Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45 – Thanh Inox Tròn Đặc Cao Cấp Cho Gia Công Cơ Khí

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 45mm, được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện máy móc, chế tạo trục, chốt, bạc, khớp nối và nhiều thiết bị công nghiệp khác.

Với kích thước phi 45mm, thanh inox có tiết diện tương đối lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết yêu cầu độ bền, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định trong quá trình gia công. Tùy vào môi trường làm việc, khách hàng có thể lựa chọn các mác inox như SUS303, SUS304, SUS316, SUS321, SUS420 hoặc SUS630.

Láp tròn inox Nhật Bản thường được các đơn vị cơ khí quan tâm khi cần vật liệu có quy cách rõ ràng, khả năng gia công ổn định và đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Tuy nhiên, khi lựa chọn vật liệu, cần quan tâm đồng thời đến mác thép, tiêu chuẩn, dung sai, tình trạng nhiệt luyện, chất lượng bề mặt và chứng chỉ vật liệu.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45 là gì?

Láp tròn đặc inox là loại thép không gỉ có tiết diện hình tròn và phần bên trong đặc hoàn toàn. Sản phẩm thường được sản xuất thành các thanh dài, sau đó có thể cắt thành từng đoạn theo yêu cầu của khách hàng.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45 có đường kính danh nghĩa 45mm. Sản phẩm có thể có xuất xứ Nhật Bản hoặc được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhật Bản, tùy từng nguồn hàng.

Thanh phi 45 có thể sử dụng làm phôi cho:

  • Máy tiện cơ.
  • Máy tiện CNC.
  • Máy tiện tự động.
  • Máy phay.
  • Máy khoan.
  • Máy doa.
  • Máy mài.
  • Máy gia công cơ khí chính xác.

Từ thanh inox phi 45, người dùng có thể gia công thành nhiều loại chi tiết khác nhau theo bản vẽ kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45

Thông số Đặc điểm tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45
Đường kính danh nghĩa 45mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo tiêu chuẩn JIS
Mác inox SUS303, SUS304, SUS316, SUS321, SUS420, SUS630…
Tiêu chuẩn JIS hoặc tiêu chuẩn tương đương
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Cán, kéo nguội, mài hoặc xử lý theo từng sản phẩm
Phương pháp gia công Tiện, CNC, phay, khoan, doa, mài
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, CNC, linh kiện, thiết bị công nghiệp

Thông số thực tế cần được xác nhận theo từng lô hàng, mác inox và yêu cầu kỹ thuật của công trình hoặc sản phẩm.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45

Kích thước phi 45mm

Đường kính 45mm tạo ra tiết diện tương đối lớn, phù hợp để làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước trung bình đến lớn.

So với các loại láp có đường kính nhỏ hơn, phi 45 cung cấp lượng vật liệu lớn hơn để thực hiện những công đoạn gia công như tiện giảm đường kính, tạo bậc, khoan lỗ, tạo rãnh hoặc gia công ren.

Một số chi tiết có thể được gia công từ phôi phi 45 gồm:

  • Trục.
  • Trục bậc.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Vòng.
  • Khớp nối.
  • Đầu nối.
  • Linh kiện van.
  • Chi tiết máy.
  • Linh kiện CNC.

Khả năng chống ăn mòn

Inox có khả năng chống ăn mòn nhờ lớp màng oxit thụ động hình thành trên bề mặt.

Tuy nhiên, mức độ chống ăn mòn phụ thuộc vào từng mác thép và điều kiện sử dụng.

SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường. SUS316 thường được lựa chọn trong một số môi trường có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn.

Đối với SUS420 hoặc SUS630, việc lựa chọn thường cần cân nhắc thêm đến yêu cầu về độ cứng, độ bền và xử lý nhiệt.

Khả năng gia công đa dạng

Láp phi 45 có thể được:

  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Doa.
  • Mài.
  • Cắt.
  • Tiện ren.

Chế độ gia công cần được điều chỉnh tùy theo mác inox và trạng thái vật liệu.

Phù hợp sản xuất chi tiết có kích thước lớn

Phi 45 thích hợp với những chi tiết cần đường kính phôi tương đối lớn. Trong gia công CNC, việc chọn phôi có kích thước gần với kích thước thành phẩm có thể giúp giảm lượng vật liệu phải bóc bỏ.

Các mác Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45 phổ biến

Láp Tròn Đặc Inox SUS303 Phi 45

SUS303 là mác inox được sử dụng phổ biến trong những ứng dụng ưu tiên khả năng gia công.

Láp SUS303 Phi 45 có thể được sử dụng làm phôi cho:

  • Trục.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Vòng.
  • Đầu nối.
  • Chi tiết ren.
  • Linh kiện máy.
  • Chi tiết CNC.

SUS303 thường được cân nhắc trong các quy trình tiện, đặc biệt khi doanh nghiệp cần gia công nhiều chi tiết với số lượng lớn.

Láp Tròn Đặc Inox SUS304 Phi 45

SUS304 là mác thép không gỉ phổ biến và có tính ứng dụng rộng.

Láp SUS304 Phi 45 có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Cơ khí chế tạo.
  • Chế tạo máy.
  • Thiết bị thực phẩm.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Linh kiện máy.
  • Gia công CNC.
  • Thiết bị gia dụng.

SUS304 phù hợp với nhiều môi trường thông thường nhưng vẫn cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi sử dụng.

Láp Tròn Đặc Inox SUS316 Phi 45

SUS316 thường được lựa chọn khi cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn SUS304 trong một số điều kiện.

Láp SUS316 Phi 45 có thể được sử dụng trong:

  • Thiết bị hóa chất.
  • Thiết bị dược phẩm.
  • Thiết bị thực phẩm.
  • Thiết bị hàng hải.
  • Máy móc công nghiệp.
  • Một số môi trường có chloride.

Việc lựa chọn SUS316 cần dựa trên thành phần môi trường và yêu cầu của thiết bị.

Láp Tròn Đặc Inox SUS420 Phi 45

SUS420 thuộc nhóm inox martensitic, có thể được nhiệt luyện để đạt độ cứng cao hơn.

Láp SUS420 Phi 45 có thể được sử dụng cho những chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn theo yêu cầu.

Láp Tròn Đặc Inox SUS630 Phi 45

SUS630 hay 17-4PH là inox hóa bền tiết pha.

Sau quá trình xử lý nhiệt phù hợp, SUS630 có thể đạt cơ tính cao và được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí, công nghiệp và chế tạo máy.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45

Gia công CNC

Gia công CNC là một trong những ứng dụng quan trọng của láp inox phi 45.

Thanh có thể được đưa vào máy tiện CNC để tạo ra các chi tiết theo bản vẽ.

Các sản phẩm thường gặp gồm:

  • Trục.
  • Trục bậc.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Vòng.
  • Khớp nối.
  • Đầu nối.
  • Chi tiết ren.
  • Linh kiện van.
  • Linh kiện máy.

Chế tạo trục

Láp phi 45 là loại phôi phù hợp để chế tạo nhiều dạng trục.

Có thể gia công thành:

  • Trục thẳng.
  • Trục bậc.
  • Trục ren.
  • Trục có rãnh.
  • Trục côn.
  • Trục nhiều đường kính.

Khi chế tạo trục, cần lựa chọn mác inox dựa trên tải trọng, tốc độ quay, nhiệt độ và môi trường làm việc.

Chế tạo bạc

Từ thanh tròn đặc phi 45, có thể khoan và doa phần bên trong, đồng thời tiện bề mặt ngoài để tạo thành bạc theo kích thước yêu cầu.

Chế tạo chốt

Thanh có thể được cắt thành các đoạn ngắn và gia công thành chốt định vị, chốt liên kết hoặc các chi tiết dạng trụ.

Chế tạo khớp nối

Một số loại khớp nối có kích thước tương đối lớn có thể sử dụng phôi inox phi 45 để gia công.

Linh kiện máy

Láp phi 45 có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho:

  • Ty máy.
  • Trục.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Vòng.
  • Khớp nối.
  • Đầu nối.
  • Linh kiện van.
  • Chi tiết CNC.

Láp Tròn Đặc Inox Phi 45 trong ngành thực phẩm

Inox được sử dụng rộng rãi trong thiết bị thực phẩm nhờ khả năng chống ăn mòn và vệ sinh tương đối thuận tiện đối với những mác phù hợp.

SUS304 và SUS316 có thể được lựa chọn cho nhiều bộ phận của máy móc thực phẩm tùy yêu cầu.

Láp phi 45 có thể được gia công thành:

  • Trục truyền động.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Linh kiện máy.
  • Bộ phận kết nối.
  • Chi tiết truyền động.

Đối với những chi tiết tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, cần lựa chọn vật liệu và thiết kế phù hợp với tiêu chuẩn vệ sinh của hệ thống.

Láp Tròn Đặc Inox Phi 45 trong ngành hóa chất

Các thiết bị hóa chất thường làm việc trong môi trường có khả năng gây ăn mòn. Vì vậy, lựa chọn đúng mác inox là yếu tố rất quan trọng.

Láp phi 45 có thể được dùng để chế tạo một số chi tiết máy và thiết bị nếu vật liệu đáp ứng yêu cầu.

Trước khi lựa chọn cần xem xét:

  • Loại hóa chất.
  • Nồng độ.
  • Nhiệt độ.
  • Áp suất.
  • Thời gian tiếp xúc.
  • Điều kiện môi trường.

SUS316 có thể được cân nhắc trong một số trường hợp, nhưng không nên mặc định rằng một mác inox sẽ phù hợp với mọi loại hóa chất.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45

Trọng lượng láp tròn đặc có thể được tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng.
  • D: đường kính.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng của vật liệu.

Nếu lấy khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,9 g/cm³, trọng lượng lý thuyết của inox tròn đặc phi 45 khoảng:

≈ 12,55 kg/m

Bảng tham khảo:

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết
1m ≈ 12,55kg
2m ≈ 25,10kg
3m ≈ 37,65kg
4m ≈ 50,20kg
6m ≈ 75,30kg

Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo mác inox, đường kính thực tế, dung sai và chiều dài thanh.

Thông số trọng lượng giúp doanh nghiệp dự toán khối lượng vật tư, chi phí vận chuyển và nhu cầu lưu kho.

Quy cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45

Khi yêu cầu báo giá hoặc đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:

  • Tên sản phẩm.
  • Đường kính 45mm.
  • Mác inox.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.

Đối với sản phẩm sử dụng cho gia công CNC, bản vẽ kỹ thuật sẽ giúp nhà cung cấp xác định chính xác hơn yêu cầu về vật liệu và quy cách.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45

Các sản phẩm inox Nhật Bản thường sử dụng ký hiệu SUS theo hệ thống tiêu chuẩn JIS.

Một số mác phổ biến:

  • SUS303.
  • SUS304.
  • SUS316.
  • SUS321.
  • SUS410.
  • SUS420.
  • SUS630.

Tuy nhiên, khi mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45, chỉ xác định mác inox là chưa đủ.

Doanh nghiệp nên kiểm tra thêm:

  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Tiêu chuẩn sản phẩm.
  • Dung sai đường kính.
  • Độ tròn.
  • Độ thẳng.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Nếu dự án yêu cầu truy xuất nguồn gốc, khách hàng có thể yêu cầu MTC – Mill Test Certificate theo thỏa thuận với nhà cung cấp.

So sánh Láp Inox Nhật Bản Phi 45 với láp inox thông thường

Tiêu chí Láp Inox Nhật Bản Phi 45 Láp inox thông thường
Đường kính 45mm Nhiều kích thước
Tiêu chuẩn JIS hoặc tương đương Tùy sản phẩm
Mác thép SUS303, 304, 316, 420, 630… Đa dạng
Dung sai Theo quy cách Tùy nhà sản xuất
Khả năng chống ăn mòn Theo mác thép Theo mác thép
Gia công Theo mác thép Theo mác thép
Giá thành Phụ thuộc nguồn gốc, tiêu chuẩn Đa dạng

Khi so sánh các sản phẩm, nên đặt trên cùng điều kiện về mác inox, kích thước, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt và chứng chỉ.

Lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Phi 45 theo mục đích sử dụng

Gia công CNC

SUS303 Phi 45 có thể được cân nhắc cho các chi tiết yêu cầu khả năng gia công tốt.

Cơ khí thông dụng

SUS304 Phi 45 có tính ứng dụng rộng và phù hợp với nhiều môi trường cơ khí.

Môi trường ăn mòn

SUS316 Phi 45 có thể được cân nhắc trong những môi trường cần khả năng chống ăn mòn cao hơn SUS304.

Chi tiết cần độ cứng

SUS420 Phi 45 có thể phù hợp với các chi tiết cần nhiệt luyện để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Chi tiết yêu cầu cơ tính cao

SUS630 Phi 45 có thể được lựa chọn cho những ứng dụng cần độ bền cao sau xử lý nhiệt.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45

Tiện CNC

Tiện CNC là phương pháp phổ biến nhất để gia công phôi inox phi 45.

Có thể tạo:

  • Đường kính ngoài.
  • Mặt đầu.
  • Trục bậc.
  • Rãnh.
  • Ren.
  • Mặt côn.
  • Biên dạng đặc biệt.

Phay

Phay có thể được sử dụng để tạo mặt phẳng, rãnh hoặc các biên dạng đặc biệt.

Khoan và doa

Thanh phi 45 là dạng đặc nên có thể khoan và doa để tạo lỗ có đường kính chính xác.

Mài

Mài có thể được thực hiện ở công đoạn hoàn thiện khi cần kiểm soát kích thước và chất lượng bề mặt.

Cắt phôi

Thanh phi 45 có thể được cắt thành từng đoạn theo chiều dài yêu cầu trước khi đưa vào máy gia công.

Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox Phi 45

Inox có xu hướng hóa bền khi gia công, vì vậy cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp.

Một số lưu ý quan trọng:

  • Chọn dao phù hợp với mác inox.
  • Đảm bảo dao đủ sắc.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Hạn chế rung.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Kiểm soát lượng chạy dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát phù hợp.
  • Hạn chế nhiệt tích tụ.
  • Kiểm tra kích thước thường xuyên.

Đối với sản xuất hàng loạt, nên chạy thử để xác định thông số gia công phù hợp trước khi triển khai toàn bộ đơn hàng.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45

Láp inox phi 45 có trọng lượng khá lớn nên cần được bảo quản đúng cách.

Kho chứa nên:

  • Khô ráo.
  • Thông thoáng.
  • Sạch sẽ.
  • Không có nước đọng.
  • Không có hóa chất gây ăn mòn.

Thanh nên được đặt trên giá đỡ chắc chắn và bố trí các điểm kê phù hợp để hạn chế cong võng.

Không nên để inox tiếp xúc trực tiếp với nền đất hoặc mạt sắt carbon.

Trong quá trình vận chuyển, nên sử dụng phương pháp nâng hạ phù hợp với trọng lượng thanh để hạn chế va đập và trầy xước bề mặt.

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Mác inox

SUS303, SUS304, SUS316, SUS420 và SUS630 có mức giá khác nhau.

Nguồn gốc

Nguồn gốc sản phẩm và nhà sản xuất có thể ảnh hưởng đến giá thành.

Tiêu chuẩn

Các yêu cầu theo JIS hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật riêng có thể ảnh hưởng đến chi phí.

Dung sai

Dung sai càng chặt thì yêu cầu kiểm soát sản xuất càng cao.

Bề mặt

Sản phẩm kéo nguội, mài hoặc xử lý bề mặt đặc biệt có thể có mức giá khác với hàng thông thường.

Chiều dài

Phi 45 có trọng lượng khoảng 12,55kg/m theo tính toán tham khảo, do đó chiều dài thanh ảnh hưởng đáng kể đến tổng trọng lượng và giá trị đơn hàng.

Số lượng

Số lượng đặt hàng cũng có thể ảnh hưởng đến mức giá cuối cùng.

Kinh nghiệm mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45

Trước khi mua, khách hàng nên xác định rõ:

Mác inox: SUS303, SUS304, SUS316, SUS420, SUS630…

Đường kính: 45mm.

Chiều dài: Theo nhu cầu.

Tiêu chuẩn: JIS hoặc tiêu chuẩn của dự án.

Dung sai: Theo bản vẽ.

Bề mặt: Theo ứng dụng.

Số lượng: Theo kế hoạch sản xuất.

Tình trạng nhiệt luyện: Nếu có yêu cầu.

Chứng chỉ: MTC nếu dự án cần.

Đối với đơn hàng gia công cơ khí chính xác, nên cung cấp bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật để nhà cung cấp tư vấn chính xác loại vật liệu.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45 có tốt không?

Chất lượng của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45 cần được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố thay vì chỉ dựa vào nguồn gốc.

Các yếu tố quan trọng gồm:

  • Mác inox.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Dung sai.
  • Độ tròn.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.

SUS303 có ưu điểm về khả năng gia công, SUS304 có tính ứng dụng rộng, SUS316 phù hợp với nhiều môi trường yêu cầu chống ăn mòn tốt hơn, SUS420 có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng, còn SUS630 có khả năng đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt.

Do đó, không có một mác inox duy nhất phù hợp với mọi ứng dụng.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45 trong gia công cơ khí

Trong sản xuất cơ khí, việc lựa chọn kích thước phôi phù hợp giúp giảm lượng dư và tối ưu thời gian gia công.

Phôi phi 45 có thể được sử dụng để sản xuất:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Vòng.
  • Khớp nối.
  • Đầu nối.
  • Linh kiện van.
  • Chi tiết CNC.
  • Linh kiện máy.

Đặc biệt với những chi tiết có đường kính thành phẩm gần 45mm, việc sử dụng phôi phi 45 có thể hạn chế lượng vật liệu cần loại bỏ.

Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45 ở đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp thông tin kỹ thuật rõ ràng và hỗ trợ tư vấn vật liệu.

Nhà cung cấp nên có khả năng:

  • Tư vấn mác inox.
  • Tư vấn tiêu chuẩn.
  • Cung cấp láp phi 45.
  • Cắt theo kích thước.
  • Báo giá theo kg hoặc thanh.
  • Cung cấp chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Tư vấn dung sai.
  • Hỗ trợ vận chuyển.
  • Tư vấn lựa chọn vật liệu theo ứng dụng.

Đối với các đơn hàng công nghiệp, nên xác nhận đầy đủ thông số trước khi đặt mua để tránh tình trạng vật liệu không phù hợp với yêu cầu gia công.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45 đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 45mm.

Láp inox phi 45 nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,9 g/cm³, trọng lượng lý thuyết khoảng 12,55kg/m.

Thanh inox phi 45 dài 6m nặng bao nhiêu?

Theo trọng lượng lý thuyết, thanh dài 6m có thể nặng khoảng 75,30kg.

Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy mác inox và kích thước thực tế.

Láp phi 45 có dùng để gia công CNC không?

Có. Đây là một quy cách phù hợp để làm phôi cho nhiều loại chi tiết gia công CNC.

Láp Inox Nhật Bản Phi 45 có những mác nào?

Một số mác phổ biến gồm SUS303, SUS304, SUS316, SUS321, SUS420 và SUS630.

SUS304 Phi 45 dùng để làm gì?

Có thể sử dụng làm phôi cho trục, chốt, bạc, linh kiện máy, khớp nối và nhiều chi tiết cơ khí khác.

SUS316 Phi 45 có chống ăn mòn tốt không?

SUS316 có khả năng chống ăn mòn tốt và thường được cân nhắc trong một số môi trường khắc nghiệt hơn SUS304.

Có thể cắt Láp Phi 45 theo yêu cầu không?

Có thể cắt theo kích thước tùy khả năng gia công và quy cách của nhà cung cấp.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45 là sản phẩm thanh inox tròn đặc có đường kính 45mm, phù hợp với nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện, chế tạo máy và thiết bị công nghiệp.

Với kích thước phi 45, sản phẩm có tiết diện tương đối lớn và có thể làm phôi cho nhiều loại chi tiết như trục, trục bậc, chốt, bạc, vòng, khớp nối, đầu nối và linh kiện máy.

Tùy theo mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn SUS303, SUS304, SUS316, SUS420 hoặc SUS630. Mỗi mác inox có đặc tính riêng về khả năng gia công, chống ăn mòn, độ cứng và cơ tính.

Trọng lượng lý thuyết của Láp Tròn Đặc Inox Phi 45 khoảng 12,55kg/m, giúp doanh nghiệp thuận tiện trong việc dự toán vật tư, vận chuyển và lưu kho.

Khi mua hàng, cần xác nhận đầy đủ mác inox, đường kính 45mm, tiêu chuẩn, dung sai, chiều dài, bề mặt, nguồn gốc và chứng chỉ vật liệu nếu có yêu cầu.

Lựa chọn đúng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 45 sẽ giúp tối ưu quá trình gia công, hạn chế hao phí vật liệu và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu kỹ thuật của từng sản phẩm.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo