Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 58 mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 630, còn được biết đến với các tên gọi như 17-4 PH, SUS 630, Type 630 và UNS S17400. Đây là loại thép không gỉ hóa bền tiết pha nổi bật nhờ khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Với kích thước Phi 58 mm, sản phẩm thường được sử dụng làm phôi để gia công các chi tiết cơ khí có kích thước trung bình và lớn như trục máy, chốt chịu lực, bạc, bánh răng, chi tiết van, trục bơm, linh kiện máy và các bộ phận truyền động. Dạng thanh tròn đặc giúp vật liệu có khả năng chịu lực tốt, thuận tiện cho việc gia công bằng máy tiện, phay, khoan và CNC.

Đối với những doanh nghiệp đang tìm kiếm vật liệu có cơ tính cao hơn các loại inox thông dụng, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58 là một lựa chọn đáng cân nhắc. Tuy nhiên, khi đặt hàng cần xác định rõ trạng thái nhiệt luyện vì đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cơ tính của Inox 630.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58 là gì?

Láp tròn đặc là loại vật liệu kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi bên trong đặc hoàn toàn. Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi trong gia công cơ khí hoặc có thể được cung cấp theo kích thước gần với sản phẩm hoàn thiện.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58 có đường kính danh nghĩa 58 mm và được sản xuất từ Inox 630. Mác thép này thường được gọi là 17-4 PH, có mã UNS S17400 và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp cần vật liệu có độ bền cao.

Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha. Khác với những dòng inox Austenitic thông dụng, Inox 630 có thể được xử lý nhiệt để thay đổi đáng kể độ bền và độ cứng.

Đường kính Phi 58 mm tạo ra phôi có kích thước tương đối lớn, phù hợp cho những chi tiết cần đường kính ngoài lớn hoặc cần lượng dư gia công đáng kể.

Thông số cơ bản của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58
Mác thép Inox 630
Tên phổ biến 17-4 PH
UNS S17400
Tên khác SUS 630, Type 630
Nhóm thép Thép không gỉ hóa bền tiết pha
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 58 mm
Tiết diện Tròn đặc
Chiều dài Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu
Bề mặt Tùy quy cách sản xuất
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, dầu khí, bơm, van, công nghiệp

Thông số thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất, nhà cung cấp, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu của từng dự án.

Đặc tính nổi bật của Inox 630

Inox 630 được lựa chọn trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng cân bằng giữa cơ tính và khả năng chống ăn mòn.

Độ bền cơ học cao

Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Inox 630 là khả năng đạt độ bền cao sau quá trình hóa bền.

Tùy trạng thái nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt các mức độ bền và độ cứng khác nhau. Điều này giúp Inox 630 phù hợp với những chi tiết chịu tải, chi tiết truyền động và các bộ phận máy cần khả năng chống biến dạng tốt.

Đối với Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58, đặc tính cơ học của vật liệu kết hợp với tiết diện lớn giúp sản phẩm có nhiều tiềm năng ứng dụng trong các chi tiết chịu lực.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Hàm lượng crom trong vật liệu góp phần hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa.

Tuy nhiên, trong môi trường chloride cao hoặc nước biển, khả năng chống ăn mòn cần được đánh giá theo điều kiện cụ thể. Đối với các ứng dụng đặc biệt, việc lựa chọn vật liệu nên dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật và dữ liệu thử nghiệm phù hợp.

Khả năng hóa bền tiết pha

Inox 630 nổi bật nhờ khả năng hóa bền tiết pha. Đây là cơ chế giúp vật liệu đạt độ bền cao sau quá trình xử lý nhiệt.

Một số trạng thái nhiệt luyện thường gặp của 17-4 PH gồm H900, H925, H1025, H1075, H1100 và H1150.

Mỗi trạng thái tạo ra sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ cứng và độ dai. Do đó, khi sử dụng Inox 630 cho chi tiết máy, cần xác định trạng thái phù hợp với tải trọng và điều kiện vận hành.

Khả năng gia công cơ khí

Láp Inox 630 Phi 58 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp như tiện, phay, khoan, cắt và CNC.

Tuy nhiên, khi vật liệu đã được hóa bền đến độ cứng cao, quá trình gia công có thể khó hơn so với trạng thái mềm. Do đó, cần lựa chọn dao cắt và chế độ gia công phù hợp.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58

Sản phẩm có nhiều ưu điểm đáng chú ý:

  • Đường kính lớn 58 mm.
  • Dạng thanh đặc chắc chắn.
  • Khả năng chịu tải tốt.
  • Độ bền cao sau nhiệt luyện.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Có thể gia công tiện và CNC.
  • Phù hợp làm phôi cho chi tiết máy.
  • Có thể cắt theo chiều dài.
  • Có nhiều trạng thái nhiệt luyện.
  • Ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

Đường kính Phi 58 mm đặc biệt phù hợp với các chi tiết có kích thước lớn hơn so với các loại láp Phi 20, Phi 25 hoặc Phi 30.

Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58

Đường kính Phi 58 mm

Phi 58 mm là đường kính danh nghĩa của thanh.

Đối với sản phẩm dùng cho gia công cơ khí chính xác, cần xác định dung sai đường kính theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.

Nếu khách hàng mua thanh làm phôi, có thể lựa chọn kích thước lớn hơn kích thước hoàn thiện để tạo lượng dư gia công.

Chiều dài

Láp tròn Inox 630 Phi 58 có thể được cung cấp theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt thành từng đoạn theo yêu cầu.

Việc cắt sẵn phôi giúp giảm thời gian chuẩn bị vật liệu và thuận tiện cho sản xuất hàng loạt.

Bề mặt

Bề mặt sản phẩm tùy thuộc vào phương pháp sản xuất và hoàn thiện.

Một số dạng có thể được gia công, tiện hoặc mài để đạt yêu cầu về kích thước và độ bóng.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58

Chế tạo trục máy

Phi 58 là kích thước phù hợp để chế tạo nhiều loại trục máy có đường kính lớn.

Thanh có thể được tiện giảm đường kính, tạo bậc, rãnh then, ren hoặc các vị trí lắp ghép.

Inox 630 có cơ tính cao nên phù hợp với những loại trục yêu cầu khả năng chịu tải.

Chế tạo trục bơm

Trong hệ thống bơm công nghiệp, trục bơm cần khả năng chịu lực, chịu xoắn và chống ăn mòn.

Inox 630 có thể được sử dụng cho một số loại trục bơm phù hợp với điều kiện làm việc.

Thanh Phi 58 có thể được gia công thành trục có đường kính nhỏ hơn theo thiết kế.

Chế tạo chi tiết van

Inox 630 được sử dụng trong một số loại van công nghiệp và các chi tiết bên trong van.

Láp Phi 58 có thể được gia công thành trục van, thân chi tiết hoặc phôi cho những bộ phận có hình dạng phức tạp.

Chế tạo bánh răng

Vật liệu Inox 630 có thể được sử dụng làm phôi cho một số loại bánh răng yêu cầu độ bền cao.

Tùy thiết kế, phôi Phi 58 có thể được tiện tạo hình trước khi thực hiện các công đoạn gia công răng.

Chế tạo bạc

Thanh tròn đặc Phi 58 có thể được cắt thành phôi để gia công bạc có đường kính ngoài lớn.

Sau khi cắt, phôi có thể được khoan hoặc tiện lỗ trong và hoàn thiện đường kính ngoài.

Chế tạo chốt và linh kiện chịu tải

Inox 630 có thể được sử dụng để sản xuất chốt chịu lực, chi tiết liên kết, chi tiết truyền động và nhiều linh kiện máy khác.

Khả năng đạt độ bền cao sau nhiệt luyện giúp vật liệu phù hợp với những ứng dụng yêu cầu khả năng chịu tải tốt.

Ngành dầu khí

Các thiết bị dầu khí thường phải hoạt động trong môi trường có áp suất, tải trọng và nguy cơ ăn mòn.

Inox 630 có thể được sử dụng cho một số chi tiết cơ khí trong lĩnh vực này nếu điều kiện môi trường phù hợp với khả năng chống ăn mòn của vật liệu.

Đối với môi trường có chloride hoặc hydrogen sulfide, cần đánh giá riêng theo tiêu chuẩn của dự án.

Ngành hàng hải

Inox 630 có thể được ứng dụng trong một số chi tiết hàng hải nhờ khả năng chống ăn mòn.

Tuy nhiên, nước biển là môi trường có hàm lượng chloride cao nên không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên tên mác. Cần xem xét nhiệt độ, thời gian tiếp xúc, điều kiện dòng chảy và nguy cơ ăn mòn cục bộ.

So sánh Inox 630 với Inox 304

Inox 304 có tính phổ biến cao nhờ khả năng chống ăn mòn và gia công tốt. Trong khi đó, Inox 630 được sử dụng nhiều hơn trong những ứng dụng yêu cầu cơ tính cao.

Tiêu chí Inox 304 Inox 630
Nhóm thép Austenitic Hóa bền tiết pha
Chống ăn mòn Rất tốt Tốt
Độ bền Tốt Cao sau nhiệt luyện
Độ cứng Tương đối thấp Có thể đạt cao
Khả năng nhiệt luyện để tăng cơ tính Không theo cơ chế 17-4 PH
Gia công Dễ hơn Phụ thuộc trạng thái
Ứng dụng Phổ thông Chi tiết chịu tải
Chi phí Thường thấp hơn Thường cao hơn

Việc lựa chọn Inox 304 hay Inox 630 phụ thuộc vào yêu cầu thực tế của sản phẩm. Không nên chỉ lựa chọn dựa trên giá thành mà cần xem xét tải trọng, môi trường và tuổi thọ dự kiến.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58

Trọng lượng của thanh tròn đặc được tính dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Công thức:

Khối lượng = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • D là đường kính thanh.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng của vật liệu.

Với đường kính 58 mm và khối lượng riêng lý thuyết khoảng 7,8 g/cm³, trọng lượng lý thuyết của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58 vào khoảng:

Khối lượng ≈ 20,6 kg/mét

Đây là trọng lượng lý thuyết dùng để tham khảo. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do dung sai kích thước, chiều dài và quy cách sản xuất.

Việc biết trọng lượng trên mét giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn khi tính toán số lượng vật tư, chi phí vận chuyển và diện tích kho chứa.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58

Láp Phi 58 có thể được sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC, máy tiện cơ, máy phay và các thiết bị gia công kim loại khác.

Một quy trình gia công cơ bản có thể gồm:

  1. Cắt thanh thành phôi.
  2. Gá phôi lên máy.
  3. Tiện mặt đầu.
  4. Tiện đường kính ngoài.
  5. Tiện các bậc hoặc rãnh.
  6. Khoan lỗ nếu cần.
  7. Gia công ren.
  8. Phay các vị trí đặc biệt.
  9. Xử lý nhiệt theo yêu cầu.
  10. Kiểm tra kích thước và độ chính xác.

Đối với Inox 630, cần đặc biệt chú ý đến trạng thái vật liệu trước khi gia công. Nếu vật liệu có độ cứng cao, nên lựa chọn dụng cụ cắt và chế độ cắt phù hợp nhằm hạn chế mài mòn dao và nhiệt phát sinh.

Những yếu tố cần kiểm tra khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58

Mác thép

Cần xác nhận rõ vật liệu là Inox 630, 17-4 PH hoặc UNS S17400 theo yêu cầu.

Đường kính

Đường kính danh nghĩa là Phi 58 mm. Nếu sử dụng cho gia công chính xác, cần xác định dung sai.

Trạng thái nhiệt luyện

Đây là yếu tố rất quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến cơ tính của Inox 630.

Chiều dài

Xác định chiều dài cây hoặc chiều dài phôi cần cắt.

Bề mặt

Kiểm tra tình trạng bề mặt, đặc biệt nếu sản phẩm được sử dụng cho các chi tiết yêu cầu hoàn thiện cao.

Chứng chỉ vật liệu

Các dự án công nghiệp có thể yêu cầu MTC hoặc hồ sơ chứng minh nguồn gốc và thành phần vật liệu.

Nguồn gốc

Nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp thông tin rõ ràng về sản phẩm, tiêu chuẩn và quy cách.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58

Để hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu, thanh nên được bảo quản trong khu vực khô ráo và thông thoáng.

Không nên đặt trực tiếp thanh xuống nền đất hoặc khu vực thường xuyên có nước.

Nên sử dụng pallet hoặc giá đỡ để nâng thanh khỏi mặt sàn.

Không nên để Inox 630 tiếp xúc trực tiếp với thép carbon hoặc các vật liệu có thể gây nhiễm sắt trên bề mặt.

Trong quá trình vận chuyển, cần cố định chắc chắn các thanh Phi 58 để tránh va đập, cong hoặc trầy xước.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58 có thể thay đổi theo từng thời điểm và từng đơn hàng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Giá nguyên liệu Inox 630.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Nhà sản xuất.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Đường kính và dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.

Đơn hàng số lượng lớn thường có chính sách giá khác so với đơn hàng nhỏ. Vì vậy, khách hàng nên cung cấp chính xác số lượng và quy cách để được báo giá phù hợp.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58 ở đâu?

Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu kim loại và có khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

vatlieutitan.org cung cấp thông tin và sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ các ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.

Khi liên hệ đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630.
  • Kích thước: Phi 58 mm.
  • Số lượng cần mua.
  • Chiều dài.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Chứng chỉ nếu cần.

Các thông tin trên giúp quá trình tư vấn, xác nhận hàng và báo giá được chính xác hơn.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính 58 mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí và công nghiệp.

Nhờ khả năng hóa bền tiết pha, Inox 630 có thể đạt độ bền và độ cứng cao sau quá trình xử lý nhiệt phù hợp. Đồng thời, vật liệu vẫn có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường sử dụng.

Với kích thước Phi 58 mm, sản phẩm phù hợp làm phôi cho các chi tiết như trục máy, trục bơm, chốt, bạc, bánh răng, linh kiện van và nhiều chi tiết chịu tải khác.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 58, khách hàng nên xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Đối với những ứng dụng yêu cầu cơ tính cao, việc kiểm tra chứng chỉ vật liệu và xác nhận trạng thái nhiệt luyện là rất quan trọng.

Lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu giúp doanh nghiệp hạn chế hao hụt vật liệu, tối ưu quá trình gia công, giảm chi phí sản xuất và đảm bảo chất lượng của chi tiết thành phẩm.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo