Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 21 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 21 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 21 mm, được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, tự động hóa, sản xuất linh kiện và các công trình công nghiệp. Với kích thước Ø21 mm, sản phẩm có độ cứng vững tốt, phù hợp để gia công các chi tiết dạng trục, chốt, ty, bu lông, linh kiện máy và nhiều sản phẩm cơ khí khác.

Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 21 được quan tâm nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn, độ ổn định kích thước và khả năng gia công. Tùy vào yêu cầu sử dụng, sản phẩm có thể được lựa chọn từ nhiều mác inox khác nhau như inox 303, inox 304, inox 316, inox 410, inox 420 và một số chủng loại thép không gỉ kỹ thuật khác.

Đối với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, việc xác định đúng mác inox, tiêu chuẩn, đường kính, dung sai, chiều dài và tình trạng bề mặt là yếu tố quan trọng giúp quá trình gia công đạt hiệu quả và hạn chế phát sinh chi phí.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 21 Là Gì?

Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 21 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa khoảng 21 mm. Sản phẩm có thể có nguồn gốc Nhật Bản hoặc được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhật Bản tùy từng loại hàng.

Trên thị trường, sản phẩm còn được gọi bằng nhiều tên như:

  • Láp inox Nhật Bản phi 21.
  • Láp tròn inox Nhật Bản Ø21.
  • Láp inox Ø21 mm.
  • Thanh tròn đặc inox phi 21.
  • Thép không gỉ tròn đặc 21 mm.
  • Inox cây phi 21.
  • Thanh inox tròn đặc Ø21.
  • Láp tròn inox 21 mm.

Trong đó, phi 21 hoặc Ø21 dùng để chỉ đường kính danh nghĩa của thanh.

Khác với ống inox có phần rỗng bên trong, láp tròn đặc có toàn bộ tiết diện được làm từ vật liệu inox. Vì vậy, sản phẩm có thể được gia công thành nhiều chi tiết có yêu cầu về độ cứng vững và khả năng chịu lực.

Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 21

Đường kính 21 mm

Đường kính 21 mm là kích thước tương đối phổ biến trong gia công cơ khí.

Thanh Ø21 có độ cứng vững tốt hơn các quy cách nhỏ như phi 7, phi 12 hoặc phi 16, thích hợp cho những chi tiết cần khả năng chịu lực và độ ổn định cao hơn.

Dạng tròn đặc

Tiết diện đặc giúp tận dụng toàn bộ khối lượng vật liệu để tạo ra các chi tiết dạng trụ.

Tùy thiết kế, thanh có thể được tiện thành trục, chốt, ty, trục bậc, trục ren hoặc các linh kiện máy khác.

Khả năng gia công đa dạng

Láp Ø21 có thể được gia công bằng:

  • Tiện CNC.
  • Tiện cơ.
  • Cắt.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Taro.
  • Mài.
  • Tiện ren.
  • Gia công theo bản vẽ.

Khả năng chống ăn mòn

Đây là một trong những ưu điểm quan trọng của thép không gỉ.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn cụ thể phụ thuộc vào từng mác inox và điều kiện môi trường.

Độ ổn định kích thước

Đối với gia công cơ khí chính xác, đường kính và dung sai phôi ảnh hưởng trực tiếp đến lượng dư gia công và độ chính xác của sản phẩm.

Láp inox Ø21 có kích thước ổn định sẽ giúp quá trình gia công thuận lợi hơn.

Tiêu Chuẩn Nhật Bản Đối Với Láp Inox Phi 21

Khi lựa chọn láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 21, tiêu chuẩn JIS thường là một trong những thông tin được quan tâm.

JIS – Japanese Industrial Standards là hệ thống tiêu chuẩn công nghiệp của Nhật Bản, bao gồm nhiều tiêu chuẩn áp dụng cho vật liệu và sản phẩm công nghiệp.

Tùy từng chủng loại inox, tiêu chuẩn có thể liên quan đến:

  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Kích thước.
  • Dung sai.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Điều kiện xử lý nhiệt.
  • Phương pháp kiểm tra.
  • Quy cách sản phẩm.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa nguồn gốc Nhật Bảntiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản.

Một sản phẩm có thể được sản xuất tại Nhật Bản nhưng cần xác định tiêu chuẩn cụ thể. Ngược lại, một sản phẩm được sản xuất ở quốc gia khác vẫn có thể được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS nếu đáp ứng các yêu cầu tương ứng.

Vì vậy, khi mua hàng nên yêu cầu thông tin cụ thể thay vì chỉ dựa trên tên gọi “inox Nhật Bản”.

Các Mác Inox Thường Dùng Cho Láp Phi 21

Láp Tròn Inox 303 Phi 21

Inox 303 được thiết kế để cải thiện khả năng gia công cắt gọt.

Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho những chi tiết cần tiện hoặc gia công CNC với số lượng lớn.

Các sản phẩm có thể gia công từ inox 303 gồm:

  • Trục.
  • Chốt.
  • Đầu nối.
  • Chi tiết ren.
  • Linh kiện máy.
  • Phụ kiện cơ khí.

Láp Tròn Inox 304 Phi 21

Inox 304 là mác inox phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp.

Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường và có tính ứng dụng rộng.

Láp inox 304 phi 21 có thể được sử dụng trong:

  • Chế tạo máy.
  • Cơ khí.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Thiết bị thực phẩm.
  • Xây dựng.
  • Gia công CNC.
  • Sản xuất linh kiện.

Láp Tròn Inox 316 Phi 21

Inox 316 chứa molypden và thường được lựa chọn khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường.

Láp inox 316 Ø21 có thể được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến:

  • Hóa chất.
  • Thiết bị thực phẩm.
  • Môi trường biển.
  • Thiết bị ngoài trời.
  • Máy móc công nghiệp.

Láp Tròn Inox 410 Phi 21

Inox 410 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic.

Loại vật liệu này có khả năng đạt độ cứng cao hơn sau xử lý nhiệt và có thể được sử dụng cho những chi tiết cần cơ tính phù hợp.

Láp Tròn Inox 420 Phi 21

Inox 420 cũng thuộc nhóm martensitic, có khả năng đạt độ cứng cao và phù hợp với những chi tiết cần khả năng chịu mài mòn.

Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 21

Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 21
Hình dạng Thanh tròn đặc
Đường kính Ø21 mm
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo yêu cầu
Tiêu chuẩn JIS hoặc tiêu chuẩn tương ứng
Mác inox 303, 304, 316, 410, 420…
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Dung sai Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy quy cách
Gia công Tiện, CNC, cắt, phay, mài
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, tự động hóa, công nghiệp

Thông số cụ thể cần được kiểm tra theo từng lô hàng và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 21

Trọng lượng lý thuyết của thanh tròn đặc được tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng.
  • D là đường kính thanh.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Với:

D = 21 mm

và sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,9 g/cm³, trọng lượng lý thuyết của láp inox Ø21 dài 1 mét vào khoảng 2,73 kg/m.

Có thể tham khảo:

  • 1 mét ≈ 2,73 kg.
  • 2 mét ≈ 5,46 kg.
  • 3 mét ≈ 8,19 kg.
  • 6 mét ≈ 16,38 kg.

Đây là giá trị tham khảo. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy mác inox, đường kính thực tế và dung sai sản phẩm.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 21

Độ cứng vững tốt

Đường kính Ø21 tạo ra tiết diện tương đối lớn, phù hợp với nhiều chi tiết chịu tải.

Khả năng chống ăn mòn

Tùy mác inox, sản phẩm có thể hoạt động ổn định trong nhiều môi trường.

Gia công linh hoạt

Có thể tiện, phay, khoan, taro, mài và gia công CNC.

Kích thước phổ biến

Phi 21 phù hợp với nhiều thiết kế cơ khí và linh kiện máy.

Khả năng tạo hình đa dạng

Thanh đặc có thể được gia công thành nhiều dạng chi tiết theo bản vẽ.

Phù hợp sản xuất hàng loạt

Khi sử dụng nguyên liệu có kích thước ổn định, láp Ø21 có thể được đưa vào dây chuyền tiện CNC để sản xuất số lượng lớn.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 21

Gia công trục

Láp Ø21 là lựa chọn phù hợp để gia công các loại trục có đường kính tương đối nhỏ.

Sau khi tiện, trục có thể được tạo:

  • Rãnh.
  • Bậc.
  • Ren.
  • Mặt côn.
  • Rãnh then.
  • Các biên dạng đặc biệt.

Gia công chốt

Chốt Ø21 được sử dụng trong các cơ cấu máy, thiết bị cơ khí và đồ gá.

Gia công trục ren

Thanh có thể được tiện ren ngoài hoặc kết hợp với các phương pháp gia công khác để tạo chi tiết liên kết.

Gia công CNC

Láp inox phi 21 phù hợp với nhiều loại máy tiện CNC.

Đây là phương pháp giúp tạo ra các chi tiết có độ lặp lại cao khi sản xuất hàng loạt.

Chế tạo linh kiện máy

Các loại linh kiện dạng trụ có thể được sản xuất từ láp Ø21.

Chế tạo phụ kiện cơ khí

Sản phẩm có thể được gia công thành đầu nối, chốt, trục, bạc đặc, chi tiết liên kết và nhiều phụ kiện khác.

Thiết bị tự động hóa

Các hệ thống tự động hóa sử dụng nhiều chi tiết chuyển động và liên kết có dạng trụ.

Thiết bị công nghiệp

Láp inox Ø21 có thể được sử dụng trong nhiều thiết bị cần độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Gia Công Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 21

Tiện CNC

Tiện CNC là phương pháp phổ biến nhất để gia công láp Ø21 thành chi tiết hoàn chỉnh.

Có thể tạo ra các sản phẩm như:

  • Trục.
  • Chốt.
  • Ty.
  • Trục bậc.
  • Trục ren.
  • Đầu nối.
  • Linh kiện máy.

Cắt

Thanh có thể được cắt thành những đoạn có chiều dài phù hợp với từng sản phẩm.

Khoan

Có thể khoan lỗ xuyên hoặc lỗ tâm tùy theo bản vẽ.

Taro

Sau khi khoan, có thể thực hiện taro để tạo ren trong.

Phay

Các mặt phẳng, rãnh hoặc biên dạng đặc biệt có thể được gia công bằng máy phay.

Mài

Mài được sử dụng khi yêu cầu độ chính xác kích thước hoặc chất lượng bề mặt cao.

Lưu Ý Khi Gia Công Láp Inox Phi 21

Inox có tính chất gia công khác với thép carbon, đặc biệt là các loại inox austenitic như 304 và 316.

Khi gia công cần chú ý:

  • Chọn dao phù hợp.
  • Điều chỉnh tốc độ cắt.
  • Kiểm soát lượng chạy dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát phù hợp.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Hạn chế rung động.
  • Kiểm tra kích thước thường xuyên.

Nếu dao chỉ ma sát trên bề mặt mà không tạo đủ chiều sâu cắt, inox có thể bị hóa bền tại vùng gia công, làm tăng độ khó cho bước cắt tiếp theo.

Đối với sản xuất hàng loạt, cần thử nghiệm chế độ cắt trước khi đưa vào sản xuất đại trà.

So Sánh Láp Inox 303, 304 Và 316 Phi 21

Tiêu chí Inox 303 Inox 304 Inox 316
Gia công cắt gọt Rất tốt Tốt Khá
Chống ăn mòn Tốt Tốt Rất tốt
Gia công CNC Rất phù hợp Phù hợp Phù hợp
Môi trường chloride Hạn chế Khá Tốt hơn
Ứng dụng Chi tiết gia công Phổ thông Môi trường ăn mòn
Độ phổ biến Cao Rất cao Cao
Chi phí Tùy nguồn Phổ biến Thường cao hơn

Việc lựa chọn mác inox cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 21 Có Bị Gỉ Không?

Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn nhờ lớp màng thụ động trên bề mặt.

Tuy nhiên, inox không có nghĩa là hoàn toàn không thể bị ăn mòn.

Khả năng chống gỉ phụ thuộc vào:

  • Mác inox.
  • Thành phần hóa học.
  • Môi trường.
  • Nhiệt độ.
  • Độ ẩm.
  • Nồng độ chloride.
  • Hóa chất tiếp xúc.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Điều kiện bảo quản.

Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.

Inox 316 thường được ưu tiên hơn khi môi trường có chloride hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 21

Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 21 phụ thuộc vào nhiều yếu tố chứ không chỉ dựa vào đường kính.

Các yếu tố chính gồm:

  • Mác inox.
  • Nguồn gốc.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Số lượng.
  • Chứng chỉ.
  • Chi phí gia công cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

Ví dụ, láp inox 316 Ø21 có thể có mức giá khác với inox 304 Ø21. Sản phẩm có yêu cầu dung sai chính xác hoặc chứng chỉ vật liệu đầy đủ cũng có thể có chi phí khác.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Láp tròn inox Nhật Bản phi 21 × mác inox × chiều dài × số lượng × tiêu chuẩn × dung sai.

Cách Chọn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 21

Chọn đúng mác inox

Đây là yếu tố quan trọng nhất.

Không nên chỉ yêu cầu “láp inox phi 21” nếu sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Xác định môi trường sử dụng

Nếu sử dụng trong môi trường thông thường, inox 304 có thể đáp ứng nhiều nhu cầu.

Nếu môi trường có chloride hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, có thể cân nhắc inox 316.

Nếu ưu tiên gia công cắt gọt, inox 303 thường được lựa chọn.

Xác định tiêu chuẩn

Nếu dự án yêu cầu tiêu chuẩn Nhật Bản, cần xác định tiêu chuẩn JIS tương ứng.

Kiểm tra dung sai

Dung sai đường kính ảnh hưởng trực tiếp đến lượng dư gia công.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt phù hợp giúp tiết kiệm thời gian xử lý trước khi gia công.

Kiểm tra chứng chỉ

Với các dự án yêu cầu truy xuất nguồn gốc, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu.

Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 21

Láp Ø21 cần được bảo quản ở nơi:

  • Khô ráo.
  • Thông thoáng.
  • Sạch sẽ.
  • Không có hóa chất ăn mòn.
  • Không bị nước đọng.

Nên đặt thanh trên giá đỡ hoặc bề mặt phẳng.

Không nên để inox tiếp xúc trực tiếp với thép carbon bị gỉ hoặc vật liệu có khả năng gây nhiễm bẩn bề mặt.

Nếu lưu kho trong thời gian dài, nên kiểm tra định kỳ tình trạng bề mặt và bao bì.

Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 21 Ở Đâu?

Khi mua láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 21, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp thông tin kỹ thuật rõ ràng.

Các thông tin cần kiểm tra gồm:

  • Mác thép.
  • Tiêu chuẩn.
  • Xuất xứ.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Số lượng.
  • Khả năng cắt theo yêu cầu.

Đối với khách hàng sử dụng láp Ø21 để gia công CNC, nên gửi bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật để nhà cung cấp tư vấn đúng loại vật liệu.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm vật liệu kim loại, inox và láp tròn phục vụ cơ khí chế tạo, gia công chính xác và sản xuất công nghiệp.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 21

Láp inox phi 21 có đường kính bao nhiêu?

Phi 21 hoặc Ø21 là cách gọi đường kính danh nghĩa khoảng 21 mm.

Láp inox phi 21 dài 1 mét nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,9 g/cm³, thanh Ø21 dài 1 mét có trọng lượng lý thuyết khoảng 2,73 kg.

Láp inox Nhật Bản phi 21 có những mác nào?

Tùy nguồn hàng có thể có inox 303, 304, 316, 410, 420 và nhiều mác khác.

Láp inox phi 21 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể được dùng để gia công trục, chốt, ty, trục ren, linh kiện CNC, phụ kiện cơ khí và các chi tiết máy.

Láp inox phi 21 có gia công CNC được không?

Có. Ø21 phù hợp với nhiều máy tiện CNC và máy gia công tự động.

Inox 303 có phù hợp với gia công hàng loạt không?

Có. Inox 303 thường được đánh giá cao về khả năng gia công cắt gọt và có thể phù hợp với nhiều chi tiết tiện hàng loạt.

Nên chọn inox 304 hay 316?

Nếu sử dụng trong môi trường thông thường, inox 304 thường đáp ứng tốt nhiều nhu cầu. Nếu môi trường có tính ăn mòn cao hơn, đặc biệt có chloride, inox 316 có thể là lựa chọn phù hợp hơn.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 21 là vật liệu dạng thanh tròn đặc đường kính 21 mm, có tính ứng dụng cao trong gia công CNC, cơ khí chính xác, chế tạo máy, tự động hóa, sản xuất linh kiện và thiết bị công nghiệp.

Với đường kính Ø21, sản phẩm có độ cứng vững tốt hơn các loại láp nhỏ và phù hợp để gia công nhiều chi tiết như trục, chốt, ty, trục ren, linh kiện máy, đầu nối và phụ kiện cơ khí.

Trọng lượng lý thuyết của thanh inox Ø21 khoảng 2,73 kg/m nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo 7,9 g/cm³. Thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo mác inox và kích thước thực tế.

Khi mua sản phẩm, khách hàng nên xác định đầy đủ mác inox, tiêu chuẩn, nguồn gốc, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và chứng chỉ vật liệu. Đây là những yếu tố quan trọng quyết định sản phẩm có phù hợp với yêu cầu gia công hay không.

Nếu cần gia công cắt gọt hàng loạt, inox 303 có thể là lựa chọn đáng cân nhắc. Inox 304 phù hợp với nhiều ứng dụng phổ thông nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và tính ứng dụng rộng. Inox 316 thích hợp hơn cho nhiều môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao.

Lựa chọn đúng láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 21 không chỉ giúp đảm bảo chất lượng chi tiết mà còn góp phần giảm hao hụt nguyên liệu, tối ưu thời gian gia công và nâng cao hiệu quả sản xuất.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo