Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 40mm, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực cơ khí chính xác, chế tạo máy, sản xuất linh kiện công nghiệp và các ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ bền cơ học cao. Với đặc tính nổi bật của inox 630, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tốt, chịu tải cao và có thể được xử lý nhiệt để nâng cao độ cứng, độ bền.

Inox 630 còn được biết đến với các tên gọi như SUS630, AISI 630, 17-4PH và UNS S17400. Đây là dòng thép không gỉ hóa bền kết tủa, được phát triển để tạo ra sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và cơ tính cao.

Quy cách Phi 40mm tạo ra tiết diện lớn, phù hợp để làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước tương đối lớn. Thanh inox 630 Ø40mm có thể được cắt, tiện, phay, khoan, tạo ren hoặc gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40 là thanh inox dạng tròn đặc được sản xuất từ mác thép không gỉ 630, có đường kính danh nghĩa khoảng 40mm.

Khác với ống inox, láp tròn đặc không có khoảng rỗng bên trong. Toàn bộ tiết diện của thanh là vật liệu kim loại, nhờ đó sản phẩm có khả năng chịu lực và chịu tải tốt, đặc biệt thích hợp để gia công các chi tiết cơ khí.

Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa – Precipitation Hardening Stainless Steel. Thành phần hợp kim đặc trưng của vật liệu gồm chromium, nickel, copper cùng một số nguyên tố khác.

Đặc điểm đáng chú ý nhất của inox 630 là khả năng hóa già để tăng độ bền và độ cứng. Đây chính là ưu điểm khiến vật liệu được lựa chọn trong nhiều ứng dụng mà inox thông thường không đáp ứng tốt yêu cầu về cơ tính.

Với đường kính 40mm, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi ban đầu cho nhiều chi tiết máy, đặc biệt những chi tiết yêu cầu khả năng chịu lực và độ ổn định cao.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40

Độ bền cơ học cao

Inox 630 có khả năng đạt độ bền cơ học cao sau khi được xử lý nhiệt và hóa già đúng quy trình.

Đây là ưu điểm quan trọng khi sản phẩm được sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu tải, chi tiết truyền động hoặc những bộ phận phải hoạt động trong điều kiện cơ khí khắc nghiệt.

So với inox 304 hoặc một số loại thép không gỉ Austenitic thông dụng, inox 630 có lợi thế rõ rệt về khả năng đạt độ cứng và độ bền cao thông qua quá trình xử lý nhiệt.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Hàm lượng chromium trong inox 630 giúp vật liệu hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, từ đó tạo khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong nhiều môi trường.

Đặc tính này giúp Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40 có thể được sử dụng trong các ngành công nghiệp vừa yêu cầu cơ tính cao vừa cần khả năng chống ăn mòn.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào môi trường làm việc. Trong môi trường chứa chloride nồng độ cao hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá cụ thể trước khi lựa chọn vật liệu.

Có thể xử lý nhiệt

Một ưu điểm nổi bật của inox 630 là khả năng xử lý nhiệt để điều chỉnh cơ tính.

Thông qua các trạng thái nhiệt luyện và hóa già khác nhau, vật liệu có thể đạt những mức độ bền và độ cứng khác nhau.

Vì vậy, khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40, khách hàng nên xác định rõ mục đích sử dụng cũng như yêu cầu về cơ tính để lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp.

Tiết diện lớn, phù hợp chi tiết chịu lực

Đường kính 40mm tạo ra tiết diện khá lớn so với các quy cách láp nhỏ. Đây là kích thước thích hợp cho nhiều loại trục, chốt, chi tiết truyền động, linh kiện máy móc và phôi gia công có đường kính tương đối lớn.

Nếu kích thước thành phẩm nhỏ hơn Ø40mm, phần vật liệu dư có thể được loại bỏ thông qua quá trình tiện hoặc gia công CNC.

Thành phần hóa học của Inox 630

Thành phần hóa học của inox 630 là yếu tố quyết định nhiều đặc tính cơ học và khả năng chống ăn mòn của vật liệu.

Các nguyên tố chính thường bao gồm chromium, nickel, copper và niobium, cùng một số nguyên tố cơ bản khác.

Thành phần tham khảo:

Nguyên tố Thành phần tham khảo
Chromium (Cr) 15 – 17,5%
Nickel (Ni) 3 – 5%
Copper (Cu) 3 – 5%
Manganese (Mn) ≤ 1%
Silicon (Si) ≤ 1%
Carbon (C) ≤ 0,07%
Phosphorus (P) ≤ 0,04%
Sulfur (S) ≤ 0,03%
Niobium + Tantalum khoảng 0,15 – 0,45%

Tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất, giới hạn thành phần có thể có sự khác biệt nhất định.

Đối với những công trình yêu cầu vật liệu chính xác, nên kiểm tra MTC – Mill Test Certificate để xác nhận thành phần hóa học và tiêu chuẩn của lô hàng.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40

Một số thông tin cơ bản của sản phẩm:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40
  • Mác thép: Inox 630
  • Tên tương đương: SUS630, AISI 630, 17-4PH
  • UNS: S17400
  • Đường kính: Ø40mm
  • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc
  • Chiều dài: Theo quy cách tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu
  • Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất và yêu cầu đặt hàng
  • Trạng thái vật liệu: Có thể có nhiều trạng thái xử lý nhiệt
  • Tiêu chuẩn: Tùy yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng

Khi đặt mua láp Ø40mm, khách hàng nên cung cấp thêm chiều dài cần sử dụng, số lượng và yêu cầu dung sai để nhà cung cấp tư vấn chính xác.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40

Trọng lượng là thông tin quan trọng khi tính toán khối lượng vật tư và chi phí vận chuyển.

Đối với thanh tròn đặc, công thức tính thể tích là:

V = π × D² / 4 × L

Trong đó:

  • V: Thể tích thanh.
  • D: Đường kính thanh.
  • L: Chiều dài.
  • π: Hằng số khoảng 3,14159.

Khối lượng được tính dựa trên thể tích và khối lượng riêng của vật liệu.

Với inox 630 có khối lượng riêng thường được tham khảo khoảng 7,75–7,8 g/cm³, thanh láp Ø40mm có khối lượng lý thuyết vào khoảng 9,8 kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo dung sai đường kính, tiêu chuẩn sản xuất và tình trạng bề mặt.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên tính trọng lượng dựa trên kích thước thực tế hoặc dữ liệu từ nhà sản xuất để có kết quả chính xác hơn.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40

Gia công trục máy

Láp Ø40mm là quy cách phù hợp để sản xuất nhiều loại trục máy có kích thước tương đối lớn.

Nhờ đặc tính cơ học tốt của inox 630, vật liệu có thể được sử dụng cho các trục chịu tải, trục truyền động hoặc các chi tiết quay trong hệ thống máy móc.

Trong quá trình gia công, thanh Ø40mm có thể được tiện giảm đường kính, tạo rãnh, tạo ren hoặc gia công các vị trí lắp ghép.

Chế tạo chốt chịu lực

Các loại chốt trong máy móc thường phải chịu lực cắt, lực nén hoặc tải trọng lặp lại.

Inox 630 có độ bền cao sau xử lý nhiệt nên có thể được lựa chọn để chế tạo các loại chốt cơ khí có yêu cầu cao về cơ tính.

Gia công bạc và linh kiện máy

Từ thanh láp tròn đặc Ø40mm, người dùng có thể gia công thành nhiều dạng bạc, vòng đệm, chi tiết liên kết hoặc linh kiện máy có kích thước nhỏ hơn.

Đặc biệt, vật liệu inox 630 phù hợp với những chi tiết vừa cần cơ tính tốt vừa cần khả năng chống ăn mòn.

Chế tạo chi tiết truyền động

Các chi tiết truyền động thường phải chịu lực, ma sát và tải trọng trong quá trình hoạt động.

Tùy thiết kế và điều kiện làm việc, inox 630 có thể được sử dụng để chế tạo một số loại bánh răng, trục, chốt, chi tiết liên kết hoặc linh kiện truyền động.

Ngành chế tạo máy

Trong lĩnh vực chế tạo máy, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40 có thể được dùng làm nguyên liệu đầu vào để gia công nhiều loại chi tiết theo bản vẽ.

Khả năng xử lý nhiệt giúp kỹ sư có thêm lựa chọn trong việc điều chỉnh cơ tính của thành phẩm.

Ngành dầu khí

Inox 630/17-4PH được sử dụng trong một số ứng dụng thuộc ngành dầu khí nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.

Các thanh láp có thể được gia công thành linh kiện, trục, chốt và các bộ phận kỹ thuật.

Tuy nhiên, trong môi trường dầu khí có các điều kiện đặc biệt như chloride hoặc hydrogen sulfide, cần lựa chọn vật liệu và trạng thái nhiệt luyện theo đúng tiêu chuẩn ứng dụng.

Ngành hàng không

17-4PH là một trong những loại thép không gỉ được sử dụng trong một số ứng dụng hàng không và công nghiệp kỹ thuật cao.

Vật liệu có thể đáp ứng yêu cầu về độ bền trong khi vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều điều kiện làm việc.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40 và Inox 304 Phi 40

Inox 630 và inox 304 đều có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng đặc tính cơ học và mục đích sử dụng có sự khác biệt.

Tiêu chí Inox 630 Inox 304
Độ bền cơ học Cao Tốt
Khả năng hóa bền bằng nhiệt luyện Không theo cơ chế hóa bền kết tủa
Khả năng chống ăn mòn Tốt Rất tốt trong nhiều môi trường
Khả năng đạt độ cứng cao Tốt sau xử lý nhiệt Hạn chế hơn
Ứng dụng nổi bật Chi tiết chịu lực, cơ khí Thiết bị, kết cấu, gia dụng, công nghiệp
Mức độ phổ biến Chuyên dụng hơn Rất phổ biến

Nếu ứng dụng cần vật liệu dễ tìm, chống ăn mòn tốt và không yêu cầu độ bền quá cao, inox 304 thường là lựa chọn kinh tế.

Nếu chi tiết cần khả năng chịu tải cao và có yêu cầu nhiệt luyện để tăng cơ tính, inox 630 có thể phù hợp hơn.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40

Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm đáng chú ý:

Độ bền cao: Inox 630 có thể đạt cơ tính cao sau khi xử lý nhiệt.

Chống ăn mòn tốt: Hàm lượng chromium giúp sản phẩm chống oxy hóa và ăn mòn trong nhiều môi trường.

Có khả năng hóa già: Cho phép điều chỉnh cơ tính theo yêu cầu sử dụng.

Tiết diện lớn: Đường kính 40mm phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí có kích thước tương đối lớn.

Ứng dụng đa dạng: Có thể sử dụng trong cơ khí, chế tạo máy, dầu khí, hàng không và nhiều ngành công nghiệp khác.

Có thể gia công: Dạng thanh tròn đặc thuận tiện cho việc cắt phôi, tiện, phay và gia công CNC.

Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40

Bề mặt sản phẩm có thể thay đổi tùy theo công nghệ sản xuất và yêu cầu kỹ thuật.

Một số dạng bề mặt thường gặp gồm:

  • Bề mặt cán.
  • Bề mặt kéo nguội.
  • Bề mặt mài.
  • Bề mặt gia công chính xác.
  • Bề mặt xử lý theo yêu cầu.

Nếu thanh láp được sử dụng làm phôi gia công thì yêu cầu về bề mặt có thể không quá cao.

Ngược lại, nếu sử dụng trực tiếp hoặc cần gia công với lượng dư nhỏ, khách hàng nên yêu cầu rõ dung sai đường kính và độ nhám bề mặt.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau và có thể thay đổi theo từng thời điểm.

Giá nguyên liệu inox 630

Giá nguyên liệu thép không gỉ trên thị trường có thể biến động theo giá nickel, chromium, copper và các nguyên liệu đầu vào khác.

Nguồn gốc sản phẩm

Vật liệu đến từ các nhà sản xuất khác nhau có thể có mức giá khác nhau tùy chất lượng, tiêu chuẩn và chứng từ.

Trạng thái nhiệt luyện

Inox 630 có nhiều trạng thái xử lý nhiệt. Yêu cầu về cơ tính và độ cứng có thể ảnh hưởng đến giá sản phẩm.

Số lượng đặt hàng

Đơn hàng số lượng lớn thường có mức giá tốt hơn so với đơn hàng nhỏ lẻ.

Chiều dài và quy cách

Giá thành còn phụ thuộc vào chiều dài cây, dung sai đường kính, tình trạng bề mặt và yêu cầu gia công.

Chứng chỉ vật liệu

Nếu khách hàng yêu cầu đầy đủ MTC, CO, CQ hoặc hồ sơ vật liệu phục vụ nghiệm thu, chi phí có thể khác so với hàng thương mại thông thường.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40 phù hợp

Trước khi mua sản phẩm, khách hàng nên xác định rõ mục đích sử dụng.

Nếu sản phẩm được dùng làm phôi tiện CNC, cần xác định kích thước thành phẩm để đảm bảo Ø40mm có đủ lượng dư gia công.

Nếu dùng làm trục hoặc chốt chịu lực, cần xác định tải trọng, môi trường làm việc và yêu cầu về độ cứng.

Nếu sử dụng trong môi trường ăn mòn, cần đánh giá loại hóa chất, nhiệt độ, nồng độ chloride và các điều kiện vận hành.

Ngoài ra, cần xác định rõ trạng thái nhiệt luyện. Đây là yếu tố quan trọng đối với inox 630 vì cơ tính của vật liệu có thể thay đổi đáng kể theo quá trình xử lý nhiệt.

Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40

Khi gia công inox 630, chế độ cắt cần được lựa chọn phù hợp với trạng thái vật liệu.

Một số yếu tố nên chú ý:

  • Chọn dao cắt phù hợp.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Điều chỉnh lượng ăn dao.
  • Đảm bảo hệ thống gá chắc chắn.
  • Sử dụng dung dịch làm mát phù hợp.
  • Hạn chế sinh nhiệt quá mức.
  • Kiểm tra kích thước thường xuyên trong quá trình gia công.
  • Xác định độ cứng của vật liệu trước khi lựa chọn thông số cắt.

Đối với vật liệu đã hóa già và đạt độ cứng cao, quá trình gia công có thể khó hơn so với vật liệu ở trạng thái xử lý ban đầu.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40

Mặc dù inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt, bảo quản đúng cách vẫn giúp duy trì chất lượng bề mặt.

Thanh láp nên được đặt trên giá đỡ hoặc pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền đất.

Kho chứa nên khô ráo, thông thoáng và hạn chế nước đọng.

Không nên để sản phẩm tiếp xúc lâu với hóa chất hoặc môi trường có độ ẩm cao.

Ngoài ra, nên phân loại riêng inox 630 với các loại thép carbon để hạn chế nguy cơ bụi sắt hoặc tạp chất bám lên bề mặt.

Nếu lưu kho trong thời gian dài, có thể sử dụng vật liệu bao bọc phù hợp để hạn chế tác động của môi trường.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40 ở đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về vật liệu kim loại và có khả năng cung cấp thông tin kỹ thuật rõ ràng.

Một đơn vị cung cấp uy tín cần có khả năng tư vấn về:

  • Mác inox 630.
  • Tiêu chuẩn SUS630, AISI 630 hoặc 17-4PH.
  • Đường kính Ø40mm.
  • Chiều dài thanh.
  • Dung sai kích thước.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Bề mặt sản phẩm.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Khả năng cắt theo kích thước.
  • Số lượng hàng.
  • Thời gian giao hàng.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tìm hiểu thêm các sản phẩm vật liệu kim loại chuyên dụng phục vụ cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.

Khi liên hệ để nhận báo giá, nên cung cấp đầy đủ quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40, chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật. Điều này giúp quá trình tư vấn và báo giá diễn ra nhanh chóng, chính xác hơn.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40 là dòng vật liệu thép không gỉ có nhiều ưu điểm về độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và khả năng xử lý nhiệt. Với đường kính 40mm, sản phẩm phù hợp để làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước tương đối lớn như trục, chốt, bạc, linh kiện truyền động và nhiều bộ phận cơ khí chịu tải.

Đặc biệt, inox 630 hay 17-4PH/SUS630 có khả năng hóa bền kết tủa, cho phép đạt độ cứng và độ bền cao sau quá trình xử lý nhiệt phù hợp. Đây là yếu tố giúp vật liệu được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực từ chế tạo máy, cơ khí chính xác đến dầu khí và các ngành công nghiệp kỹ thuật.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40, người mua cần quan tâm đồng thời đến mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, nguồn gốc và chứng chỉ vật liệu. Việc xác định chính xác các yêu cầu kỹ thuật ngay từ đầu sẽ giúp lựa chọn đúng sản phẩm, hạn chế chi phí phát sinh và đảm bảo hiệu quả trong quá trình gia công.

Nếu bạn đang cần tìm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 40 cho xưởng cơ khí, công trình hoặc dây chuyền sản xuất, hãy xác định rõ số lượng, kích thước và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo