Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45 – Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính 45mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 630, còn được biết đến với các tên gọi như 17-4PH, SUS 630, AISI 630, UNS S17400 và 1.4542. Đây là loại thép không gỉ hóa bền kết tủa có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao thông qua quá trình xử lý nhiệt phù hợp.
Nhờ sự kết hợp giữa cơ tính cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng gia công thành nhiều dạng chi tiết khác nhau, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp, van, bơm, khuôn mẫu, dầu khí và các hệ thống yêu cầu vật liệu có độ bền cao.
Đường kính phi 45mm mang lại tiết diện lớn, phù hợp để làm phôi gia công các chi tiết có kích thước trung bình đến lớn. Tùy theo yêu cầu, thanh láp có thể được cắt, tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC thành các chi tiết có hình dạng và kích thước chính xác.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 45mm, được sản xuất từ mác thép Inox 630.
Trong tên gọi này:
- Láp tròn đặc là dạng thanh kim loại có tiết diện tròn và phần lõi đặc.
- Inox 630 là mác thép không gỉ hóa bền kết tủa.
- Phi 45 biểu thị đường kính thanh khoảng 45mm.
- 17-4PH là tên gọi phổ biến của Inox 630.
- SUS 630 là ký hiệu thường dùng trong hệ tiêu chuẩn JIS.
- UNS S17400 là mã vật liệu của Inox 630.
- 1.4542 là mã vật liệu tương ứng trong hệ Werkstoff/EN.
Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ precipitation hardening. Thành phần vật liệu có crom, niken, đồng và niobi, giúp vật liệu vừa có khả năng chống ăn mòn vừa có khả năng đạt cơ tính cao sau hóa già.
Với đường kính Ø45mm, sản phẩm đặc biệt thích hợp cho các chi tiết cần phôi có tiết diện tương đối lớn, trong đó yêu cầu về độ bền và độ cứng được đặt lên hàng đầu.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45
Các thông tin cơ bản của sản phẩm có thể tham khảo:
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45 |
| Mác vật liệu | Inox 630 |
| Tên tương đương | 17-4PH, SUS 630, AISI 630 |
| UNS | S17400 |
| Werkstoff | 1.4542 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Ø45mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Trạng thái vật liệu | Condition A hoặc các trạng thái hóa già |
| Bề mặt | Theo phương pháp sản xuất |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, dầu khí, van, bơm, máy móc, công nghiệp |
Tùy từng nhà sản xuất và nguồn hàng, dung sai kích thước, chiều dài cây, bề mặt và tình trạng nhiệt luyện có thể khác nhau. Vì vậy, người mua cần xác nhận cụ thể thông số trước khi đặt hàng.
Thành phần hóa học của Inox 630
Inox 630 được phát triển để tạo ra sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cao. Thành phần hóa học điển hình của vật liệu bao gồm:
- Crom (Cr): khoảng 15 – 17,5%
- Niken (Ni): khoảng 3 – 5%
- Đồng (Cu): khoảng 3 – 5%
- Niobi + Tantan (Nb + Ta): khoảng 0,15 – 0,45%
- Mangan (Mn): tối đa khoảng 1%
- Silic (Si): tối đa khoảng 1%
- Carbon (C): tối đa khoảng 0,07%
- Phốt pho (P): tối đa khoảng 0,04%
- Lưu huỳnh (S): tối đa khoảng 0,03%
Hàm lượng thực tế cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng. Đối với các ứng dụng công nghiệp quan trọng, nên yêu cầu chứng nhận vật liệu để kiểm tra thành phần hóa học và cơ tính.
Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45
Độ bền cơ học cao
Inox 630 nổi bật với khả năng đạt độ bền cao sau quá trình hóa bền kết tủa. Đây là một trong những đặc điểm giúp vật liệu được sử dụng trong nhiều chi tiết cơ khí chịu tải.
Sau khi được xử lý nhiệt đúng quy trình, Inox 630 có thể đạt giới hạn chảy và độ bền kéo rất cao. Cơ tính cụ thể phụ thuộc vào trạng thái nhiệt luyện.
Với thanh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45, đường kính lớn tạo ra tiết diện đủ để gia công các chi tiết có khả năng chịu tải cao hơn so với các thanh có đường kính nhỏ.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Hàm lượng crom trong Inox 630 giúp vật liệu hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.
Nhờ đó, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp. Đây là lợi thế quan trọng so với nhiều loại thép hợp kim có độ bền cao nhưng khả năng chống gỉ thấp.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường sử dụng. Trong môi trường chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc trước khi lựa chọn.
Có thể hóa bền bằng xử lý nhiệt
Inox 630 có khả năng hóa bền kết tủa thông qua quá trình xử lý nhiệt. Một số trạng thái thường gặp gồm:
- Condition A.
- H900.
- H925.
- H1025.
- H1075.
- H1100.
- H1150.
Các trạng thái này mang lại những mức độ bền, độ cứng và độ dẻo khác nhau.
Ví dụ, các trạng thái ở nhiệt độ hóa già thấp hơn thường hướng tới độ bền và độ cứng cao, trong khi các trạng thái nhiệt luyện cao hơn có thể ưu tiên độ dẻo và độ dai.
Do đó, khi sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45, cần lựa chọn tình trạng vật liệu dựa trên yêu cầu thực tế của chi tiết.
Khả năng gia công đa dạng
Láp Inox 630 Phi 45 có thể được sử dụng cho nhiều phương pháp gia công cơ khí.
Một số phương pháp phổ biến gồm:
- Cắt phôi.
- Tiện cơ.
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Taro.
- Mài.
- Đánh bóng.
Tuy nhiên, chế độ gia công cần được điều chỉnh theo độ cứng và trạng thái nhiệt luyện của vật liệu.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45
Gia công trục máy
Một trong những ứng dụng phổ biến của thanh inox tròn đặc là chế tạo trục.
Đường kính 45mm cung cấp lượng vật liệu phù hợp để gia công nhiều loại trục có kích thước trung bình. Sau khi tiện, phay và mài, thanh láp có thể trở thành trục truyền động, trục máy, trục bơm hoặc các loại trục chuyên dụng.
Khả năng đạt độ bền cao của Inox 630 giúp các chi tiết này có khả năng chịu tải tốt khi được thiết kế và nhiệt luyện phù hợp.
Chế tạo chốt chịu lực
Các loại chốt cơ khí cần khả năng chịu lực, chống biến dạng và chịu mài mòn trong quá trình làm việc.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45 có thể được gia công thành chốt, bạc, trục liên kết và các chi tiết dạng trụ.
Tùy theo yêu cầu, chi tiết sau gia công có thể tiếp tục được xử lý nhiệt để đạt cơ tính mong muốn.
Gia công CNC
Phi 45 là kích thước phôi phù hợp với nhiều loại máy tiện CNC công nghiệp.
Đối với các đơn hàng sản xuất hàng loạt, việc sử dụng thanh láp có đường kính gần với kích thước thành phẩm giúp giảm lượng vật liệu phải loại bỏ và rút ngắn thời gian gia công.
Các chi tiết có thể được gia công từ phôi phi 45 bao gồm:
- Trục.
- Bạc.
- Chốt.
- Vòng đệm đặc biệt.
- Chi tiết van.
- Linh kiện máy.
- Bộ phận truyền động.
Chế tạo van công nghiệp
Inox 630 được ứng dụng trong một số loại van và bộ phận van nhờ khả năng chịu lực và chống ăn mòn.
Thanh phi 45 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo thân hoặc các chi tiết dạng trụ của van theo thiết kế.
Đối với hệ thống có môi trường làm việc đặc biệt, cần lựa chọn vật liệu dựa trên áp suất, nhiệt độ, hóa chất và yêu cầu vận hành.
Chế tạo bơm
Trục bơm và các chi tiết bên trong máy bơm có thể phải chịu tải trọng, ma sát và tác động của chất lỏng.
Inox 630 có thể được sử dụng trong một số ứng dụng bơm yêu cầu vật liệu có cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn phù hợp.
Thanh phi 45 là dạng phôi thuận tiện để gia công trục bơm và các chi tiết hình trụ có kích thước tương đối lớn.
Thiết bị dầu khí
Ngành dầu khí yêu cầu vật liệu có khả năng làm việc trong điều kiện áp suất, tải trọng và môi trường hóa học phức tạp.
Inox 630 được sử dụng trong một số chi tiết của thiết bị dầu khí nhờ khả năng đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt.
Tuy nhiên, việc sử dụng vật liệu trong từng hệ thống cần tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật của thiết bị và đánh giá môi trường thực tế.
Khuôn mẫu và thiết bị công nghiệp
Một số loại khuôn, chi tiết máy và bộ phận công nghiệp yêu cầu độ cứng cao để hạn chế biến dạng.
Sau xử lý nhiệt, Inox 630 có thể đạt độ cứng phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí.
Láp phi 45 cũng là kích thước phôi hữu ích khi gia công các chi tiết cần đường kính thành phẩm lớn hơn so với những quy cách láp phi nhỏ.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45 với Inox 316
Inox 316 là loại thép không gỉ nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường chứa chloride. Trong khi đó, Inox 630 tập trung mạnh hơn vào khả năng đạt độ bền và độ cứng cao.
| Tiêu chí | Inox 630 Phi 45 | Inox 316 Phi 45 |
| Nhóm vật liệu | Hóa bền kết tủa | Austenitic |
| Độ bền | Rất cao sau nhiệt luyện | Tốt |
| Khả năng hóa bền | Có | Không theo cơ chế PH |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Chống chloride | Tốt nhưng cần đánh giá môi trường | Rất tốt |
| Độ cứng | Có thể rất cao | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Chi tiết chịu lực | Hóa chất, biển, thực phẩm |
| Chi phí | Thường cao | Cao |
Nếu yêu cầu chính là độ bền và khả năng chịu tải, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45 có thể là lựa chọn phù hợp.
Nếu môi trường làm việc có tính ăn mòn mạnh và yêu cầu chống chloride cao, Inox 316 có thể được cân nhắc tùy trường hợp.
So sánh Inox 630 Phi 45 với Inox 304 Phi 45
Inox 304 là vật liệu phổ biến nhất trong nhiều ngành công nghiệp. Tuy nhiên, Inox 630 có ưu thế rõ rệt về khả năng hóa bền.
Inox 304 thường được sử dụng cho các sản phẩm cần khả năng chống ăn mòn, tạo hình và hàn tốt. Trong khi đó, Inox 630 thường được lựa chọn cho các chi tiết cần độ bền và độ cứng cao.
Vì vậy, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên giá thành. Cần xác định yêu cầu cơ tính và môi trường làm việc trước khi quyết định.
Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45
Quy cách cơ bản:
Đường kính: Ø45mm
Ngoài đường kính, khách hàng cần quan tâm đến:
- Chiều dài cây.
- Dung sai đường kính.
- Độ thẳng.
- Tình trạng bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Xuất xứ.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
Một đơn hàng gia công CNC có thể yêu cầu thanh dài tiêu chuẩn, trong khi đơn hàng khác có thể cần cắt sẵn thành nhiều đoạn theo kích thước.
Việc cung cấp đầy đủ thông tin sẽ giúp hạn chế sai sót khi đặt hàng.
Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45
Khối lượng thanh tròn đặc phụ thuộc vào đường kính và chiều dài.
Khối lượng riêng tham khảo của Inox 630/17-4PH khoảng 7,75 – 7,8 g/cm³.
Công thức tính khối lượng lý thuyết:
Khối lượng (kg/m) ≈ D² × 0,006165 × tỷ trọng
Trong đó D là đường kính thanh tính bằng mm.
Với đường kính 45mm và tỷ trọng khoảng 7,78 g/cm³, khối lượng lý thuyết của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45 vào khoảng:
45² × 0,006165 × 7,78 ≈ 9,71 kg/m
Như vậy, mỗi mét láp Inox 630 Phi 45 có khối lượng lý thuyết khoảng 9,7kg.
Con số thực tế có thể thay đổi tùy dung sai kích thước, thành phần vật liệu và quy cách sản xuất.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Giá nguyên liệu inox 630.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Tình trạng nhiệt luyện.
- Dung sai đường kính.
- Chiều dài.
- Số lượng mua.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng chỉ CO/CQ hoặc Mill Test Certificate.
- Chi phí vận chuyển.
Đặc biệt, Inox 630 là dòng thép không gỉ kỹ thuật có cơ tính cao nên giá thường cao hơn các dòng inox phổ thông.
Để có báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp thông tin về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45, chiều dài cần mua, số lượng, tình trạng vật liệu và yêu cầu chứng từ.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45
Để lựa chọn đúng sản phẩm, trước tiên cần xác định mục đích sử dụng.
Nếu thanh láp được dùng để gia công trục chịu lực, cần quan tâm đến trạng thái nhiệt luyện và cơ tính.
Nếu sản phẩm được sử dụng trong môi trường có khả năng ăn mòn, cần đánh giá thành phần môi trường trước khi lựa chọn.
Nếu sử dụng cho gia công CNC, cần xác định đường kính phôi và dung sai phù hợp.
Ngoài ra, khách hàng nên kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu đối với những ứng dụng quan trọng.
Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp giảm chi phí gia công, hạn chế hao hụt và nâng cao độ ổn định của sản phẩm sau khi hoàn thiện.
Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45
Inox 630 có tính chất gia công khác nhau tùy theo trạng thái nhiệt luyện.
Ở trạng thái chưa hóa bền hoặc có độ cứng thấp hơn, vật liệu có thể gia công thuận lợi hơn. Sau khi hóa già, độ cứng tăng lên khiến quá trình tiện, phay hoặc khoan cần được điều chỉnh.
Khi gia công thanh phi 45, cần đặc biệt chú ý đến:
- Độ chắc chắn của hệ thống gá.
- Độ cứng vững của máy.
- Dao cắt phù hợp.
- Tốc độ cắt.
- Lượng chạy dao.
- Chiều sâu cắt.
- Dung dịch làm mát.
- Khả năng thoát phoi.
Đối với những chi tiết có dung sai nhỏ, sau gia công thô có thể thực hiện tiện tinh hoặc mài để đạt kích thước cuối cùng.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45
Trong quá trình lưu kho, nên đặt thanh láp trên giá đỡ chắc chắn và tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
Khu vực bảo quản cần khô ráo, thông thoáng và hạn chế tiếp xúc với hóa chất.
Không nên để Inox 630 tiếp xúc trực tiếp lâu dài với thép carbon hoặc các vật liệu dễ gây nhiễm sắt trên bề mặt.
Khi vận chuyển, cần sử dụng phương án đóng gói phù hợp để hạn chế trầy xước, va đập và biến dạng thanh.
Đối với những sản phẩm có bề mặt đã mài hoặc đánh bóng, cần bảo vệ kỹ hơn trong quá trình vận chuyển.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45 tại Vật Liệu Titan
Đối với nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu kim loại công nghiệp.
Vật Liệu Titan cung cấp nhiều loại vật liệu phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và các lĩnh vực công nghiệp.
Khi liên hệ mua hàng, khách hàng có thể cung cấp các thông tin:
- Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45.
- Chiều dài cần mua.
- Số lượng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Yêu cầu bề mặt.
- Tiêu chuẩn vật liệu.
- Chứng chỉ cần cung cấp.
- Yêu cầu cắt quy cách.
- Địa điểm giao hàng.
Dựa trên thông tin này, nhà cung cấp có thể kiểm tra quy cách, tình trạng hàng và đưa ra phương án phù hợp.
Những ưu điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
Độ bền cao: Sau xử lý nhiệt thích hợp, Inox 630 có thể đạt cơ tính cao, phù hợp với các chi tiết chịu lực.
Khả năng chống ăn mòn tốt: Thành phần crom giúp vật liệu chống oxy hóa và ăn mòn trong nhiều môi trường.
Có thể hóa bền: Người dùng có thể lựa chọn các chế độ nhiệt luyện để đạt cơ tính mong muốn.
Kích thước phi 45 đa dụng: Đường kính 45mm phù hợp với nhiều loại chi tiết cơ khí có kích thước trung bình và lớn.
Gia công được nhiều phương pháp: Có thể tiện, phay, khoan, cắt, mài và gia công CNC.
Ứng dụng rộng: Phù hợp với cơ khí chế tạo, máy móc, van, bơm, dầu khí, khuôn mẫu và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45 là một trong những quy cách đáng chú ý của dòng inox 630/17-4PH, phù hợp với những ứng dụng cần vật liệu có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và có thể hóa bền thông qua xử lý nhiệt.
Với đường kính Ø45mm, thanh láp có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo trục, chốt, bạc, chi tiết van, linh kiện bơm, phụ tùng máy móc và nhiều sản phẩm cơ khí khác.
Để lựa chọn đúng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45, người mua nên xác định đầy đủ đường kính, chiều dài, dung sai, tình trạng bề mặt, tiêu chuẩn vật liệu và trạng thái nhiệt luyện. Đối với những chi tiết quan trọng, việc kiểm tra chứng chỉ vật liệu là yếu tố cần thiết nhằm đảm bảo đúng mác inox và cơ tính yêu cầu.
Nếu quý khách đang có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45, hãy liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách, số lượng, tình trạng vật liệu và báo giá phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
