Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 38 mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 630, còn được biết đến với các tên gọi như 17-4 PH, SUS 630, Type 630 và UNS S17400. Đây là một trong những dòng inox hóa bền tiết pha có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao thông qua quá trình xử lý nhiệt phù hợp.

Với kích thước Phi 38 mm, sản phẩm thường được sử dụng làm phôi gia công cơ khí, chế tạo trục, chốt, bạc, bánh răng, linh kiện máy, chi tiết van, bơm và nhiều bộ phận chịu tải khác. Sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học cao và khả năng gia công giúp Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38 trở thành lựa chọn phù hợp trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Đặc biệt, Inox 630 có thể thay đổi cơ tính thông qua các trạng thái nhiệt luyện khác nhau. Vì vậy, khi lựa chọn vật liệu cho một chi tiết cụ thể, ngoài đường kính Phi 38 mm, khách hàng cần quan tâm đến tiêu chuẩn vật liệu, tình trạng nhiệt luyện, dung sai kích thước và yêu cầu bề mặt.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38 là gì?

Láp tròn đặc là vật liệu kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi bên trong đặc hoàn toàn. Đây là dạng vật liệu thường được sử dụng làm phôi để gia công các chi tiết máy bằng phương pháp tiện, phay, khoan, cắt hoặc CNC.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38 có đường kính danh nghĩa 38 mm và sử dụng Inox 630 làm vật liệu nền. Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha, thường được nhận diện với mã UNS S17400 và tên thương mại 17-4 PH.

Khác với những loại inox phổ biến như Inox 304 hoặc Inox 316, Inox 630 được chú trọng vào khả năng đạt cơ tính cao thông qua quá trình hóa già. Sau khi xử lý nhiệt theo chế độ phù hợp, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao, phù hợp với những chi tiết cần khả năng chịu lực.

Đường kính Phi 38 mm giúp thanh có kích thước tương đối lớn, phù hợp làm phôi cho nhiều chi tiết cơ khí có đường kính trung bình. Tùy bản vẽ và yêu cầu sản xuất, thanh có thể được gia công giảm đường kính hoặc tạo hình thành các chi tiết có cấu trúc phức tạp.

Thông số cơ bản của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38

Một số thông tin cơ bản của sản phẩm gồm:

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38
Mác thép Inox 630
Tên phổ biến 17-4 PH
UNS S17400
SUS SUS 630
Loại vật liệu Thép không gỉ hóa bền tiết pha
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 38 mm
Tiết diện Tròn đặc
Bề mặt Tùy quy cách sản xuất
Chiều dài Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, dầu khí, van, bơm, công nghiệp

Các thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, nhà cung cấp, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.

Đặc tính nổi bật của Inox 630

Inox 630 được sử dụng rộng rãi trong những lĩnh vực cần vật liệu có độ bền cao kết hợp với khả năng chống ăn mòn. Đây là một trong những ưu điểm khiến Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38 phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí chuyên dụng.

Độ bền cơ học cao

Đặc tính nổi bật nhất của Inox 630 là khả năng đạt độ bền cao thông qua quá trình hóa bền tiết pha.

Tùy vào trạng thái nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt các mức cơ tính khác nhau. Điều này cho phép nhà thiết kế lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp với yêu cầu về độ bền kéo, giới hạn chảy, độ cứng và độ dai.

Nhờ đặc điểm này, thanh tròn Inox 630 thường được lựa chọn cho các chi tiết chịu tải, chi tiết truyền lực hoặc các bộ phận máy hoạt động trong điều kiện làm việc tương đối khắc nghiệt.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp. Vật liệu có hàm lượng crom giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt.

So với thép carbon thông thường, Inox 630 có lợi thế rõ rệt về khả năng chống oxy hóa và ăn mòn. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn vẫn phụ thuộc vào môi trường sử dụng.

Đối với môi trường có nồng độ chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc trước khi lựa chọn vật liệu.

Khả năng hóa bền tiết pha

Khả năng hóa bền là một đặc điểm quan trọng giúp Inox 630 khác biệt với nhiều loại inox thông dụng.

Thông qua quá trình xử lý nhiệt và hóa già, vật liệu có thể đạt cơ tính cao hơn đáng kể. Các trạng thái nhiệt luyện phổ biến của 17-4 PH có thể bao gồm H900, H925, H1025, H1075, H1100 và H1150.

Mỗi trạng thái có đặc điểm riêng về độ bền, độ cứng và độ dai. Vì vậy, khách hàng cần xác định đúng trạng thái nhiệt luyện trước khi đặt hàng nếu sản phẩm được dùng cho chi tiết chịu lực.

Khả năng gia công

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38 có thể được gia công bằng các phương pháp cơ khí phổ biến như tiện, phay, khoan, cắt và CNC.

Tuy nhiên, khả năng gia công phụ thuộc vào trạng thái vật liệu. Khi Inox 630 đã được xử lý để đạt độ cứng cao, chế độ cắt cần được điều chỉnh phù hợp.

Việc lựa chọn đúng dụng cụ cắt, tốc độ cắt, lượng chạy dao và phương pháp làm mát có thể giúp nâng cao hiệu quả gia công, giảm mài mòn dao và cải thiện chất lượng bề mặt.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38

Kích thước Phi 38 mm kết hợp với đặc tính của Inox 630 mang lại nhiều lợi ích cho quá trình chế tạo.

Một số ưu điểm đáng chú ý:

  • Đường kính 38 mm phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí.
  • Thanh có kết cấu đặc, chắc chắn.
  • Khả năng chịu tải tốt.
  • Độ bền cơ học cao sau nhiệt luyện.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Có thể gia công tiện, phay và CNC.
  • Phù hợp làm phôi cho nhiều loại chi tiết.
  • Có thể lựa chọn nhiều trạng thái nhiệt luyện.
  • Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu.
  • Phù hợp với nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Nhờ những ưu điểm trên, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau từ gia công cơ khí thông thường đến các ứng dụng công nghiệp chuyên dụng.

Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38

Khi đặt mua sản phẩm, đường kính chỉ là một trong những thông số cần xác định. Khách hàng nên quan tâm đến toàn bộ quy cách để đảm bảo vật liệu phù hợp với bản vẽ.

Đường kính Phi 38 mm

Phi 38 mm là đường kính danh nghĩa của thanh tròn.

Tùy tiêu chuẩn và dung sai sản phẩm, kích thước thực tế có thể có sai số nhất định. Nếu dùng làm phôi cho gia công chính xác, khách hàng nên xác định rõ dung sai đường kính.

Chiều dài

Thanh Inox 630 Phi 38 có thể được cung cấp theo dạng cây tiêu chuẩn hoặc cắt thành từng đoạn theo yêu cầu.

Việc cắt phôi theo chiều dài giúp doanh nghiệp giảm thời gian chuẩn bị nguyên liệu và có thể tối ưu lượng vật liệu sử dụng.

Bề mặt

Tùy phương pháp sản xuất, bề mặt sản phẩm có thể ở trạng thái khác nhau như cán, tiện hoặc mài.

Đối với những chi tiết yêu cầu độ chính xác và độ bóng cao, khách hàng nên xác định trước yêu cầu bề mặt để nhà cung cấp lựa chọn quy cách phù hợp.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38

Gia công trục

Một trong những ứng dụng phổ biến của thanh tròn đặc là chế tạo các loại trục.

Láp Phi 38 có thể được sử dụng làm phôi để tiện thành trục truyền động, trục máy, trục dẫn hướng hoặc các chi tiết dạng trụ khác.

Đặc tính cơ học cao của Inox 630 giúp vật liệu phù hợp với những trục cần khả năng chịu tải tốt.

Chế tạo chốt

Thanh tròn Inox 630 Phi 38 có thể được gia công thành các loại chốt chịu lực, chốt định vị hoặc chi tiết liên kết.

Tùy thiết kế, phôi có thể được tiện, phay hoặc khoan để tạo thành sản phẩm hoàn thiện.

Chế tạo bạc

Láp tròn đặc có thể được cắt thành từng đoạn rồi khoan lỗ và gia công bên ngoài để tạo thành bạc.

Inox 630 có thể được cân nhắc cho những loại bạc yêu cầu cơ tính tốt và khả năng chống ăn mòn.

Gia công bánh răng

Trong một số thiết kế, Inox 630 có thể được sử dụng làm phôi bánh răng hoặc các chi tiết truyền động.

Việc lựa chọn trạng thái nhiệt luyện cần dựa trên tải trọng, tốc độ quay và điều kiện làm việc của sản phẩm.

Chế tạo linh kiện máy

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38 là nguồn phôi phù hợp cho nhiều loại linh kiện máy.

Các sản phẩm có thể được gia công từ thanh tròn gồm vòng đệm, trục, chốt, bạc, chi tiết kết nối, phụ kiện máy và nhiều bộ phận có hình dạng tròn.

Sản xuất van và bơm

Inox 630 được sử dụng trong một số chi tiết của hệ thống van và bơm nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền và chống ăn mòn.

Thanh Phi 38 có thể được gia công thành trục van, trục bơm hoặc các chi tiết có hình dạng tương ứng với thiết kế.

Ngành dầu khí

Trong ngành dầu khí, nhiều chi tiết cần khả năng chịu tải và chống ăn mòn. Inox 630 có thể được sử dụng trong một số ứng dụng phù hợp với điều kiện môi trường.

Tuy nhiên, đối với các môi trường đặc biệt như chứa hydrogen sulfide, chloride cao hoặc nhiệt độ cao, cần đánh giá vật liệu theo tiêu chuẩn kỹ thuật của từng dự án.

Công nghiệp hàng hải

Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt nên có thể được sử dụng trong một số ứng dụng hàng hải.

Tuy nhiên, nước biển chứa hàm lượng chloride cao và có khả năng gây ăn mòn cục bộ. Vì vậy, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện thực tế thay vì chỉ dựa vào khả năng chống gỉ chung của Inox 630.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38 với Inox 304

Inox 304 là một trong những loại thép không gỉ phổ biến nhất trên thị trường. Trong khi đó, Inox 630 hướng đến những ứng dụng yêu cầu cơ tính cao.

Tiêu chí Inox 304 Inox 630
Nhóm thép Austenitic Hóa bền tiết pha
Chống ăn mòn Rất tốt Tốt
Độ bền Tốt Cao sau nhiệt luyện
Độ cứng Tương đối Có thể đạt cao
Hóa bền nhiệt Không theo cơ chế 17-4 PH
Gia công Tương đối dễ Phụ thuộc trạng thái
Ứng dụng Phổ thông, thực phẩm, dân dụng Cơ khí chịu tải, công nghiệp
Chi phí Thường thấp hơn Thường cao hơn

Nếu ứng dụng chủ yếu yêu cầu chống ăn mòn và khả năng gia công tốt, Inox 304 là lựa chọn phổ biến. Ngược lại, nếu yêu cầu cơ tính cao và khả năng hóa bền, Inox 630 có nhiều lợi thế hơn.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38

Trọng lượng của thanh tròn đặc phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Công thức cơ bản:

Khối lượng = Thể tích × Khối lượng riêng

Trong đó:

Thể tích = π × D² / 4 × L

Với thanh Phi 38 mm, đường kính được quy đổi sang mét hoặc milimét tùy hệ đơn vị sử dụng.

Nếu sử dụng khối lượng riêng lý thuyết của Inox 630 khoảng 7,8 g/cm³, có thể tính được trọng lượng lý thuyết của một mét thanh.

Với đường kính 38 mm:

Khối lượng lý thuyết ≈ 8,8 kg/mét

Con số này mang tính tham khảo. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai đường kính, chiều dài và quy cách sản xuất. Khi báo giá hoặc lập dự toán vật tư, nên sử dụng số liệu thực tế từ nhà cung cấp.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38 có phù hợp gia công CNC không?

Inox 630 có thể được gia công CNC, nhưng chế độ gia công cần được lựa chọn dựa trên trạng thái vật liệu.

Đối với thanh Phi 38 mm, phôi có kích thước phù hợp với nhiều loại máy tiện CNC. Người sử dụng có thể gia công từ đường kính 38 mm xuống kích thước nhỏ hơn theo bản vẽ.

Một số yếu tố cần quan tâm khi gia công gồm:

  • Độ cứng của vật liệu.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Loại dao cắt.
  • Tốc độ trục chính.
  • Lượng chạy dao.
  • Chiều sâu cắt.
  • Phương pháp làm mát.
  • Độ cứng vững của máy.
  • Lượng dư gia công.

Nếu chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên thiết kế quy trình gia công phù hợp với biến dạng có thể xảy ra trong quá trình xử lý nhiệt.

Các tiêu chuẩn của Inox 630

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38, khách hàng có thể bắt gặp nhiều cách gọi khác nhau như:

  • Inox 630.
  • SUS 630.
  • Type 630.
  • 17-4 PH.
  • UNS S17400.
  • 1.4542.
  • X5CrNiCuNb16-4.

Tùy thị trường và tiêu chuẩn sản phẩm, tên gọi có thể khác nhau nhưng vẫn có thể chỉ cùng nhóm vật liệu 17-4 PH.

Đối với đơn hàng kỹ thuật, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tiêu chuẩn cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.

Tình trạng nhiệt luyện của Inox 630

Một trong những điểm cần đặc biệt lưu ý khi mua Inox 630 là trạng thái nhiệt luyện.

Các trạng thái như H900, H925, H1025, H1075, H1100 và H1150 có thể tạo ra các đặc tính cơ học khác nhau.

Trạng thái H900 thường được lựa chọn khi ưu tiên độ bền và độ cứng cao. Trong khi đó, các trạng thái nhiệt luyện ở nhiệt độ cao hơn có thể ưu tiên hơn cho độ dai và khả năng chịu va đập.

Vì vậy, không nên chỉ ghi “Inox 630 Phi 38” nếu bản vẽ yêu cầu cơ tính cụ thể. Nên ghi rõ trạng thái nhiệt luyện hoặc các yêu cầu cơ lý cần đạt.

Những yếu tố cần kiểm tra khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38

Để đảm bảo sản phẩm đúng yêu cầu, khách hàng nên kiểm tra các yếu tố sau.

Mác thép

Cần xác nhận sản phẩm đúng là Inox 630/17-4 PH/UNS S17400.

Kích thước

Kiểm tra đường kính Phi 38 mm, dung sai và chiều dài thực tế.

Trạng thái nhiệt luyện

Đây là thông số quan trọng quyết định cơ tính của vật liệu.

Bề mặt

Kiểm tra thanh có bị nứt, rỗ, trầy xước sâu hoặc các khuyết tật ảnh hưởng đến gia công hay không.

Chứng chỉ vật liệu

Đối với các dự án công nghiệp, khách hàng có thể yêu cầu MTC hoặc chứng chỉ liên quan để xác nhận thành phần hóa học và cơ tính.

Nguồn gốc

Nên lựa chọn đơn vị cung cấp có khả năng cung cấp thông tin vật liệu minh bạch và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38

Bảo quản đúng cách giúp hạn chế trầy xước, nhiễm bẩn và ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt.

Thanh inox nên được đặt trên giá đỡ hoặc pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền đất ẩm.

Khu vực lưu kho nên khô ráo, thông thoáng và hạn chế tiếp xúc với hóa chất.

Không nên để Láp Inox 630 tiếp xúc lâu với thép carbon hoặc các nguồn gây nhiễm sắt trên bề mặt, đặc biệt khi yêu cầu bề mặt sau gia công phải sạch và đẹp.

Trong quá trình vận chuyển, nên cố định thanh chắc chắn để tránh cong hoặc va đập.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38 không cố định mà thay đổi tùy theo nhiều yếu tố.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Giá nguyên liệu Inox 630.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Nhà sản xuất.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Đường kính và dung sai.
  • Chiều dài cây.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Bề mặt.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Thời điểm đặt hàng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, việc cung cấp bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật sẽ giúp nhà cung cấp tư vấn đúng loại vật liệu và tối ưu chi phí.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp vật liệu kim loại có kinh nghiệm, thông tin sản phẩm rõ ràng và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

vatlieutitan.org cung cấp thông tin và sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ các nhu cầu cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.

Khi liên hệ đặt mua, khách hàng nên cung cấp đầy đủ:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630.
  • Kích thước: Phi 38 mm.
  • Số lượng.
  • Chiều dài.
  • Dung sai.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn vật liệu.
  • Yêu cầu chứng chỉ nếu có.

Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp quá trình tư vấn và báo giá nhanh chóng, đồng thời hạn chế tình trạng giao sai vật liệu hoặc sai quy cách.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38 là dòng vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

Với đường kính 38 mm, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều chi tiết như trục, chốt, bạc, bánh răng, linh kiện máy, chi tiết van, bơm và các bộ phận truyền lực.

Điểm nổi bật của Inox 630 là khả năng hóa bền tiết pha. Thông qua các quy trình nhiệt luyện phù hợp, vật liệu có thể đạt cơ tính cao, đáp ứng những yêu cầu mà các dòng inox thông dụng không phải lúc nào cũng đáp ứng được.

Tuy nhiên, khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38, khách hàng không nên chỉ quan tâm đến đường kính. Các yếu tố như mác thép, tiêu chuẩn, dung sai, chiều dài, bề mặt và đặc biệt là trạng thái nhiệt luyện đều cần được xác định rõ.

Nếu đang cần tìm nguồn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 38 phục vụ gia công cơ khí, chế tạo máy hoặc sản xuất công nghiệp, việc lựa chọn nhà cung cấp có khả năng tư vấn đúng vật liệu và cung cấp hồ sơ kỹ thuật sẽ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí đầu tư.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo