Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36 là dòng thanh inox dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 36 mm, được sản xuất từ thép không gỉ Inox 630. Đây là một trong những loại thép không gỉ hóa bền kết tủa được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, thiết bị công nghiệp, dầu khí, hóa chất, máy bơm, van công nghiệp và nhiều hệ thống yêu cầu vật liệu có độ bền cơ học cao.

Inox 630 còn được biết đến với các tên gọi 17-4PH, UNS S17400 và EN 1.4542. Điểm nổi bật của vật liệu này là có thể được xử lý nhiệt để đạt độ bền và độ cứng cao, đồng thời vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường làm việc.

Với kích thước Phi 36, thanh inox có đường kính danh nghĩa 36 mm, phù hợp làm phôi để gia công nhiều loại chi tiết cơ khí như trục, chốt, bạc, khớp nối, linh kiện máy, chi tiết chịu tải và các bộ phận có yêu cầu cao về độ bền.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36 là thanh thép không gỉ có tiết diện tròn đặc với đường kính khoảng 36 mm. Khác với ống inox có phần rỗng bên trong, láp tròn đặc có toàn bộ tiết diện được cấu tạo từ kim loại.

Vật liệu sử dụng để sản xuất sản phẩm là inox 630, thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa. Theo dữ liệu kỹ thuật của Outokumpu, inox 630 tương ứng với ASTM 630, UNS S17400 và EN 1.4542, được sử dụng trong những ứng dụng yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền cao và khả năng chống ăn mòn. 

Khác biệt quan trọng của inox 630 so với nhiều loại inox thông dụng như 304 hoặc 316 nằm ở khả năng hóa bền kết tủa. Thông qua các chế độ xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt được cơ tính cao, đáp ứng những yêu cầu khắt khe hơn trong chế tạo máy.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36, người mua nên xác định đầy đủ thông số kỹ thuật thay vì chỉ quan tâm đến đường kính.

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36
Mác thép Inox 630
Tên tương đương 17-4PH
UNS S17400
EN 1.4542
Đường kính Phi 36 mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Nhóm vật liệu Thép không gỉ hóa bền kết tủa
Tiêu chuẩn tham khảo ASTM A564/A564M, ASTM A276 tùy quy cách
Trạng thái Condition A, H900, H925, H1025, H1075, H1100, H1150…
Chiều dài Theo cây tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, mài
Ứng dụng Cơ khí, máy móc, dầu khí, hóa chất, thiết bị công nghiệp

ASTM A564/A564M là một trong những tiêu chuẩn thường được tham chiếu đối với các sản phẩm thanh inox hóa bền kết tủa như 17-4PH. Quy cách thực tế cần được xác nhận theo từng lô hàng và chứng chỉ vật liệu.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36

Độ bền cơ học cao

Một trong những lý do chính khiến láp inox 630 Phi 36 được sử dụng trong ngành cơ khí là khả năng đạt độ bền rất cao sau quá trình hóa bền kết tủa.

Không chỉ có độ bền kéo cao, inox 630 còn có khả năng đạt giới hạn chảy và độ cứng cao tùy theo trạng thái nhiệt luyện.

Điều này đặc biệt hữu ích đối với những chi tiết chịu lực như trục, chốt, bánh răng, khớp nối và linh kiện máy.

Đối với sản phẩm Phi 36, đường kính tương đối lớn giúp tạo ra phôi có tiết diện đáng kể, phù hợp cho nhiều chi tiết cơ khí có kích thước trung bình.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 630 chứa hàm lượng chromium tương đối cao, giúp vật liệu hình thành lớp màng thụ động bảo vệ trên bề mặt.

Nhờ đó, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng inox 630 không phải vật liệu hoàn toàn miễn nhiễm với ăn mòn. Môi trường chứa chloride, hóa chất mạnh, nhiệt độ và trạng thái bề mặt đều có thể ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn thực tế.

Có thể điều chỉnh cơ tính bằng nhiệt luyện

Đây là ưu điểm đặc biệt của inox 630.

Một số trạng thái nhiệt luyện phổ biến gồm:

  • Condition A.
  • H900.
  • H925.
  • H1025.
  • H1075.
  • H1100.
  • H1150.

Mỗi trạng thái sẽ tạo ra sự khác biệt về độ bền, độ cứng và độ dẻo.

Vì vậy, khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36, cần xác định rõ trạng thái vật liệu theo yêu cầu kỹ thuật.

Thành phần hóa học của Inox 630

Inox 630/17-4PH có thành phần hóa học đặc trưng với chromium, nickel, đồng và niobium.

Một số thành phần điển hình gồm:

Thành phần Đặc điểm
Chromium Hàm lượng cao, góp phần chống ăn mòn
Nickel Hỗ trợ cấu trúc và tính chất cơ học
Đồng Thành phần quan trọng trong cơ chế hóa bền kết tủa
Niobium Góp phần ổn định cấu trúc vật liệu
Carbon Được kiểm soát ở mức thấp

Thành phần chính xác cần được xác định theo tiêu chuẩn và Mill Test Certificate – MTC của từng lô sản phẩm.

Do đó, khi mua láp inox 630 Phi 36 cho các dự án công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu nếu thiết bị hoặc bản vẽ yêu cầu.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36

1. Độ bền cao

Inox 630 có thể đạt độ bền cơ học cao thông qua xử lý nhiệt.

Đây là ưu điểm quan trọng khi sản phẩm được sử dụng để gia công những chi tiết phải chịu tải.

2. Độ cứng tốt

Tùy trạng thái nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, giúp phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí kỹ thuật.

3. Chống ăn mòn

So với nhiều loại thép hợp kim thông thường, inox 630 có ưu thế rõ rệt về khả năng chống ăn mòn.

4. Có thể gia công thành nhiều dạng chi tiết

Thanh Phi 36 có thể được sử dụng làm phôi để tiện, phay, khoan, mài hoặc cắt theo chiều dài.

5. Đa dạng trạng thái nhiệt luyện

Người dùng có thể lựa chọn trạng thái vật liệu dựa trên yêu cầu về cơ tính.

6. Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp

Inox 630 được ứng dụng trong cơ khí, dầu khí, hóa chất, máy bơm, van, thiết bị công nghiệp và một số lĩnh vực kỹ thuật đặc biệt.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36

Gia công trục máy

Một trong những ứng dụng phổ biến của thanh inox 630 là gia công các loại trục.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36 có thể được tiện thành trục đơn, trục bậc hoặc trục có ren tùy theo bản vẽ.

Vật liệu có độ bền cao giúp đáp ứng các yêu cầu về chịu tải của nhiều loại máy móc.

Gia công chốt

Các loại chốt chịu lực, chốt định vị hoặc chốt trong cơ cấu máy có thể được gia công từ inox 630.

Đối với môi trường có nguy cơ ăn mòn, việc sử dụng inox thay cho thép carbon thông thường có thể mang lại lợi ích về tuổi thọ.

Trục bơm

17-4PH được sử dụng trong một số ứng dụng liên quan đến trục bơm và linh kiện bơm. 

Đây là ứng dụng phù hợp với đặc điểm của vật liệu khi cần kết hợp độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.

Bánh răng

Inox 630 có thể được sử dụng để gia công một số loại bánh răng và linh kiện truyền động yêu cầu cơ tính cao.

Van công nghiệp

Thanh inox 630 có thể được sử dụng làm phôi gia công các chi tiết van và bộ phận chịu áp lực trong hệ thống công nghiệp.

Mặt bích

Một số loại mặt bích và linh kiện liên kết có yêu cầu cơ tính cao cũng có thể sử dụng inox 630.

Thiết bị dầu khí

Ngành dầu khí có nhiều hệ thống làm việc dưới áp lực và tải trọng lớn. Trong những trường hợp phù hợp, inox 630 có thể được sử dụng cho một số chi tiết máy và thiết bị.

Thiết bị hóa chất

Inox 630 có thể được lựa chọn cho các chi tiết trong thiết bị hóa chất khi môi trường làm việc phù hợp với khả năng chống ăn mòn của vật liệu.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36

Dạng thanh tròn đặc giúp láp inox 630 Phi 36 thuận tiện cho nhiều phương pháp gia công.

Gia công tiện

Tiện là phương pháp phổ biến nhất.

Từ thanh Phi 36, người thợ có thể gia công:

  • Trục.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Ren.
  • Khớp nối.
  • Trục bậc.
  • Chi tiết máy dạng trụ.

Tốc độ cắt, lượng chạy dao và loại dao cần được lựa chọn theo trạng thái vật liệu.

Đặc biệt, inox 630 sau khi nhiệt luyện có độ cứng cao nên chế độ gia công cần được tính toán cẩn thận.

Gia công phay

Sau khi tiện, chi tiết có thể tiếp tục được phay để tạo:

  • Rãnh then.
  • Mặt phẳng.
  • Rãnh kỹ thuật.
  • Biên dạng đặc biệt.

Gia công khoan

Thanh Phi 36 có thể được khoan tạo lỗ xuyên hoặc lỗ mù tùy theo thiết kế.

Gia công mài

Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác kích thước và độ nhẵn bề mặt cao, mài có thể được sử dụng ở công đoạn hoàn thiện.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36 với Inox 304

Inox 304 và inox 630 đều được sử dụng rộng rãi nhưng có đặc tính và mục đích sử dụng khác nhau.

Tiêu chí Inox 630 Inox 304
Nhóm vật liệu Hóa bền kết tủa Austenitic
Độ bền Rất cao sau nhiệt luyện Tốt
Có thể hóa bền kết tủa Không
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt trong nhiều môi trường
Độ cứng Có thể đạt cao Thấp hơn
Ứng dụng Chi tiết chịu tải, cơ khí kỹ thuật Gia dụng, thực phẩm, cơ khí
Giá thành Thường cao hơn Phổ biến hơn

Nếu doanh nghiệp cần một loại vật liệu để chế tạo chi tiết chịu tải và yêu cầu độ bền cao, inox 630 Phi 36 thường là lựa chọn đáng cân nhắc.

Trong khi đó, inox 304 phù hợp với nhiều ứng dụng thông dụng, đặc biệt khi yêu cầu chống ăn mòn là ưu tiên chính.

Inox 630 Phi 36 có bị gỉ không?

Một quan niệm phổ biến là inox hoàn toàn không bị gỉ. Tuy nhiên, trên thực tế tất cả thép không gỉ đều có giới hạn chống ăn mòn nhất định.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36 có khả năng chống ăn mòn tốt nhờ chromium, nhưng khả năng này phụ thuộc vào môi trường sử dụng.

Các yếu tố có thể ảnh hưởng gồm:

  • Nồng độ chloride.
  • Nhiệt độ.
  • Độ ẩm.
  • Hóa chất.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Điều kiện bảo quản.

Trong môi trường thông thường, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, nếu sử dụng trong nước biển hoặc môi trường chloride cao, cần đánh giá kỹ khả năng tương thích vật liệu trước khi đưa vào thiết kế.

Cách kiểm tra chất lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36

Để đảm bảo mua đúng vật liệu, khách hàng nên kiểm tra nhiều yếu tố.

Kiểm tra đường kính

Sản phẩm cần có đường kính danh nghĩa 36 mm.

Nếu dùng làm phôi gia công, cần kiểm tra dung sai đường kính thực tế.

Kiểm tra mác thép

Nên xác nhận sản phẩm là:

Inox 630 / 17-4PH / UNS S17400 / EN 1.4542.

Kiểm tra tiêu chuẩn

Các sản phẩm thanh inox 630 có thể được cung cấp theo các tiêu chuẩn khác nhau tùy nhà sản xuất và yêu cầu đơn hàng.

ASTM A564 là một tiêu chuẩn thường được sử dụng cho các sản phẩm dạng thanh của thép không gỉ hóa bền kết tủa.

Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện

Đây là yếu tố quan trọng đối với inox 630.

Không nên thay thế tùy tiện H900 bằng H1150 hoặc các trạng thái khác nếu bản vẽ đã chỉ định cơ tính cụ thể.

Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

Với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu MTC để kiểm tra:

  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Mác thép.
  • Tiêu chuẩn.
  • Số heat/lô sản xuất.
  • Trạng thái nhiệt luyện.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36 phụ thuộc vào từng thời điểm và quy cách đặt hàng.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá bao gồm:

  • Giá nguyên liệu inox 630.
  • Xuất xứ.
  • Nhà sản xuất.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu cắt.
  • Phí vận chuyển.

Do đó, không nên áp dụng một mức giá cố định cho tất cả đơn hàng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về:

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36 – số lượng – chiều dài – trạng thái nhiệt luyện – tiêu chuẩn – yêu cầu chứng chỉ.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, việc xác định chính xác quy cách ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu chi phí vật liệu và vận chuyển.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36 có những chiều dài nào?

Chiều dài của thanh inox 630 Phi 36 phụ thuộc vào nguồn hàng và yêu cầu của khách hàng.

Sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng:

  • Thanh nguyên cây.
  • Thanh cắt theo kích thước.
  • Phôi gia công.
  • Đoạn ngắn theo bản vẽ.

Nếu doanh nghiệp sử dụng vật liệu để sản xuất hàng loạt, nên tính toán chiều dài phôi hợp lý để hạn chế hao hụt khi cắt.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36

Việc bảo quản đúng cách giúp duy trì chất lượng bề mặt của thanh inox trong quá trình lưu kho.

Nên đặt thanh láp trên giá đỡ chắc chắn, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền đất hoặc môi trường ẩm ướt.

Kho bảo quản cần hạn chế nước đọng và hóa chất có tính ăn mòn.

Trong quá trình vận chuyển, nên sử dụng vật liệu ngăn cách giữa các thanh nhằm hạn chế trầy xước bề mặt.

Ngoài ra, nên bảo quản inox 630 riêng với thép carbon để hạn chế hiện tượng nhiễm sắt trên bề mặt.

Đối với những sản phẩm có yêu cầu cao về ngoại quan, việc bảo vệ bề mặt ngay từ khâu lưu kho là rất cần thiết.

Những yếu tố cần lưu ý khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36

Không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa vào giá thành.

Đầu tiên cần xác định đúng mác inox 630.

Tiếp theo là đường kính Phi 36, dung sai, chiều dài và trạng thái nhiệt luyện.

Nếu dùng sản phẩm để gia công chi tiết máy chịu tải, cần đối chiếu cơ tính của vật liệu với bản vẽ thiết kế.

Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường ăn mòn, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của inox 630 trong chính môi trường đó.

Đối với đơn hàng có yêu cầu kỹ thuật cao, chứng chỉ vật liệu là yếu tố nên được quan tâm.

Một nhà cung cấp uy tín cần có khả năng cung cấp thông tin rõ ràng về nguồn gốc, tiêu chuẩn, quy cách và tình trạng vật liệu.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36 phù hợp với những doanh nghiệp nào?

Sản phẩm phù hợp với nhiều nhóm khách hàng khác nhau.

Doanh nghiệp cơ khí

Các xưởng cơ khí có nhu cầu gia công trục, chốt, bánh răng, bạc và linh kiện máy có thể sử dụng thanh Phi 36 làm phôi.

Nhà máy sản xuất máy móc

Những doanh nghiệp chế tạo thiết bị công nghiệp cần vật liệu có độ bền cao có thể lựa chọn inox 630 theo yêu cầu thiết kế.

Nhà máy dầu khí

Một số chi tiết trong thiết bị dầu khí cần vật liệu có khả năng chịu tải và chống ăn mòn tương đối tốt.

Doanh nghiệp sản xuất van và bơm

Inox 630 có thể được sử dụng để gia công một số bộ phận của bơm và van công nghiệp.

Đơn vị gia công CNC

Dạng thanh tròn đặc Phi 36 phù hợp làm phôi cho nhiều máy tiện CNC và trung tâm gia công.

Lợi ích khi sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36

Sử dụng đúng vật liệu có thể mang lại nhiều lợi ích cho quá trình sản xuất.

Trước hết, độ bền cao giúp vật liệu phù hợp với nhiều chi tiết chịu tải.

Tiếp theo, khả năng chống ăn mòn giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp.

Khả năng hóa bền kết tủa giúp nhà thiết kế có thêm lựa chọn về cơ tính thông qua trạng thái nhiệt luyện.

Dạng thanh tròn đặc cũng giúp quá trình gia công thuận tiện, đặc biệt đối với các xưởng tiện CNC.

Đường kính Phi 36 có thể đáp ứng nhiều loại chi tiết có kích thước trung bình, đồng thời vẫn có lượng vật liệu đủ để gia công tạo hình theo bản vẽ.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36 là dòng thanh inox kỹ thuật có nhiều ưu điểm về độ bền cơ học, khả năng đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt và khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện sử dụng.

Với đường kính 36 mm, sản phẩm phù hợp làm phôi để gia công nhiều loại chi tiết như trục máy, chốt, bạc, bánh răng, khớp nối, trục bơm, van, mặt bích và linh kiện cơ khí công nghiệp.

Inox 630 còn được biết đến với tên 17-4PH, UNS S17400 và EN 1.4542, thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa. Khả năng điều chỉnh cơ tính thông qua các trạng thái nhiệt luyện như H900, H1025, H1100 và H1150 là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của loại vật liệu này.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36, khách hàng cần xác định rõ mác thép, đường kính, dung sai, tiêu chuẩn, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện và chứng chỉ vật liệu. Đặc biệt, với các chi tiết chịu tải hoặc thiết bị công nghiệp quan trọng, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên tên gọi hoặc giá thành.

Việc sử dụng đúng chủng loại inox 630, đúng trạng thái nhiệt luyện và đúng quy cách Phi 36 sẽ giúp quá trình gia công đạt hiệu quả tốt hơn, đồng thời đảm bảo chi tiết sau gia công đáp ứng yêu cầu về độ bền và tuổi thọ.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36 vì vậy là một lựa chọn đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp cơ khí, nhà máy chế tạo máy, đơn vị gia công CNC và các ngành công nghiệp cần vật liệu inox có cơ tính cao.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo