Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 58 mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện, tự động hóa và thiết bị công nghiệp. Với đường kính Ø58 mm, sản phẩm có tiết diện tương đối lớn, phù hợp làm phôi cho những chi tiết máy cần gia công tạo hình, khoan lỗ hoặc tiện giảm đường kính theo bản vẽ.
Các sản phẩm inox Nhật Bản thường được nhận diện thông qua hệ thống tiêu chuẩn JIS và ký hiệu SUS. Tùy mục đích sử dụng, người dùng có thể lựa chọn nhiều mác thép như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420 hoặc các chủng loại inox kỹ thuật khác.
Không chỉ lựa chọn theo đường kính, người mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58 cần quan tâm đến mác thép, tiêu chuẩn, nguồn gốc, dung sai, độ thẳng, tình trạng bề mặt và chiều dài. Những thông số này quyết định mức độ phù hợp của vật liệu với từng phương pháp gia công cũng như điều kiện làm việc của sản phẩm sau khi hoàn thiện.
1. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58 là thanh inox có tiết diện hình tròn đặc với đường kính danh nghĩa 58 mm.
Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng thanh dài và có thể cắt thành từng đoạn phôi theo nhu cầu. Sau khi cắt, thanh có thể được đưa lên máy tiện, máy phay, máy khoan hoặc hệ thống CNC để tạo thành chi tiết hoàn chỉnh.
Khác với ống inox, láp tròn đặc không có khoảng rỗng bên trong. Toàn bộ phần tiết diện là vật liệu kim loại nên phù hợp với những chi tiết cần gia công từ phôi đặc.
Với đường kính Ø58 mm, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn có kích thước tương đối lớn. Đây là lựa chọn phù hợp khi chi tiết thành phẩm cần đường kính lớn hoặc cần lượng dư gia công đáng kể.
Một số sản phẩm có thể được gia công từ láp Ø58 gồm:
- Trục máy.
- Trục bậc.
- Chốt cơ khí.
- Bạc.
- Khớp nối.
- Con lăn.
- Puly.
- Chi tiết truyền động.
- Linh kiện máy công nghiệp.
2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58
Thông số tham khảo:
| Thông số | Nội dung |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58 |
| Dạng sản phẩm | Thanh inox tròn đặc |
| Đường kính | Ø58 mm |
| Tiêu chuẩn tham khảo | JIS hoặc tiêu chuẩn tương đương |
| Mác thép | SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420… |
| Xuất xứ | Nhật Bản hoặc theo nguồn hàng |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Dung sai | Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ |
| Bề mặt | Cán, kéo nguội, mài, gia công tùy loại |
| Phương pháp gia công | Cắt, tiện, phay, khoan, doa, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, tự động hóa, công nghiệp |
Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, khách hàng nên xác định cụ thể dung sai đường kính, độ thẳng và chất lượng bề mặt.
3. Đặc Tính Của Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 58
Kích thước Ø58 mm phù hợp cho phôi lớn
Đường kính 58 mm cung cấp lượng vật liệu tương đối lớn cho quá trình gia công.
Người dùng có thể tiện giảm đường kính, tạo bậc, tạo rãnh hoặc khoan lỗ tùy theo thiết kế.
Khả năng chống ăn mòn
Inox có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào từng mác thép và môi trường sử dụng.
SUS 304 và SUS 316 là những lựa chọn phổ biến trong các môi trường cần khả năng chống ăn mòn phù hợp.
Độ bền và cơ tính
Tùy chủng loại inox, vật liệu có thể đáp ứng những yêu cầu khác nhau về độ bền, độ cứng và khả năng chịu tải.
Với chi tiết chịu lực, cần lựa chọn dựa trên thông số cơ tính của đúng mác thép.
Có thể gia công đa dạng
Láp Ø58 có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công:
- Cắt.
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Doa.
- Mài.
- CNC.
Nhờ đó, vật liệu có thể được sử dụng cho nhiều loại chi tiết cơ khí khác nhau.
4. Các Mác Inox Nhật Bản Phi 58 Phổ Biến
SUS 303 Phi 58
SUS 303 thường được lựa chọn cho các chi tiết cần gia công cắt gọt.
Láp Ø58 SUS 303 có thể làm phôi cho các loại trục, chốt, bạc và linh kiện máy.
SUS 304 Phi 58
SUS 304 có phạm vi ứng dụng rộng trong cơ khí và công nghiệp.
Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường và có thể được gia công thành nhiều dạng chi tiết.
SUS 316 Phi 58
SUS 316 thường được sử dụng khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Tùy điều kiện thực tế, vật liệu có thể được sử dụng trong thiết bị hóa chất, thực phẩm, hàng hải và một số môi trường công nghiệp.
SUS 420 Phi 58
SUS 420 thuộc nhóm inox martensitic.
Vật liệu có khả năng đạt độ cứng cao thông qua xử lý nhiệt nên phù hợp hơn với các chi tiết yêu cầu độ cứng hoặc khả năng chống mài mòn.
5. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58
Chế tạo trục máy
Ø58 phù hợp để gia công các loại trục có kích thước tương đối lớn.
Thanh nguyên liệu có thể được tiện thành trục đơn, trục bậc, trục có rãnh hoặc trục ren.
Gia công chốt
Thanh Ø58 có thể được cắt thành những đoạn phôi phù hợp để chế tạo chốt.
Sau đó phôi có thể tiếp tục được tiện, khoan hoặc mài.
Chế tạo bạc
Láp tròn đặc Ø58 có thể được khoan và doa để tạo ra bạc có đường kính trong theo bản vẽ.
Khớp nối
Một số loại khớp nối cơ khí có thể được gia công từ láp Ø58.
Mác thép cần được lựa chọn dựa trên tải trọng, tốc độ làm việc và môi trường sử dụng.
Con lăn và chi tiết dẫn hướng
Với đường kính tương đối lớn, láp Ø58 có thể được gia công thành các chi tiết dạng con lăn hoặc bộ phận dẫn hướng.
Linh kiện máy công nghiệp
Thanh inox Ø58 có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều bộ phận máy móc và dây chuyền sản xuất.
6. Gia Công Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58
Cắt phôi
Thanh dài được cắt thành các đoạn có chiều dài phù hợp với kích thước thành phẩm.
Việc xác định lượng dư hợp lý giúp giảm hao hụt nguyên liệu.
Tiện CNC
Đây là phương pháp phổ biến để gia công láp tròn Ø58.
Có thể tạo ra:
- Trục.
- Trục bậc.
- Chốt.
- Bạc.
- Khớp nối.
- Con lăn.
- Chi tiết ren.
- Puly.
Phay
Phay được sử dụng khi chi tiết cần tạo mặt phẳng, rãnh hoặc các biên dạng đặc biệt.
Khoan và doa
Do phôi Ø58 có tiết diện lớn, người dùng có thể khoan và doa để tạo lỗ theo yêu cầu.
Mài
Mài thường được áp dụng ở công đoạn hoàn thiện nhằm kiểm soát kích thước và chất lượng bề mặt.
Khi gia công inox, cần lựa chọn dao cụ, tốc độ cắt và phương pháp làm mát phù hợp để hạn chế sinh nhiệt và biến cứng.
7. Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58
Quy cách đường kính:
Ø58 mm.
Chiều dài thanh phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất hoặc yêu cầu đặt hàng.
Một số chiều dài tham khảo:
- Ø58 x 100 mm.
- Ø58 x 200 mm.
- Ø58 x 300 mm.
- Ø58 x 500 mm.
- Ø58 x 1.000 mm.
- Ø58 x 2.000 mm.
- Ø58 x chiều dài theo yêu cầu.
Đối với sản xuất hàng loạt, khách hàng có thể yêu cầu nhà cung cấp cắt sẵn thành từng đoạn.
Ví dụ, nếu chi tiết cần phôi dài 250 mm, có thể yêu cầu cắt thanh Ø58 thành từng đoạn 250 mm theo số lượng cần thiết.
8. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 58
Khối lượng của thanh inox Ø58 phụ thuộc vào đường kính thực tế, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.
Công thức tính khối lượng lý thuyết:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M là khối lượng.
- D là đường kính thanh.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng của inox.
Do đường kính Ø58 lớn hơn các quy cách Ø29, Ø38 và Ø48 nên trọng lượng trên mỗi mét cũng tăng đáng kể.
Đây là thông tin cần quan tâm khi:
- Tính giá vật liệu.
- Tính chi phí vận chuyển.
- Bố trí kho.
- Thiết kế giá đỡ.
- Tính định mức nguyên liệu.
- Lập kế hoạch sản xuất.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên xác định tổng chiều dài và số lượng thanh để có phương án vận chuyển phù hợp.
9. Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58
Tùy phương pháp sản xuất, láp Ø58 có thể có nhiều dạng bề mặt:
Bề mặt cán
Phù hợp với những trường hợp mua vật liệu làm phôi và tiếp tục gia công.
Bề mặt kéo nguội
Có thể có kích thước và độ hoàn thiện phù hợp cho một số ứng dụng cơ khí.
Bề mặt mài
Phù hợp với những yêu cầu cao hơn về độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt.
Bề mặt đánh bóng
Được lựa chọn khi yêu cầu ngoại quan hoặc bề mặt hoàn thiện cao hơn.
Người mua nên xác định rõ mục đích sử dụng để lựa chọn loại bề mặt phù hợp và tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
10. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Láp Inox Nhật Bản Phi 58
Một số ưu điểm nổi bật:
- Đường kính Ø58 phù hợp với các chi tiết kích thước lớn.
- Tiết diện đặc, cung cấp lượng vật liệu lớn.
- Có nhiều mác inox để lựa chọn.
- Khả năng chống ăn mòn tốt tùy chủng loại.
- Có thể gia công bằng nhiều phương pháp.
- Phù hợp gia công CNC.
- Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu.
- Ứng dụng rộng trong cơ khí và công nghiệp.
- Có thể yêu cầu chứng chỉ vật liệu cho các đơn hàng phù hợp.
Đặc biệt, đường kính Ø58 tạo sự linh hoạt khi gia công những chi tiết có kích thước thành phẩm nhỏ hơn đáng kể so với phôi ban đầu.
11. Láp Tròn Inox Phi 58 Được Ứng Dụng Trong Những Ngành Nào?
Cơ khí chế tạo
Láp Ø58 được sử dụng để chế tạo nhiều loại chi tiết cơ khí như trục, chốt, bạc và khớp nối.
Chế tạo máy
Thanh inox có thể được gia công thành các bộ phận truyền động và linh kiện máy.
Gia công CNC
Đường kính Ø58 phù hợp với các máy tiện CNC có khả năng tiếp nhận phôi kích thước lớn.
Tự động hóa
Có thể sử dụng làm phôi để sản xuất trục dẫn động, con lăn, bạc dẫn hướng và các chi tiết chuyển động.
Thiết bị công nghiệp
Tùy mác inox, vật liệu có thể được sử dụng trong những thiết bị cần khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
Công nghiệp thực phẩm
Một số mác inox phù hợp có thể được sử dụng trong thiết bị và bộ phận máy phục vụ ngành thực phẩm theo yêu cầu kỹ thuật.
Công nghiệp hóa chất
Các mác inox có khả năng chống ăn mòn phù hợp có thể được cân nhắc cho những môi trường hóa chất nhất định.
12. Tiêu Chí Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58
Chọn đúng mác thép
Cần xác định rõ vật liệu cần dùng như:
- SUS 303.
- SUS 304.
- SUS 316.
- SUS 420.
- Hoặc mác thép khác theo thiết kế.
Kiểm tra đường kính
Sản phẩm cần đúng quy cách Ø58 mm và đáp ứng dung sai yêu cầu.
Kiểm tra độ thẳng
Đối với thanh dài, độ thẳng ảnh hưởng đến quá trình gá đặt và gia công.
Kiểm tra bề mặt
Cần xác định bề mặt cán, kéo nguội, mài hoặc dạng hoàn thiện khác.
Kiểm tra nguồn gốc
Nếu yêu cầu hàng Nhật Bản, cần xác nhận rõ nhà sản xuất và xuất xứ.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với các đơn hàng công nghiệp, có thể yêu cầu:
- CO.
- CQ.
- MTC.
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
13. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58
Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58 thay đổi tùy vào nhiều yếu tố.
Các yếu tố ảnh hưởng gồm:
- Mác inox.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Chứng chỉ.
- Yêu cầu cắt phôi.
- Yêu cầu gia công.
- Thời điểm mua hàng.
Ví dụ, giá SUS 304 Ø58 sẽ khác với SUS 316 Ø58 hoặc SUS 420 Ø58.
Ngoài ra, hàng có nguồn gốc Nhật Bản, dung sai chính xác hoặc bề mặt mài có thể có mức giá khác với hàng thông thường.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Mác inox + Ø58 mm + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + yêu cầu kỹ thuật.
Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp nhà cung cấp xác định đúng quy cách và đưa ra phương án phù hợp.
14. Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58 Ở Đâu?
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58, nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp thông tin rõ ràng về mác thép, quy cách và nguồn gốc vật liệu.
Vật Liệu Titan cung cấp các dòng vật liệu kim loại phục vụ nhiều nhu cầu như cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện, chế tạo máy và công nghiệp.
Khi liên hệ đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:
- Mác thép.
- Đường kính Ø58 mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Tiêu chuẩn.
- Xuất xứ.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ nếu cần.
Nếu vật liệu dùng cho một chi tiết cụ thể, việc cung cấp bản vẽ kỹ thuật sẽ giúp xác định loại phôi và mác inox phù hợp hơn.
15. Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox Phi 58
Do đường kính lớn và trọng lượng cao, việc bảo quản láp Ø58 cần chú ý đến cả chất lượng vật liệu và an toàn trong kho.
Một số nguyên tắc:
- Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
- Sử dụng giá đỡ chịu tải tốt.
- Bố trí nhiều điểm đỡ đối với thanh dài.
- Hạn chế va đập.
- Tránh làm xước bề mặt.
- Không để chung với thép carbon nếu không có biện pháp ngăn cách.
- Phân loại từng mác inox.
- Ghi nhãn rõ ràng.
- Hạn chế tiếp xúc với hóa chất không phù hợp.
Việc bảo quản đúng cách giúp giảm nguy cơ biến dạng và giữ chất lượng bề mặt của vật liệu.
16. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58 Trong Gia Công CNC
Trong gia công CNC, Ø58 là quy cách phù hợp để tạo ra các chi tiết có kích thước lớn.
Từ thanh inox nguyên liệu, máy tiện CNC có thể gia công:
- Trục inox.
- Trục bậc.
- Chốt.
- Bạc.
- Khớp nối.
- Con lăn.
- Puly.
- Chi tiết ren.
- Linh kiện máy.
- Bộ phận dẫn hướng.
Đối với sản xuất hàng loạt, vật liệu có đường kính ổn định sẽ giúp giảm thời gian điều chỉnh máy và hạn chế sai lệch giữa các sản phẩm.
Mác inox cũng ảnh hưởng đến chế độ cắt, dụng cụ và phương pháp làm mát. Vì vậy, cần xác định chính xác vật liệu trước khi lập chương trình gia công.
17. Vì Sao Nên Chọn Láp Inox Phi 58 Làm Phôi Gia Công?
Một trong những lợi thế của láp Ø58 là khả năng đáp ứng nhiều thiết kế chi tiết khác nhau.
Nếu thành phẩm có đường kính nhỏ hơn 58 mm, người gia công có thể tiện giảm đường kính và tạo hình theo bản vẽ.
Đối với chi tiết cần khoan lỗ lớn, phôi đặc Ø58 cũng cung cấp đủ lượng vật liệu xung quanh lỗ để tạo kết cấu chắc chắn.
Ngoài ra, thanh Ø58 có thể được cắt thành nhiều đoạn ngắn để phục vụ sản xuất hàng loạt.
Việc sử dụng đúng kích thước phôi giúp cân bằng giữa lượng dư gia công, thời gian sản xuất và mức tiêu hao vật liệu.
18. Lưu Ý Khi Đặt Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58
Một yêu cầu đặt hàng có thể ghi:
Láp tròn đặc SUS 304 Nhật Bản Ø58 mm x 1.000 mm, số lượng 20 thanh, yêu cầu chứng chỉ vật liệu.
Nếu yêu cầu cắt phôi, có thể ghi rõ:
SUS 304 Ø58 mm, cắt phôi dài 300 mm, số lượng 100 phôi.
Đối với sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao, nên bổ sung:
- Dung sai đường kính.
- Độ thẳng.
- Độ nhám bề mặt.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
- Chứng chỉ vật liệu.
Mô tả đơn hàng càng chi tiết sẽ càng hạn chế tình trạng giao sai mác thép, sai kích thước hoặc sai yêu cầu bề mặt.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính 58 mm, phù hợp làm phôi cho nhiều loại chi tiết trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, tự động hóa và thiết bị công nghiệp.
Nhờ tiết diện lớn, sản phẩm có thể được gia công thành trục, trục bậc, chốt, bạc, khớp nối, con lăn, puly, chi tiết ren và nhiều linh kiện máy khác. Các phương pháp gia công phổ biến gồm cắt, tiện, phay, khoan, doa và mài.
Tùy vào điều kiện sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn các mác inox như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420 hoặc những chủng loại khác theo yêu cầu kỹ thuật. Mỗi mác thép có đặc tính riêng về khả năng gia công, độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 58, cần kiểm tra đầy đủ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, độ thẳng, bề mặt, tiêu chuẩn và nguồn gốc. Đối với các dự án cần kiểm soát chất lượng, chứng chỉ vật liệu cũng là yếu tố quan trọng.
Lựa chọn đúng quy cách phôi ngay từ đầu giúp hạn chế hao hụt nguyên liệu, giảm thời gian gia công và nâng cao hiệu quả sản xuất. Vì vậy, trước khi đặt mua láp inox Ø58, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật hoặc bản vẽ để được tư vấn loại vật liệu phù hợp với nhu cầu thực tế.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
