, nickel, molypden và các nguyên tố khác theo tiêu chuẩn tương ứng. Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ trong nhiều điều kiện.

Nhờ đó, Inox 316 thường được cân nhắc cho những ứng dụng trong môi trường có độ ẩm cao, nước, một số loại hóa chất hoặc chloride ở mức phù hợp.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng Inox 316 không phải vật liệu chống ăn mòn tuyệt đối. Những điều kiện đặc biệt như chloride nồng độ cao, nhiệt độ cao hoặc hóa chất mạnh vẫn có thể gây ăn mòn.

Do đó, đối với các dự án đặc biệt, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên thông số môi trường cụ thể.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550

Khả năng chống ăn mòn tốt

Đây là ưu điểm quan trọng của Inox 316.

Bề mặt inox có lớp màng thụ động giúp hạn chế quá trình oxy hóa trong nhiều môi trường. Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ trong các điều kiện phù hợp.

Đặc tính này giúp vật liệu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như hóa chất, hàng hải, thực phẩm và xử lý nước.

Kích thước cực lớn

Phi 550 thuộc nhóm kích thước rất lớn. Sản phẩm phù hợp cho những chi tiết có đường kính lớn mà các loại láp thông thường không đáp ứng được.

Kết cấu đặc

Toàn bộ tiết diện của láp là vật liệu kim loại. Điều này cho phép người dùng gia công thành các chi tiết có kích thước và hình dạng phức tạp.

Độ bền cơ học tốt

Inox 316 có cơ tính phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. Khi kết hợp với tiết diện rất lớn của Phi 550, vật liệu có thể làm phôi cho những chi tiết cơ khí nặng.

Tuổi thọ sử dụng tốt

Trong môi trường phù hợp và khi được gia công, lắp đặt đúng kỹ thuật, Inox 316 có thể duy trì khả năng làm việc ổn định trong thời gian dài.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550

Đối với sản phẩm kích thước lớn như Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550, tiêu chuẩn vật liệu cần được xác định rõ ngay từ đầu.

ASTM A276/A276M là tiêu chuẩn liên quan đến các thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt, bao gồm thanh tròn, vuông và lục giác.

Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận:

  • Mác vật liệu: Inox 316.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Đường kính: Phi 550mm.
  • Dung sai đường kính.
  • Chiều dài.
  • Trạng thái bề mặt.
  • Phương pháp sản xuất.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • CO/CQ nếu yêu cầu.
  • Nguồn gốc sản phẩm.

Đối với dự án công nghiệp lớn, việc có chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận sản phẩm đúng mác thép và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550

1. Gia công cơ khí nặng

Đây là một trong những ứng dụng chính của láp Phi 550.

Với kích thước cực lớn, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho:

  • Trục máy công nghiệp lớn.
  • Đĩa máy.
  • Mặt bích cỡ lớn.
  • Bạc lớn.
  • Khớp nối.
  • Chi tiết truyền động.
  • Bộ phận thiết bị công nghiệp.
  • Các chi tiết máy chuyên dụng.

Đây là những sản phẩm đòi hỏi máy gia công có khả năng xử lý phôi đường kính lớn.

2. Gia công mặt bích lớn

Láp Phi 550 có thể được cắt thành từng đoạn để gia công thành mặt bích hoặc các chi tiết dạng đĩa có đường kính lớn.

Tùy thiết kế, phôi có thể được tiện ngoài, tiện trong, khoan lỗ và gia công các vị trí kết nối.

3. Chế tạo trục công nghiệp

Một trong những ứng dụng đáng chú ý là gia công các trục có đường kính lớn.

Từ phôi Phi 550, xưởng gia công có thể tiện giảm đường kính theo từng đoạn, tạo vai trục, rãnh then, ren và những vị trí lắp ghép.

Nếu trục phải làm việc trong môi trường có nguy cơ ăn mòn, Inox 316 có thể mang lại lợi thế đáng kể.

4. Thiết bị hóa chất

Trong công nghiệp hóa chất, vật liệu phải thường xuyên tiếp xúc với môi trường có khả năng ăn mòn.

Inox 316 được sử dụng trong nhiều ứng dụng nhờ khả năng chống ăn mòn tốt. Láp Phi 550 có thể được sử dụng làm phôi cho những chi tiết thiết bị có kích thước rất lớn.

Tuy nhiên, cần đánh giá khả năng tương thích của Inox 316 với hóa chất cụ thể trước khi sử dụng.

5. Công nghiệp hàng hải

Môi trường biển có chứa muối và chloride nên có nguy cơ ăn mòn cao.

Inox 316 thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng hải phù hợp. Láp Phi 550 có thể được gia công thành các chi tiết máy, phụ kiện hoặc bộ phận thiết bị có kích thước lớn.

6. Thiết bị xử lý nước

Trong các hệ thống xử lý nước quy mô lớn, nhiều thiết bị phải làm việc trong môi trường ẩm liên tục.

Láp Inox 316 Phi 550 có thể làm phôi cho các chi tiết cơ khí, trục, bạc hoặc bộ phận máy có kích thước lớn.

7. Công nghiệp thực phẩm

Inox được sử dụng phổ biến trong thiết bị thực phẩm nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh.

Láp Phi 550 có thể được gia công thành những chi tiết lớn trong máy móc và thiết bị sản xuất thực phẩm.

Đối với các vị trí tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, cần đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh và yêu cầu kỹ thuật của dây chuyền.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550 là công việc đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.

Với đường kính 550mm và khối lượng khoảng 1,9 tấn/m theo tính toán tham khảo, phôi cần được nâng hạ bằng cầu trục, cẩu hoặc thiết bị có tải trọng phù hợp.

Máy tiện phải có khả năng gá đặt phôi có đường kính lớn. Hệ thống chống rung và độ cứng vững của máy cũng cần được chú trọng.

Inox 316 có đặc tính biến cứng trong quá trình gia công. Vì vậy, cần lựa chọn dụng cụ cắt phù hợp, tốc độ cắt và lượng chạy dao hợp lý.

Hệ thống làm mát cũng cần được kiểm soát tốt để hạn chế nhiệt sinh ra trong quá trình cắt.

Đối với những chi tiết có kích thước rất lớn, quá trình gia công có thể được chia thành nhiều bước từ gia công thô đến gia công tinh.

So sánh Láp Inox 316 Phi 550 với Inox 304 Phi 550

Inox 304 và 316 đều là những vật liệu thép không gỉ được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, Inox 316 thường được lựa chọn khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường.

Tiêu chí Inox 304 Phi 550 Inox 316 Phi 550
Dạng Tròn đặc Tròn đặc
Đường kính 550mm 550mm
Chống ăn mòn Tốt Tốt hơn trong nhiều môi trường đặc thù
Molypden Không phải thành phần đặc trưng
Môi trường chloride Có giới hạn Thường phù hợp hơn
Gia công Tốt Tốt
Chi phí Thường thấp hơn Thường cao hơn
Ứng dụng Công nghiệp phổ biến Môi trường yêu cầu chống ăn mòn cao hơn

Nếu môi trường làm việc không quá khắc nghiệt, Inox 304 có thể đáp ứng với chi phí thấp hơn. Nếu yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, Inox 316 thường được cân nhắc.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550

Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Giá nguyên liệu

Inox 316 có thành phần hợp kim đặc biệt nên giá sản phẩm chịu ảnh hưởng của giá nguyên liệu trên thị trường.

Đường kính và chiều dài

Phi 550 có khối lượng rất lớn. Theo cách tính tham khảo, một mét sản phẩm có thể nặng khoảng 1,9 tấn.

Vì vậy, chiều dài là yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến tổng giá trị đơn hàng.

Tiêu chuẩn

Sản phẩm theo tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể và có chứng chỉ vật liệu có thể có mức giá khác nhau.

Số lượng

Đơn hàng theo dự án hoặc số lượng lớn có thể có chính sách giá khác với mua lẻ.

Gia công

Nếu cần cắt, tiện sơ bộ hoặc gia công theo bản vẽ, chi phí sẽ phụ thuộc vào độ phức tạp.

Vận chuyển

Do khối lượng rất lớn, phương án vận chuyển có thể cần xe chuyên dụng và thiết bị nâng hạ phù hợp.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  • Đường kính Phi 550.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Yêu cầu gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550

Trước tiên, cần xác định kích thước thành phẩm.

Nếu làm trục, cần xác định đường kính hoàn thiện, chiều dài và vị trí gia công.

Nếu làm mặt bích, cần xác định đường kính ngoài, chiều dày, số lượng lỗ và kích thước lỗ.

Nếu làm chi tiết máy lớn, cần xác định chính xác lượng dư gia công.

Ngoài ra, cần xác định môi trường sử dụng. Nếu sản phẩm tiếp xúc với hóa chất hoặc nước biển, nên đánh giá khả năng tương thích của Inox 316.

Việc lựa chọn đúng kích thước phôi có thể giúp giảm đáng kể lượng vật liệu phải loại bỏ trong quá trình gia công.

Kiểm tra Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550

Do đây là sản phẩm có giá trị và khối lượng lớn, việc kiểm tra khi nhận hàng rất quan trọng.

Trước tiên, cần kiểm tra đường kính và chiều dài.

Tiếp theo là kiểm tra tình trạng bề mặt, số lượng và thông tin nhận dạng sản phẩm.

Nếu có chứng chỉ vật liệu, cần đối chiếu mác thép, tiêu chuẩn và thông tin lô hàng.

Đối với dự án yêu cầu nghiêm ngặt, có thể tiến hành kiểm tra thành phần hóa học và cơ tính theo tiêu chuẩn đã thỏa thuận.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550

Láp Phi 550 có khối lượng cực lớn nên cần đặc biệt chú trọng đến vấn đề an toàn.

Khu vực lưu kho phải có nền chịu tải tốt và giá đỡ phù hợp.

Không nên đặt thanh trên nền yếu hoặc khu vực có nguy cơ sụt lún.

Khi nâng hạ, phải sử dụng cầu trục, cẩu hoặc thiết bị chuyên dụng có tải trọng phù hợp. Các điểm nâng phải được tính toán để đảm bảo ổn định.

Trong quá trình vận chuyển, sản phẩm phải được cố định chắc chắn để tránh dịch chuyển.

Nếu cần bảo vệ bề mặt, nên sử dụng vật liệu bảo vệ phù hợp và hạn chế va đập.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550 ở đâu?

Do Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550 thuộc nhóm vật liệu kích thước đặc biệt, khách hàng nên cung cấp thông tin kỹ thuật đầy đủ khi liên hệ nhà cung cấp.

Các thông tin cần chuẩn bị gồm:

  • Mác Inox 316.
  • Đường kính Phi 550mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Địa điểm giao hàng.

Đối với đơn hàng kích thước lớn, nên thống nhất trước phương án vận chuyển, thiết bị nâng hạ, thời gian giao hàng và điều kiện bảo quản.

vatlieutitan.org là website để khách hàng tham khảo các sản phẩm vật liệu kim loại, inox và những dòng láp tròn đặc phục vụ cơ khí chế tạo và công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550 đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 550mm.

Láp Inox 316 Phi 550 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 8.000 kg/m³, một mét láp tròn đặc Phi 550 có khối lượng lý thuyết khoảng 1.900kg, tương đương khoảng 1,9 tấn/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo thành phần vật liệu và dung sai.

Láp Phi 550 dùng để làm gì?

Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi cho trục lớn, mặt bích, bạc, đĩa máy, khớp nối và các chi tiết cơ khí siêu lớn.

Láp Inox 316 Phi 550 có gia công CNC được không?

Có thể gia công bằng các máy chuyên dụng có khả năng xử lý phôi đường kính lớn. Tuy nhiên, không phải mọi máy CNC thông thường đều có thể gá đặt và gia công phôi Phi 550.

Inox 316 có phù hợp môi trường biển không?

Inox 316 thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hàng hải nhờ khả năng chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, mức độ phù hợp cần được đánh giá theo điều kiện cụ thể của môi trường.

Có thể cắt Láp Phi 550 theo yêu cầu không?

Tùy khả năng cung cấp và thiết bị gia công, sản phẩm có thể được cắt theo chiều dài yêu cầu. Với kích thước lớn như Phi 550, cần xác nhận trước khả năng cắt và phương án vận chuyển.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550 là dòng thanh inox tròn đặc có kích thước rất lớn, đường kính danh nghĩa 550mm, phù hợp với các dự án cơ khí nặng, chế tạo máy và công nghiệp quy mô lớn.

Sản phẩm nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học, kết cấu đặc chắc và khả năng gia công thành nhiều dạng chi tiết khác nhau. Với kích thước Phi 550, láp có thể được sử dụng làm phôi cho trục công nghiệp lớn, mặt bích, bạc, đĩa máy, khớp nối và nhiều chi tiết cơ khí đặc biệt.

Do khối lượng có thể lên đến khoảng 1,9 tấn cho mỗi mét, việc vận chuyển, nâng hạ, lưu kho và gia công cần được tính toán cẩn thận. Thiết bị sử dụng phải có tải trọng phù hợp, đồng thời cần đảm bảo các yêu cầu an toàn trong quá trình xử lý vật liệu.

Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra mác Inox 316, đường kính Phi 550, tiêu chuẩn sản xuất, dung sai, chiều dài, bề mặt và chứng chỉ vật liệu. Đối với ứng dụng trong hóa chất, hàng hải hoặc môi trường ăn mòn, cần đánh giá điều kiện làm việc cụ thể để lựa chọn vật liệu phù hợp.

Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550, khách hàng nên cung cấp số lượng, chiều dài, tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu gia công và địa điểm giao hàng. Việc xác định đầy đủ thông tin giúp nhà cung cấp tư vấn đúng quy cách, tính toán chi phí vật liệu, vận chuyển và phương án giao hàng phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo