Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính danh nghĩa 6.4 mm, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực cơ khí chính xác, gia công CNC, chế tạo linh kiện, tự động hóa và sản xuất thiết bị công nghiệp. Sản phẩm có kích thước nhỏ, thuận tiện cho việc gia công thành các chi tiết dạng trục, chốt, ty, pin, linh kiện máy và nhiều bộ phận cơ khí khác.

Inox Nhật Bản thường được biết đến với các tiêu chuẩn JIS và hệ thống ký hiệu SUS. Tùy yêu cầu sử dụng, láp tròn đặc inox Nhật Bản Phi 6.4 có thể được lựa chọn từ nhiều mác thép khác nhau như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420 và một số chủng loại inox chuyên dụng khác.

Đường kính 6.4 mm là quy cách phù hợp cho những chi tiết có kích thước nhỏ nhưng vẫn cần độ ổn định về kích thước, khả năng chống ăn mòn và cơ tính phù hợp. Đối với các sản phẩm yêu cầu gia công chính xác, ngoài đường kính, người mua cần quan tâm đến dung sai, độ thẳng, bề mặt, mác thép và tiêu chuẩn sản xuất.

1. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc với đường kính khoảng 6.4 mm. Toàn bộ tiết diện của thanh là vật liệu inox, không có phần rỗng bên trong như ống inox.

Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng thanh dài và có thể được cắt thành từng đoạn theo yêu cầu của khách hàng.

Tên gọi “inox Nhật Bản” có thể được sử dụng để chỉ vật liệu có nguồn gốc Nhật Bản hoặc sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản. Vì vậy, khi mua hàng cần xác định cụ thể mác thép thay vì chỉ dựa vào tên gọi xuất xứ.

Một số mác inox thường gặp gồm:

  • SUS 303.
  • SUS 304.
  • SUS 316.
  • SUS 410.
  • SUS 420.
  • SUS 430.
  • Các mác thép không gỉ chuyên dụng khác.

Trong đó, SUS 303 thường được quan tâm trong các ứng dụng gia công cơ khí, SUS 304 được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, còn SUS 316 phù hợp hơn với nhiều môi trường có tính ăn mòn cao.

2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4

Một số thông tin cơ bản của sản phẩm:

Thông số Đặc điểm
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Ø6.4 mm
Tiêu chuẩn JIS hoặc tiêu chuẩn tương đương
Mác thép Tùy yêu cầu
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo nguồn hàng
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Theo từng loại sản phẩm
Dung sai Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật
Gia công Cắt, tiện, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí chính xác, linh kiện, chế tạo máy

Đối với những chi tiết cần độ chính xác cao, nên xác định cụ thể dung sai đường kính thay vì chỉ ghi quy cách Ø6.4 mm.

3. Đặc Tính Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4

Kích thước nhỏ, dễ gia công

Với đường kính 6.4 mm, thanh inox có thể được sử dụng để chế tạo nhiều chi tiết nhỏ.

Đây là kích thước phù hợp với các máy tiện CNC, máy tiện tự động và nhiều thiết bị gia công cơ khí chính xác.

Khả năng chống ăn mòn

Tùy vào mác thép, inox có thể có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt.

SUS 304 là lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng thông thường, trong khi SUS 316 có thể được cân nhắc trong môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Độ ổn định kích thước

Đối với thanh inox dùng trong cơ khí chính xác, dung sai đường kính và độ thẳng là những yếu tố quan trọng.

Sản phẩm có kích thước ổn định giúp quá trình cấp phôi và gia công thuận lợi hơn.

Phù hợp với sản xuất hàng loạt

Thanh Ø6.4 có thể được cắt thành nhiều đoạn nhỏ để phục vụ sản xuất hàng loạt.

Việc lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu giúp giảm lượng vật liệu phải loại bỏ trong quá trình gia công.

4. Các Loại Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4

Tùy mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn mác inox phù hợp.

Láp Inox SUS 303 Phi 6.4

SUS 303 được sử dụng trong nhiều ứng dụng yêu cầu khả năng gia công tốt.

Thanh Ø6.4 từ SUS 303 có thể được sử dụng để gia công chốt, trục nhỏ, linh kiện máy và các chi tiết tiện tự động.

Láp Inox SUS 304 Phi 6.4

SUS 304 là một trong những loại inox phổ biến nhất.

Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí, thiết bị công nghiệp và sản xuất linh kiện.

Láp Inox SUS 316 Phi 6.4

SUS 316 thường được lựa chọn khi chi tiết phải làm việc trong môi trường có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn.

Tùy môi trường thực tế, loại inox này có thể được sử dụng cho thiết bị hóa chất, thực phẩm, hàng hải và các ứng dụng công nghiệp phù hợp.

Láp Inox SUS 420 Phi 6.4

SUS 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có thể đạt độ cứng cao thông qua xử lý nhiệt.

Loại vật liệu này phù hợp với một số chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.

5. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4

Gia công chốt inox

Thanh Ø6.4 có thể được tiện và cắt thành các loại chốt có kích thước nhỏ.

Chốt inox được sử dụng trong nhiều thiết bị cơ khí và hệ thống máy móc.

Chế tạo trục nhỏ

Một số loại trục có đường kính nhỏ có thể được gia công từ thanh inox Ø6.4.

Tùy thiết kế, phôi có thể được tiện, mài hoặc gia công CNC để đạt kích thước yêu cầu.

Linh kiện máy

Thanh inox nhỏ được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều loại linh kiện máy.

Đặc biệt, những chi tiết cần khả năng chống ăn mòn có thể sử dụng vật liệu inox thay cho thép carbon.

Gia công CNC

Đây là một trong những ứng dụng phù hợp của láp Ø6.4.

Máy tiện CNC có thể tạo ra những chi tiết có kích thước nhỏ với độ chính xác cao.

Một số sản phẩm có thể gia công gồm:

  • Chốt.
  • Trục.
  • Ty.
  • Pin.
  • Vòng.
  • Chi tiết dẫn hướng.
  • Linh kiện máy.

Thiết bị tự động hóa

Các hệ thống tự động hóa thường có nhiều chi tiết cơ khí kích thước nhỏ.

Láp inox Ø6.4 có thể được sử dụng làm phôi cho những chi tiết này tùy bản vẽ thiết kế.

Thiết bị công nghiệp

Inox có khả năng chống ăn mòn và độ bền phù hợp với nhiều môi trường, vì vậy thanh Ø6.4 có thể được sử dụng trong các thiết bị công nghiệp có yêu cầu về vật liệu không gỉ.

6. Gia Công Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4

Láp Ø6.4 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp khác nhau.

Cắt phôi

Thanh được cắt thành từng đoạn theo chiều dài yêu cầu.

Việc cắt chính xác giúp giảm hao hụt vật liệu.

Tiện

Tiện được sử dụng để tạo ra các chi tiết dạng trục, chốt, pin và nhiều sản phẩm tròn xoay.

CNC

Gia công CNC phù hợp với những chi tiết cần độ chính xác và khả năng lặp lại cao.

Mài

Mài có thể được sử dụng khi cần kiểm soát chính xác đường kính và cải thiện chất lượng bề mặt.

Khi gia công inox, cần lựa chọn dao cụ và chế độ cắt phù hợp để hạn chế hiện tượng sinh nhiệt, biến cứng bề mặt và ảnh hưởng đến tuổi thọ dao.

7. Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4

Quy cách chính:

Đường kính: Ø6.4 mm.

Chiều dài có thể được cung cấp theo tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu.

Một số chiều dài tham khảo:

  • Ø6.4 x 100 mm.
  • Ø6.4 x 200 mm.
  • Ø6.4 x 300 mm.
  • Ø6.4 x 500 mm.
  • Ø6.4 x 1.000 mm.
  • Ø6.4 x 2.000 mm.
  • Ø6.4 x chiều dài theo yêu cầu.

Nếu khách hàng cần gia công hàng loạt, có thể yêu cầu nhà cung cấp cắt sẵn thành các đoạn phôi có chiều dài phù hợp.

8. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4

Trọng lượng thanh Ø6.4 phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của từng mác inox.

Công thức tính khối lượng lý thuyết:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng thanh.
  • D: đường kính thanh.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng của vật liệu.

Do đường kính chỉ 6.4 mm, trọng lượng mỗi mét tương đối nhỏ so với các loại láp đường kính lớn.

Tuy nhiên, khi đặt số lượng hàng lớn, tổng khối lượng vẫn cần được tính toán để phục vụ báo giá và vận chuyển.

Khách hàng nên cung cấp số lượng thanh hoặc tổng chiều dài cần mua để nhà cung cấp tính khối lượng chính xác hơn.

9. Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4

Bề mặt có ảnh hưởng đến khả năng gia công và chất lượng chi tiết sau cùng.

Một số dạng bề mặt có thể được cung cấp:

  • Cán.
  • Kéo nguội.
  • Gia công.
  • Mài.
  • Đánh bóng.

Đối với ứng dụng cơ khí chính xác, thanh có bề mặt tốt và dung sai ổn định thường giúp giảm thời gian gia công.

Nếu thanh Ø6.4 chỉ được sử dụng làm phôi, khách hàng có thể lựa chọn loại bề mặt phù hợp với công đoạn gia công tiếp theo để tối ưu chi phí.

10. Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4

Kích thước phù hợp cho cơ khí chính xác

Đường kính 6.4 mm phù hợp với nhiều loại chi tiết nhỏ.

Đa dạng mác thép

Có thể lựa chọn SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420 và các chủng loại khác.

Chống ăn mòn

Tùy mác inox, sản phẩm có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt.

Dễ gia công

Thanh có thể được cắt, tiện, mài và gia công CNC.

Phù hợp sản xuất số lượng lớn

Quy cách nhỏ giúp thuận tiện cho việc cắt phôi và gia công hàng loạt.

Ứng dụng rộng

Có thể sử dụng trong cơ khí, tự động hóa, thiết bị công nghiệp, linh kiện máy và nhiều lĩnh vực khác.

11. So Sánh Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 6.4 Với Một Số Quy Cách Khác

Quy cách Đặc điểm sử dụng
Ø3 mm Chi tiết rất nhỏ, linh kiện chính xác
Ø6.4 mm Chi tiết nhỏ, chốt, trục, linh kiện
Ø10 mm Chi tiết cơ khí kích thước trung bình
Ø15 mm Trục, chốt và linh kiện lớn hơn
Ø20 mm Chi tiết chịu tải và trục nhỏ

Trong đó, láp tròn đặc inox Phi 6.4 nằm ở nhóm quy cách nhỏ, phù hợp với các chi tiết cần kích thước gọn nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và độ bền phù hợp.

12. Tiêu Chí Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4

Xác định mác thép

Không nên chỉ yêu cầu “inox Nhật Bản”.

Cần xác định chính xác:

  • SUS 303.
  • SUS 304.
  • SUS 316.
  • SUS 420.
  • Hoặc mác thép khác.

Kiểm tra đường kính

Đường kính cần đúng 6.4 mm theo yêu cầu thiết kế.

Nếu dùng cho gia công chính xác, cần xác định dung sai cụ thể.

Kiểm tra độ thẳng

Thanh nhỏ nhưng độ thẳng vẫn có thể ảnh hưởng đến khả năng gá và cấp phôi.

Kiểm tra bề mặt

Đối với những chi tiết yêu cầu độ bóng hoặc độ chính xác cao, nên lựa chọn sản phẩm có bề mặt phù hợp.

Kiểm tra nguồn gốc

Nếu yêu cầu sản phẩm có nguồn gốc Nhật Bản, cần kiểm tra hồ sơ xuất xứ và chứng chỉ liên quan.

Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

Đối với dự án công nghiệp, có thể yêu cầu:

  • CO.
  • CQ.
  • MTC.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.

13. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Mác inox.
  • Nguồn gốc.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Số lượng.
  • Chứng chỉ.
  • Yêu cầu gia công.
  • Thời điểm mua hàng.

Ví dụ, giá SUS 304 Phi 6.4 sẽ có thể khác với SUS 316 Phi 6.4 hoặc SUS 420 cùng quy cách.

Ngoài ra, sản phẩm có dung sai chính xác, bề mặt mài hoặc yêu cầu chứng chỉ đặc biệt có thể có mức giá khác so với hàng tiêu chuẩn.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4 + mác thép + chiều dài + số lượng + yêu cầu kỹ thuật.

Nếu cần hàng đúng nguồn gốc Nhật Bản, nên ghi rõ yêu cầu ngay khi liên hệ để nhà cung cấp kiểm tra nguồn hàng phù hợp.

14. Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4 Ở Đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng tư vấn đúng mác thép, quy cách và tiêu chuẩn.

Vật Liệu Titan cung cấp nhiều dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất công nghiệp.

Đối với sản phẩm Ø6.4, khách hàng nên cung cấp:

  • Mác inox.
  • Đường kính Ø6.4 mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ nếu cần.
  • Địa điểm giao hàng.

Nếu sản phẩm dùng để gia công một chi tiết cụ thể, việc cung cấp bản vẽ kỹ thuật sẽ giúp lựa chọn vật liệu và quy cách phôi phù hợp hơn.

15. Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4

Thanh inox Ø6.4 cần được bảo quản cẩn thận để tránh cong, xước hoặc biến dạng.

Sản phẩm nên được:

  • Bảo quản tại nơi khô ráo.
  • Đặt trên bề mặt phẳng.
  • Cố định thành từng bó.
  • Tránh va đập.
  • Tránh tiếp xúc với hóa chất.
  • Hạn chế tiếp xúc với bụi sắt hoặc kim loại carbon.
  • Không đặt vật nặng lên thanh.

Đối với những thanh có chiều dài lớn, nên có giá đỡ phù hợp để hạn chế hiện tượng cong do trọng lượng bản thân.

16. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4 Trong Gia Công CNC

Gia công CNC là một ứng dụng quan trọng của thanh inox Ø6.4.

Với kích thước này, vật liệu có thể được sử dụng để sản xuất nhiều chi tiết nhỏ có yêu cầu chính xác cao.

Một số sản phẩm có thể gia công:

  • Chốt inox.
  • Trục nhỏ.
  • Pin cơ khí.
  • Ty.
  • Chi tiết dẫn hướng.
  • Linh kiện máy.
  • Chi tiết tự động hóa.
  • Bộ phận thiết bị công nghiệp.

Đối với sản xuất hàng loạt, việc sử dụng nguyên liệu có đường kính ổn định giúp máy CNC hoạt động ổn định và giảm thời gian điều chỉnh.

Ngoài ra, lựa chọn đúng mác inox còn giúp tối ưu chế độ cắt và tuổi thọ dụng cụ gia công.

17. Lưu Ý Khi Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4

Mặc dù Ø6.4 là quy cách nhỏ, khách hàng vẫn cần lựa chọn đúng vật liệu dựa trên điều kiện làm việc.

Một số yếu tố cần xem xét:

  • Tải trọng.
  • Nhiệt độ.
  • Môi trường hóa chất.
  • Độ ẩm.
  • Khả năng chống ăn mòn.
  • Độ cứng.
  • Độ bền.
  • Phương pháp gia công.
  • Dung sai.
  • Yêu cầu bề mặt.

Không nên lựa chọn mác inox chỉ dựa trên giá thành. Một vật liệu có giá thấp nhưng không phù hợp với môi trường làm việc có thể làm giảm tuổi thọ của chi tiết và phát sinh chi phí thay thế.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4 là sản phẩm thanh inox tròn đặc có đường kính 6.4 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chính xác, gia công CNC, chế tạo linh kiện, tự động hóa và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Tùy yêu cầu, sản phẩm có thể được lựa chọn từ nhiều mác thép như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420 và các chủng loại inox khác. Mỗi mác thép có những đặc tính riêng về khả năng chống ăn mòn, độ bền, độ cứng và khả năng gia công.

Khi mua láp tròn đặc inox Nhật Bản Phi 6.4, khách hàng cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn, đường kính, dung sai, độ thẳng, bề mặt, chiều dài và nguồn gốc vật liệu. Nếu sử dụng trong sản xuất công nghiệp hoặc gia công CNC chính xác, việc kiểm tra chứng chỉ vật liệu cũng rất cần thiết.

Với kích thước Ø6.4 mm, đây là quy cách phù hợp cho những chi tiết nhỏ nhưng vẫn cần vật liệu inox có độ ổn định và khả năng chống ăn mòn tốt. Lựa chọn đúng chủng loại ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu quá trình gia công, hạn chế hao hụt và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Nếu doanh nghiệp đang tìm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6.4 phục vụ sản xuất, gia công CNC hoặc chế tạo linh kiện, nên cung cấp đầy đủ quy cách, mác thép, chiều dài và số lượng để được tư vấn nguồn vật liệu phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo