Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (12 x 3000)mm

270.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (11 x 3000)mm

225.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (13 x 3000)mm

315.000

Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15 – Đặc Tính, Gia Công Và Ứng Dụng

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15 là vật liệu thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 15 mm, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện, tự động hóa, thiết bị công nghiệp và nhiều ngành sản xuất khác. Với kích thước Ø15 mm, sản phẩm có khả năng đáp ứng tốt nhu cầu chế tạo các chi tiết dạng trục, chốt, ty, bạc, linh kiện máy và các bộ phận cơ khí có kích thước tương đối nhỏ.

Láp inox Nhật Bản thường được biết đến với hệ thống tiêu chuẩn JIS và ký hiệu SUS. Tùy vào mục đích sử dụng, láp tròn đặc inox Nhật Bản Phi 15 có thể được lựa chọn từ nhiều mác thép như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420 hoặc những chủng loại inox chuyên dụng khác.

Không chỉ có đường kính phù hợp cho nhiều loại máy gia công, thanh inox Ø15 còn có ưu điểm về khả năng chống ăn mòn, độ ổn định kích thước và khả năng tạo hình. Tuy nhiên, đặc tính cụ thể của sản phẩm phụ thuộc vào mác thép, tiêu chuẩn, tình trạng vật liệu và phương pháp sản xuất.

Đối với khách hàng sử dụng vật liệu cho sản xuất công nghiệp, việc lựa chọn đúng chủng loại inox ngay từ đầu sẽ giúp nâng cao hiệu quả gia công, giảm hao hụt và đảm bảo tuổi thọ của chi tiết thành phẩm.

1. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc và đường kính danh nghĩa khoảng 15 mm.

Khác với ống inox, sản phẩm không có khoảng rỗng ở giữa. Toàn bộ tiết diện của thanh là vật liệu kim loại, nhờ đó có thể được sử dụng làm phôi để gia công thành các chi tiết cơ khí.

Cụm từ “Inox Nhật Bản” có thể đề cập đến sản phẩm có nguồn gốc Nhật Bản hoặc được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản. Trong hệ thống JIS, nhiều loại inox được ký hiệu bằng tiền tố SUS.

Một số mác thép thường gặp:

  • SUS 303.
  • SUS 304.
  • SUS 316.
  • SUS 410.
  • SUS 420.
  • SUS 430.

Mỗi loại có đặc tính riêng. Vì vậy, khi đặt mua không nên chỉ ghi “láp inox Nhật Phi 15” mà cần xác định rõ mác thép và tiêu chuẩn.

2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15

Thông tin cơ bản của sản phẩm có thể tham khảo:

Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Ø15 mm
Tiêu chuẩn JIS hoặc tiêu chuẩn tương đương
Mác thép SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420…
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo nguồn hàng
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Dung sai Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ
Bề mặt Tùy loại sản phẩm
Phương pháp gia công Cắt, tiện, phay, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, tự động hóa, linh kiện

Đối với những sản phẩm phục vụ gia công chính xác, dung sai đường kính là thông số cần đặc biệt quan tâm.

Hai thanh cùng được gọi là Ø15 mm nhưng có thể có mức dung sai khác nhau tùy tiêu chuẩn và phương pháp sản xuất.

3. Đặc Tính Nổi Bật Của Láp Inox Phi 15

Kích thước linh hoạt

Ø15 mm là quy cách tương đối phổ biến trong gia công cơ khí.

Kích thước này đủ nhỏ để thuận tiện cho các loại máy tiện CNC nhưng cũng cung cấp lượng vật liệu phù hợp để chế tạo nhiều chi tiết có kích thước lớn hơn so với láp Ø3, Ø6.4 hoặc Ø11.

Khả năng chống ăn mòn

Inox có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép carbon thông thường.

Mức độ chống ăn mòn phụ thuộc vào từng mác thép và môi trường sử dụng. Chẳng hạn, SUS 304 và SUS 316 có thể được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt.

Độ bền phù hợp với nhiều chi tiết máy

Tùy loại inox và trạng thái vật liệu, thanh Ø15 có thể đáp ứng nhiều nhu cầu chế tạo chi tiết cơ khí.

Với những ứng dụng yêu cầu độ cứng cao, có thể cân nhắc các mác inox có khả năng nhiệt luyện như SUS 420.

Dễ gia công thành nhiều dạng chi tiết

Thanh tròn Ø15 có thể được tiện, phay, khoan, doa, mài hoặc gia công CNC theo bản vẽ.

4. Các Mác Inox Nhật Bản Phi 15 Phổ Biến

SUS 303 Phi 15

SUS 303 thường được sử dụng trong gia công cơ khí nhờ khả năng gia công tương đối thuận lợi.

Láp Ø15 từ SUS 303 có thể được sử dụng làm phôi cho:

  • Chốt.
  • Trục nhỏ.
  • Bạc.
  • Linh kiện máy.
  • Chi tiết tiện tự động.

SUS 304 Phi 15

SUS 304 là loại inox được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp.

Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí, thiết bị công nghiệp và sản xuất linh kiện.

SUS 316 Phi 15

SUS 316 được sử dụng trong những ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Loại inox này có thể được sử dụng trong môi trường hóa chất, thực phẩm, hàng hải hoặc các ứng dụng công nghiệp phù hợp.

SUS 420 Phi 15

SUS 420 thuộc nhóm inox martensitic và có khả năng đạt độ cứng cao thông qua xử lý nhiệt.

Vật liệu có thể phù hợp với những chi tiết yêu cầu độ cứng hoặc khả năng chống mài mòn.

5. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15

Chế tạo trục

Thanh Ø15 có thể được tiện thành nhiều loại trục nhỏ.

Tùy thiết kế, trục có thể được gia công thêm ren, rãnh, bậc hoặc các biên dạng đặc biệt.

Chế tạo chốt

Láp inox Ø15 là nguyên liệu phù hợp để gia công chốt cơ khí.

Chốt có thể được sử dụng trong máy móc, đồ gá, thiết bị tự động hóa và các cơ cấu chuyển động.

Gia công bạc

Từ thanh tròn đặc Ø15, có thể gia công thành bạc hoặc các chi tiết dạng vòng.

Sau khi khoan và doa, phôi có thể trở thành chi tiết có lỗ theo kích thước thiết kế.

Sản xuất linh kiện máy

Nhiều linh kiện máy có thể được gia công từ thanh inox Ø15.

Việc lựa chọn mác thép cần dựa trên tải trọng và môi trường hoạt động.

Chế tạo thiết bị tự động hóa

Trong dây chuyền tự động hóa, robot và máy chuyên dụng, nhiều chi tiết có kích thước nhỏ cần vật liệu ổn định.

Láp Ø15 có thể được sử dụng để sản xuất các chi tiết này theo bản vẽ.

Gia công CNC

Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của láp inox Ø15.

Máy tiện CNC có thể sử dụng thanh tròn làm nguyên liệu để tạo ra các chi tiết có kích thước chính xác và khả năng lặp lại cao.

6. Gia Công Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15

Thanh Ø15 có thể được xử lý bằng nhiều phương pháp gia công khác nhau.

Cắt phôi

Cắt là bước đầu tiên khi cần chia thanh dài thành các đoạn có kích thước phù hợp với chi tiết.

Chiều dài phôi nên được tính toán dựa trên kích thước thành phẩm và lượng dư gia công.

Tiện CNC

Tiện CNC phù hợp với các chi tiết có dạng tròn xoay.

Một thanh Ø15 có thể được tiện thành nhiều hình dạng khác nhau.

Phay

Phay được sử dụng khi chi tiết cần tạo mặt phẳng, rãnh hoặc biên dạng đặc biệt.

Khoan và doa

Nếu sản phẩm cần lỗ bên trong, phôi Ø15 có thể được khoan rồi doa để đạt kích thước chính xác.

Mài

Mài được sử dụng ở công đoạn hoàn thiện khi cần kiểm soát chặt chẽ kích thước hoặc độ nhẵn bề mặt.

Trong quá trình gia công inox, cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp để hạn chế nhiệt sinh ra và hiện tượng biến cứng.

7. Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15

Quy cách chính:

Ø15 mm.

Chiều dài sản phẩm phụ thuộc vào nguồn hàng hoặc yêu cầu của khách hàng.

Một số chiều dài tham khảo:

  • Ø15 x 100 mm.
  • Ø15 x 200 mm.
  • Ø15 x 300 mm.
  • Ø15 x 500 mm.
  • Ø15 x 1.000 mm.
  • Ø15 x 2.000 mm.
  • Ø15 x chiều dài theo yêu cầu.

Đối với khách hàng gia công CNC hàng loạt, có thể đặt cắt sẵn thành từng đoạn phôi để giảm thời gian chuẩn bị nguyên liệu.

8. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15

Trọng lượng của thanh Ø15 phụ thuộc vào:

  • Đường kính thực tế.
  • Chiều dài.
  • Khối lượng riêng của mác inox.
  • Dung sai sản phẩm.

Công thức tính khối lượng lý thuyết:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Vì Ø15 lớn hơn các quy cách Ø3, Ø6.4 và Ø11 nên trọng lượng trên mỗi mét cũng cao hơn.

Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp tổng chiều dài hoặc số lượng để nhà cung cấp tính toán trọng lượng và phương án vận chuyển.

9. Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15

Tùy phương pháp sản xuất, thanh Ø15 có thể có nhiều dạng bề mặt.

Một số loại thường gặp:

  • Bề mặt cán.
  • Bề mặt kéo nguội.
  • Bề mặt gia công.
  • Bề mặt mài.
  • Bề mặt đánh bóng.

Nếu vật liệu được dùng làm phôi cho gia công CNC, không nhất thiết phải lựa chọn bề mặt hoàn thiện cao nhất.

Ngược lại, nếu thanh được sử dụng trực tiếp cho những chi tiết có yêu cầu ngoại quan, bề mặt cần được kiểm tra kỹ trước khi mua.

10. Lợi Ích Khi Sử Dụng Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 15

Sản phẩm có nhiều ưu điểm đáng chú ý:

Đường kính phổ biến: Ø15 phù hợp với nhiều loại máy và chi tiết cơ khí.

Khả năng chống ăn mòn: tùy mác inox, sản phẩm có thể làm việc tốt trong nhiều môi trường.

Gia công linh hoạt: có thể tiện, phay, khoan, doa, mài và CNC.

Đa dạng vật liệu: có nhiều lựa chọn SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420.

Phù hợp sản xuất hàng loạt: thanh dài có thể cắt thành nhiều phôi.

Dễ kiểm soát chất lượng: có thể yêu cầu chứng chỉ vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất.

11. Láp Tròn Inox Phi 15 Phù Hợp Với Những Ngành Nào?

Ngành cơ khí chế tạo

Đây là lĩnh vực sử dụng láp inox Ø15 rất phổ biến.

Sản phẩm có thể được gia công thành nhiều chi tiết máy khác nhau.

Ngành tự động hóa

Các dây chuyền tự động cần nhiều chi tiết cơ khí nhỏ như trục, chốt, ty và bộ phận dẫn hướng.

Ngành sản xuất thiết bị

Inox được sử dụng khi thiết bị cần khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.

Ngành gia công CNC

Láp Ø15 là dạng nguyên liệu phù hợp cho nhiều máy tiện CNC.

Ngành bảo trì máy móc

Thanh inox có thể được dùng làm phôi thay thế khi cần phục hồi hoặc chế tạo lại các chi tiết bị hỏng.

12. Tiêu Chí Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15

1. Xác định mác thép

Đây là thông tin quan trọng nhất.

Cần xác định cụ thể SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420 hoặc loại inox khác.

2. Kiểm tra đường kính

Yêu cầu chính là Ø15 mm.

Nếu dùng trong gia công chính xác, cần xác định thêm dung sai.

3. Kiểm tra chiều dài

Chiều dài ảnh hưởng đến khối lượng và giá thành.

4. Kiểm tra bề mặt

Bề mặt phù hợp sẽ giúp giảm công đoạn xử lý trước gia công.

5. Kiểm tra nguồn gốc

Nếu yêu cầu sản phẩm Nhật Bản, cần kiểm tra thông tin xuất xứ và nhà sản xuất.

6. Kiểm tra chứng chỉ

Đối với dự án công nghiệp, có thể yêu cầu:

  • CO.
  • CQ.
  • MTC.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.

13. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15 thay đổi theo từng thời điểm và từng loại vật liệu.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Mác thép.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Số lượng.
  • Chứng chỉ.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chi phí vận chuyển.

Ví dụ, giá SUS 304 Ø15 sẽ có thể khác với SUS 316 Ø15 hoặc SUS 420 Ø15.

Sản phẩm có dung sai chính xác, bề mặt mài hoặc yêu cầu chứng chỉ đặc biệt cũng có thể có mức giá khác với hàng tiêu chuẩn.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên gửi:

Mác inox + Ø15 mm + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + yêu cầu kỹ thuật.

14. Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15 Ở Đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng tư vấn vật liệu dựa trên mục đích sử dụng thay vì chỉ báo giá theo đường kính.

Vật Liệu Titan cung cấp các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và thiết bị công nghiệp.

Khi liên hệ mua hàng, khách hàng nên cung cấp:

  • Tên sản phẩm.
  • Mác thép.
  • Ø15 mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Xuất xứ.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ nếu cần.

Nếu vật liệu dùng cho một chi tiết cụ thể, bản vẽ kỹ thuật sẽ giúp việc tư vấn chính xác hơn.

15. Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox Phi 15

Sau khi nhận hàng, nên bảo quản thanh inox tại khu vực khô ráo và sạch sẽ.

Một số lưu ý:

  • Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
  • Sử dụng giá đỡ phù hợp.
  • Tránh va đập mạnh.
  • Hạn chế trầy xước bề mặt.
  • Không để chung với vật liệu dễ gây nhiễm sắt.
  • Phân loại riêng từng mác inox.
  • Ghi nhãn từng lô vật liệu.

Đối với thanh dài, cần bố trí nhiều điểm đỡ để hạn chế cong do trọng lượng bản thân.

16. Vì Sao Nên Lựa Chọn Láp Inox Nhật Bản Phi 15 Cho Gia Công CNC?

Gia công CNC đòi hỏi vật liệu đầu vào có kích thước ổn định.

Khi thanh Ø15 có đường kính và dung sai phù hợp, quá trình gá phôi và thiết lập chương trình gia công sẽ thuận lợi hơn.

Vật liệu có thể được sử dụng để tạo ra:

  • Trục nhỏ.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Ty.
  • Pin.
  • Linh kiện máy.
  • Chi tiết tự động hóa.
  • Chi tiết ren.

Việc lựa chọn mác inox phù hợp cũng giúp người vận hành lựa chọn chế độ cắt và dụng cụ gia công phù hợp hơn.

Đối với sản xuất hàng loạt, chất lượng nguyên liệu ổn định còn giúp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi và thời gian điều chỉnh máy.

17. Những Lưu Ý Khi Đặt Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15

Để hạn chế nhầm lẫn khi đặt hàng, nên ghi đầy đủ thông tin thay vì chỉ ghi tên sản phẩm.

Một yêu cầu có thể được trình bày như sau:

Láp tròn đặc SUS 304 Nhật Bản Ø15 mm × 1.000 mm, số lượng 100 thanh, yêu cầu chứng chỉ vật liệu.

Nếu yêu cầu dung sai hoặc bề mặt đặc biệt, cần ghi rõ ngay từ đầu.

Đối với đơn hàng sử dụng trong máy móc công nghiệp, nên kiểm tra mẫu hoặc chứng chỉ trước khi tiến hành sản xuất hàng loạt.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15 là dòng thanh inox tròn đặc đường kính 15 mm, phù hợp với nhiều nhu cầu trong gia công CNC, cơ khí chính xác, chế tạo máy, tự động hóa, sản xuất linh kiện và thiết bị công nghiệp.

Tùy yêu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn các mác inox như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420 hoặc các chủng loại khác. Mỗi loại có đặc tính riêng về khả năng chống ăn mòn, độ bền, độ cứng và khả năng gia công.

Với đường kính Ø15 mm, sản phẩm có kích thước linh hoạt, có thể được sử dụng để gia công trục, chốt, bạc, ty, pin, linh kiện máy và nhiều chi tiết cơ khí khác. Đây cũng là quy cách phù hợp cho các dây chuyền gia công CNC cần nguyên liệu có kích thước ổn định.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 15, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, nguồn gốc và chứng chỉ vật liệu. Việc lựa chọn đúng ngay từ đầu không chỉ giúp đảm bảo chất lượng chi tiết mà còn góp phần giảm hao hụt, tối ưu thời gian gia công và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Đối với các đơn hàng phục vụ công nghiệp, khách hàng nên cung cấp đầy đủ yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ nếu có để quá trình tư vấn, lựa chọn vật liệu và báo giá được chính xác hơn.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo