Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68 là dòng vật liệu thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 68 mm, được sử dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện, thiết bị công nghiệp và nhiều lĩnh vực cần vật liệu inox có độ bền, độ ổn định và khả năng chống ăn mòn phù hợp.

Với kích thước Ø68 mm, đây là quy cách láp tròn có đường kính tương đối lớn, thích hợp sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy cần gia công giảm đường kính, tiện tạo hình, khoan lỗ hoặc tạo nhiều dạng biên dạng khác nhau theo bản vẽ kỹ thuật. Phôi có thể được cắt thành từng đoạn trước khi đưa vào máy tiện cơ, máy tiện CNC hoặc các thiết bị gia công chuyên dụng.

Các dòng inox Nhật Bản thường gắn với tiêu chuẩn JIS và ký hiệu SUS. Tùy mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn những mác inox như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420 hoặc các chủng loại khác. Mỗi mác có sự khác biệt về thành phần hóa học, cơ tính, khả năng gia công và mức độ chống ăn mòn.

Do đó, khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68, không nên chỉ quan tâm đến đường kính. Mác thép, nguồn gốc, tiêu chuẩn, dung sai, độ thẳng, chiều dài và tình trạng bề mặt đều là những yếu tố cần được xác định trước khi đặt hàng.

1. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 68 mm.

Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng thanh dài và có thể cắt theo kích thước phôi trước khi gia công. Nhờ kết cấu đặc hoàn toàn, thanh inox có thể đáp ứng những ứng dụng cần lấy lượng dư lớn trong quá trình tiện, phay hoặc khoan.

Khác với ống inox có phần rỗng, láp tròn đặc chứa vật liệu trên toàn bộ tiết diện. Điều này giúp sản phẩm phù hợp với các chi tiết cần độ chắc chắn của phôi và có thể gia công thành nhiều hình dạng khác nhau.

Quy cách Ø68 thường được sử dụng khi những loại láp có đường kính nhỏ hơn không cung cấp đủ lượng vật liệu cho chi tiết cần chế tạo.

Một số sản phẩm có thể gia công từ láp Ø68 gồm:

  • Trục máy công nghiệp.
  • Trục bậc.
  • Chốt cơ khí.
  • Bạc.
  • Khớp nối.
  • Con lăn.
  • Puly.
  • Chi tiết truyền động.
  • Linh kiện máy.
  • Bộ phận dẫn hướng.

2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68

Các thông tin cơ bản của sản phẩm có thể tham khảo:

Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68
Dạng vật liệu Thanh tròn đặc
Đường kính Ø68 mm
Tiêu chuẩn tham khảo JIS hoặc tiêu chuẩn tương đương
Mác thép SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420…
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo nguồn hàng
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Dung sai Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ
Bề mặt Cán, kéo nguội, mài hoặc gia công tùy loại
Gia công Cắt, tiện, phay, khoan, doa, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, công nghiệp, tự động hóa

Nếu vật liệu dùng để gia công chi tiết có dung sai chặt, cần xác nhận đường kính thực tế, dung sai, độ thẳng và chất lượng bề mặt trước khi nhập kho.

3. Đặc Tính Của Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 68

Đường kính lớn, thích hợp làm phôi

Ø68 mm cung cấp lượng vật liệu tương đối lớn, phù hợp với những chi tiết cần gia công từ phôi có đường kính lớn.

Trong quá trình tiện, phần vật liệu dư có thể được loại bỏ để tạo ra đường kính thành phẩm theo thiết kế.

Khả năng chống ăn mòn

Inox có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép thông thường.

Tuy nhiên, mức độ chống ăn mòn phụ thuộc vào mác inox và môi trường làm việc. Vì vậy, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện thực tế thay vì chỉ dựa vào tên gọi inox.

Cơ tính đa dạng

Mỗi mác inox có đặc tính cơ học khác nhau. Một số loại ưu tiên khả năng gia công, một số loại có khả năng chống ăn mòn tốt, trong khi những loại khác có thể đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt.

Khả năng gia công

Láp Ø68 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp:

  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Doa.
  • Mài.
  • Cắt phôi.

Điều này giúp sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu trong ngành cơ khí.

4. Các Mác Inox Nhật Bản Phi 68 Phổ Biến

Láp Inox SUS 303 Phi 68

SUS 303 thường được lựa chọn cho những chi tiết ưu tiên khả năng gia công cắt gọt.

Láp Ø68 SUS 303 có thể làm phôi cho các chi tiết tiện như trục, chốt, bạc, khớp nối và linh kiện máy.

Láp Inox SUS 304 Phi 68

SUS 304 có phạm vi sử dụng rộng trong nhiều ngành công nghiệp.

Vật liệu có khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường thông thường và có thể gia công thành nhiều dạng chi tiết.

Láp Inox SUS 316 Phi 68

SUS 316 thường được cân nhắc khi yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

Tùy điều kiện thực tế, loại vật liệu này có thể được sử dụng trong một số thiết bị thuộc ngành thực phẩm, hóa chất, hàng hải và công nghiệp.

Láp Inox SUS 420 Phi 68

SUS 420 thuộc nhóm inox martensitic.

Vật liệu có thể đạt độ cứng cao thông qua xử lý nhiệt nên phù hợp với những chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.

5. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68

Chế tạo trục

Đường kính Ø68 phù hợp với các loại trục có kích thước lớn.

Từ thanh nguyên liệu có thể tiện thành trục đơn, trục bậc, trục có rãnh hoặc trục ren.

Gia công bạc

Láp đặc Ø68 có thể được khoan và doa để tạo thành bạc có đường kính trong theo bản vẽ.

Phần vật liệu bên ngoài có thể tiếp tục được tiện để đạt kích thước yêu cầu.

Sản xuất chốt

Thanh inox có thể được cắt thành các đoạn phôi rồi gia công thành chốt cơ khí.

Khớp nối

Một số loại khớp nối có kích thước lớn có thể được gia công từ láp Ø68.

Mác thép cần được lựa chọn dựa trên tải trọng và điều kiện làm việc.

Con lăn

Ø68 có thể được gia công thành các chi tiết dạng con lăn hoặc bộ phận dẫn hướng.

Linh kiện máy

Thanh inox Ø68 có thể làm phôi cho nhiều linh kiện trong máy công nghiệp và dây chuyền sản xuất.

6. Gia Công Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68

Cắt phôi

Thanh dài được cắt thành từng đoạn theo kích thước sản phẩm.

Kích thước phôi cần có lượng dư phù hợp để đảm bảo đủ vật liệu cho công đoạn hoàn thiện.

Tiện

Tiện là phương pháp phổ biến nhất đối với láp tròn.

Có thể tạo ra:

  • Trục.
  • Trục bậc.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Khớp nối.
  • Con lăn.
  • Chi tiết ren.
  • Puly.

Tiện CNC

Với các chi tiết yêu cầu độ chính xác và sản xuất hàng loạt, máy tiện CNC có thể được sử dụng để gia công thanh Ø68.

Phay

Phay phù hợp khi chi tiết cần tạo rãnh, mặt phẳng hoặc biên dạng đặc biệt.

Khoan và doa

Phôi Ø68 có thể được khoan và doa để tạo lỗ theo thiết kế.

Mài

Mài được sử dụng để hoàn thiện kích thước hoặc bề mặt ở những công đoạn yêu cầu độ chính xác cao hơn.

Trong quá trình gia công inox, cần lựa chọn dụng cụ cắt và chế độ gia công phù hợp nhằm kiểm soát nhiệt và hạn chế biến cứng.

7. Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68

Quy cách đường kính chính:

Ø68 mm.

Chiều dài có thể thay đổi tùy nguồn hàng hoặc yêu cầu của khách hàng.

Một số chiều dài tham khảo:

  • Ø68 x 100 mm.
  • Ø68 x 200 mm.
  • Ø68 x 300 mm.
  • Ø68 x 500 mm.
  • Ø68 x 1.000 mm.
  • Ø68 x 2.000 mm.
  • Ø68 x chiều dài theo yêu cầu.

Nếu sử dụng cho sản xuất hàng loạt, có thể yêu cầu nhà cung cấp cắt sẵn thành từng đoạn.

Ví dụ, với chi tiết cần phôi dài 350 mm, có thể đặt láp inox Ø68 cắt phôi 350 mm theo số lượng yêu cầu.

Cách này giúp giảm thời gian chuẩn bị vật liệu và thuận tiện hơn khi đưa phôi vào dây chuyền sản xuất.

8. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 68

Trọng lượng của láp Ø68 phụ thuộc vào đường kính thực tế, chiều dài và khối lượng riêng của mác inox.

Công thức tính khối lượng lý thuyết:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng.
  • D là đường kính thanh.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng của vật liệu.

Do đường kính Ø68 lớn hơn các quy cách Ø38, Ø48 và Ø58 nên trọng lượng trên mỗi mét cũng cao hơn đáng kể.

Thông số trọng lượng cần được quan tâm khi tính:

  • Chi phí nguyên vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Khả năng chịu tải của giá đỡ.
  • Không gian lưu kho.
  • Định mức sản xuất.
  • Khối lượng đơn hàng.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên tính tổng khối lượng dự kiến trước khi vận chuyển để lựa chọn phương tiện phù hợp.

9. Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68

Tùy phương pháp sản xuất, láp Ø68 có thể có những dạng bề mặt khác nhau.

Bề mặt cán

Phù hợp với những ứng dụng mà vật liệu sẽ tiếp tục được gia công.

Bề mặt kéo nguội

Có thể được lựa chọn cho những ứng dụng cần độ ổn định kích thước và bề mặt tốt hơn tùy tiêu chuẩn.

Bề mặt mài

Phù hợp với những yêu cầu cao hơn về độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt.

Bề mặt đánh bóng

Được lựa chọn khi yêu cầu ngoại quan hoặc độ hoàn thiện bề mặt cao.

Nếu toàn bộ bề mặt thanh sẽ được tiện lại, không nhất thiết phải lựa chọn loại hoàn thiện cao nếu điều đó làm tăng chi phí mà không đem lại lợi ích thực tế.

10. Ưu Điểm Của Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 68

Láp Ø68 mang lại nhiều lợi thế cho quá trình gia công:

  • Đường kính lớn.
  • Tiết diện đặc.
  • Lượng dư gia công tốt.
  • Có nhiều mác thép để lựa chọn.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt tùy vật liệu.
  • Có thể gia công bằng nhiều phương pháp.
  • Phù hợp với máy tiện CNC công suất phù hợp.
  • Có thể cắt theo chiều dài.
  • Ứng dụng đa dạng trong cơ khí.
  • Có thể cung cấp chứng chỉ vật liệu tùy đơn hàng.

Đặc biệt, quy cách Ø68 thích hợp với các chi tiết cần phôi có đường kính lớn nhưng vẫn cần khả năng gia công chính xác.

11. Láp Tròn Inox Phi 68 Được Dùng Trong Những Ngành Nào?

Cơ khí chế tạo

Đây là lĩnh vực sử dụng láp tròn đặc inox phổ biến nhất.

Sản phẩm được dùng làm phôi cho nhiều loại chi tiết máy.

Chế tạo máy

Láp Ø68 có thể được gia công thành trục, bạc, con lăn và bộ phận truyền động.

Gia công CNC

Thanh Ø68 phù hợp với các máy tiện CNC có khả năng gia công phôi đường kính lớn.

Tự động hóa

Có thể dùng để sản xuất trục dẫn động, con lăn, chốt và các bộ phận chuyển động.

Thiết bị công nghiệp

Tùy mác inox, sản phẩm có thể được dùng trong những thiết bị cần khả năng chống oxy hóa hoặc ăn mòn.

Công nghiệp thực phẩm

Một số mác inox phù hợp có thể được sử dụng cho thiết bị chế biến và bộ phận máy trong ngành thực phẩm.

Công nghiệp hóa chất

Trong môi trường hóa chất, việc lựa chọn mác inox phải dựa trên loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành cụ thể.

12. Tiêu Chí Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68

Xác định mác inox

Trước tiên cần xác định loại inox phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Một số lựa chọn phổ biến:

  • SUS 303.
  • SUS 304.
  • SUS 316.
  • SUS 420.

Kiểm tra đường kính

Sản phẩm phải đáp ứng quy cách Ø68 mm và dung sai theo yêu cầu.

Kiểm tra độ thẳng

Độ thẳng có ảnh hưởng đến khả năng gá đặt, đặc biệt khi gia công các thanh dài.

Kiểm tra bề mặt

Cần xác định loại bề mặt phù hợp với quy trình sản xuất.

Kiểm tra xuất xứ

Nếu yêu cầu hàng Nhật Bản, nên xác nhận rõ thông tin nhà sản xuất và chứng từ liên quan.

Kiểm tra chứng chỉ

Tùy yêu cầu có thể cần:

  • CO.
  • CQ.
  • MTC.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.

13. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68 không có một mức cố định cho mọi thời điểm.

Giá phụ thuộc vào:

  • Mác thép.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính thực tế.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Chứng chỉ.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Thời điểm mua hàng.

Ví dụ, láp SUS 304 Ø68 sẽ có mức giá khác với SUS 316 Ø68 hoặc SUS 420 Ø68.

Các sản phẩm có yêu cầu dung sai chặt, bề mặt mài hoặc chứng chỉ vật liệu riêng cũng có thể có chi phí cao hơn.

Để nhận báo giá sát với nhu cầu, khách hàng nên gửi đầy đủ:

Mác inox + Ø68 mm + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + yêu cầu kỹ thuật.

14. Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68 Ở Đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68, nên lựa chọn đơn vị có khả năng tư vấn đúng mác thép và cung cấp thông tin rõ ràng về quy cách sản phẩm.

Vật Liệu Titan hướng đến việc cung cấp vật liệu kim loại phục vụ các nhu cầu như cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện, chế tạo máy và thiết bị công nghiệp.

Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:

  • Mác thép.
  • Ø68 mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Xuất xứ.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ nếu cần.

Nếu vật liệu được sử dụng cho một chi tiết cụ thể, nên cung cấp bản vẽ kỹ thuật để việc lựa chọn phôi chính xác hơn.

15. Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox Phi 68

Với đường kính Ø68, thanh inox có trọng lượng tương đối lớn nên cần bố trí khu vực lưu kho phù hợp.

Một số lưu ý:

  • Không đặt trực tiếp trên nền đất hoặc nền ẩm.
  • Sử dụng giá đỡ có khả năng chịu tải.
  • Bố trí nhiều điểm đỡ đối với thanh dài.
  • Không để vật liệu bị va đập mạnh.
  • Hạn chế làm xước bề mặt.
  • Phân loại theo từng mác thép.
  • Ghi nhãn rõ ràng.
  • Hạn chế tiếp xúc với thép carbon.
  • Tránh tiếp xúc với hóa chất không phù hợp.

Việc sắp xếp khoa học giúp dễ dàng kiểm kê và hạn chế nhầm lẫn giữa các mác inox.

16. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68 Trong Gia Công CNC

Gia công CNC là một trong những phương pháp phù hợp để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao từ phôi Ø68.

Một thanh inox Ø68 có thể được gia công thành:

  • Trục máy.
  • Trục bậc.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Con lăn.
  • Khớp nối.
  • Puly.
  • Chi tiết ren.
  • Linh kiện máy.
  • Bộ phận dẫn hướng.

Trong sản xuất hàng loạt, vật liệu có đường kính ổn định giúp giảm thời gian điều chỉnh máy và hạn chế sai lệch giữa các phôi.

Đồng thời, cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp với từng mác inox. Các yếu tố như dao cắt, tốc độ quay, lượng chạy dao và dung dịch làm mát có thể ảnh hưởng đến chất lượng gia công.

17. Lợi Ích Khi Sử Dụng Láp Inox Phi 68 Làm Phôi

Một trong những ưu điểm lớn của láp Ø68 là khả năng đáp ứng nhiều thiết kế chi tiết.

Nếu thành phẩm cần đường kính nhỏ hơn 68 mm, vật liệu có thể được tiện giảm đường kính.

Nếu chi tiết cần khoan lỗ lớn, phần vật liệu xung quanh lỗ vẫn cung cấp độ dày cần thiết để tạo kết cấu theo bản vẽ.

Ngoài ra, Ø68 có thể được cắt thành nhiều đoạn phôi khác nhau để phục vụ sản xuất hàng loạt.

Việc chọn đúng quy cách giúp cân đối giữa lượng dư gia công và mức tiêu hao nguyên liệu, từ đó góp phần kiểm soát chi phí sản xuất.

18. Lưu Ý Khi Đặt Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68

Một yêu cầu đặt hàng có thể ghi:

Láp tròn đặc SUS 304 Nhật Bản Ø68 mm x 1.000 mm, số lượng 20 thanh, yêu cầu chứng chỉ vật liệu.

Nếu cần cắt phôi:

SUS 304 Ø68 mm, cắt phôi dài 300 mm, số lượng 100 phôi.

Đối với yêu cầu kỹ thuật cao, nên bổ sung:

  • Dung sai đường kính.
  • Độ thẳng.
  • Độ nhám bề mặt.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Mô tả càng đầy đủ sẽ giúp hạn chế nhầm lẫn trong quá trình báo giá, sản xuất và giao nhận.

19. Vì Sao Nên Chọn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68?

So với các quy cách nhỏ hơn, Ø68 mang lại lượng vật liệu lớn hơn cho các chi tiết có kích thước tương đối lớn. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi bản vẽ yêu cầu phôi có đường kính lớn hoặc cần nhiều lượng dư để gia công.

Bên cạnh kích thước, inox còn mang lại lợi thế về khả năng chống ăn mòn so với nhiều loại thép thông thường.

Tuy nhiên, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào kích thước. Mác inox phải phù hợp với môi trường làm việc, yêu cầu cơ tính và phương pháp gia công.

Một lựa chọn vật liệu chính xác ngay từ đầu có thể giúp giảm hao hụt, hạn chế thời gian gia công và nâng cao tính ổn định của sản phẩm cuối cùng.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 68 mm, được sử dụng làm phôi trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, tự động hóa và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Nhờ đường kính lớn, sản phẩm có thể được gia công thành nhiều chi tiết như trục, trục bậc, chốt, bạc, khớp nối, con lăn, puly, chi tiết ren và linh kiện máy. Các phương pháp gia công phổ biến gồm cắt, tiện, phay, khoan, doa và mài.

Tùy mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn những mác inox như SUS 303, SUS 304, SUS 316 hoặc SUS 420. Mỗi loại có đặc tính riêng về khả năng gia công, độ cứng, độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68, cần xác định rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, độ thẳng, bề mặt, tiêu chuẩn và nguồn gốc. Với những đơn hàng cần kiểm soát chất lượng, chứng chỉ vật liệu cũng nên được yêu cầu ngay từ đầu.

Lựa chọn đúng quy cách phôi không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn góp phần giảm lượng vật liệu dư thừa, tối ưu thời gian gia công và kiểm soát chi phí sản xuất. Vì vậy, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật hoặc bản vẽ khi đặt mua láp inox Ø68 để được tư vấn chính xác nhất.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo