Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 78 mm, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện, thiết bị công nghiệp và nhiều ngành sản xuất khác. Với kích thước Ø78 mm, sản phẩm có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết cần gia công tiện, phay, khoan, doa hoặc tạo hình theo bản vẽ kỹ thuật.
Láp inox Nhật Bản thường được lựa chọn khi khách hàng yêu cầu vật liệu có nguồn gốc rõ ràng hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhật Bản như JIS. Tùy nhu cầu sử dụng, người mua có thể lựa chọn những mác thép như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420 hoặc các chủng loại inox khác.
Đối với quy cách Ø78, việc lựa chọn đúng vật liệu càng quan trọng bởi đây là dòng láp có kích thước lớn và thường được sử dụng cho các chi tiết có giá trị gia công cao. Ngoài đường kính, khách hàng nên kiểm tra mác thép, dung sai, độ thẳng, bề mặt, chiều dài, tiêu chuẩn sản xuất và nguồn gốc vật liệu trước khi đặt hàng.
1. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc với đường kính danh nghĩa 78 mm.
Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng thanh dài. Tùy nhu cầu sản xuất, thanh nguyên liệu có thể được cắt thành từng đoạn phôi trước khi đưa vào máy tiện, máy tiện CNC hoặc các thiết bị gia công khác.
Do có kết cấu đặc hoàn toàn, láp inox khác với ống inox ở chỗ toàn bộ tiết diện của thanh đều là vật liệu kim loại. Đặc điểm này phù hợp với những chi tiết cần gia công giảm đường kính hoặc cần khoan lỗ bên trong.
Với đường kính Ø78 mm, sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu gia công những chi tiết tương đối lớn như:
- Trục máy.
- Trục bậc.
- Chốt cơ khí.
- Bạc.
- Khớp nối.
- Con lăn.
- Puly.
- Chi tiết truyền động.
- Linh kiện máy.
- Bộ phận dẫn hướng.
2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78
Một số thông tin cơ bản của sản phẩm:
| Thông số | Nội dung |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78 |
| Dạng sản phẩm | Thanh inox tròn đặc |
| Đường kính | Ø78 mm |
| Tiêu chuẩn tham khảo | JIS hoặc tiêu chuẩn tương đương |
| Mác thép | SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420… |
| Xuất xứ | Nhật Bản hoặc theo nguồn hàng |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Dung sai | Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ |
| Bề mặt | Cán, kéo nguội, mài hoặc hoàn thiện tùy loại |
| Gia công | Cắt, tiện, phay, khoan, doa, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, tự động hóa, công nghiệp |
Đối với các dự án cần độ chính xác cao, ngoài đường kính Ø78 mm cần xác nhận dung sai, độ thẳng và chất lượng bề mặt.
3. Đặc Tính Của Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 78
Tiết diện lớn
Đường kính 78 mm tạo ra tiết diện khá lớn, cung cấp lượng vật liệu phù hợp cho nhiều dạng chi tiết cơ khí.
Trong quá trình gia công, phần vật liệu dư có thể được loại bỏ để tạo thành đường kính và biên dạng theo bản vẽ.
Khả năng chống ăn mòn
Một trong những ưu điểm của inox là khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào từng mác thép. SUS 304, SUS 316 và các loại inox khác có đặc tính khác nhau nên cần lựa chọn dựa trên môi trường làm việc.
Độ bền và cơ tính
Mỗi mác inox có cơ tính riêng. Có loại ưu tiên khả năng gia công, có loại phù hợp với môi trường ăn mòn, trong khi một số loại có thể đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt.
Vì vậy, cần xác định yêu cầu của chi tiết trước khi lựa chọn vật liệu.
Khả năng gia công đa dạng
Láp Ø78 có thể được sử dụng cho:
- Tiện.
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Doa.
- Mài.
- Cắt phôi.
Nhờ đó, sản phẩm phù hợp với nhiều quy trình gia công cơ khí.
4. Các Mác Inox Nhật Bản Phi 78 Phổ Biến
SUS 303 Phi 78
SUS 303 thường được sử dụng cho các chi tiết cần khả năng gia công cắt gọt tốt.
Láp Ø78 SUS 303 có thể làm phôi cho trục, chốt, bạc, khớp nối và các linh kiện máy.
SUS 304 Phi 78
SUS 304 là mác inox phổ biến với phạm vi ứng dụng rộng.
Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường và có thể gia công thành nhiều dạng chi tiết.
SUS 316 Phi 78
SUS 316 thường được cân nhắc trong những ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Tùy môi trường thực tế, vật liệu có thể được sử dụng trong một số thiết bị thuộc ngành hóa chất, thực phẩm, hàng hải và công nghiệp.
SUS 420 Phi 78
SUS 420 thuộc nhóm inox martensitic và có thể đạt độ cứng cao thông qua xử lý nhiệt.
Loại vật liệu này có thể được cân nhắc cho những chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.
5. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78
Gia công trục máy
Ø78 phù hợp để làm phôi cho những loại trục có kích thước lớn.
Thanh inox có thể được tiện thành trục đơn, trục bậc, trục có rãnh hoặc trục ren.
Chế tạo bạc
Phôi Ø78 có thể được khoan và doa để tạo ra bạc có đường kính trong theo thiết kế.
Sau đó bề mặt ngoài có thể tiếp tục được tiện hoặc mài để đạt kích thước yêu cầu.
Sản xuất chốt
Thanh inox có thể được cắt thành từng đoạn rồi gia công thành các loại chốt cơ khí.
Khớp nối
Một số khớp nối kích thước lớn có thể được gia công từ láp Ø78.
Mác thép cần được lựa chọn theo tải trọng, tốc độ quay và môi trường làm việc.
Con lăn
Với đường kính lớn, láp Ø78 có thể được gia công thành con lăn hoặc bộ phận dẫn hướng.
Puly và chi tiết truyền động
Phôi inox Ø78 có thể được sử dụng để gia công những chi tiết dạng tròn xoay, tùy thiết kế.
Linh kiện máy công nghiệp
Sản phẩm có thể làm nguyên liệu cho nhiều bộ phận máy trong dây chuyền sản xuất.
6. Gia Công Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78
Cắt phôi
Thanh nguyên liệu được cắt thành từng đoạn theo chiều dài yêu cầu.
Chiều dài phôi cần tính thêm lượng dư hợp lý để phục vụ quá trình gia công.
Tiện cơ
Tiện cơ phù hợp với các chi tiết có hình dạng tròn xoay và số lượng sản xuất không quá lớn.
Tiện CNC
Tiện CNC phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao hoặc sản xuất số lượng lớn.
Từ phôi Ø78 có thể gia công:
- Trục.
- Bạc.
- Chốt.
- Khớp nối.
- Con lăn.
- Puly.
- Chi tiết ren.
- Trục bậc.
Phay
Phay được sử dụng khi chi tiết cần tạo mặt phẳng, rãnh hoặc các biên dạng đặc biệt.
Khoan và doa
Do tiết diện lớn, phôi Ø78 có thể được khoan và doa để tạo lỗ có kích thước theo bản vẽ.
Mài
Mài có thể được sử dụng trong công đoạn hoàn thiện nhằm kiểm soát kích thước và nâng cao chất lượng bề mặt.
Khi gia công inox, cần lựa chọn dao cụ và chế độ cắt phù hợp để hạn chế sinh nhiệt và biến cứng vật liệu.
7. Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78
Quy cách đường kính:
Ø78 mm.
Chiều dài thanh phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất hoặc yêu cầu của khách hàng.
Một số chiều dài tham khảo:
- Ø78 x 100 mm.
- Ø78 x 200 mm.
- Ø78 x 300 mm.
- Ø78 x 500 mm.
- Ø78 x 1.000 mm.
- Ø78 x 2.000 mm.
- Ø78 x chiều dài theo yêu cầu.
Đối với sản xuất hàng loạt, khách hàng có thể yêu cầu cắt sẵn thành từng đoạn phôi.
Ví dụ:
Láp inox Ø78 mm cắt phôi dài 350 mm, số lượng 100 phôi.
Cách đặt hàng này giúp giảm thời gian chuẩn bị vật liệu trước khi đưa vào sản xuất.
8. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 78
Khối lượng của láp Ø78 phụ thuộc vào đường kính thực tế, chiều dài và khối lượng riêng của mác inox.
Công thức tính khối lượng lý thuyết:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M là khối lượng.
- D là đường kính thanh.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng của vật liệu.
Do Ø78 có đường kính lớn nên trọng lượng trên mỗi mét cao hơn đáng kể so với các quy cách nhỏ như Ø38, Ø48, Ø58 hoặc Ø68.
Thông tin trọng lượng cần được tính toán khi:
- Lập báo giá.
- Tính chi phí vận chuyển.
- Thiết kế giá đỡ.
- Bố trí kho.
- Tính định mức vật tư.
- Lập kế hoạch sản xuất.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên tính tổng khối lượng để lựa chọn phương án vận chuyển và bốc xếp phù hợp.
9. Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78
Tùy công nghệ sản xuất, láp Ø78 có thể có nhiều dạng bề mặt.
Bề mặt cán
Phù hợp với vật liệu dùng làm phôi và tiếp tục gia công.
Bề mặt kéo nguội
Có thể được lựa chọn khi yêu cầu về kích thước và độ hoàn thiện cao hơn tùy tiêu chuẩn.
Bề mặt mài
Thích hợp với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát kích thước và chất lượng bề mặt tốt.
Bề mặt đánh bóng
Được sử dụng khi yêu cầu ngoại quan và độ hoàn thiện bề mặt cao.
Nếu toàn bộ bề mặt sẽ được gia công lại, nên cân nhắc loại bề mặt phù hợp để tránh làm tăng chi phí vật liệu không cần thiết.
10. Ưu Điểm Của Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 78
Láp Ø78 có nhiều ưu điểm trong gia công cơ khí:
- Đường kính lớn.
- Tiết diện đặc.
- Lượng dư gia công tốt.
- Có nhiều mác inox để lựa chọn.
- Khả năng chống ăn mòn tốt tùy mác thép.
- Gia công được bằng nhiều phương pháp.
- Phù hợp với máy tiện CNC có khả năng gia công phôi lớn.
- Có thể cắt theo chiều dài.
- Ứng dụng đa dạng.
- Có thể cung cấp chứng chỉ vật liệu tùy yêu cầu.
Nhờ đường kính Ø78, sản phẩm phù hợp với những chi tiết có kích thước lớn hoặc cần lượng dư đáng kể trong quá trình tạo hình.
11. Láp Tròn Inox Phi 78 Được Ứng Dụng Trong Những Ngành Nào?
Ngành cơ khí chế tạo
Láp inox Ø78 được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất trục, bạc, chốt, khớp nối và nhiều chi tiết máy.
Chế tạo máy
Vật liệu có thể được gia công thành các bộ phận truyền động hoặc linh kiện máy công nghiệp.
Gia công CNC
Ø78 là quy cách phù hợp cho các máy tiện CNC có khả năng xử lý phôi đường kính lớn.
Tự động hóa
Có thể sử dụng để gia công trục dẫn động, con lăn, bạc dẫn hướng và những chi tiết chuyển động.
Sản xuất thiết bị công nghiệp
Tùy mác inox, vật liệu có thể được sử dụng trong những thiết bị yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Công nghiệp thực phẩm
Một số loại inox phù hợp có thể được sử dụng trong bộ phận máy hoặc thiết bị phục vụ ngành thực phẩm.
Công nghiệp hóa chất
Khi làm việc trong môi trường hóa chất, cần lựa chọn mác inox dựa trên loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
12. Tiêu Chí Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78
Xác định đúng mác thép
Cần xác định chính xác mác inox trước khi đặt hàng.
Một số lựa chọn phổ biến:
- SUS 303.
- SUS 304.
- SUS 316.
- SUS 420.
Kiểm tra đường kính
Sản phẩm cần đáp ứng quy cách Ø78 mm và dung sai theo yêu cầu kỹ thuật.
Kiểm tra độ thẳng
Độ thẳng ảnh hưởng đến khả năng gá đặt và gia công, đặc biệt đối với thanh dài.
Kiểm tra bề mặt
Cần xác định rõ bề mặt cán, kéo nguội, mài hoặc đánh bóng.
Kiểm tra nguồn gốc
Nếu yêu cầu hàng Nhật Bản, cần xác nhận rõ xuất xứ và thông tin nhà sản xuất.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với dự án yêu cầu kiểm soát vật liệu, có thể cần:
- CO.
- CQ.
- MTC.
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
13. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78
Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Một số yếu tố chính:
- Mác thép.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Chứng chỉ.
- Yêu cầu cắt phôi.
- Yêu cầu gia công.
- Thời điểm mua hàng.
Ví dụ, SUS 304 Ø78 có thể có mức giá khác với SUS 316 Ø78 hoặc SUS 420 Ø78.
Nếu yêu cầu hàng có nguồn gốc Nhật Bản, dung sai chính xác hoặc bề mặt đặc biệt, giá cũng có thể thay đổi.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Mác inox + Ø78 mm + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + yêu cầu kỹ thuật.
14. Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78 Ở Đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78, khách hàng nên ưu tiên đơn vị có khả năng tư vấn đúng chủng loại và cung cấp thông tin rõ ràng về vật liệu.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ nhu cầu cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện, chế tạo máy và công nghiệp.
Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:
- Mác thép.
- Đường kính Ø78 mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Tiêu chuẩn.
- Xuất xứ.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ nếu cần.
Nếu sản phẩm dùng làm phôi cho một chi tiết cụ thể, việc cung cấp bản vẽ kỹ thuật sẽ giúp nhà cung cấp tư vấn chính xác hơn.
15. Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox Phi 78
Do kích thước và trọng lượng lớn, việc bảo quản láp Ø78 cần chú ý đến khả năng chịu tải của khu vực lưu kho.
Một số nguyên tắc:
- Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
- Sử dụng giá đỡ chắc chắn.
- Bố trí điểm đỡ hợp lý.
- Không để thanh bị va đập mạnh.
- Hạn chế trầy xước bề mặt.
- Phân loại theo mác thép.
- Ghi nhãn rõ ràng.
- Không để lẫn với vật liệu khác.
- Hạn chế tiếp xúc với thép carbon và hóa chất không phù hợp.
Việc bảo quản khoa học giúp duy trì chất lượng vật liệu và thuận tiện khi kiểm kê.
16. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78 Trong Gia Công CNC
Gia công CNC giúp tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao từ phôi Ø78.
Thanh inox có thể được gia công thành:
- Trục máy.
- Trục bậc.
- Chốt.
- Bạc.
- Khớp nối.
- Con lăn.
- Puly.
- Chi tiết ren.
- Linh kiện máy.
- Bộ phận dẫn hướng.
Trong sản xuất hàng loạt, đường kính phôi ổn định giúp giảm thời gian căn chỉnh và hỗ trợ duy trì độ đồng đều giữa các sản phẩm.
Mác inox cũng ảnh hưởng đến tốc độ cắt, dụng cụ cắt, lượng chạy dao và phương pháp làm mát. Vì vậy, cần xác định đúng chủng loại vật liệu trước khi lập quy trình gia công.
17. Lợi Ích Khi Chọn Láp Inox Phi 78 Làm Phôi
Láp Ø78 có ưu điểm là cung cấp lượng vật liệu lớn, phù hợp với những chi tiết có kích thước thành phẩm nhỏ hơn đường kính phôi.
Ví dụ, một chi tiết có đường kính thành phẩm 65 mm có thể sử dụng phôi Ø78 để tạo lượng dư phù hợp cho quá trình tiện.
Ngoài ra, phôi đặc Ø78 cũng có thể được khoan lỗ để tạo các chi tiết dạng bạc hoặc ống có kích thước lớn.
Việc lựa chọn phôi hợp lý giúp:
- Giảm lượng vật liệu dư.
- Tối ưu thời gian gia công.
- Giảm hao phí.
- Hạn chế phải thay đổi phôi.
- Nâng cao hiệu quả sản xuất.
Tuy nhiên, đường kính phôi nên được lựa chọn dựa trên bản vẽ và phương pháp gia công thực tế.
18. Lưu Ý Khi Đặt Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78
Một yêu cầu đặt hàng có thể ghi:
Láp tròn đặc SUS 304 Nhật Bản Ø78 mm x 1.000 mm, số lượng 20 thanh, yêu cầu chứng chỉ vật liệu.
Nếu cần cắt phôi:
SUS 304 Ø78 mm, cắt phôi dài 300 mm, số lượng 100 phôi.
Đối với những đơn hàng có yêu cầu kỹ thuật cao, nên bổ sung:
- Dung sai đường kính.
- Độ thẳng.
- Độ nhám bề mặt.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
- Chứng chỉ vật liệu.
Thông tin càng đầy đủ thì quá trình báo giá, kiểm tra hàng và giao nhận càng thuận lợi.
19. Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Inox Phi 78
Láp inox Phi 78 có phải đường kính 78 mm không?
Đúng. Ký hiệu Phi 78 hoặc Ø78 được sử dụng để chỉ đường kính danh nghĩa khoảng 78 mm. Tuy nhiên, kích thước thực tế còn phụ thuộc dung sai của từng tiêu chuẩn và phương pháp sản xuất.
Láp Phi 78 có thể gia công CNC không?
Có. Láp Ø78 có thể được sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC nếu máy đáp ứng được kích thước và trọng lượng phôi.
Có thể cắt láp Phi 78 theo yêu cầu không?
Có thể tùy nguồn hàng và dịch vụ cung cấp. Khách hàng nên gửi chiều dài phôi và số lượng cần cắt để được tư vấn.
Láp inox Nhật Bản Phi 78 có những mác nào?
Tùy nguồn hàng, có thể gặp các mác như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420 và những chủng loại khác.
Láp Phi 78 dùng để làm gì?
Sản phẩm thường được dùng làm phôi cho trục, bạc, chốt, khớp nối, con lăn, puly và nhiều linh kiện máy khác.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính 78 mm, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, tự động hóa và sản xuất thiết bị công nghiệp.
Với tiết diện lớn, sản phẩm có thể được gia công thành trục, trục bậc, bạc, chốt, khớp nối, con lăn, puly, chi tiết ren và nhiều loại linh kiện máy. Các phương pháp gia công phổ biến gồm tiện, tiện CNC, phay, khoan, doa và mài.
Tùy điều kiện sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn các mác inox như SUS 303, SUS 304, SUS 316 hoặc SUS 420. Mỗi loại có những đặc tính riêng về cơ tính, khả năng gia công và khả năng chống ăn mòn.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 78, cần kiểm tra đầy đủ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, độ thẳng, bề mặt, tiêu chuẩn và nguồn gốc. Đối với những dự án cần kiểm soát chất lượng, nên yêu cầu thêm chứng chỉ vật liệu.
Việc lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu giúp giảm hao hụt vật tư, tối ưu thời gian gia công và nâng cao hiệu quả sản xuất. Khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật cụ thể để lựa chọn loại láp inox Ø78 phù hợp nhất với nhu cầu thực tế.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
