Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 96 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 96 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 96mm, được sử dụng trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất chi tiết công nghiệp và nhiều ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ ổn định cơ học.

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng. Nhờ đặc tính này, inox 440 có thể được sử dụng cho những chi tiết phải chịu ma sát, tải trọng hoặc yêu cầu chống mài mòn trong quá trình làm việc.

Với đường kính phi 96mm, đây là quy cách láp tròn có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí kích thước lớn. Tùy mác cụ thể như 440A, 440B hoặc 440C, vật liệu có thể đáp ứng những yêu cầu khác nhau về độ cứng, độ dai, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 96 Là Gì?

Láp tròn đặc inox 440 phi 96 là thanh thép không gỉ có dạng tròn đặc, đường kính danh nghĩa 96mm, được sản xuất từ nhóm inox 440.

Thanh láp có cấu tạo đặc hoàn toàn, khác với ống inox có phần rỗng bên trong. Nhờ tiết diện lớn và kết cấu đặc, sản phẩm thường được sử dụng làm phôi để gia công các chi tiết máy cần độ chắc chắn và ổn định.

Thanh phi 96 có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài phù hợp trước khi đưa vào máy tiện, CNC, phay, khoan hoặc mài.

Inox 440 thường được chia thành các mác phổ biến gồm 440A, 440B và 440C. Mỗi mác có thành phần hóa học và đặc tính cơ học khác nhau. Trong đó, 440C thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao sau nhiệt luyện.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 96

Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox 440 phi 96
Vật liệu Inox 440
Đường kính Phi 96mm
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Nhóm thép Thép không gỉ martensitic
Khả năng nhiệt luyện
Đặc tính chính Độ cứng cao, chống mài mòn tốt
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất
Chiều dài Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu
Gia công Tiện, CNC, phay, khoan, mài
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện công nghiệp

Thông số thực tế của sản phẩm cần được xác nhận theo từng lô hàng. Với những đơn hàng yêu cầu kỹ thuật cao, khách hàng nên kiểm tra mác thép, dung sai đường kính, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu.

Đặc Tính Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 96

Khả năng nhiệt luyện

Một trong những ưu điểm đáng chú ý của inox 440 là khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng.

Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao hơn nhiều so với trạng thái chưa nhiệt luyện. Điều này giúp tăng khả năng chống biến dạng và chống mài mòn cho các chi tiết cơ khí.

Độ cứng cụ thể phụ thuộc vào mác thép và quy trình nhiệt luyện. Vì vậy, khi mua láp inox 440 phi 96 cần xác định rõ loại 440A, 440B hay 440C.

Khả năng chống mài mòn

Inox 440 sau nhiệt luyện có khả năng chống mài mòn tốt. Đây là đặc tính hữu ích đối với các chi tiết có bề mặt thường xuyên tiếp xúc hoặc chịu ma sát.

Với quy cách phi 96, người dùng có thể gia công thành các chi tiết có kích thước lớn từ phôi nguyên khối.

Tiết diện lớn

Thanh phi 96 có tiết diện lớn, cung cấp lượng vật liệu đáng kể cho quá trình gia công.

Từ một thanh phi 96 có thể tiện giảm đường kính, tạo bậc, rãnh, ren hoặc gia công thành các hình dạng khác theo bản vẽ.

Kết cấu đặc chắc chắn

Láp tròn đặc có toàn bộ tiết diện bằng vật liệu inox. Điều này giúp sản phẩm phù hợp với các ứng dụng cần độ cứng vững của phôi.

Đối với những chi tiết cần khoan lỗ hoặc tiện lòng trong, phần vật liệu dư có thể được loại bỏ trong quá trình gia công.

Khả năng chống ăn mòn

Inox 440 chứa crom nên có khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 440 không tương đương với những dòng inox chuyên dụng cho môi trường chloride hoặc hóa chất mạnh. Vì vậy, cần đánh giá môi trường thực tế trước khi lựa chọn.

Khả năng gia công

Láp inox 440 phi 96 có thể gia công bằng tiện, CNC, phay, khoan và mài.

Khả năng gia công phụ thuộc nhiều vào trạng thái vật liệu. Nếu phôi đã được nhiệt luyện đạt độ cứng cao, cần sử dụng dụng cụ và thông số cắt phù hợp.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 96

Gia công CNC

Phi 96 là quy cách lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết gia công CNC có kích thước lớn.

Thanh có thể được cắt theo chiều dài yêu cầu rồi đưa vào máy tiện CNC hoặc thiết bị gia công có công suất phù hợp.

Một số sản phẩm có thể chế tạo gồm:

  • Trục.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Con lăn.
  • Vòng.
  • Bích.
  • Linh kiện máy.
  • Chi tiết dạng bậc.

Chế tạo trục

Láp inox 440 phi 96 có thể được sử dụng làm phôi chế tạo các loại trục yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Sau khi tiện thô, chi tiết có thể tiếp tục được xử lý nhiệt, tiện tinh hoặc mài để đạt kích thước theo bản vẽ.

Chế tạo bạc và vòng

Thanh phi 96 cung cấp đủ lượng vật liệu để gia công bạc, vòng và các chi tiết dạng thành dày.

Đây là ứng dụng phổ biến trong nhiều quy trình cơ khí chế tạo.

Chế tạo con lăn

Con lăn cần bề mặt có khả năng chịu ma sát trong quá trình làm việc. Inox 440 có thể được lựa chọn trong các trường hợp cần độ cứng và chống mài mòn phù hợp.

Chế tạo linh kiện máy

Láp tròn đặc inox 440 phi 96 có thể làm phôi cho nhiều linh kiện máy có kích thước lớn, đặc biệt các chi tiết có yêu cầu về cơ tính và độ ổn định.

Chế tạo dụng cụ và chi tiết chịu mài mòn

Một số mác inox 440 có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện nên có thể được ứng dụng trong các chi tiết và dụng cụ cần khả năng chống mài mòn.

So Sánh Láp Inox 440 Phi 96 Với Inox 304 Và Inox 316

Tiêu chí Inox 440 Inox 304 Inox 316
Nhóm thép Martensitic Austenitic Austenitic
Khả năng nhiệt luyện Không theo cách thông thường Không theo cách thông thường
Độ cứng Cao sau nhiệt luyện Thấp hơn 440 Thấp hơn 440
Chống mài mòn Tốt Khá Khá
Chống ăn mòn Tốt trong môi trường phù hợp Rất tốt Rất tốt
Khả năng chống chloride Cần đánh giá Hạn chế hơn Tốt hơn
Gia công Phụ thuộc trạng thái Phổ biến Phổ biến
Ứng dụng Chi tiết chịu mài mòn Cơ khí, xây dựng, thực phẩm Hóa chất, hàng hải

Inox 440 phù hợp với những ứng dụng ưu tiên độ cứng và chống mài mòn. Inox 304 và 316 lại có lợi thế hơn trong những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 96

Do đường kính lên tới 96mm, láp tròn đặc inox 440 phi 96 có trọng lượng trên mỗi mét khá lớn.

Diện tích tiết diện thanh tròn được tính theo công thức:

A = π × D² / 4

Trong đó:

  • A là diện tích tiết diện.
  • D là đường kính.
  • D = 96mm.

Sau khi xác định diện tích tiết diện, có thể tính trọng lượng dựa trên chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Trọng lượng thực tế có thể khác giá trị lý thuyết do dung sai kích thước, chiều dài thực tế và sự khác biệt về khối lượng riêng giữa từng mác inox.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên xác nhận trọng lượng thực tế của từng cây để tính chi phí vật liệu, vận chuyển và gia công.

Quy Cách Chiều Dài Láp Inox 440 Phi 96

Láp inox 440 phi 96 có thể được cung cấp theo cây hoặc cắt theo kích thước.

Cắt phôi theo chiều dài yêu cầu giúp các xưởng gia công giảm thời gian chuẩn bị và hạn chế lượng vật liệu dư thừa.

Khi đặt hàng nên cung cấp:

  • Đường kính phi 96mm.
  • Mác inox.
  • Chiều dài cây.
  • Chiều dài từng đoạn.
  • Số lượng.
  • Dung sai cắt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Yêu cầu bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 96

Bề mặt thanh phụ thuộc vào phương pháp sản xuất và hoàn thiện.

Nếu dùng làm phôi gia công, bề mặt sẽ được xử lý tiếp bằng tiện, phay hoặc mài. Tuy nhiên, bề mặt ban đầu tốt sẽ giúp giảm lượng dư và hạn chế thời gian gia công.

Một số yếu tố cần kiểm tra gồm:

  • Độ thẳng.
  • Độ tròn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Độ đồng đều bề mặt.
  • Khuyết tật bề mặt.

Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên lựa chọn phôi có dung sai và chất lượng bề mặt phù hợp.

Tiêu Chuẩn Và Chất Lượng Láp Inox 440 Phi 96

Khi mua láp tròn đặc inox 440 phi 96, cần chú ý:

Mác inox

Xác định rõ 440A, 440B hoặc 440C.

Thành phần hóa học

Với đơn hàng công nghiệp, nên có chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần.

Kích thước và dung sai

Kiểm tra đường kính danh nghĩa 96mm và dung sai thực tế.

Trạng thái nhiệt luyện

Cần biết phôi đã nhiệt luyện hay chưa để lựa chọn phương án gia công.

Chất lượng bề mặt

Bề mặt cần phù hợp với mục đích sử dụng và lượng dư gia công.

Nguồn gốc

Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng giúp thuận tiện kiểm soát chất lượng và truy xuất.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 96

Giá láp tròn đặc inox 440 phi 96 thay đổi tùy theo thị trường và yêu cầu của từng đơn hàng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Mác inox 440.
  • Xuất xứ.
  • Nhà sản xuất.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

Phi 96 có tiết diện lớn nên trọng lượng trên mỗi mét cao. Vì vậy, khi lập dự toán cần xác định cả giá theo kg và tổng trọng lượng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Láp tròn đặc inox 440 phi 96 – mác 440A/440B/440C – số lượng – chiều dài – yêu cầu cắt – chứng chỉ nếu có.

Kinh Nghiệm Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 96

Xác định đúng mác thép

Không nên ghi chung chung “inox 440” nếu bản vẽ yêu cầu một mác cụ thể.

Kiểm tra đường kính

Đường kính 96mm cần phù hợp với dung sai cho phép.

Kiểm tra độ thẳng

Độ thẳng đặc biệt quan trọng khi thanh có chiều dài lớn và được gia công trên máy tiện.

Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện

Trạng thái nhiệt luyện ảnh hưởng đến độ cứng và khả năng gia công.

Yêu cầu chứng chỉ

Đối với dự án công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận đúng chủng loại và nguồn gốc.

Tính toán lượng dư

Với đường kính 96mm, lượng vật liệu dư có thể khá lớn. Tính toán chính xác giúp hạn chế hao hụt.

Gia Công CNC Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 96

Láp tròn đặc inox 440 phi 96 có thể làm phôi cho máy tiện CNC và các thiết bị gia công có khả năng xử lý phôi đường kính lớn.

Do kích thước và trọng lượng phôi lớn, hệ thống gá kẹp cần đảm bảo chắc chắn. Đối với những thanh dài, cần chú ý đến khả năng rung và độ ổn định trong quá trình gia công.

Nếu phôi đã nhiệt luyện đạt độ cứng cao, cần lựa chọn dụng cụ cắt và chế độ gia công phù hợp.

Các yếu tố cần tối ưu gồm:

  • Loại dao.
  • Tốc độ cắt.
  • Lượng chạy dao.
  • Chiều sâu cắt.
  • Dung dịch làm mát.
  • Gá kẹp.
  • Lượng dư.

Tối ưu chế độ gia công giúp tăng tuổi thọ dụng cụ và giảm thời gian sản xuất.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 96

Một số ưu điểm nổi bật:

  • Đường kính 96mm, phù hợp làm phôi cho chi tiết lớn.
  • Kết cấu đặc chắc chắn.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Có thể đạt độ cứng cao.
  • Khả năng chống mài mòn tốt.
  • Chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.
  • Có thể gia công CNC.
  • Có thể tiện, phay, khoan và mài.
  • Phù hợp chế tạo trục, bạc, chốt, con lăn.
  • Có thể cắt theo yêu cầu.
  • Phù hợp nhiều ứng dụng cơ khí chế tạo.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 96 Ở Đâu?

Khi có nhu cầu mua láp tròn đặc inox 440 phi 96, khách hàng nên lựa chọn đơn vị chuyên cung cấp vật liệu inox và kim loại công nghiệp.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Để nhận tư vấn và báo giá, nên cung cấp:

  • Tên sản phẩm.
  • Quy cách phi 96mm.
  • Mác inox.
  • Số lượng.
  • Chiều dài.
  • Yêu cầu cắt.
  • Dung sai.
  • Yêu cầu bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Địa điểm giao hàng.

Thông tin càng đầy đủ sẽ giúp quá trình xác định sản phẩm và báo giá thuận tiện hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 96

Láp tròn đặc inox 440 phi 96 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 96mm, thường được gọi là inox 440 D96.

Inox 440 phi 96 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.

Inox 440 phi 96 có chống gỉ không?

Có khả năng chống ăn mòn nhờ crom, nhưng mức độ chống ăn mòn phụ thuộc mác thép, môi trường và điều kiện bề mặt.

Láp inox 440 phi 96 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể làm phôi chế tạo trục, bạc, chốt, con lăn, vòng, bích, linh kiện máy và các chi tiết yêu cầu độ cứng hoặc chống mài mòn.

Láp inox 440 phi 96 có gia công CNC được không?

Có. Tuy nhiên, cần sử dụng thiết bị, gá kẹp và chế độ cắt phù hợp với đường kính, trọng lượng và trạng thái vật liệu.

Có thể cắt láp inox 440 phi 96 theo yêu cầu không?

Tùy đơn vị cung cấp. Khi đặt hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng và dung sai cắt cụ thể.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 96 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có kích thước lớn, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất chi tiết máy.

Khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và chống mài mòn là ưu điểm nổi bật của inox 440. Với quy cách phi 96, sản phẩm có thể làm phôi cho các chi tiết lớn như trục, bạc, chốt, con lăn, vòng, bích và nhiều linh kiện máy khác.

Khi lựa chọn, khách hàng cần xác định rõ 440A, 440B hoặc 440C, đường kính, dung sai, trạng thái nhiệt luyện, chất lượng bề mặt và điều kiện làm việc. Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu sẽ giúp giảm hao hụt, tối ưu chi phí gia công và đảm bảo chất lượng thành phẩm.

Nếu đang tìm láp tròn đặc inox 440 phi 96 phục vụ gia công CNC, chế tạo máy hoặc sản xuất chi tiết công nghiệp, hãy cung cấp đầy đủ quy cách và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo