Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55 – Thanh Inox Tròn Đặc Chất Lượng Cao Cho Cơ Khí Và Gia Công CNC

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55 là dòng vật liệu thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 55mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện máy, chế tạo trục, bạc, chốt, khớp nối và các thiết bị công nghiệp.

Với kích thước phi 55mm, sản phẩm có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho những chi tiết cơ khí có kích thước tương đối lớn hoặc yêu cầu lượng dư gia công nhất định. Tùy vào mục đích sử dụng, người dùng có thể lựa chọn các mác inox như SUS303, SUS304, SUS316, SUS321, SUS420 hoặc SUS630.

Láp tròn inox Nhật Bản phi 55 được quan tâm bởi khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn, khả năng gia công và độ ổn định kích thước. Tuy nhiên, khi lựa chọn sản phẩm, cần căn cứ vào mác thép, tiêu chuẩn, dung sai, tình trạng nhiệt luyện, bề mặt và yêu cầu kỹ thuật thực tế thay vì chỉ dựa vào tên gọi hoặc nguồn gốc.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55 là gì?

Láp tròn đặc inox là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn và phần lõi bên trong đặc hoàn toàn. Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng thanh dài, sau đó có thể cắt thành từng đoạn theo yêu cầu sản xuất.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55 có đường kính danh nghĩa 55mm. Tùy từng sản phẩm, thanh inox có thể có nguồn gốc Nhật Bản hoặc được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản như JIS.

Phi 55 là quy cách phù hợp để làm phôi cho nhiều phương pháp gia công:

  • Tiện cơ.
  • Tiện CNC.
  • Tiện tự động.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Doa.
  • Mài.
  • Cắt phôi.
  • Gia công ren.

Từ một thanh inox phi 55, doanh nghiệp có thể gia công thành nhiều loại chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55

Thông số Đặc điểm tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55
Đường kính danh nghĩa 55mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo tiêu chuẩn JIS
Mác inox SUS303, SUS304, SUS316, SUS321, SUS420, SUS630…
Tiêu chuẩn JIS hoặc tiêu chuẩn tương đương
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Cán, kéo nguội, mài hoặc xử lý theo từng sản phẩm
Phương pháp gia công Tiện, CNC, phay, khoan, doa, mài
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, CNC, linh kiện, thiết bị công nghiệp

Thông số trên mang tính tham khảo. Khi đặt hàng cần xác nhận cụ thể mác inox, tiêu chuẩn, dung sai và quy cách của từng lô hàng.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55

Đường kính lớn, phù hợp nhiều loại phôi cơ khí

Với đường kính 55mm, thanh inox có tiết diện lớn hơn nhiều quy cách láp nhỏ. Điều này cho phép sử dụng làm phôi cho các chi tiết có kích thước tương đối lớn.

Phôi phi 55 có thể được tiện giảm đường kính, tạo bậc, khoan lỗ, tạo rãnh hoặc gia công các biên dạng phức tạp.

Một số chi tiết có thể sản xuất từ láp phi 55:

  • Trục.
  • Trục bậc.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Vòng.
  • Khớp nối.
  • Đầu nối.
  • Linh kiện van.
  • Chi tiết máy.
  • Linh kiện CNC.

Khả năng chống ăn mòn

Inox có khả năng chống ăn mòn nhờ lớp màng oxit thụ động hình thành trên bề mặt vật liệu.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn phụ thuộc rất lớn vào từng mác inox và môi trường làm việc.

SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện thông thường. SUS316 thường được lựa chọn khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn SUS304 trong một số môi trường.

Trong khi đó, SUS420 và SUS630 có đặc tính khác biệt, thường được cân nhắc dựa trên yêu cầu về cơ tính và khả năng xử lý nhiệt.

Khả năng gia công đa dạng

Láp inox phi 55 có thể gia công bằng nhiều phương pháp:

  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Doa.
  • Mài.
  • Cắt.
  • Tiện ren.

Chế độ gia công cần được điều chỉnh tùy theo mác thép và trạng thái vật liệu.

Phù hợp chi tiết có kích thước tương đối lớn

Phi 55 phù hợp với những chi tiết cần phôi có đường kính lớn. Trong sản xuất CNC, việc lựa chọn đường kính phôi phù hợp với kích thước thành phẩm giúp giảm lượng dư và hạn chế hao phí vật liệu.

Các mác Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55 phổ biến

Láp Tròn Đặc Inox SUS303 Phi 55

SUS303 là mác inox austenitic được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí yêu cầu khả năng gia công tốt.

Láp SUS303 Phi 55 có thể được sử dụng làm phôi để sản xuất:

  • Trục.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Vòng.
  • Đầu nối.
  • Chi tiết ren.
  • Linh kiện CNC.
  • Chi tiết máy.

SUS303 là lựa chọn đáng cân nhắc khi năng suất và hiệu quả gia công là những yếu tố quan trọng.

Láp Tròn Đặc Inox SUS304 Phi 55

SUS304 là một trong những mác inox phổ biến nhất hiện nay.

Láp SUS304 Phi 55 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường và có tính ứng dụng rộng.

Sản phẩm có thể được sử dụng trong:

  • Cơ khí chế tạo.
  • Chế tạo máy.
  • Thiết bị thực phẩm.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Linh kiện máy.
  • Gia công CNC.
  • Thiết bị dân dụng.

Láp Tròn Đặc Inox SUS316 Phi 55

SUS316 được lựa chọn trong nhiều ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn SUS304 trong một số môi trường.

Láp SUS316 Phi 55 có thể được dùng cho:

  • Thiết bị hóa chất.
  • Thiết bị dược phẩm.
  • Thiết bị thực phẩm.
  • Thiết bị hàng hải.
  • Máy móc công nghiệp.
  • Một số môi trường chứa chloride.

Việc lựa chọn SUS316 cần dựa trên điều kiện thực tế của thiết bị.

Láp Tròn Đặc Inox SUS420 Phi 55

SUS420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Vật liệu có thể được nhiệt luyện để đạt độ cứng cao hơn.

Láp SUS420 Phi 55 có thể được sử dụng cho các chi tiết cần độ cứng, khả năng chống mài mòn và cơ tính phù hợp.

Láp Tròn Đặc Inox SUS630 Phi 55

SUS630 hay 17-4PH là inox hóa bền tiết pha.

Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, SUS630 có thể đạt cơ tính cao, phù hợp với nhiều chi tiết máy và ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55

Gia công CNC

Gia công CNC là một trong những ứng dụng phổ biến của láp inox phi 55.

Thanh có thể được đưa vào máy tiện CNC để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao.

Một số sản phẩm có thể gia công gồm:

  • Trục.
  • Trục bậc.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Vòng.
  • Khớp nối.
  • Đầu nối.
  • Chi tiết ren.
  • Linh kiện van.
  • Linh kiện máy.

Chế tạo trục

Láp phi 55 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo nhiều loại trục.

Tùy theo thiết kế, thanh có thể được gia công thành:

  • Trục thẳng.
  • Trục bậc.
  • Trục ren.
  • Trục có rãnh.
  • Trục côn.
  • Trục nhiều đường kính.

Khi chế tạo trục, cần lựa chọn mác inox dựa trên tải trọng, tốc độ quay, nhiệt độ và môi trường làm việc.

Chế tạo bạc

Láp tròn đặc phi 55 có thể được khoan và doa phần lõi, đồng thời tiện mặt ngoài để tạo thành bạc có kích thước theo bản vẽ.

Chế tạo chốt

Thanh inox phi 55 có thể được cắt thành từng đoạn và gia công thành chốt định vị, chốt liên kết hoặc chi tiết dạng trụ.

Chế tạo khớp nối

Một số loại khớp nối cơ khí có kích thước lớn có thể sử dụng phôi phi 55 để gia công.

Sản xuất linh kiện máy

Láp phi 55 có thể được sử dụng làm phôi cho:

  • Ty máy.
  • Trục truyền động.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Vòng.
  • Khớp nối.
  • Đầu nối.
  • Linh kiện van.
  • Chi tiết CNC.

Láp Tròn Đặc Inox Phi 55 trong ngành thực phẩm

Inox được sử dụng phổ biến trong các thiết bị chế biến thực phẩm nhờ khả năng chống ăn mòn và khả năng vệ sinh tốt đối với các mác phù hợp.

SUS304 và SUS316 có thể được lựa chọn cho nhiều bộ phận máy móc thực phẩm tùy vào yêu cầu.

Láp phi 55 có thể được gia công thành:

  • Trục truyền động.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Linh kiện máy.
  • Bộ phận kết nối.
  • Chi tiết truyền động.

Đối với các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, cần xác định yêu cầu vật liệu, thiết kế và vệ sinh của hệ thống trước khi lựa chọn.

Láp Tròn Đặc Inox Phi 55 trong ngành hóa chất

Các thiết bị hóa chất thường phải hoạt động trong môi trường có khả năng gây ăn mòn. Vì vậy, việc lựa chọn đúng mác inox rất quan trọng.

Láp phi 55 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo một số chi tiết máy nếu vật liệu đáp ứng yêu cầu.

Trước khi lựa chọn cần xem xét:

  • Loại hóa chất.
  • Nồng độ.
  • Nhiệt độ.
  • Áp suất.
  • Thời gian tiếp xúc.
  • Điều kiện môi trường.

SUS316 có thể được cân nhắc trong một số ứng dụng, nhưng cần đánh giá khả năng tương thích vật liệu với môi trường cụ thể.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55

Trọng lượng thanh tròn đặc có thể được tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng.
  • D: đường kính.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng.

Nếu lấy khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,9 g/cm³, trọng lượng lý thuyết của inox tròn đặc phi 55 khoảng:

≈ 18,75 kg/m

Bảng trọng lượng tham khảo:

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết
1m ≈ 18,75kg
2m ≈ 37,50kg
3m ≈ 56,25kg
4m ≈ 75,00kg
6m ≈ 112,50kg

Đây là trọng lượng lý thuyết dựa trên khối lượng riêng tham khảo. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo mác inox, đường kính thực tế và dung sai.

Với kích thước phi 55, khối lượng thanh khá lớn, vì vậy khi vận chuyển và bốc xếp cần có phương án phù hợp.

Quy cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55

Khi đặt mua sản phẩm, khách hàng nên cung cấp đầy đủ:

  • Tên sản phẩm.
  • Đường kính 55mm.
  • Mác inox.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.

Nếu sử dụng cho gia công CNC hoặc chế tạo máy, nên cung cấp bản vẽ kỹ thuật để nhà cung cấp xác định chính xác yêu cầu.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55

Inox Nhật Bản thường sử dụng hệ thống ký hiệu SUS theo tiêu chuẩn JIS.

Một số mác thường gặp:

  • SUS303.
  • SUS304.
  • SUS316.
  • SUS321.
  • SUS410.
  • SUS420.
  • SUS630.

Khi mua láp phi 55, không nên chỉ kiểm tra tên mác inox.

Các yếu tố cần xem xét thêm gồm:

  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Tiêu chuẩn sản phẩm.
  • Dung sai.
  • Độ tròn.
  • Độ thẳng.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Đối với những dự án yêu cầu truy xuất nguồn gốc, có thể yêu cầu MTC – Mill Test Certificate theo thỏa thuận.

So sánh Láp Inox Nhật Bản Phi 55 với láp inox thông thường

Tiêu chí Láp Inox Nhật Bản Phi 55 Láp inox thông thường
Đường kính 55mm Nhiều kích thước
Tiêu chuẩn JIS hoặc tương đương Tùy sản phẩm
Mác thép SUS303, 304, 316, 420, 630… Đa dạng
Dung sai Theo quy cách Tùy nhà sản xuất
Chống ăn mòn Theo mác thép Theo mác thép
Khả năng gia công Theo mác thép Theo mác thép
Giá thành Phụ thuộc nguồn gốc, tiêu chuẩn Đa dạng

Khi so sánh sản phẩm, nên đặt các vật liệu trên cùng điều kiện về mác inox, đường kính, tiêu chuẩn, dung sai và bề mặt.

Lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Phi 55 theo mục đích sử dụng

Gia công CNC

SUS303 Phi 55 có thể được cân nhắc cho các chi tiết cần khả năng gia công tốt.

Cơ khí thông dụng

SUS304 Phi 55 là lựa chọn phổ biến cho nhiều ứng dụng cơ khí và thiết bị.

Môi trường ăn mòn

SUS316 Phi 55 có thể được cân nhắc khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn SUS304 trong một số điều kiện.

Chi tiết cần độ cứng

SUS420 Phi 55 phù hợp để cân nhắc cho các chi tiết có yêu cầu về độ cứng và khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện.

Chi tiết yêu cầu cơ tính cao

SUS630 Phi 55 có thể được lựa chọn cho các ứng dụng cần cơ tính cao sau xử lý nhiệt.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55

Tiện CNC

Tiện CNC là phương pháp quan trọng khi gia công láp inox phi 55.

Có thể thực hiện:

  • Tiện mặt đầu.
  • Tiện đường kính ngoài.
  • Tiện trục bậc.
  • Tạo rãnh.
  • Tạo ren.
  • Tiện mặt côn.
  • Gia công biên dạng đặc biệt.

Phay

Phay được sử dụng để tạo mặt phẳng, rãnh và những hình dạng không tròn.

Khoan và doa

Láp phi 55 là phôi đặc nên có thể khoan và doa để tạo lỗ có kích thước chính xác.

Mài

Mài được sử dụng ở công đoạn hoàn thiện khi cần độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt cao.

Cắt phôi

Thanh phi 55 có thể được cắt thành các đoạn theo kích thước cần thiết trước khi đưa vào máy gia công.

Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox Phi 55

Inox có khả năng hóa bền trong quá trình gia công nên cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp.

Một số lưu ý quan trọng:

  • Chọn dao phù hợp với từng mác inox.
  • Đảm bảo dao đủ sắc.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Hạn chế rung.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Kiểm soát lượng chạy dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát phù hợp.
  • Hạn chế nhiệt tích tụ.
  • Kiểm tra kích thước thường xuyên.

Do phi 55 có trọng lượng lớn, quá trình gá đặt phôi cũng cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo an toàn và độ chính xác khi gia công.

Đối với sản xuất hàng loạt, nên gia công thử và kiểm tra kết quả trước khi triển khai toàn bộ đơn hàng.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55

Do thanh phi 55 có khối lượng tương đối lớn, việc bảo quản cần được chú trọng.

Kho chứa nên đảm bảo:

  • Khô ráo.
  • Thông thoáng.
  • Sạch sẽ.
  • Không có nước đọng.
  • Không có hóa chất gây ăn mòn.

Thanh nên được đặt trên giá đỡ chắc chắn với các điểm kê phù hợp.

Không nên để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với nền đất hoặc các vật liệu có thể gây nhiễm bẩn bề mặt.

Đặc biệt, cần hạn chế tiếp xúc với mạt sắt carbon vì các hạt kim loại này có thể gây nhiễm bẩn bề mặt inox.

Trong quá trình vận chuyển, cần sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp với trọng lượng của thanh để tránh va đập, cong hoặc trầy xước.

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

Mác inox

SUS303, SUS304, SUS316, SUS420 và SUS630 có mức giá khác nhau.

Nguồn gốc

Nguồn gốc và nhà sản xuất có thể ảnh hưởng đến giá thành.

Tiêu chuẩn

Yêu cầu theo JIS hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật riêng của dự án có thể làm thay đổi chi phí.

Dung sai

Sản phẩm có dung sai càng chặt thường yêu cầu kiểm soát sản xuất và kiểm tra nghiêm ngặt hơn.

Bề mặt

Láp kéo nguội, mài hoặc xử lý bề mặt đặc biệt có thể có giá khác với sản phẩm thông thường.

Chiều dài

Với trọng lượng lý thuyết khoảng 18,75kg/m, chiều dài thanh ảnh hưởng đáng kể đến tổng khối lượng và giá trị đơn hàng.

Số lượng

Số lượng mua cũng là một yếu tố có thể ảnh hưởng đến đơn giá.

Vì vậy, khi cần báo giá, nên cung cấp đầy đủ mác inox, đường kính, chiều dài và số lượng.

Kinh nghiệm mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55

Trước khi đặt mua, khách hàng nên xác định:

Mác inox: SUS303, SUS304, SUS316, SUS420, SUS630…

Đường kính: 55mm.

Chiều dài: Theo yêu cầu.

Tiêu chuẩn: JIS hoặc tiêu chuẩn dự án.

Dung sai: Theo bản vẽ.

Bề mặt: Theo ứng dụng.

Số lượng: Theo nhu cầu sản xuất.

Tình trạng nhiệt luyện: Nếu có yêu cầu.

Chứng chỉ: MTC nếu dự án yêu cầu.

Đối với các đơn hàng gia công cơ khí chính xác, việc cung cấp bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật cụ thể sẽ giúp nhà cung cấp tư vấn chính xác hơn.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55 có tốt không?

Chất lượng của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55 cần được đánh giá dựa trên mác thép, tiêu chuẩn và chất lượng thực tế của sản phẩm.

Không nên đánh giá chỉ dựa vào nguồn gốc.

Các yếu tố quan trọng gồm:

  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Dung sai.
  • Độ tròn.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Mỗi mác inox có đặc tính riêng. SUS303 thiên về khả năng gia công, SUS304 có tính ứng dụng rộng, SUS316 thường được lựa chọn trong một số môi trường ăn mòn, SUS420 có thể nhiệt luyện để đạt độ cứng cao hơn và SUS630 có thể đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt.

Do đó, lựa chọn vật liệu cần dựa trên yêu cầu thực tế của từng chi tiết.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55 trong sản xuất cơ khí

Trong gia công cơ khí, đường kính phôi ảnh hưởng trực tiếp đến lượng dư và thời gian gia công.

Láp phi 55 có thể được sử dụng để sản xuất:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Vòng.
  • Khớp nối.
  • Đầu nối.
  • Linh kiện van.
  • Chi tiết CNC.
  • Linh kiện máy.

Nếu kích thước thành phẩm gần với đường kính 55mm, việc sử dụng phôi phi 55 có thể giúp giảm lượng vật liệu cần loại bỏ.

Điều này góp phần tiết kiệm thời gian gia công và tối ưu chi phí nguyên vật liệu, đặc biệt khi sản xuất số lượng lớn.

Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55 ở đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng tư vấn rõ ràng về mác thép, tiêu chuẩn và quy cách.

Một đơn vị cung cấp chuyên nghiệp nên có khả năng hỗ trợ:

  • Tư vấn mác inox.
  • Tư vấn tiêu chuẩn.
  • Cung cấp inox phi 55.
  • Cắt theo kích thước.
  • Báo giá theo kg hoặc thanh.
  • Cung cấp chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Tư vấn dung sai.
  • Hỗ trợ vận chuyển.
  • Tư vấn lựa chọn vật liệu theo ứng dụng.

Đối với các dự án cơ khí, chế tạo máy hoặc sản xuất công nghiệp, nên xác nhận đầy đủ thông số kỹ thuật trước khi đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55 đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 55mm.

Láp inox phi 55 nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,9 g/cm³, trọng lượng lý thuyết khoảng 18,75kg/m.

Thanh inox phi 55 dài 6m nặng bao nhiêu?

Theo trọng lượng lý thuyết, thanh dài 6m có thể nặng khoảng 112,50kg.

Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy mác inox và kích thước thực tế.

Láp phi 55 có dùng để gia công CNC không?

Có. Phi 55 là một quy cách phù hợp làm phôi cho nhiều chi tiết gia công CNC có kích thước tương đối lớn.

Láp Inox Nhật Bản Phi 55 có những mác nào?

Một số mác phổ biến gồm SUS303, SUS304, SUS316, SUS321, SUS420 và SUS630.

SUS304 Phi 55 dùng để làm gì?

SUS304 phi 55 có thể làm phôi cho trục, chốt, bạc, khớp nối, linh kiện máy và nhiều chi tiết cơ khí khác.

SUS316 Phi 55 có chống ăn mòn tốt không?

SUS316 có khả năng chống ăn mòn tốt và thường được cân nhắc trong một số môi trường khắc nghiệt hơn SUS304.

Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox Phi 55 theo yêu cầu không?

Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu tùy vào quy cách hàng hóa và khả năng gia công của nhà cung cấp.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 55mm, phù hợp với nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện, chế tạo máy và thiết bị công nghiệp.

Với đường kính lớn, sản phẩm có thể làm phôi cho nhiều loại chi tiết như trục, trục bậc, chốt, bạc, vòng, khớp nối, đầu nối và linh kiện máy.

Tùy mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn các mác như SUS303, SUS304, SUS316, SUS420 hoặc SUS630. Mỗi mác có đặc tính riêng về khả năng gia công, chống ăn mòn, độ cứng và cơ tính.

Trọng lượng lý thuyết của Láp Tròn Đặc Inox Phi 55 khoảng 18,75kg/m, vì vậy một thanh dài 6m có thể đạt khoảng 112,50kg theo tính toán tham khảo. Thông số này cần được lưu ý khi vận chuyển, nâng hạ và lưu kho.

Khi mua hàng, cần xác nhận đầy đủ mác inox, đường kính 55mm, tiêu chuẩn, dung sai, chiều dài, bề mặt, nguồn gốc và chứng chỉ vật liệu nếu có yêu cầu.

Việc lựa chọn đúng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 55 giúp doanh nghiệp chủ động nguồn phôi, tối ưu quá trình gia công và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu kỹ thuật của từng sản phẩm cơ khí.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.
    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo