Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9 – Giải Pháp Cho Gia Công CNC Và Cơ Khí

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9 là dòng vật liệu thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 9mm, được sản xuất tại Nhật Bản hoặc theo các tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhật Bản. Với kích thước nhỏ gọn, độ ổn định cao, khả năng chống ăn mòn tốt tùy theo mác inox và khả năng gia công đa dạng, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực cơ khí chính xác, gia công CNC, chế tạo linh kiện máy và sản xuất các chi tiết công nghiệp.

Láp inox phi 9mm đặc biệt phù hợp với những chi tiết có kích thước nhỏ nhưng yêu cầu cao về độ chính xác. Từ thanh nguyên liệu, doanh nghiệp có thể gia công thành trục nhỏ, chốt, ty, bạc, vít, đầu nối, linh kiện máy và nhiều loại chi tiết cơ khí khác.

Tùy mục đích sử dụng, Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9 có thể được lựa chọn từ nhiều mác thép như SUS303, SUS304, SUS316, SUS420 hoặc SUS630. Mỗi mác inox sở hữu những đặc tính riêng về khả năng chống ăn mòn, độ bền, độ cứng và khả năng gia công.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9 là gì?

Láp tròn đặc inox là dạng thép không gỉ có tiết diện hình tròn và phần bên trong đặc hoàn toàn. Sản phẩm khác với ống inox ở chỗ không có khoảng rỗng bên trong, nhờ đó có thể chịu tải và phù hợp để gia công thành nhiều dạng chi tiết cơ khí.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9 có đường kính danh nghĩa 9mm. Sản phẩm có thể có nguồn gốc Nhật Bản hoặc được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản như JIS, tùy từng nhà cung cấp và lô hàng.

Quy cách phi 9mm nằm trong nhóm thanh inox đường kính nhỏ, thường được sử dụng cho các chi tiết cơ khí có kích thước tương đối nhỏ. Khi đưa vào máy tiện tự động hoặc máy CNC, thanh inox có thể được gia công thành những sản phẩm có hình dạng phức tạp và độ chính xác cao.

Một số mác inox thường được lựa chọn gồm:

  • SUS303.
  • SUS304.
  • SUS316.
  • SUS321.
  • SUS410.
  • SUS420.
  • SUS630.

Việc lựa chọn mác nào cần căn cứ vào bản vẽ, môi trường làm việc, tải trọng và yêu cầu gia công.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9

Thông số Đặc điểm tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9
Đường kính 9mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo tiêu chuẩn JIS
Mác inox SUS303, SUS304, SUS316, SUS321, SUS420, SUS630…
Tiêu chuẩn JIS hoặc tiêu chuẩn tương đương
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Cán, kéo nguội, mài hoặc xử lý tùy sản phẩm
Gia công Tiện, phay, khoan, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí chính xác, CNC, chế tạo máy, linh kiện

Thông số thực tế có thể thay đổi theo từng nhà sản xuất. Khi mua hàng, khách hàng nên kiểm tra chính xác mác inox, đường kính, dung sai và tình trạng vật liệu.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9

Kích thước phù hợp với cơ khí chính xác

Đường kính 9mm là kích thước tương đối nhỏ, phù hợp để chế tạo các chi tiết cơ khí có đường kính nhỏ.

Vật liệu có thể được sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC, máy tiện tự động hoặc các thiết bị gia công chính xác khác.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Một ưu điểm quan trọng của inox là khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên, mức độ chống ăn mòn phụ thuộc rất lớn vào từng mác thép.

SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường. SUS316 có molypden và thường được lựa chọn cho những môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

Trong khi đó, SUS420 và SUS410 có đặc tính khác biệt do thuộc nhóm inox martensitic.

Độ chính xác cao

Đối với láp phi 9, đường kính và dung sai có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình gia công.

Nếu thanh được sử dụng cho sản xuất linh kiện chính xác, cần quan tâm đến:

  • Đường kính thực tế.
  • Dung sai.
  • Độ tròn.
  • Độ thẳng.
  • Độ đồng đều.
  • Chất lượng bề mặt.

Khả năng gia công đa dạng

Láp inox phi 9 có thể được tiện, phay, khoan, doa, mài hoặc gia công CNC tùy theo thiết kế.

Đối với sản xuất hàng loạt, việc lựa chọn đúng mác inox có thể giúp tối ưu tốc độ gia công và tuổi thọ dao cụ.

Các loại Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9 phổ biến

Láp Tròn Đặc Inox SUS303 Phi 9

SUS303 là loại inox được nhiều doanh nghiệp cơ khí quan tâm nhờ khả năng gia công tốt.

Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết cần tiện hoặc gia công tự động với số lượng lớn.

Một số sản phẩm có thể gia công từ SUS303 phi 9 gồm:

  • Chốt.
  • Trục nhỏ.
  • Vít.
  • Đầu nối.
  • Linh kiện máy.
  • Chi tiết CNC.

Nếu mục tiêu chính là gia công nhanh và ổn định, SUS303 có thể là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Láp Tròn Đặc Inox SUS304 Phi 9

SUS304 là loại inox phổ biến trong nhiều lĩnh vực.

Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt và tính ứng dụng rộng.

Láp SUS304 phi 9 có thể được sử dụng cho:

  • Cơ khí.
  • Thiết bị thực phẩm.
  • Máy móc.
  • Linh kiện công nghiệp.
  • Thiết bị gia dụng.
  • Chi tiết trang trí.

Láp Tròn Đặc Inox SUS316 Phi 9

SUS316 có chứa molypden và thường được sử dụng trong các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

Ứng dụng có thể bao gồm:

  • Thiết bị hóa chất.
  • Thiết bị thực phẩm.
  • Thiết bị y tế.
  • Thiết bị biển.
  • Máy móc công nghiệp.

Tuy nhiên, cần đánh giá cụ thể môi trường sử dụng trước khi lựa chọn.

Láp Tròn Đặc Inox SUS420 Phi 9

SUS420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic.

Vật liệu có thể được nhiệt luyện để đạt độ cứng và cơ tính cao hơn.

SUS420 phi 9 có thể được sử dụng trong những chi tiết cần độ cứng hoặc khả năng chống mài mòn phù hợp.

Láp Tròn Đặc Inox SUS630 Phi 9

SUS630 còn được gọi là 17-4PH, thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha.

Vật liệu có thể đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt.

SUS630 phi 9 có thể được sử dụng cho các chi tiết kỹ thuật yêu cầu độ bền cao.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9

Gia công CNC

Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của láp phi 9.

Thanh inox được sử dụng làm phôi để gia công các chi tiết có kích thước nhỏ.

Nhờ khả năng gia công bằng máy tiện CNC, vật liệu có thể tạo ra những chi tiết có độ chính xác cao và hình dạng phức tạp.

Chế tạo trục nhỏ

Thanh phi 9 có thể được tiện thành các loại trục có đường kính nhỏ.

Trục có thể được gia công thêm rãnh, ren, bậc hoặc các phần kết nối theo bản vẽ.

Chế tạo chốt

Láp inox phi 9 có thể được cắt thành từng đoạn để sản xuất chốt định vị, chốt liên kết và các loại chốt cơ khí.

Gia công bạc và vòng

Từ thanh tròn đặc, phôi có thể được khoan và tiện để tạo thành bạc, vòng hoặc các chi tiết dạng trụ.

Chế tạo linh kiện máy

Các linh kiện nhỏ trong máy móc công nghiệp có thể được sản xuất từ thanh inox phi 9.

Ví dụ:

  • Ty.
  • Chốt.
  • Trục.
  • Đầu nối.
  • Khớp nối.
  • Vòng.
  • Linh kiện van.

Sản xuất phụ kiện cơ khí

Một số phụ kiện cơ khí nhỏ có thể được gia công từ inox phi 9 nhờ khả năng tiện và CNC.

Thiết bị thực phẩm

SUS304 và SUS316 phi 9 có thể được sử dụng trong một số chi tiết máy và thiết bị chế biến thực phẩm nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Thiết bị y tế

Một số loại inox phù hợp có thể được sử dụng trong các linh kiện và dụng cụ kỹ thuật y tế.

Đối với sản phẩm y tế, vật liệu phải đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chuyên ngành.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9

Trọng lượng thanh tròn đặc có thể được tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng.
  • D: đường kính.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng.

Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,9 g/cm³, láp tròn đặc inox phi 9 có trọng lượng lý thuyết khoảng:

≈ 0,503 kg/m

Tức khoảng 503 gram cho mỗi mét.

Một thanh dài 6m sẽ có trọng lượng lý thuyết khoảng:

0,503 × 6 ≈ 3,02kg

Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy mác inox, dung sai và kích thước thực tế.

Việc tính trọng lượng trước khi mua giúp khách hàng chủ động hơn trong việc tính toán chi phí vật liệu, vận chuyển và gia công.

Quy cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ các thông tin:

  • Tên vật liệu.
  • Mác inox.
  • Đường kính 9mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Xuất xứ.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.

Nếu sử dụng cho gia công CNC, nên cung cấp bản vẽ chi tiết để nhà cung cấp có thể tư vấn đúng loại vật liệu.

Đặc biệt, nếu yêu cầu dung sai chặt, cần xác định rõ cấp dung sai ngay từ đầu.

Tiêu chuẩn của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9

Các sản phẩm inox Nhật Bản thường được biết đến với hệ thống ký hiệu SUS và các tiêu chuẩn JIS.

Một số mác thường gặp:

  • SUS303.
  • SUS304.
  • SUS316.
  • SUS321.
  • SUS410.
  • SUS420.
  • SUS630.

Tuy nhiên, tiêu chuẩn áp dụng cụ thể cho thanh tròn cần được xác nhận theo từng sản phẩm.

Đối với những dự án yêu cầu hồ sơ chất lượng, khách hàng nên yêu cầu Mill Test Certificate – MTC để kiểm tra thành phần hóa học và các thông tin liên quan.

So sánh Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 9 với các loại inox khác

Tiêu chí Láp Inox Nhật Bản Phi 9 Láp inox thông thường
Đường kính 9mm Đa dạng
Tiêu chuẩn Thường theo JIS hoặc tương đương Tùy nhà sản xuất
Mác thép SUS303, 304, 316, 420, 630… Đa dạng
Độ chính xác Phụ thuộc sản phẩm Phụ thuộc sản phẩm
Gia công CNC Phù hợp nếu chọn đúng mác Tùy vật liệu
Chống ăn mòn Phụ thuộc mác Phụ thuộc mác
Giá thành Phụ thuộc xuất xứ Đa dạng

Nguồn gốc Nhật Bản là một yếu tố tham khảo, nhưng khi đánh giá vật liệu cần dựa trên tiêu chuẩn, chứng chỉ và yêu cầu kỹ thuật thực tế.

Lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Phi 9 theo mục đích sử dụng

Dùng để gia công tiện tự động

Có thể cân nhắc SUS303 Phi 9 nếu yêu cầu ưu tiên khả năng gia công.

Dùng trong môi trường thông thường

SUS304 Phi 9 là một lựa chọn phổ biến cho nhiều ứng dụng.

Dùng trong môi trường có tính ăn mòn

Có thể xem xét SUS316 Phi 9, tùy thành phần môi trường.

Cần độ cứng

Có thể lựa chọn SUS420 Phi 9 nếu thiết kế yêu cầu khả năng nhiệt luyện.

Cần cơ tính cao

Có thể xem xét SUS630 Phi 9 nhờ khả năng hóa bền tiết pha.

Việc lựa chọn mác inox cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật cụ thể thay vì chỉ dựa vào giá thành.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9

Láp phi 9 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp.

Tiện CNC

Máy tiện CNC có thể tạo ra các chi tiết có đường kính nhỏ và hình dạng phức tạp.

Tiện tự động

Phù hợp với sản xuất hàng loạt các linh kiện có kích thước tương đối nhỏ.

Phay

Có thể sử dụng cho những chi tiết cần tạo mặt phẳng hoặc rãnh.

Khoan và doa

Áp dụng khi chi tiết cần tạo lỗ có độ chính xác phù hợp.

Mài

Dùng để cải thiện độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt.

Khi gia công inox, cần lựa chọn dao cụ và chế độ cắt phù hợp để hạn chế hiện tượng hóa bền bề mặt và phát sinh nhiệt quá mức.

Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox Phi 9

Do đường kính chỉ 9mm, việc gá kẹp và kiểm soát rung có vai trò quan trọng.

Một số lưu ý:

  • Gá phôi chắc chắn.
  • Hạn chế độ nhô phôi quá lớn.
  • Sử dụng dao cắt phù hợp.
  • Đảm bảo dao đủ sắc.
  • Kiểm soát nhiệt trong quá trình gia công.
  • Sử dụng dung dịch làm mát phù hợp.
  • Kiểm tra kích thước thường xuyên.
  • Kiểm soát độ đồng tâm.
  • Kiểm tra chất lượng bề mặt sau gia công.

Đối với sản xuất hàng loạt, nên thực hiện gia công thử để xác định chế độ cắt tối ưu trước khi chạy số lượng lớn.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9

Láp inox phi 9 nên được bảo quản trong khu vực khô ráo, sạch sẽ và tránh nước đọng.

Không nên để thanh tiếp xúc trực tiếp với nền nhà.

Đối với những thanh dài, nên có giá đỡ phù hợp để hạn chế cong.

Không nên để inox tiếp xúc với mạt sắt hoặc bụi thép carbon vì có thể gây nhiễm bẩn bề mặt.

Nếu vật liệu được sử dụng cho gia công chính xác, nên giữ nguyên bao bì bảo vệ cho đến khi đưa vào sản xuất.

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9 phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Mác inox

SUS303, SUS304, SUS316, SUS420 và SUS630 có giá thành khác nhau.

Xuất xứ

Sản phẩm có nguồn gốc Nhật Bản thường có mức giá khác với sản phẩm từ các quốc gia khác.

Tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu kiểm soát chất lượng ảnh hưởng đến giá.

Dung sai

Dung sai càng chặt thì yêu cầu sản xuất và kiểm soát càng cao.

Bề mặt

Bề mặt kéo nguội, mài hoặc xử lý đặc biệt có thể làm thay đổi giá.

Chiều dài

Thanh dài có trọng lượng cao hơn.

Số lượng

Đơn hàng số lượng lớn thường có khả năng thương lượng giá tốt hơn.

Gia công

Nếu yêu cầu cắt, tiện, mài hoặc gia công CNC, chi phí sẽ được tính thêm.

Kinh nghiệm mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9

Để mua đúng sản phẩm, khách hàng nên xác định rõ nhu cầu trước khi yêu cầu báo giá.

Thông tin cần chuẩn bị gồm:

Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9

Mác: SUS303, SUS304, SUS316, SUS420, SUS630…

Đường kính: 9mm

Chiều dài: Theo nhu cầu

Tiêu chuẩn: JIS hoặc tiêu chuẩn dự án

Dung sai: Theo yêu cầu

Bề mặt: Theo ứng dụng

Số lượng: Theo đơn hàng

Chứng chỉ: MTC nếu cần

Nếu sử dụng trong ngành cơ khí chính xác, việc cung cấp bản vẽ kỹ thuật sẽ giúp nhà cung cấp tư vấn vật liệu chính xác hơn.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9 có tốt không?

Láp inox Nhật Bản phi 9 có thể là lựa chọn phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí nếu sản phẩm đáp ứng đúng tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật.

Ưu điểm không chỉ nằm ở nguồn gốc mà còn ở:

  • Thành phần hóa học ổn định.
  • Độ chính xác kích thước.
  • Cơ tính phù hợp.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Khả năng gia công.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Do đó, khi mua hàng, không nên chỉ hỏi “inox Nhật Bản có tốt không” mà nên xác định chính xác loại inox nào.

Ví dụ, SUS304 và SUS420 có tính chất rất khác nhau. SUS303 và SUS316 cũng được phát triển cho những nhu cầu khác nhau.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9 trong gia công CNC

Gia công CNC yêu cầu phôi có kích thước ổn định để đảm bảo độ chính xác của sản phẩm.

Láp phi 9 là một trong những quy cách phù hợp với nhiều loại chi tiết nhỏ.

Từ thanh inox phi 9, máy CNC có thể tạo ra:

  • Trục nhỏ.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Vòng.
  • Đầu nối.
  • Linh kiện van.
  • Chi tiết ren.
  • Linh kiện máy.

Đối với những đơn hàng lớn, việc lựa chọn đúng đường kính phôi có thể giúp giảm lượng dư và tiết kiệm thời gian gia công.

Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9 ở đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp thông tin rõ ràng về nguồn gốc và tiêu chuẩn sản phẩm.

Một nhà cung cấp chuyên nghiệp nên có khả năng hỗ trợ:

  • Tư vấn mác inox.
  • Tư vấn đường kính.
  • Cung cấp phi 9mm.
  • Cắt theo kích thước.
  • Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
  • Tư vấn dung sai.
  • Báo giá theo kg hoặc thanh.
  • Hỗ trợ vận chuyển.
  • Tư vấn lựa chọn inox theo ứng dụng.

Đối với sản phẩm yêu cầu nguồn gốc Nhật Bản, nên kiểm tra thông tin xuất xứ và chứng từ liên quan trước khi đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 9mm.

Láp inox phi 9 nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,9 g/cm³, trọng lượng lý thuyết khoảng 0,503kg/m.

Láp phi 9 có dùng cho máy CNC không?

Có. Đây là quy cách phù hợp với nhiều loại máy tiện CNC và máy tiện tự động.

Inox Nhật Bản phi 9 có những loại nào?

Một số loại phổ biến gồm SUS303, SUS304, SUS316, SUS420 và SUS630.

SUS303 phi 9 có dễ gia công không?

SUS303 được thiết kế với khả năng gia công tốt và thường được sử dụng trong các chi tiết tiện tự động.

SUS304 phi 9 có chống gỉ không?

SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng không phải vật liệu chống ăn mòn tuyệt đối.

SUS316 phi 9 dùng ở đâu?

SUS316 thường được lựa chọn cho các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong một số môi trường, chẳng hạn một số thiết bị hóa chất, thực phẩm hoặc môi trường biển.

Có thể cắt Láp Inox Phi 9 theo yêu cầu không?

Có thể cắt theo kích thước nếu nhà cung cấp có dịch vụ cắt phôi phù hợp.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9 là quy cách thanh inox tròn đặc đường kính 9mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong gia công CNC, cơ khí chính xác, chế tạo máy và sản xuất linh kiện công nghiệp.

Với kích thước nhỏ gọn, sản phẩm có thể được sử dụng để gia công chốt, trục nhỏ, bạc, vòng, ty, linh kiện máy, chi tiết ren và nhiều sản phẩm cơ khí khác.

Tùy yêu cầu, khách hàng có thể lựa chọn các mác inox như SUS303, SUS304, SUS316, SUS420 hoặc SUS630. SUS303 thường phù hợp với nhu cầu gia công, SUS304 có tính ứng dụng rộng, SUS316 được lựa chọn khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường, SUS420 phù hợp với các ứng dụng cần độ cứng và SUS630 nổi bật về khả năng đạt cơ tính cao sau nhiệt luyện.

Trọng lượng lý thuyết của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9 vào khoảng 0,503kg/m, giúp sản phẩm tương đối thuận tiện trong vận chuyển và lưu kho.

Để lựa chọn đúng vật liệu, khách hàng nên xác định đầy đủ mác inox, đường kính 9mm, tiêu chuẩn JIS, chiều dài, dung sai, bề mặt, nguồn gốc và yêu cầu chứng chỉ. Đối với gia công CNC chính xác, nên đặc biệt chú ý đến dung sai đường kính, độ thẳng và độ tròn của thanh.

Lựa chọn đúng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9 ngay từ đầu không chỉ giúp đảm bảo chất lượng chi tiết gia công mà còn góp phần giảm hao hụt vật liệu, tối ưu thời gian sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo