Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 3mm, thuộc dòng thép không gỉ hóa bền tiết pha nổi bật với khả năng kết hợp giữa độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng gia công tương đối linh hoạt. Inox 630 còn được biết đến với tên gọi 17-4 PH, là một trong những loại thép không gỉ được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, hàng không, dầu khí, hóa chất và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Với kích thước phi 3mm, láp inox 630 có đường kính nhỏ, phù hợp để chế tạo các chi tiết có kích thước nhỏ, linh kiện cơ khí chính xác, chốt, trục nhỏ, pin, bu lông, vít và nhiều chi tiết yêu cầu độ bền cao.

Đặc biệt, inox 630 có thể trải qua các quá trình xử lý nhiệt hóa già để đạt được nhiều mức cơ tính khác nhau. Đây là một trong những ưu điểm giúp vật liệu được lựa chọn trong các ứng dụng yêu cầu đồng thời độ bền cao, chống ăn mòn và ổn định kích thước.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3 là thanh inox dạng tròn đặc được sản xuất từ thép không gỉ 630, có đường kính danh nghĩa khoảng 3mm.

Tên gọi sản phẩm có thể được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và lõi đặc.
  • Inox 630: thép không gỉ hóa bền tiết pha.
  • Phi 3: đường kính danh nghĩa 3mm.
  • 17-4 PH: tên gọi phổ biến khác của inox 630.

Inox 630 thường chứa khoảng 17% chromium và 4% nickel, cùng với các nguyên tố giúp vật liệu có thể hóa bền bằng xử lý nhiệt.

Không giống các dòng inox austenitic thông dụng như 304 hoặc 316, inox 630 có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao thông qua quá trình hóa già.

Vì vậy, láp inox 630 phi 3 thường được lựa chọn trong những ứng dụng mà các loại thép không gỉ thông thường không đáp ứng được yêu cầu về cơ tính.

Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3

Độ bền cơ học cao

Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của inox 630 là khả năng đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt.

Thông qua các trạng thái hóa già khác nhau như H900, H1025, H1075, H1150…, vật liệu có thể đạt các mức cơ tính khác nhau.

Điều này giúp láp tròn đặc inox 630 phi 3 phù hợp với các chi tiết nhỏ nhưng cần khả năng chịu tải và chịu lực tốt.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 630 chứa hàm lượng chromium đáng kể, giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Khả năng chống ăn mòn của inox 630 thường được đánh giá tốt hơn nhiều loại thép hợp kim thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và điều kiện sử dụng.

Khả năng hóa bền tiết pha

Đây là đặc điểm đặc trưng của inox 630.

Vật liệu có thể được xử lý nhiệt để hình thành các pha kết tủa giúp nâng cao độ bền và độ cứng.

Nhờ đó, cùng một thành phần vật liệu nhưng có thể đạt nhiều trạng thái cơ tính khác nhau tùy quy trình nhiệt luyện.

Tính ổn định kích thước

So với một số loại thép cần nhiệt luyện phức tạp, inox 630 có thể được xử lý nhiệt với biến dạng tương đối thấp trong điều kiện quy trình phù hợp.

Đây là ưu điểm quan trọng đối với các chi tiết có kích thước nhỏ và yêu cầu độ chính xác cao.

Thành phần hóa học của Inox 630

Inox 630, hay 17-4 PH, có thành phần hóa học đặc trưng gồm chromium, nickel, copper và một lượng nhỏ niobium.

Thành phần tham khảo:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,07%
Chromium (Cr) 15 – 17,5%
Nickel (Ni) 3 – 5%
Copper (Cu) 3 – 5%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Silicon (Si) ≤ 1,00%
Niobium (Nb) 0,15 – 0,45%
Phosphorus (P) ≤ 0,04%
Sulfur (S) ≤ 0,03%
Iron (Fe) Phần còn lại

Thành phần thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ của từng nhà sản xuất.

Chromium tạo khả năng chống ăn mòn, nickel góp phần cải thiện cơ tính và khả năng chống ăn mòn, trong khi copper và niobium đóng vai trò quan trọng trong cơ chế hóa bền tiết pha.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3

Thông số Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox 630
Đường kính Phi 3mm
Đường kính quy đổi 3mm
Tiết diện Tròn đặc
Mác thép SUS 630 / 17-4 PH
Nhóm inox Hóa bền tiết pha
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy quy cách
Trạng thái Ủ dung dịch / hóa già
Gia công Tiện, CNC, mài, cắt
Ứng dụng Cơ khí chính xác, linh kiện máy, chốt, trục nhỏ, bu lông…

Phi 3mm là quy cách nhỏ, thích hợp cho những chi tiết có đường kính nhỏ và yêu cầu độ chính xác cao.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3

Trọng lượng thanh tròn đặc có thể tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Với đường kính 3mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,75g/cm³, trọng lượng lý thuyết của láp inox 630 phi 3 vào khoảng 0,0548kg/m, tương đương khoảng 54,8g/m.

Bảng trọng lượng tham khảo:

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết
1m ~0,0548kg
2m ~0,1096kg
3m ~0,1644kg
4m ~0,2192kg
5m ~0,274kg
6m ~0,3288kg

Đây là khối lượng lý thuyết và có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai và khối lượng riêng của vật liệu.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3

Đường kính nhỏ, dễ sử dụng

Phi 3mm phù hợp với những chi tiết có kích thước nhỏ.

Sản phẩm có thể được cắt thành từng đoạn ngắn hoặc gia công trực tiếp trên máy tiện chính xác.

Độ bền cao

Sau quá trình hóa già phù hợp, inox 630 có thể đạt độ bền cơ học cao.

Đây là lợi thế lớn khi sử dụng làm chốt, trục nhỏ hoặc các linh kiện chịu lực.

Chống ăn mòn tốt

Khả năng chống ăn mòn của inox 630 giúp vật liệu phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.

Có thể gia công chính xác

Thanh phi 3 có thể được gia công bằng máy tiện tự động, CNC, mài hoặc các phương pháp gia công chính xác khác.

Có nhiều trạng thái nhiệt luyện

Inox 630 có thể được cung cấp ở nhiều trạng thái hóa già khác nhau.

Việc lựa chọn trạng thái phụ thuộc vào yêu cầu về độ bền, độ cứng, độ dẻo và môi trường làm việc.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3

1. Chế tạo chốt nhỏ

Láp phi 3 có thể được cắt và gia công thành các loại chốt nhỏ.

Nhờ độ bền cao sau hóa già, vật liệu phù hợp với các cơ cấu yêu cầu chốt có khả năng chịu lực tốt.

2. Gia công trục nhỏ

Thanh phi 3 có thể làm phôi cho các loại trục nhỏ trong thiết bị cơ khí.

3. Linh kiện máy chính xác

Inox 630 được sử dụng trong nhiều loại máy móc cần linh kiện có độ bền cao và chống ăn mòn.

4. Bu lông và vít

Inox 630 có thể được sử dụng cho một số loại vít, bu lông và chi tiết liên kết đặc biệt.

5. Linh kiện hàng không

Nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn, inox 630 được sử dụng trong một số ứng dụng hàng không và hàng không vũ trụ.

6. Thiết bị dầu khí

Vật liệu 17-4 PH được sử dụng trong một số thiết bị dầu khí và năng lượng yêu cầu cơ tính cao.

7. Thiết bị hóa chất

Khả năng chống ăn mòn của inox 630 giúp vật liệu phù hợp với một số linh kiện trong ngành hóa chất.

8. Khuôn và chi tiết máy

Một số chi tiết khuôn, linh kiện máy và dụng cụ yêu cầu độ bền cao có thể sử dụng inox 630.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3 với Inox 304 Phi 3

Tiêu chí Inox 630 Phi 3 Inox 304 Phi 3
Nhóm inox Hóa bền tiết pha Austenitic
Độ bền Cao sau hóa già Thấp hơn
Khả năng nhiệt luyện Không hóa bền bằng nhiệt luyện thông thường
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Độ cứng Có thể đạt cao Thấp hơn
Từ tính Thường không đáng kể ở trạng thái ủ
Ứng dụng Chi tiết chịu lực, cơ khí chính xác Linh kiện thông dụng, thực phẩm, hóa chất

Inox 630 được lựa chọn khi cần cơ tính cao hơn so với inox 304.

Ngược lại, nếu ứng dụng ưu tiên khả năng chống ăn mòn và tính phổ biến, inox 304 thường là lựa chọn kinh tế hơn.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3

Do đường kính chỉ 3mm, quá trình gia công cần chú trọng đến khả năng giữ thẳng và cố định thanh.

Các phương pháp gia công phổ biến gồm:

  • Tiện tự động.
  • Tiện CNC.
  • Cắt chính xác.
  • Mài.
  • Gia công ren.
  • Gia công đầu trục.

Khi gia công thanh phi 3, cần kiểm soát tốt:

  • Độ rung.
  • Độ đồng tâm.
  • Độ thẳng.
  • Tốc độ cắt.
  • Lượng chạy dao.
  • Dụng cụ cắt.

Nếu vật liệu ở trạng thái có độ cứng cao, cần lựa chọn dao và chế độ gia công phù hợp.

Đối với các chi tiết nhỏ yêu cầu dung sai chặt, có thể cần sử dụng công đoạn mài hoặc gia công tinh.

Các trạng thái hóa già phổ biến của Inox 630

Một ưu điểm quan trọng của inox 630 là khả năng cung cấp nhiều mức cơ tính thông qua xử lý nhiệt.

Một số trạng thái thường gặp:

H900

H900 thường được sử dụng khi cần độ bền và độ cứng cao.

H1025

H1025 có sự cân bằng tốt hơn giữa độ bền và độ dẻo so với một số trạng thái hóa già ở nhiệt độ thấp.

H1075

H1075 cung cấp sự cân bằng khác giữa độ bền, độ dẻo và độ dai.

H1150

H1150 thường được lựa chọn khi cần cải thiện độ dẻo và độ dai, chấp nhận mức độ bền thấp hơn so với H900.

Việc lựa chọn trạng thái hóa già cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.

Lưu ý khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3

Xác định đúng mác vật liệu

Inox 630 còn được gọi là:

  • SUS 630.
  • 17-4 PH.
  • UNS S17400.

Khi đặt hàng nên xác nhận rõ tiêu chuẩn và mác vật liệu.

Kiểm tra đường kính

Phi 3 là đường kính danh nghĩa 3mm. Đối với linh kiện chính xác, dung sai đường kính cần được xác định rõ.

Kiểm tra trạng thái vật liệu

Cần xác nhận sản phẩm ở trạng thái:

  • Solution Annealed.
  • H900.
  • H1025.
  • H1075.
  • H1150.

Kiểm tra bề mặt

Tùy mục đích sử dụng, có thể lựa chọn bề mặt cán, kéo nguội, mài hoặc bề mặt theo yêu cầu.

Kiểm tra chứng chỉ

Chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác inox, thành phần hóa học, trạng thái cung cấp và nguồn gốc lô hàng.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3

Do thanh có đường kính nhỏ, sản phẩm dễ bị cong hoặc biến dạng nếu bảo quản không đúng cách.

Một số lưu ý:

  • Đặt thanh trên bề mặt phẳng.
  • Không để vật nặng đè lên thanh.
  • Tránh va đập.
  • Không để thanh bị cong.
  • Bảo quản nơi khô ráo.
  • Tránh nước đọng.
  • Không tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
  • Phân loại theo đường kính và mác vật liệu.
  • Bọc bảo vệ nếu cần vận chuyển xa.

Đối với thanh phi 3 được sử dụng cho gia công chính xác, cần đặc biệt chú ý đến độ thẳng của vật liệu.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Mác inox.
  • Tiêu chuẩn.
  • Xuất xứ.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Trạng thái hóa già.
  • Bề mặt.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Do phi 3 là kích thước nhỏ, giá sản phẩm tính theo kg có thể không phản ánh đầy đủ giá thành thực tế. Đối với những đơn hàng số lượng nhỏ, chi phí cắt, đóng gói và vận chuyển cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mác inox, đường kính phi 3, chiều dài, số lượng, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng mác 17-4 PH và đáp ứng yêu cầu dung sai đường kính.

Trước khi đặt hàng nên kiểm tra:

  • Mác inox.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Bề mặt.
  • Xuất xứ.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Đối với những chi tiết cơ khí chính xác, nên kiểm tra đường kính thực tế và độ thẳng của thanh trước khi đưa vào gia công.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3

Inox 630 có phải inox 17-4 PH không?

Có. Inox 630 thường được biết đến với tên gọi 17-4 PH, thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3 đường kính bao nhiêu?

Phi 3 có đường kính danh nghĩa khoảng 3mm.

Inox 630 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 630 có thể được xử lý dung dịch và hóa già để đạt các mức cơ tính khác nhau.

Một mét láp inox 630 phi 3 nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,75g/cm³, trọng lượng lý thuyết khoảng 0,0548kg/m, tương đương khoảng 54,8g/m.

Inox 630 có chống gỉ không?

Có. Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào trạng thái nhiệt luyện và môi trường sử dụng.

Láp inox 630 phi 3 có thể gia công CNC không?

Có. Phi 3 có thể được gia công bằng máy tiện CNC, máy tiện tự động và các phương pháp gia công chính xác khác.

Vì sao nên chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3 là lựa chọn phù hợp cho những chi tiết có kích thước nhỏ nhưng yêu cầu độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

Vật liệu inox 630, hay 17-4 PH, có ưu điểm nổi bật là khả năng hóa bền tiết pha. Sau xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn đáng kể so với nhiều loại inox thông dụng.

Đường kính phi 3mm phù hợp để chế tạo chốt, trục nhỏ, vít, bu lông, linh kiện máy, chi tiết cơ khí chính xác và các bộ phận nhỏ chịu lực.

Bên cạnh đó, sản phẩm có thể được gia công trên các hệ thống máy tiện tự động, CNC và thiết bị gia công chính xác.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 3mm, thuộc nhóm inox hóa bền tiết pha và còn được biết đến với tên gọi 17-4 PH.

Sản phẩm nổi bật với độ bền cơ học cao sau hóa già, khả năng chống ăn mòn tốt, khả năng kiểm soát cơ tính thông qua xử lý nhiệt và khả năng gia công chính xác.

Với kích thước nhỏ, láp phi 3 phù hợp cho nhiều ứng dụng như chốt, trục nhỏ, vít, bu lông, linh kiện máy, chi tiết cơ khí chính xác, thiết bị dầu khí, hàng không và các bộ phận công nghiệp đặc biệt.

Trọng lượng lý thuyết của thanh phi 3 khoảng 0,0548kg/m, tùy theo khối lượng riêng thực tế và dung sai sản phẩm.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3, khách hàng nên xác định rõ mác SUS 630/17-4 PH, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái hóa già, bề mặt và tiêu chuẩn vật liệu.

Lựa chọn đúng quy cách và trạng thái nhiệt luyện sẽ giúp sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu về độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và độ chính xác trong quá trình sử dụng.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo