Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 500 mm, được sản xuất từ inox 316 – một trong những mác inox Austenitic được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt và độ ổn định cao.

Với đường kính lên tới 500 mm, đây là quy cách vật liệu có kích thước đặc biệt lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí, thiết bị công nghiệp, trục máy, bạc lớn, vòng đỡ, chi tiết máy thủy lực, thiết bị hóa chất và nhiều sản phẩm chế tạo theo bản vẽ.

Inox 316 có thành phần Crom, Niken và Molypden. Sự hiện diện của Molypden giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt hơn trong nhiều môi trường có chứa clorua so với inox 304. Đây là ưu điểm quan trọng khi vật liệu được sử dụng trong môi trường biển, hóa chất, xử lý nước hoặc các khu vực có độ ẩm cao.

Do đường kính rất lớn, láp tròn đặc inox 316 phi 500 có trọng lượng cực kỳ cao. Vì vậy, khi mua và sử dụng sản phẩm cần đặc biệt quan tâm đến phương án vận chuyển, nâng hạ, lưu kho và gia công.

1. Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500 là gì?

Láp tròn đặc inox 316 phi 500 là thanh kim loại có tiết diện hình tròn, phần bên trong đặc hoàn toàn và được chế tạo từ thép không gỉ inox 316. Đường kính danh nghĩa của sản phẩm là 500 mm.

Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn, phần lõi đặc.
  • Inox 316: thép không gỉ Austenitic có khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Phi 500: đường kính danh nghĩa khoảng 500 mm.
  • Chiều dài: tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, quy cách thương mại hoặc yêu cầu đặt hàng.

So với các loại láp phi 100, phi 150, phi 200 hoặc phi 250, láp phi 500 có kích thước lớn hơn rất nhiều. Đây là loại vật liệu chủ yếu phục vụ các nhu cầu đặc thù trong cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng.

Do toàn bộ tiết diện đều là vật liệu inox, thanh phi 500 có khối lượng rất lớn. Chính vì vậy, sản phẩm thường được gia công bằng các loại máy có kích thước và tải trọng lớn.

2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500

Khả năng chống ăn mòn cao

Một trong những ưu điểm lớn nhất của inox 316 là khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.

Thành phần Molypden trong inox 316 giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt là ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở trong nhiều môi trường chứa ion clorua.

Nhờ đó, láp tròn đặc inox 316 phi 500 có thể được cân nhắc cho các ứng dụng trong:

  • Môi trường biển.
  • Thiết bị hàng hải.
  • Nhà máy hóa chất.
  • Hệ thống xử lý nước.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Khu vực có hơi muối.
  • Một số thiết bị dầu khí và hóa dầu.

Tuy nhiên, inox 316 không phải vật liệu chống ăn mòn tuyệt đối. Việc lựa chọn phải dựa trên điều kiện làm việc thực tế, bao gồm loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất và thời gian tiếp xúc.

Tiết diện cực lớn

Phi 500 là quy cách có đường kính rất lớn. Với tiết diện lớn, thanh láp có thể cung cấp lượng vật liệu đáng kể để gia công các chi tiết có kích thước đặc biệt.

Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho:

  • Trục lớn.
  • Vòng đỡ.
  • Bạc lớn.
  • Chi tiết máy thủy lực.
  • Linh kiện thiết bị công nghiệp.
  • Chi tiết van lớn.
  • Bộ phận máy móc chuyên dụng.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Khả năng gia công

Tùy yêu cầu, láp inox 316 phi 500 có thể được cắt, tiện, phay, khoan, doa hoặc gia công bằng các thiết bị chuyên dụng.

Tuy nhiên, do kích thước và trọng lượng cực lớn, việc gia công đòi hỏi máy móc có khả năng chịu tải cao, hệ thống gá đặt chắc chắn và thiết bị nâng hạ phù hợp.

Inox 316 cũng là vật liệu có xu hướng hóa bền trong quá trình gia công. Vì vậy, cần lựa chọn dao cụ và chế độ cắt thích hợp.

Độ ổn định và tuổi thọ

Khi được lựa chọn đúng mác vật liệu và sử dụng trong môi trường phù hợp, inox 316 có thể mang lại độ ổn định tốt trong thời gian dài.

Đặc tính chống ăn mòn giúp giảm nguy cơ suy giảm vật liệu do tác động của môi trường, từ đó có thể góp phần giảm chi phí bảo trì trong nhiều ứng dụng.

3. Thành phần hóa học của inox 316

Inox 316 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic. Thành phần hóa học tham khảo thường gồm:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,08%
Crom (Cr) Khoảng 16 – 18%
Niken (Ni) Khoảng 10 – 14%
Molypden (Mo) Khoảng 2 – 3%
Mangan (Mn) ≤ 2%
Silic (Si) ≤ 1%
Photpho (P) Theo tiêu chuẩn
Lưu huỳnh (S) Theo tiêu chuẩn

Thông số chính xác cần căn cứ vào tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu của từng nhà sản xuất.

Đối với những đơn hàng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500 phục vụ công trình hoặc dự án công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu tài liệu chứng minh mác vật liệu, đặc biệt khi sản phẩm được sử dụng cho các chi tiết quan trọng.

Ngoài inox 316, inox 316L cũng là một lựa chọn phổ biến trong một số ứng dụng. 316L có hàm lượng Carbon thấp hơn và thường được lựa chọn khi yêu cầu liên quan đến khả năng hàn và chống ăn mòn sau hàn.

4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500

Một số thông tin cơ bản cần xác nhận khi đặt hàng gồm:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500.
  • Mác vật liệu: Inox 316.
  • Mác tương đương: SUS316 tùy tiêu chuẩn.
  • Hình dạng: Thanh tròn đặc.
  • Đường kính: 500 mm.
  • Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu.
  • Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
  • Gia công: Cắt, tiện, phay, khoan, doa, mài, CNC.
  • Tiêu chuẩn: Có thể theo ASTM, JIS hoặc tiêu chuẩn tương ứng.
  • Chứng từ: Có thể cung cấp theo yêu cầu.

Đối với sản phẩm có kích thước đặc biệt lớn như phi 500, cần xác nhận chính xác dung sai, độ tròn, chiều dài và tình trạng bề mặt trước khi đặt hàng.

5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500

Đây là một trong những yếu tố đặc biệt quan trọng khi lựa chọn láp phi 500.

Khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc được tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng.
  • D: đường kính.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng.

Nếu sử dụng khối lượng riêng của inox khoảng 8,0 kg/dm³, láp tròn đặc inox 316 phi 500 có khối lượng lý thuyết khoảng:

1.570,8 kg/mét, tương đương khoảng 1,57 tấn/mét.

Bảng tham khảo:

Chiều dài Khối lượng lý thuyết
1 mét ≈ 1.570,8 kg
2 mét ≈ 3.141,6 kg
3 mét ≈ 4.712,4 kg
4 mét ≈ 6.283,2 kg
5 mét ≈ 7.854 kg
6 mét ≈ 9.424,8 kg

Đây là khối lượng lý thuyết dựa trên đường kính danh nghĩa và khối lượng riêng khoảng 8,0 kg/dm³. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai kích thước, chiều dài và thành phần vật liệu.

Có thể thấy, chỉ 1 mét láp inox 316 phi 500 đã có trọng lượng khoảng 1,57 tấn. Nếu sử dụng cây dài nhiều mét, tổng trọng lượng có thể lên tới nhiều tấn.

Do đó, vận chuyển và nâng hạ sản phẩm cần được lên phương án kỹ lưỡng.

6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500

6.1. Gia công cơ khí công nghiệp nặng

Láp phi 500 là nguồn phôi phù hợp cho những chi tiết cơ khí có kích thước rất lớn.

Tùy bản vẽ, sản phẩm có thể được gia công thành:

  • Trục máy lớn.
  • Bạc lớn.
  • Vòng đỡ.
  • Chốt máy.
  • Chi tiết truyền động.
  • Chi tiết van.
  • Bộ phận máy thủy lực.
  • Linh kiện thiết bị công nghiệp.

Đây là những ứng dụng đòi hỏi phôi có kích thước lớn và lượng vật liệu đủ để tạo hình theo yêu cầu.

6.2. Chế tạo trục có đường kính lớn

Láp inox 316 phi 500 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục đặc biệt lớn.

Trong quá trình gia công, phần vật liệu bên ngoài có thể được tiện theo bản vẽ để đạt đường kính và hình dạng cuối cùng.

Inox 316 phù hợp với những ứng dụng mà trục vừa phải chịu tải vừa tiếp xúc với môi trường có nguy cơ ăn mòn.

6.3. Thiết bị hóa chất

Trong ngành hóa chất, khả năng chống ăn mòn là yếu tố quan trọng khi lựa chọn vật liệu.

Láp inox 316 phi 500 có thể được gia công thành các chi tiết lớn cho:

  • Máy khuấy.
  • Thiết bị phản ứng.
  • Hệ thống bơm.
  • Van công nghiệp.
  • Thiết bị xử lý.
  • Bộ phận truyền động.

Tuy nhiên, cần kiểm tra tính tương thích của inox 316 với môi trường hóa chất cụ thể trước khi đưa vào sử dụng.

6.4. Thiết bị hàng hải

Trong môi trường biển, vật liệu phải đối mặt với hơi muối và ion clorua.

Inox 316 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường này tốt hơn nhiều loại inox phổ thông. Vì vậy, vật liệu có thể được cân nhắc cho các bộ phận máy móc hàng hải có yêu cầu phù hợp.

6.5. Thiết bị dầu khí và hóa dầu

Láp phi 500 có thể được sử dụng làm phôi chế tạo các chi tiết có kích thước lớn trong thiết bị dầu khí và hóa dầu.

Việc lựa chọn vật liệu phải tuân thủ yêu cầu thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện vận hành của từng dự án.

6.6. Hệ thống xử lý nước

Inox 316 có thể được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước và thiết bị công nghiệp có môi trường ăn mòn phù hợp.

Các chi tiết gia công từ láp phi 500 có thể bao gồm trục, bạc, vòng đỡ hoặc các bộ phận cơ khí lớn.

7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500 với Inox 304 Phi 500

Inox 304 và inox 316 đều thuộc nhóm Austenitic nhưng có sự khác biệt về thành phần hóa học và khả năng chống ăn mòn.

Tiêu chí Inox 304 Phi 500 Inox 316 Phi 500
Khả năng chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Molypden Không đáng kể Khoảng 2 – 3%
Chống ăn mòn trong môi trường clorua Thấp hơn 316 Tốt hơn
Ứng dụng biển Tùy điều kiện Phù hợp hơn
Khả năng gia công Tốt Tốt
Giá thành Thường thấp hơn Thường cao hơn
Môi trường sử dụng Phổ thông Yêu cầu chống ăn mòn cao

Nếu sản phẩm được sử dụng trong môi trường thông thường, inox 304 có thể là lựa chọn kinh tế. Trong khi đó, inox 316 thường được ưu tiên hơn khi môi trường có clorua, hơi muối hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao.

8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500

Chống ăn mòn tốt

Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Kích thước đặc biệt lớn

Phi 500 phù hợp với những chi tiết có đường kính lớn và cần lượng vật liệu đáng kể.

Phù hợp gia công chi tiết lớn

Thanh tròn đặc có thể làm phôi cho các chi tiết cần tiện, phay hoặc gia công theo bản vẽ.

Khả năng sử dụng đa dạng

Sản phẩm có thể được ứng dụng trong cơ khí, hóa chất, hàng hải, dầu khí, xử lý nước và nhiều ngành công nghiệp khác.

Độ bền sử dụng tốt

Khi lựa chọn đúng vật liệu và môi trường, inox 316 có thể mang lại thời gian sử dụng lâu dài.

9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500

Gia công láp phi 500 là công việc đòi hỏi thiết bị chuyên dụng do phôi có đường kính và khối lượng rất lớn.

Một số lưu ý quan trọng:

  • Sử dụng máy tiện có khả năng gá phôi phi 500.
  • Kiểm tra tải trọng của máy.
  • Sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp.
  • Gá đặt phôi chắc chắn.
  • Kiểm soát độ đồng tâm.
  • Sử dụng dao cụ phù hợp với inox 316.
  • Điều chỉnh tốc độ cắt phù hợp.
  • Duy trì lượng ăn dao ổn định.
  • Sử dụng dung dịch làm mát hiệu quả.
  • Kiểm tra kích thước thường xuyên.

Đối với phôi có trọng lượng hơn 1,5 tấn/mét, mọi công đoạn từ bốc xếp, gá phôi đến gia công đều cần tuân thủ quy trình an toàn.

Inox 316 có xu hướng hóa bền khi gia công. Vì vậy, việc sử dụng dao cùn hoặc để dao cọ xát trên bề mặt có thể khiến vật liệu bị chai cứng, làm giảm hiệu quả gia công.

10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500

Xác định chính xác mác inox

Cần xác nhận sản phẩm là inox 316 và phù hợp với tiêu chuẩn yêu cầu. Không nên chỉ dựa vào hình thức bên ngoài.

Kiểm tra kích thước

Phi 500 là đường kính rất lớn nên cần xác nhận chính xác đường kính, độ tròn và dung sai.

Xác định chiều dài

Chiều dài càng lớn thì khối lượng càng cao. Vì vậy, nên xác định chiều dài phù hợp với mục đích sử dụng.

Kiểm tra bề mặt

Nếu sản phẩm được dùng làm phôi, cần xác định lượng dư và tình trạng bề mặt phù hợp với công đoạn gia công tiếp theo.

Yêu cầu chứng chỉ vật liệu

Đối với dự án công nghiệp, nên yêu cầu MTC hoặc chứng chỉ tương ứng để kiểm tra thành phần và tiêu chuẩn vật liệu.

Tính toán phương án vận chuyển

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng. Một mét láp phi 500 có thể nặng khoảng 1,57 tấn. Do đó, cần xác định trước phương tiện vận chuyển, cẩu nâng và vị trí hạ hàng.

11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500

Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Giá nguyên liệu inox 316.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Phương án nâng hạ.

Với quy cách phi 500, giá trị đơn hàng thường khá lớn do khối lượng vật liệu cao. Vì vậy, báo giá nên được thực hiện dựa trên quy cách cụ thể và số lượng thực tế.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:

  1. Mác inox.
  2. Đường kính 500 mm.
  3. Chiều dài cần mua.
  4. Số lượng.
  5. Dung sai.
  6. Yêu cầu bề mặt.
  7. Tiêu chuẩn.
  8. Chứng từ.
  9. Địa điểm giao hàng.
  10. Yêu cầu cắt hoặc gia công.

12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500 ở đâu?

Đối với quy cách lớn như Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về vật liệu inox công nghiệp và khả năng xử lý các đơn hàng kích thước lớn.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, sản xuất công nghiệp và gia công theo yêu cầu.

Một nhà cung cấp chuyên nghiệp nên có khả năng:

  • Tư vấn mác inox phù hợp.
  • Cung cấp quy cách phi 500.
  • Tư vấn tiêu chuẩn vật liệu.
  • Cung cấp chứng chỉ khi cần.
  • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
  • Tính toán trọng lượng.
  • Tư vấn phương án vận chuyển.
  • Hỗ trợ nâng hạ.
  • Báo giá theo số lượng.

Đặc biệt với láp phi 500, khách hàng nên trao đổi trước về điều kiện giao hàng và thiết bị nâng hạ để đảm bảo an toàn trong toàn bộ quá trình.

13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 500 mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu kỹ thuật.

Láp inox 316 phi 500 nặng bao nhiêu?

Theo cách tính lý thuyết với khối lượng riêng khoảng 8,0 kg/dm³, thanh tròn đặc phi 500 nặng khoảng 1.570,8 kg/mét, tương đương khoảng 1,57 tấn/mét.

Láp phi 500 có thể dùng làm trục máy không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng phù hợp của thanh tròn đặc kích thước lớn. Láp có thể được gia công thành các loại trục có đường kính lớn theo bản vẽ.

Inox 316 phi 500 có chống ăn mòn tốt không?

Có. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường và thường có ưu thế hơn inox 304 trong môi trường chứa clorua. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào điều kiện sử dụng.

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500 có gia công CNC được không?

Có thể, nhưng cần máy CNC hoặc thiết bị gia công chuyên dụng có khả năng gá đặt và xử lý phôi đường kính 500 mm với trọng lượng rất lớn.

Có thể cắt láp phi 500 theo kích thước không?

Tùy năng lực thiết bị của nhà cung cấp. Với máy móc phù hợp, sản phẩm có thể được cắt theo chiều dài yêu cầu trước khi giao.

Inox 316 phi 500 có phù hợp môi trường biển không?

Inox 316 thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hàng hải nhờ khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường có clorua. Tuy nhiên, cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi lựa chọn.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500 là sản phẩm vật liệu có kích thước đặc biệt lớn, phù hợp với những yêu cầu gia công cơ khí và công nghiệp nặng cần thanh inox có đường kính lớn, khả năng chống ăn mòn tốt và đặc tính cơ học ổn định.

Với đường kính 500 mm, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi chế tạo trục lớn, bạc, vòng đỡ, chốt, chi tiết máy thủy lực, linh kiện thiết bị hóa chất, hàng hải và nhiều chi tiết công nghiệp đặc thù.

Một trong những đặc điểm cần lưu ý nhất là trọng lượng. Với khối lượng lý thuyết khoảng 1.570,8 kg/mét, láp phi 500 yêu cầu phương án vận chuyển, nâng hạ, lưu kho và gia công đặc biệt. Việc xác định trước trọng lượng sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn về thiết bị và chi phí logistics.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, tiêu chuẩn và chứng chỉ chất lượng. Với các dự án yêu cầu gia công chính xác, việc lựa chọn đúng phôi ngay từ đầu có thể giúp giảm hao hụt và tối ưu chi phí sản xuất.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500 cho các dự án cơ khí chế tạo, hóa chất, hàng hải, dầu khí, xử lý nước hoặc công nghiệp nặng, nên cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn vật liệu phù hợp và nhận báo giá chính xác.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo