Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính danh nghĩa 5mm, được sản xuất tại Nhật Bản hoặc theo các tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản như JIS. Với kích thước nhỏ, độ chính xác cao và khả năng chống ăn mòn tốt tùy từng mác thép, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, gia công CNC, chế tạo linh kiện máy, thiết bị điện, thực phẩm, y tế và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
Láp tròn đặc inox phi 5mm thuộc nhóm vật liệu có kích thước nhỏ nhưng yêu cầu khá cao về độ đồng đều đường kính, độ thẳng và chất lượng bề mặt. Đây là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần gia công các chi tiết nhỏ như chốt, trục nhỏ, ty, linh kiện máy, vít, đầu nối và nhiều chi tiết cơ khí chính xác.
Tùy mục đích sử dụng, Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5 có thể được cung cấp dưới nhiều mác khác nhau như SUS303, SUS304, SUS316, SUS420 và SUS630. Mỗi loại có đặc tính riêng, do đó cần lựa chọn đúng mác inox trước khi đặt hàng.
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5 là gì?
Láp tròn đặc inox là dạng thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc. Khác với ống inox có khoảng rỗng bên trong, láp tròn đặc có toàn bộ tiết diện được làm từ vật liệu inox.
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5 là thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa khoảng 5mm, có nguồn gốc Nhật Bản hoặc được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản.
Kích thước phi 5mm thường được sử dụng trong các chi tiết có kích thước nhỏ. Vật liệu có thể được cắt thành từng đoạn hoặc cung cấp theo chiều dài tiêu chuẩn để gia công.
Một số mác thường gặp gồm:
- SUS303.
- SUS304.
- SUS316.
- SUS321.
- SUS410.
- SUS420.
- SUS630.
Trong đó, SUS303 thường được lựa chọn khi ưu tiên khả năng gia công, SUS304 phù hợp với nhiều ứng dụng phổ thông, SUS316 phù hợp khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường, còn SUS420 và SUS630 phù hợp với những yêu cầu cơ tính đặc thù.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5
| Thông số | Đặc điểm tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5 |
| Đường kính | Phi 5mm |
| Dạng | Thanh tròn đặc |
| Xuất xứ | Nhật Bản hoặc theo tiêu chuẩn JIS |
| Mác phổ biến | SUS303, SUS304, SUS316, SUS420, SUS630 |
| Tiêu chuẩn | JIS hoặc tiêu chuẩn tương đương |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Cán, kéo nguội, mài hoặc xử lý tùy sản phẩm |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí chính xác, linh kiện máy, CNC, thiết bị công nghiệp |
Thông số thực tế cần được xác nhận theo từng lô hàng và chứng chỉ vật liệu.
Đối với sản phẩm phi 5mm, dung sai đường kính là yếu tố cần quan tâm nếu sử dụng trực tiếp cho chi tiết chính xác.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5
Kích thước nhỏ, phù hợp chi tiết chính xác
Đường kính 5mm tạo ra thanh láp có tiết diện nhỏ, thích hợp cho các chi tiết cơ khí mini.
Trong gia công CNC tự động, thanh inox phi 5 có thể được sử dụng làm phôi để sản xuất số lượng lớn linh kiện.
Khả năng chống ăn mòn
Mức độ chống ăn mòn phụ thuộc vào mác inox.
SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường. SUS316 có ưu thế hơn trong một số môi trường chứa chloride. Các mác martensitic như SUS420 có đặc tính cơ học khác và cần được lựa chọn theo điều kiện sử dụng.
Độ chính xác kích thước
Đối với láp phi 5mm, sai lệch kích thước dù nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình gia công.
Vì vậy, sản phẩm dùng cho cơ khí chính xác cần xác định rõ:
- Đường kính thực tế.
- Dung sai.
- Độ thẳng.
- Độ tròn.
- Chất lượng bề mặt.
Dễ cắt và gia công
Tùy mác inox, thanh phi 5 có thể được cắt bằng máy cắt chuyên dụng và gia công bằng máy tiện tự động hoặc CNC.
Các mác inox Nhật Bản Phi 5 phổ biến
Láp Tròn Đặc Inox SUS303 Phi 5
SUS303 là loại inox được phát triển với mục tiêu cải thiện khả năng gia công.
Vật liệu thường được sử dụng cho:
- Chốt.
- Trục nhỏ.
- Linh kiện máy.
- Vít.
- Phụ kiện cơ khí.
- Chi tiết tiện tự động.
Nếu sản phẩm cần gia công hàng loạt, SUS303 có thể là lựa chọn đáng cân nhắc.
Láp Tròn Đặc Inox SUS304 Phi 5
SUS304 là một trong những loại inox phổ biến nhất.
Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt, tính ứng dụng cao và được sử dụng trong nhiều ngành.
Các ứng dụng có thể bao gồm:
- Cơ khí.
- Thiết bị thực phẩm.
- Linh kiện máy.
- Trang trí.
- Thiết bị gia dụng.
Láp Tròn Đặc Inox SUS316 Phi 5
SUS316 có chứa molypden và thường được lựa chọn khi cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn SUS304 trong một số môi trường.
Ứng dụng có thể bao gồm:
- Thiết bị hóa chất.
- Thiết bị thực phẩm.
- Thiết bị y tế.
- Môi trường biển.
- Linh kiện công nghiệp.
Láp Tròn Đặc Inox SUS420 Phi 5
SUS420 thuộc nhóm inox martensitic.
Vật liệu có thể được xử lý nhiệt để đạt độ cứng cao, phù hợp với những chi tiết yêu cầu cơ tính và khả năng chống mài mòn.
Láp Tròn Đặc Inox SUS630 Phi 5
SUS630 hay 17-4PH là inox hóa bền tiết pha.
Vật liệu có khả năng đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt và được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật đặc thù.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5
Gia công CNC chính xác
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của láp phi 5mm.
Thanh inox có thể được đưa vào máy tiện CNC hoặc máy tiện tự động để sản xuất các chi tiết nhỏ.
Sản xuất chốt
Láp phi 5 có thể được cắt thành các đoạn nhỏ để sản xuất chốt định vị hoặc chốt liên kết.
Gia công trục nhỏ
Các loại trục có đường kính nhỏ có thể được gia công từ thanh phi 5.
Tùy thiết kế, sản phẩm có thể được tiện thêm rãnh, ren hoặc các phần hình học khác.
Sản xuất linh kiện máy
Nhiều máy móc sử dụng các chi tiết nhỏ như ty, chốt, trục và đầu nối.
Láp inox phi 5 là nguồn phôi phù hợp cho những ứng dụng này.
Sản xuất vít và chi tiết ren
Một số loại thanh inox phi 5 có thể được sử dụng làm phôi để gia công ren hoặc sản xuất các chi tiết liên kết.
Thiết bị thực phẩm
SUS304 và SUS316 phi 5 có thể được sử dụng trong một số chi tiết thiết bị thực phẩm nếu đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Thiết bị y tế
Một số loại inox phù hợp có thể được sử dụng trong các linh kiện hoặc dụng cụ kỹ thuật y tế.
Đối với ứng dụng y tế, vật liệu phải đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn riêng của sản phẩm.
Thiết bị điện và điện tử
Các chi tiết inox nhỏ có thể xuất hiện trong thiết bị điện, máy móc và hệ thống cơ khí chính xác.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5
Do đường kính chỉ 5mm, trọng lượng của thanh khá nhỏ.
Công thức tính trọng lượng:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M là khối lượng.
- D là đường kính.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng.
Nếu lấy khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,9 g/cm³, thanh inox tròn đặc phi 5 có trọng lượng khoảng:
≈ 0,155 kg/m
Tương đương khoảng:
155 gram/mét
Trọng lượng thực tế thay đổi tùy theo mác inox và dung sai kích thước.
Ví dụ, một thanh dài 6m có trọng lượng lý thuyết khoảng:
0,155 × 6 ≈ 0,93kg
Do đó, sản phẩm khá thuận tiện trong việc vận chuyển và lưu kho so với những loại láp có đường kính lớn.
Quy cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5
Khi đặt mua sản phẩm, khách hàng nên xác định:
- Đường kính: 5mm.
- Chiều dài.
- Mác inox.
- Tiêu chuẩn.
- Xuất xứ.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
Đối với gia công CNC tự động, cần đặc biệt quan tâm đến dung sai đường kính và độ thẳng của thanh.
Nếu sử dụng làm chi tiết chính xác, nên cung cấp bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật cho nhà cung cấp.
Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5
Các sản phẩm inox Nhật Bản thường được nhận diện bằng hệ thống ký hiệu SUS theo tiêu chuẩn JIS.
Một số mác phổ biến:
- SUS303.
- SUS304.
- SUS316.
- SUS321.
- SUS410.
- SUS420.
- SUS630.
Tuy nhiên, tiêu chuẩn cụ thể của thanh tròn cần được xác định theo từng sản phẩm.
Nếu sử dụng cho dự án công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu MTC – Mill Test Certificate để kiểm tra thành phần hóa học và các thông tin kỹ thuật cần thiết.
So sánh Láp Inox Nhật Bản Phi 5 với Láp Inox thông thường
| Tiêu chí | Inox Nhật Bản Phi 5 | Láp inox thông thường |
| Đường kính | 5mm | Nhiều kích thước |
| Tiêu chuẩn | JIS hoặc tương đương | Tùy nhà sản xuất |
| Độ chính xác | Tùy cấp dung sai | Tùy sản phẩm |
| Mác thép | SUS303, 304, 316, 420, 630… | Đa dạng |
| Gia công CNC | Phù hợp nếu đúng mác | Tùy chất lượng |
| Chống ăn mòn | Phụ thuộc mác | Phụ thuộc mác |
| Giá | Phụ thuộc xuất xứ và tiêu chuẩn | Đa dạng |
Không nên đánh giá chất lượng chỉ dựa trên nguồn gốc. Cần so sánh cùng mác, cùng tiêu chuẩn và cùng yêu cầu kỹ thuật.
Lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5 theo mục đích sử dụng
Dùng cho gia công tiện
SUS303 thường được xem xét khi cần khả năng gia công tốt.
Dùng trong môi trường thông thường
SUS304 là một lựa chọn phổ biến.
Dùng trong môi trường ăn mòn
Có thể cân nhắc SUS316 tùy điều kiện.
Cần độ cứng cao
SUS420 có thể được lựa chọn nếu yêu cầu nhiệt luyện phù hợp.
Cần cơ tính cao
SUS630/17-4PH là một lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu cơ tính cao sau xử lý nhiệt.
Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa vào bản vẽ, tải trọng, nhiệt độ và môi trường làm việc.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5
Láp phi 5 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp.
Tiện tự động
Đây là phương pháp phổ biến để sản xuất hàng loạt các chi tiết nhỏ.
Tiện CNC
Phù hợp với các chi tiết có hình dạng phức tạp hoặc yêu cầu độ chính xác cao.
Cắt
Thanh có thể được cắt thành từng đoạn theo kích thước.
Mài
Được sử dụng khi cần cải thiện độ chính xác hoặc chất lượng bề mặt.
Gia công ren
Một số loại láp phi 5 có thể được gia công ren tùy thiết kế.
Khi gia công inox, cần lựa chọn dao cụ, tốc độ cắt và lượng chạy dao phù hợp với từng mác thép.
Những lưu ý khi gia công Láp Inox Phi 5
Do đường kính nhỏ, thanh phi 5 có thể dễ bị rung hoặc biến dạng nếu gá kẹp không phù hợp.
Một số lưu ý:
- Gá kẹp chắc chắn.
- Hạn chế độ nhô dao và phôi quá lớn.
- Sử dụng dao sắc.
- Kiểm soát nhiệt khi gia công.
- Sử dụng dung dịch làm mát phù hợp.
- Kiểm tra đường kính thường xuyên.
- Đảm bảo độ đồng tâm.
- Sử dụng máy phù hợp với kích thước phôi.
Đặc biệt đối với các chi tiết CNC chính xác, cần kiểm soát dung sai ngay từ bước lựa chọn vật liệu.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5
Mặc dù inox có khả năng chống ăn mòn, việc bảo quản đúng cách vẫn rất quan trọng.
Thanh inox nên được đặt ở nơi khô ráo, sạch sẽ.
Không nên để trực tiếp trên nền có nước hoặc hóa chất.
Tránh tiếp xúc với mạt thép carbon vì các hạt sắt có thể gây nhiễm bẩn bề mặt.
Đối với thanh phi 5, nên bó hoặc đóng gói cẩn thận để tránh cong trong quá trình vận chuyển.
Nếu sản phẩm có bề mặt yêu cầu cao, nên sử dụng bao bì bảo vệ phù hợp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5
Giá láp inox phi 5 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Mác inox
SUS303, SUS304, SUS316, SUS420 và SUS630 có giá khác nhau.
Xuất xứ
Sản phẩm sản xuất tại Nhật Bản có thể có giá khác với sản phẩm sản xuất tại các quốc gia khác nhưng cùng tiêu chuẩn.
Chiều dài
Thanh dài hơn sẽ có trọng lượng và giá trị cao hơn.
Dung sai
Sản phẩm có dung sai chặt thường yêu cầu quy trình sản xuất và kiểm soát nghiêm ngặt hơn.
Bề mặt
Bề mặt mài, kéo nguội hoặc xử lý đặc biệt có thể ảnh hưởng đến giá.
Chứng chỉ
MTC hoặc hồ sơ truy xuất nguồn gốc có thể là yêu cầu bắt buộc đối với một số dự án.
Số lượng
Đơn hàng số lượng lớn thường có mức giá tốt hơn.
Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5 ở đâu?
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng xác nhận rõ:
- Mác inox.
- Nguồn gốc.
- Tiêu chuẩn.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
Đối với đơn hàng phục vụ gia công CNC, nên cung cấp thêm bản vẽ hoặc yêu cầu về dung sai để nhà cung cấp tư vấn đúng loại láp.
Một nhà cung cấp chuyên nghiệp cũng nên có khả năng hỗ trợ cắt theo kích thước và đóng gói phù hợp với thanh nhỏ.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5 có đường kính bao nhiêu?
Đường kính danh nghĩa của sản phẩm là 5mm.
Láp inox phi 5 nặng bao nhiêu?
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,9 g/cm³, trọng lượng lý thuyết khoảng 0,155kg/m, tương đương 155g/m.
Inox Nhật Bản Phi 5 có những mác nào?
Các mác phổ biến gồm SUS303, SUS304, SUS316, SUS420 và SUS630.
Láp phi 5 có dùng cho CNC được không?
Có. Đây là quy cách phù hợp với nhiều loại máy tiện tự động và CNC khi mác vật liệu cũng như dung sai được lựa chọn phù hợp.
SUS303 và SUS304 khác nhau như thế nào?
SUS303 thường được tối ưu hơn cho khả năng gia công, trong khi SUS304 có tính chống ăn mòn và tính ứng dụng rộng.
Láp Inox Phi 5 có bị gỉ không?
Inox có khả năng chống ăn mòn, nhưng mức độ chống gỉ phụ thuộc vào mác thép và môi trường. Không có loại inox nào hoàn toàn miễn nhiễm với mọi dạng ăn mòn.
Có thể cắt Láp Inox Phi 5 theo yêu cầu không?
Có thể cắt thành từng đoạn theo yêu cầu nếu nhà cung cấp có dịch vụ cắt phôi phù hợp.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5 là sản phẩm thanh inox tròn đặc có đường kính 5mm, phù hợp với các ứng dụng cơ khí chính xác, gia công CNC, chế tạo linh kiện máy, chốt, trục nhỏ, vít và nhiều chi tiết công nghiệp có kích thước nhỏ.
Ưu điểm quan trọng của sản phẩm là kích thước nhỏ, khả năng gia công đa dạng và có nhiều lựa chọn mác inox. Tùy mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn SUS303, SUS304, SUS316, SUS420, SUS630 hoặc mác thép khác theo yêu cầu.
Với trọng lượng lý thuyết khoảng 0,155kg/m, láp phi 5 tương đối nhẹ và thuận tiện trong vận chuyển. Tuy nhiên, đối với các ứng dụng cơ khí chính xác, yếu tố cần quan tâm không chỉ là đường kính mà còn gồm dung sai, độ thẳng, độ tròn, chất lượng bề mặt và mác inox.
Nếu sử dụng trong gia công CNC, SUS303 có thể phù hợp với những ứng dụng ưu tiên khả năng gia công. Nếu cần khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường, SUS304 là lựa chọn phổ biến. Với môi trường khắc nghiệt hơn, có thể xem xét SUS316. Trong trường hợp yêu cầu độ cứng hoặc cơ tính cao, SUS420 và SUS630 là những lựa chọn cần được đánh giá theo điều kiện làm việc.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 5, nên cung cấp đầy đủ mác inox, đường kính 5mm, chiều dài, tiêu chuẩn JIS, dung sai, bề mặt, số lượng và chứng chỉ vật liệu nếu cần. Việc xác định chính xác các thông số ngay từ đầu sẽ giúp lựa chọn đúng vật liệu, giảm hao hụt khi gia công và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
