Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29 – Đặc Tính, Gia Công Và Ứng Dụng

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29 là dòng vật liệu thép không gỉ dạng thanh tròn đặc với đường kính danh nghĩa 29 mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện, chế tạo máy, tự động hóa và thiết bị công nghiệp. Với đường kính Ø29 mm, sản phẩm cung cấp lượng vật liệu phù hợp để tạo phôi cho nhiều chi tiết cơ khí có kích thước trung bình, đặc biệt là các chi tiết dạng trục, chốt, bạc, khớp nối và linh kiện máy.

Láp inox Nhật Bản thường được liên hệ với hệ thống tiêu chuẩn JIS và ký hiệu SUS. Tùy vào yêu cầu về khả năng gia công, chống ăn mòn, độ bền hoặc độ cứng, người sử dụng có thể lựa chọn những mác thép khác nhau như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420 và các chủng loại inox kỹ thuật khác.

Khi lựa chọn láp tròn đặc inox Nhật Bản Phi 29, đường kính chỉ là một trong những thông tin cần xác định. Mác thép, tiêu chuẩn, dung sai, độ thẳng, bề mặt, chiều dài và nguồn gốc cũng có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo vật liệu phù hợp với quy trình gia công và điều kiện sử dụng thực tế.

1. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 29 mm.

Khác với ống inox có phần rỗng bên trong, láp tròn đặc có toàn bộ tiết diện là kim loại. Vì vậy, thanh có thể được sử dụng làm phôi để tiện, phay, khoan, doa, mài hoặc gia công CNC thành nhiều loại chi tiết khác nhau.

Quy cách Ø29 nằm trong nhóm thanh tròn có đường kính trung bình, lớn hơn các kích thước Ø11, Ø15, Ø20 và Ø25. Kích thước này phù hợp với những chi tiết cần lượng vật liệu gia công lớn hơn nhưng chưa cần sử dụng các thanh có đường kính quá lớn.

“Inox Nhật Bản” có thể đề cập đến vật liệu có nguồn gốc từ Nhật Bản hoặc sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản. Do đó, khi đặt hàng nên xác định rõ xuất xứ và tiêu chuẩn để tránh nhầm lẫn.

2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29

Thông tin tham khảo của sản phẩm:

Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29
Dạng vật liệu Thanh tròn đặc
Đường kính Ø29 mm
Tiêu chuẩn tham khảo JIS hoặc tiêu chuẩn tương đương
Mác thép SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420…
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo nguồn hàng
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Dung sai Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ
Bề mặt Cán, kéo nguội, gia công, mài tùy loại
Gia công Cắt, tiện, phay, khoan, doa, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, tự động hóa, công nghiệp

Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, người mua cần xác định dung sai đường kính, độ thẳng và chất lượng bề mặt thay vì chỉ dựa vào thông số Ø29 mm.

3. Đặc Tính Của Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 29

Đường kính phù hợp cho nhiều chi tiết cơ khí

Ø29 mm là quy cách có thể đáp ứng nhiều nhu cầu chế tạo chi tiết có kích thước trung bình.

Lượng vật liệu tương đối lớn cho phép người gia công tạo ra các biên dạng phức tạp hoặc lấy lượng dư phù hợp trong quá trình tiện, phay.

Khả năng chống ăn mòn

Một trong những đặc điểm quan trọng của inox là khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.

Tuy nhiên, mức độ chống ăn mòn phụ thuộc vào mác thép. Do đó, SUS 304, SUS 316 hoặc các mác inox khác cần được lựa chọn dựa trên môi trường làm việc.

Độ ổn định khi gia công

Nếu sản phẩm có đường kính, độ thẳng và dung sai phù hợp, quá trình gá đặt và gia công sẽ thuận lợi hơn.

Đây là yếu tố quan trọng đối với các chi tiết sản xuất bằng máy CNC.

Khả năng gia công đa dạng

Thanh Ø29 có thể được cắt, tiện, phay, khoan, doa và mài.

Nhờ đó, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều loại linh kiện cơ khí.

4. Các Mác Inox Nhật Bản Phi 29 Phổ Biến

SUS 303 Phi 29

SUS 303 thường được lựa chọn cho các ứng dụng gia công cơ khí cần khả năng cắt gọt thuận lợi.

Láp Ø29 SUS 303 có thể được dùng làm phôi cho trục, chốt, bạc, khớp nối và các chi tiết tiện.

SUS 304 Phi 29

SUS 304 có phạm vi ứng dụng rộng và được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường và có thể được gia công thành nhiều loại linh kiện.

SUS 316 Phi 29

SUS 316 thường được cân nhắc khi môi trường làm việc yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Có thể sử dụng trong các thiết bị thuộc ngành thực phẩm, hóa chất, hàng hải và một số môi trường công nghiệp phù hợp.

SUS 420 Phi 29

SUS 420 thuộc nhóm inox martensitic, có thể đạt độ cứng cao thông qua xử lý nhiệt.

Vật liệu phù hợp hơn với những chi tiết cần độ cứng hoặc khả năng chống mài mòn theo yêu cầu thiết kế.

5. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29

Gia công trục

Thanh Ø29 có thể được tiện thành nhiều loại trục cơ khí.

Tùy bản vẽ, sản phẩm có thể có các phần bậc, rãnh, ren hoặc biên dạng đặc biệt.

Chế tạo chốt

Láp Ø29 có thể được cắt thành từng đoạn để sản xuất chốt có kích thước lớn hơn.

Sau khi cắt, phôi có thể tiếp tục được tiện hoặc mài để đạt kích thước thành phẩm.

Gia công bạc

Thanh tròn đặc Ø29 có thể được khoan và doa để tạo thành các chi tiết dạng bạc.

Đường kính ngoài và đường kính trong được gia công theo yêu cầu kỹ thuật.

Chế tạo khớp nối

Một số loại khớp nối cơ khí có thể được gia công từ thanh Ø29.

Mác thép cần được lựa chọn dựa trên tải trọng, tốc độ hoạt động và môi trường sử dụng.

Linh kiện máy

Láp inox Ø29 có thể làm nguyên liệu để sản xuất nhiều loại linh kiện máy.

Các chi tiết sau gia công có thể được sử dụng trong máy công nghiệp, dây chuyền sản xuất và hệ thống tự động hóa.

Đồ gá cơ khí

Thanh Ø29 cũng có thể được sử dụng để gia công bạc gá, chốt gá, trục gá và nhiều bộ phận hỗ trợ trong quá trình sản xuất.

6. Gia Công Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29

Cắt phôi

Cắt phôi giúp chia thanh dài thành những đoạn phù hợp với kích thước chi tiết.

Chiều dài phôi cần được tính toán dựa trên kích thước thành phẩm và lượng dư gia công.

Tiện CNC

Tiện CNC là phương pháp phổ biến để gia công thanh tròn Ø29.

Có thể tạo ra:

  • Trục.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Khớp nối.
  • Chi tiết ren.
  • Linh kiện máy.
  • Chi tiết tròn xoay.

Phay

Phay được sử dụng khi sản phẩm có mặt phẳng, rãnh hoặc các biên dạng đặc biệt.

Khoan và doa

Hai công đoạn này thường được thực hiện khi chi tiết cần lỗ có kích thước chính xác.

Mài

Mài được áp dụng ở công đoạn hoàn thiện nhằm kiểm soát kích thước và cải thiện bề mặt.

Khi gia công inox, cần lựa chọn dụng cụ và chế độ cắt phù hợp để hạn chế sinh nhiệt và biến cứng.

7. Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29

Quy cách chính:

Ø29 mm.

Chiều dài thanh có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất hoặc yêu cầu của khách hàng.

Một số chiều dài tham khảo:

  • Ø29 x 100 mm.
  • Ø29 x 200 mm.
  • Ø29 x 300 mm.
  • Ø29 x 500 mm.
  • Ø29 x 1.000 mm.
  • Ø29 x 2.000 mm.
  • Ø29 x chiều dài theo yêu cầu.

Nếu dùng cho dây chuyền CNC, khách hàng có thể yêu cầu cắt phôi sẵn theo chiều dài nhằm giảm thời gian chuẩn bị nguyên liệu.

8. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 29

Khối lượng của thanh Ø29 phụ thuộc vào đường kính thực tế, chiều dài và khối lượng riêng của mác inox.

Công thức tính khối lượng lý thuyết:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Do đường kính 29 mm lớn hơn các quy cách Ø15, Ø20 và Ø25 nên trọng lượng mỗi mét cũng cao hơn.

Khi đặt hàng số lượng lớn, nên cung cấp tổng chiều dài hoặc số lượng thanh để có cơ sở tính khối lượng và phương án vận chuyển.

9. Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29

Tùy phương pháp sản xuất, láp Ø29 có thể được cung cấp với nhiều dạng bề mặt:

  • Cán.
  • Kéo nguội.
  • Gia công.
  • Mài.
  • Đánh bóng.

Nếu sản phẩm được mua để làm phôi CNC và sẽ tiện lại toàn bộ bề mặt, có thể lựa chọn loại phù hợp với yêu cầu gia công nhằm tối ưu chi phí.

Nếu một phần bề mặt sẽ được giữ nguyên trên sản phẩm cuối cùng, cần kiểm tra kỹ tình trạng bề mặt trước khi đặt hàng.

10. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Láp Inox Nhật Bản Phi 29

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29 có nhiều ưu điểm đáng chú ý:

  • Đường kính Ø29 phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí.
  • Có nhiều lựa chọn về mác thép.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt tùy chủng loại.
  • Có thể gia công bằng tiện, phay, khoan, doa và mài.
  • Phù hợp với gia công CNC.
  • Có thể cắt thành phôi theo yêu cầu.
  • Thích hợp cho sản xuất hàng loạt.
  • Có thể yêu cầu chứng chỉ đối với các đơn hàng công nghiệp.

Việc lựa chọn đúng mác thép và quy cách giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn chất lượng đầu vào.

11. Láp Tròn Inox Phi 29 Được Ứng Dụng Trong Những Ngành Nào?

Cơ khí chế tạo

Đây là lĩnh vực sử dụng láp inox Ø29 phổ biến.

Thanh có thể được gia công thành trục, chốt, bạc, khớp nối và linh kiện máy.

Gia công CNC

Ø29 là kích thước phù hợp cho nhiều loại máy tiện CNC.

Sản phẩm có thể được sử dụng để sản xuất hàng loạt các chi tiết tròn xoay.

Chế tạo máy

Láp inox Ø29 có thể được dùng làm phôi cho nhiều bộ phận của máy móc công nghiệp.

Tự động hóa

Các hệ thống tự động hóa cần nhiều chi tiết cơ khí như trục, bạc, chốt và bộ phận dẫn hướng.

Sản xuất thiết bị

Một số loại inox có thể được lựa chọn cho thiết bị cần khả năng chống oxy hóa và ăn mòn phù hợp.

Công nghiệp thực phẩm

Các mác inox phù hợp có thể được sử dụng trong một số thiết bị và bộ phận máy thuộc ngành thực phẩm, tùy theo yêu cầu kỹ thuật.

Công nghiệp hóa chất

Trong môi trường có tính ăn mòn, những mác inox có khả năng chống ăn mòn phù hợp có thể được cân nhắc.

12. Tiêu Chí Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29

Xác định mác thép

Cần xác định rõ SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420 hoặc chủng loại khác.

Không nên chỉ dựa vào tên “inox Nhật Bản”.

Kiểm tra đường kính

Đảm bảo đúng quy cách Ø29 mm và dung sai phù hợp với yêu cầu.

Kiểm tra độ thẳng

Đặc biệt quan trọng khi sử dụng thanh dài làm phôi cho gia công CNC.

Kiểm tra bề mặt

Xác định loại bề mặt và mức độ hoàn thiện cần thiết.

Kiểm tra nguồn gốc

Nếu yêu cầu hàng Nhật Bản, cần xác nhận rõ nguồn gốc và nhà sản xuất.

Kiểm tra chứng chỉ

Đối với dự án công nghiệp, có thể yêu cầu:

  • CO.
  • CQ.
  • MTC.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.

13. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Các yếu tố chính gồm:

  • Mác thép.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Chứng chỉ.
  • Yêu cầu cắt phôi.
  • Yêu cầu gia công.
  • Thời điểm đặt hàng.

Giá SUS 303, SUS 304, SUS 316 và SUS 420 sẽ có sự khác nhau do thành phần và đặc tính vật liệu.

Ngoài ra, hàng có nguồn gốc cụ thể từ Nhật Bản, dung sai chính xác hoặc bề mặt mài cũng có thể có mức giá khác.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Mác inox + Ø29 mm + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + yêu cầu kỹ thuật.

14. Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29 Ở Đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng tư vấn đúng mác thép, quy cách và yêu cầu gia công.

Vật Liệu Titan cung cấp các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và thiết bị công nghiệp.

Khi liên hệ đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:

  • Mác thép.
  • Đường kính Ø29 mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Xuất xứ.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ nếu cần.

Nếu vật liệu dùng cho một chi tiết cụ thể, việc cung cấp bản vẽ kỹ thuật sẽ giúp lựa chọn phôi phù hợp và hạn chế phát sinh trong quá trình gia công.

15. Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox Phi 29

Sau khi nhập kho, thanh inox Ø29 nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và có giá đỡ phù hợp.

Một số lưu ý:

  • Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
  • Sử dụng giá đỡ chắc chắn.
  • Tránh va đập mạnh.
  • Hạn chế trầy xước bề mặt.
  • Không để chung với vật liệu carbon dễ gây nhiễm sắt.
  • Phân loại từng mác thép.
  • Ghi nhãn rõ ràng.
  • Hạn chế tiếp xúc với hóa chất không phù hợp.

Với thanh dài, nên bố trí nhiều điểm đỡ để giảm nguy cơ cong trong thời gian lưu kho.

16. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29 Trong Gia Công CNC

Trong gia công CNC, chất lượng nguyên liệu đầu vào có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của quá trình sản xuất.

Thanh Ø29 có thể được đưa vào máy tiện CNC để tạo ra nhiều chi tiết dạng tròn xoay.

Một số sản phẩm có thể gia công gồm:

  • Trục inox.
  • Chốt inox.
  • Bạc inox.
  • Khớp nối.
  • Ty inox.
  • Linh kiện máy.
  • Chi tiết ren.
  • Bộ phận dẫn hướng.

Đối với sản xuất hàng loạt, vật liệu có đường kính ổn định giúp giảm thời gian điều chỉnh máy và hạn chế sai lệch giữa các sản phẩm.

Bên cạnh đường kính, mác thép cũng ảnh hưởng đến lựa chọn dao cụ và chế độ cắt.

17. Những Lưu Ý Khi Đặt Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29

Một yêu cầu đặt hàng có thể ghi:

Láp tròn đặc SUS 304 Nhật Bản Ø29 mm x 1.000 mm, số lượng 50 thanh, yêu cầu chứng chỉ vật liệu.

Nếu yêu cầu kỹ thuật cao, nên bổ sung:

  • Dung sai đường kính.
  • Độ thẳng.
  • Độ nhám bề mặt.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Thông tin càng đầy đủ, việc lựa chọn nguồn hàng và kiểm soát chất lượng càng thuận lợi.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29 là thanh inox tròn đặc có đường kính 29 mm, phù hợp với nhiều nhu cầu trong gia công CNC, cơ khí chế tạo, chế tạo máy, tự động hóa, sản xuất linh kiện và thiết bị công nghiệp.

Tùy vào môi trường sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn những mác inox như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420 hoặc các chủng loại phù hợp khác. Mỗi loại có đặc tính riêng về khả năng gia công, chống ăn mòn, độ bền và độ cứng.

Với đường kính Ø29 mm, sản phẩm cung cấp lượng vật liệu phù hợp để gia công nhiều chi tiết có kích thước trung bình như trục, chốt, bạc, khớp nối, ty, linh kiện máy và bộ phận tự động hóa. Khả năng gia công bằng tiện, phay, khoan, doa và mài giúp quy cách này có tính ứng dụng cao.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 29, cần quan tâm đồng thời đến mác thép, tiêu chuẩn, đường kính, dung sai, chiều dài, độ thẳng, bề mặt và nguồn gốc vật liệu. Với các đơn hàng công nghiệp, chứng chỉ vật liệu cũng là yếu tố cần xem xét để đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật.

Lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp giảm hao hụt trong gia công, hạn chế sai lệch kích thước và nâng cao hiệu quả sản xuất. Vì vậy, trước khi đặt mua láp inox Ø29, nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật và bản vẽ nếu có để được tư vấn quy cách phôi phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo