Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 – Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 là dòng vật liệu thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính 23mm, được sản xuất từ mác inox 630 hay còn gọi là 17-4PH, SUS 630. Đây là loại inox hóa bền kết tủa nổi bật nhờ khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường làm việc.

Với kích thước phi 23mm, sản phẩm phù hợp để gia công các chi tiết cơ khí, trục, chốt, linh kiện máy móc, phụ tùng công nghiệp, khuôn mẫu và nhiều bộ phận yêu cầu vật liệu có độ bền cơ học cao.

Trong bài viết này, Vật Liệu Titan sẽ cung cấp những thông tin chi tiết về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23, từ đặc điểm vật liệu, thông số kỹ thuật, ưu điểm, ứng dụng cho đến những lưu ý khi lựa chọn và gia công sản phẩm.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 là thanh inox dạng tròn đặc được chế tạo từ thép không gỉ Inox 630 với đường kính danh nghĩa 23mm. Trong đó, “láp tròn đặc” thể hiện hình dạng thanh vật liệu có tiết diện tròn và phần bên trong đặc, còn “phi 23” là cách gọi đường kính 23mm.

Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic precipitation hardening, thường được biết đến với tên gọi 17-4PH. Vật liệu này được thiết kế để có thể hóa bền thông qua quá trình xử lý nhiệt, từ đó tạo ra sự kết hợp giữa độ bền cao, độ cứng tốt và khả năng chống ăn mòn tương đối cao.

Theo các tài liệu kỹ thuật, Inox 630 có mã UNS S17400, tương đương hệ vật liệu 1.4542 và ký hiệu X5CrNiCuNb16-4 trong hệ tiêu chuẩn EN. Thành phần đặc trưng gồm crom, niken, đồng cùng niobi/tantan, giúp vật liệu đạt được các tính chất cơ học đặc biệt sau nhiệt luyện.

Đối với quy cách phi 23mm, thanh láp có đường kính tương đối nhỏ so với các dòng láp công nghiệp kích thước lớn, vì vậy rất thuận tiện khi sử dụng để tiện, phay, khoan, cắt và chế tạo các chi tiết có kích thước chính xác.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23

Một số thông số cơ bản của sản phẩm có thể tham khảo như sau:

Thông số Đặc điểm
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23
Mác inox Inox 630
Tên tương đương 17-4PH, SUS 630
Số UNS S17400
Tiêu chuẩn vật liệu ASTM, AISI, UNS và các tiêu chuẩn tương đương
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 23mm
Tiết diện Tròn đặc
Chiều dài Có thể tùy theo quy cách cung cấp
Tình trạng vật liệu Có thể ở trạng thái xử lý dung dịch hoặc hóa bền kết tủa
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, mài…
Ứng dụng Cơ khí chế tạo, máy móc, khuôn mẫu, trục, linh kiện công nghiệp

Thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, tình trạng nhiệt luyện, nguồn gốc vật liệu và yêu cầu của từng đơn hàng. Vì vậy, khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23, khách hàng nên xác nhận rõ mác thép, tình trạng vật liệu, dung sai đường kính và chiều dài trước khi đặt hàng.

Thành phần hóa học của Inox 630

Khả năng chịu lực và chống ăn mòn của Inox 630 đến từ sự kết hợp giữa nhiều nguyên tố hợp kim. Thành phần điển hình của Inox 630 gồm:

  • Crom (Cr): khoảng 15 – 17,5%
  • Niken (Ni): khoảng 3 – 5%
  • Đồng (Cu): khoảng 3 – 5%
  • Niobi + Tantan (Nb + Ta): khoảng 0,15 – 0,45%
  • Mangan (Mn): tối đa khoảng 1%
  • Silic (Si): tối đa khoảng 1%
  • Carbon (C): tối đa khoảng 0,07%
  • Phốt pho (P): tối đa khoảng 0,04%
  • Lưu huỳnh (S): tối đa khoảng 0,03%

Các tỷ lệ trên là thành phần tham khảo của mác Inox 630; khi sử dụng cho các công trình hoặc chi tiết yêu cầu chứng nhận vật liệu, cần kiểm tra chứng chỉ chất lượng thực tế của từng lô hàng.

Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23

Độ bền cơ học cao

Ưu điểm nổi bật nhất của Inox 630 là khả năng đạt độ bền cơ học cao thông qua xử lý nhiệt hóa bền kết tủa. Đây là điểm khiến Inox 630 được lựa chọn trong nhiều ứng dụng mà Inox thông thường không đáp ứng tốt về độ bền.

Ở một số trạng thái hóa bền, Inox 630 có thể đạt độ bền kéo và độ cứng cao hơn đáng kể so với các dòng inox Austenitic phổ biến. Tài liệu kỹ thuật về Inox 630 cũng ghi nhận vật liệu có thể đạt độ bền kéo trên 1.000 MPa tùy điều kiện nhiệt luyện.

Điều này giúp Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 phù hợp để chế tạo những chi tiết phải chịu tải, chịu lực hoặc hoạt động liên tục trong máy móc.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp. Lớp crom trong thành phần hợp kim góp phần hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt vật liệu.

Khả năng chống ăn mòn của Inox 630 thường được đánh giá ở mức tốt và có thể tương đương với một số dòng inox phổ biến trong các môi trường phù hợp. Tuy nhiên, lựa chọn vật liệu vẫn cần dựa vào môi trường thực tế, đặc biệt khi sản phẩm phải tiếp xúc thường xuyên với hóa chất mạnh, môi trường chứa chloride hoặc nhiệt độ cao.

Có thể xử lý nhiệt để tăng độ cứng

Inox 630 là vật liệu đặc biệt ở khả năng hóa bền kết tủa. Sau khi xử lý nhiệt theo điều kiện phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn đáng kể.

Một số trạng thái nhiệt luyện thường gặp của Inox 630 gồm H900, H925, H1025, H1075, H1100 và H1150. Mỗi trạng thái sẽ tạo ra sự cân bằng khác nhau giữa độ cứng, độ bền và độ dẻo.

Do đó, khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 để gia công chi tiết, khách hàng cần xác định rõ sản phẩm cần gia công trước hay cần sử dụng trực tiếp ở trạng thái đã nhiệt luyện.

Khả năng gia công tương đối tốt

Inox 630 có thể được gia công bằng các phương pháp cơ khí thông dụng như tiện, phay, khoan, cắt và mài.

Ở trạng thái xử lý dung dịch, khả năng gia công của Inox 630 được đánh giá có thể tương tự Inox 304 trong một số điều kiện. Tuy nhiên, sau khi vật liệu đã được hóa bền và đạt độ cứng cao, quá trình gia công có thể khó khăn hơn và cần lựa chọn dụng cụ, tốc độ cắt cũng như chế độ làm mát phù hợp.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23

Nhờ sự kết hợp giữa độ bền cao và khả năng chống ăn mòn, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

Gia công cơ khí chính xác

Đường kính 23mm phù hợp với nhiều chi tiết máy có kích thước vừa và nhỏ. Thanh láp có thể được đưa vào máy tiện CNC hoặc máy tiện cơ để tạo thành các chi tiết theo bản vẽ.

Một số sản phẩm có thể gia công từ láp phi 23 gồm:

  • Trục máy.
  • Chốt cơ khí.
  • Bạc và chi tiết dạng trụ.
  • Bulong đặc biệt.
  • Linh kiện máy.
  • Chi tiết liên kết.
  • Các chi tiết chịu tải.

Chế tạo trục

Khả năng chịu lực tốt của Inox 630 giúp vật liệu phù hợp cho nhiều loại trục và chi tiết truyền động.

Tùy theo thiết kế, thanh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 có thể được tiện giảm đường kính, tạo rãnh then, ren hoặc các dạng hình học khác để phù hợp với yêu cầu của máy móc.

Chế tạo van và phụ kiện công nghiệp

Inox 630 được sử dụng trong chế tạo van, chi tiết van và một số linh kiện công nghiệp nhờ khả năng chịu lực và chống ăn mòn tốt.

Đây là một trong những nhóm ứng dụng được đề cập trong các tài liệu về Inox 630, cùng với linh kiện động cơ, trục chân vịt và khuôn nhựa.

Khuôn mẫu và chi tiết máy

Inox 630 có thể được sử dụng để sản xuất các chi tiết khuôn và bộ phận máy móc cần độ cứng cao. Sau nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt độ cứng phù hợp với những yêu cầu sử dụng nhất định.

Ngành hàng hải

Một số chi tiết trong ngành hàng hải cần vừa có độ bền cơ học vừa có khả năng chống ăn mòn. Inox 630 có thể được lựa chọn cho các chi tiết như trục, linh kiện cơ khí và một số bộ phận chịu tải.

Tuy nhiên, đối với môi trường nước biển hoặc môi trường chloride đặc biệt khắc nghiệt, cần đánh giá cụ thể điều kiện làm việc trước khi lựa chọn vật liệu.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 với Inox 304

Inox 304 là loại inox phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp và dân dụng. Trong khi đó, Inox 630 hướng nhiều hơn đến các ứng dụng yêu cầu độ bền và độ cứng cao.

Tiêu chí Inox 630 Inox 304
Độ bền cơ học Rất cao sau nhiệt luyện Tốt
Khả năng hóa bền Không theo cơ chế PH như 630
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt trong nhiều môi trường
Độ cứng Có thể rất cao sau xử lý nhiệt Thấp hơn
Gia công Tốt ở trạng thái phù hợp Tương đối tốt
Ứng dụng chính Cơ khí, chi tiết chịu lực Gia dụng, thực phẩm, công nghiệp
Giá thành Thường cao hơn Phổ biến hơn

Vì vậy, nếu yêu cầu chính của công trình là độ bền cơ học và khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 có thể là lựa chọn đáng cân nhắc.

Ngược lại, nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn, khả năng tạo hình và chi phí hợp lý trong môi trường thông thường, Inox 304 có thể phù hợp hơn.

Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23

Phi 23mm tương đương đường kính danh nghĩa khoảng 0,906 inch. Đây là kích thước phù hợp với nhiều hệ thống gia công cơ khí cần thanh tròn có đường kính vừa phải.

Khi đặt mua sản phẩm, ngoài đường kính 23mm, khách hàng nên quan tâm đến:

  • Chiều dài cây.
  • Dung sai đường kính.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Độ thẳng của thanh.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Xuất xứ.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Khối lượng thực tế.
  • Số lượng cần mua.

Đặc biệt, với các đơn hàng gia công CNC hoặc chế tạo chi tiết chính xác, dung sai đường kính là yếu tố cần được kiểm tra kỹ.

Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23

Bề mặt thanh láp phụ thuộc vào phương pháp sản xuất và yêu cầu của từng đơn hàng. Một số sản phẩm có thể được cung cấp với bề mặt phù hợp để tiếp tục gia công cơ khí.

Đối với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, người dùng thường thực hiện thêm các công đoạn như tiện tinh, mài hoặc đánh bóng sau khi cắt phôi.

Khi nhận hàng, nên kiểm tra tình trạng bề mặt để đảm bảo không có các lỗi nghiêm trọng như:

  • Cong vênh.
  • Trầy xước sâu.
  • Rỗ bề mặt.
  • Nứt.
  • Oxy hóa bất thường.
  • Sai lệch đường kính quá mức cho phép.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 phù hợp

Để lựa chọn đúng sản phẩm, trước tiên cần xác định mục đích sử dụng.

Nếu sử dụng để gia công trục hoặc chi tiết máy, nên cung cấp bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật cho nhà cung cấp để được tư vấn về đường kính phôi, chiều dài và trạng thái vật liệu.

Nếu cần nhiệt luyện sau gia công, nên xác định ngay từ đầu quy trình xử lý nhiệt để lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp.

Ngoài ra, nếu sản phẩm được sử dụng trong môi trường đặc biệt như hóa chất, nước biển hoặc nhiệt độ cao, không nên chỉ dựa vào tên “Inox 630” mà cần đánh giá toàn bộ điều kiện vận hành.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 bao nhiêu?

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Giá nguyên liệu Inox 630 tại thời điểm mua.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Dung sai kích thước.
  • Chiều dài cây.
  • Số lượng đặt mua.
  • Yêu cầu cắt quy cách.
  • Chứng chỉ CO/CQ hoặc chứng nhận vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.

Do đó, thay vì tham khảo một mức giá cố định không còn phù hợp theo thời điểm, khách hàng nên liên hệ trực tiếp Vật Liệu Titan để được kiểm tra quy cách và báo giá theo số lượng thực tế.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 ở đâu?

Khi lựa chọn nhà cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23, khách hàng nên ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm về vật liệu inox và kim loại công nghiệp.

Một nhà cung cấp uy tín cần có khả năng tư vấn chính xác về mác vật liệu, kích thước, trạng thái nhiệt luyện và phương án gia công. Đối với những đơn hàng sử dụng trong sản xuất công nghiệp, chứng từ và nguồn gốc vật liệu cũng là yếu tố rất quan trọng.

Vật Liệu Titan cung cấp nhiều loại vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và công nghiệp. Khách hàng có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 có thể cung cấp số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.

Những lưu ý khi gia công Inox 630 Phi 23

Mặc dù Inox 630 có khả năng gia công tương đối tốt ở trạng thái phù hợp, vật liệu sau khi hóa bền có độ cứng cao nên cần lựa chọn chế độ gia công thích hợp.

Khi tiện hoặc phay, nên sử dụng dụng cụ cắt phù hợp với độ cứng vật liệu. Tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng nhiệt luyện của thanh inox.

Đối với sản phẩm phi 23mm, việc cố định phôi chắc chắn cũng rất quan trọng, đặc biệt khi gia công trên máy CNC ở tốc độ cao.

Nếu cần đạt độ chính xác cao, có thể thực hiện gia công thô trước rồi mới tiện tinh hoặc mài hoàn thiện.

Vì sao nên chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 sở hữu nhiều ưu điểm đáng chú ý:

Thứ nhất, độ bền cao: Inox 630 có thể đạt độ bền cơ học rất cao sau quá trình hóa bền kết tủa.

Thứ hai, chống ăn mòn tốt: Vật liệu có khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện sử dụng.

Thứ ba, kích thước phi 23 tiện dụng: Đường kính 23mm phù hợp với nhiều loại chi tiết cơ khí vừa và nhỏ.

Thứ tư, có thể gia công: Thanh láp có thể được tiện, phay, khoan, cắt và mài theo yêu cầu.

Thứ năm, có thể nhiệt luyện: Đây là ưu điểm quan trọng giúp Inox 630 tạo ra nhiều trạng thái cơ tính khác nhau tùy nhu cầu.

Thứ sáu, ứng dụng đa dạng: Sản phẩm có thể được sử dụng trong cơ khí chế tạo, máy móc, khuôn mẫu, van, linh kiện công nghiệp và nhiều lĩnh vực khác.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu thanh inox có kích thước đường kính 23mm, độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Nhờ đặc tính hóa bền kết tủa, Inox 630 có thể đạt độ cứng và độ bền cao sau xử lý nhiệt, qua đó đáp ứng nhiều yêu cầu trong ngành cơ khí chế tạo và công nghiệp.

Việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn vật liệu và môi trường làm việc. Đặc biệt, với các chi tiết máy quan trọng, khách hàng nên xác nhận rõ nguồn gốc và chứng chỉ vật liệu trước khi đưa vào sản xuất.

Nếu quý khách đang tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 23, hãy liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách, tình trạng vật liệu và báo giá phù hợp với nhu cầu sử dụng. Việc lựa chọn đúng loại inox ngay từ đầu sẽ giúp quá trình gia công thuận lợi hơn, đồng thời nâng cao độ bền và tuổi thọ của sản phẩm sau khi hoàn thiện.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo