Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35 – Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính 35mm, được sản xuất từ thép không gỉ Inox 630, còn được biết đến với các tên gọi phổ biến như SUS 630, 17-4PH, AISI 630, UNS S17400 và 1.4542. Đây là loại inox hóa bền kết tủa có khả năng đạt độ bền, độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời sở hữu khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Với kích thước đường kính phi 35mm, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất trục, chốt, bạc, linh kiện máy móc, phụ tùng công nghiệp, chi tiết van, bơm và nhiều bộ phận yêu cầu độ bền cơ học cao.

Khác với những dòng inox thông dụng như Inox 304 hoặc Inox 316, Inox 630 có khả năng hóa bền kết tủa. Đặc tính này cho phép vật liệu đạt cơ tính cao thông qua các chế độ xử lý nhiệt phù hợp, từ đó đáp ứng những ứng dụng mà yêu cầu về độ bền và độ cứng được đặt lên hàng đầu.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35 là thanh thép không gỉ có tiết diện tròn đặc với đường kính danh nghĩa 35mm. Sản phẩm được gia công hoặc sản xuất từ vật liệu Inox 630, một loại thép không gỉ thuộc nhóm precipitation hardening stainless steel.

Tên gọi sản phẩm có thể được hiểu đơn giản như sau:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc.
  • Inox 630: mác thép không gỉ hóa bền kết tủa.
  • Phi 35: đường kính danh nghĩa của thanh là 35mm.
  • 17-4PH: tên gọi phổ biến của Inox 630.
  • SUS 630: ký hiệu vật liệu theo hệ JIS.
  • UNS S17400: mã vật liệu quốc tế của Inox 630.
  • 1.4542: mã vật liệu theo hệ EN/Werkstoff.

Inox 630 chứa hàm lượng crom tương đối cao cùng niken, đồng và niobi. Nhờ thành phần hợp kim này, vật liệu có sự kết hợp đáng chú ý giữa khả năng chống ăn mòn và cơ tính cao.

Thanh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35 thường được sử dụng làm phôi để tiện, phay, khoan, cắt, mài hoặc gia công CNC thành các chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35

Một số thông tin cơ bản của sản phẩm:

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35
Mác vật liệu Inox 630
Tên tương đương 17-4PH, SUS 630, AISI 630
UNS S17400
Werkstoff 1.4542
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Ø35mm
Tiết diện Tròn đặc
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Trạng thái vật liệu Condition A hoặc các trạng thái hóa già
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất và yêu cầu
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, mài
Ứng dụng Cơ khí, máy móc, van, bơm, khuôn mẫu, công nghiệp

Thông số thực tế của từng sản phẩm có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc, dung sai kích thước và trạng thái nhiệt luyện.

Đối với những đơn hàng phục vụ sản xuất công nghiệp, khách hàng nên xác nhận rõ tiêu chuẩn vật liệu và tình trạng nhiệt luyện trước khi đặt hàng.

Thành phần hóa học của Inox 630

Inox 630 được phát triển nhằm tạo ra một loại thép không gỉ vừa có khả năng chống ăn mòn tốt vừa có thể đạt cơ tính cao thông qua xử lý nhiệt.

Thành phần hóa học điển hình của Inox 630 gồm:

  • Crom (Cr): khoảng 15 – 17,5%
  • Niken (Ni): khoảng 3 – 5%
  • Đồng (Cu): khoảng 3 – 5%
  • Niobi + Tantan (Nb + Ta): khoảng 0,15 – 0,45%
  • Mangan (Mn): tối đa khoảng 1%
  • Silic (Si): tối đa khoảng 1%
  • Carbon (C): tối đa khoảng 0,07%
  • Phốt pho (P): tối đa khoảng 0,04%
  • Lưu huỳnh (S): tối đa khoảng 0,03%

Tỷ lệ thực tế cần được xác định theo tiêu chuẩn vật liệu và chứng chỉ của từng lô hàng. Với các ứng dụng quan trọng, người mua nên yêu cầu chứng nhận vật liệu để kiểm tra thành phần hóa học.

Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35

Độ bền cơ học cao

Độ bền cao là một trong những lý do chính khiến Inox 630 được sử dụng trong ngành cơ khí chế tạo.

Không giống nhiều loại inox Austenitic thông thường, Inox 630 có khả năng hóa bền kết tủa. Sau khi trải qua quá trình xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ bền kéo và giới hạn chảy rất cao.

Điều này đặc biệt có lợi đối với các chi tiết như trục, chốt hoặc bộ phận máy phải chịu tải trọng lớn trong quá trình vận hành.

Với đường kính 35mm, thanh láp có tiết diện lớn hơn nhiều loại láp phi nhỏ, nhờ đó có thể cung cấp lượng vật liệu đủ để gia công các chi tiết có kích thước và khả năng chịu tải cao hơn.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 630 có chứa khoảng 15 – 17,5% crom. Crom giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, từ đó hạn chế quá trình oxy hóa và ăn mòn.

Khả năng chống ăn mòn của Inox 630 được đánh giá tốt trong nhiều môi trường công nghiệp. Tuy nhiên, vật liệu không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường hóa chất.

Nếu sử dụng trong môi trường chứa chloride cao, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi lựa chọn vật liệu.

Khả năng hóa bền kết tủa

Đây là đặc tính nổi bật nhất của Inox 630.

Sau khi xử lý dung dịch, vật liệu có thể trải qua quá trình hóa già ở các mức nhiệt độ khác nhau. Quá trình này tạo ra các pha kết tủa giúp tăng độ bền và độ cứng.

Một số trạng thái thường gặp của Inox 630 gồm:

  • Condition A.
  • H900.
  • H925.
  • H1025.
  • H1075.
  • H1100.
  • H1150.

Mỗi chế độ xử lý nhiệt sẽ mang lại sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ cứng, độ dẻo và độ dai.

Do đó, khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35, việc xác định trạng thái vật liệu là rất quan trọng nếu sản phẩm được sử dụng để chế tạo các chi tiết cơ khí chịu lực.

Khả năng gia công

Inox 630 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp cơ khí như tiện, phay, khoan, cắt và mài.

Tuy nhiên, khả năng gia công phụ thuộc khá nhiều vào trạng thái nhiệt luyện. Ở trạng thái mềm hơn, việc gia công thường thuận lợi hơn. Sau khi hóa bền, độ cứng tăng lên và cần lựa chọn dụng cụ cắt cũng như thông số gia công phù hợp.

Thanh phi 35 có kích thước tương đối thuận tiện để gá trên nhiều loại máy tiện cơ và máy CNC.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35

Nhờ sở hữu cơ tính cao cùng khả năng chống ăn mòn tốt, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

Gia công trục máy

Trục là một trong những ứng dụng phù hợp với Inox 630.

Thanh phi 35 có thể được tiện giảm đường kính, tạo rãnh, tạo ren hoặc gia công các vị trí lắp ghép theo bản vẽ.

Đặc biệt, với những trục cần khả năng chịu tải cao và làm việc trong môi trường có nguy cơ ăn mòn, Inox 630 là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Chế tạo chốt và linh kiện chịu lực

Chốt định vị, chốt chịu tải và các linh kiện cơ khí khác có thể được gia công từ thanh Inox 630 Phi 35.

Sau xử lý nhiệt, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, giúp nâng cao khả năng chịu mài mòn và chịu tải của chi tiết.

Gia công CNC

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35 là dạng phôi phù hợp cho các xưởng gia công CNC.

Từ thanh phi 35, doanh nghiệp có thể tạo ra nhiều chi tiết có kích thước nhỏ hơn theo bản vẽ. Việc lựa chọn phôi có đường kính phù hợp giúp giảm lượng vật liệu phải loại bỏ trong quá trình gia công.

Đối với sản xuất hàng loạt, việc lựa chọn đúng kích thước phôi còn giúp tiết kiệm thời gian gia công và giảm hao phí nguyên liệu.

Chế tạo van

Inox 630 được sử dụng trong một số bộ phận van công nghiệp nhờ độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Thanh phi 35 có thể được gia công thành thân, trục hoặc các bộ phận dạng trụ tùy theo thiết kế của từng loại van.

Chế tạo bơm

Các chi tiết bơm thường phải chịu lực, ma sát và có thể tiếp xúc với môi trường chất lỏng. Vì vậy, việc sử dụng vật liệu có cơ tính tốt và khả năng chống ăn mòn phù hợp là rất quan trọng.

Inox 630 có thể được sử dụng cho một số loại trục bơm, linh kiện bơm và chi tiết chịu lực.

Ngành dầu khí

Trong ngành dầu khí, vật liệu chế tạo thiết bị phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về cơ tính và khả năng chống ăn mòn.

Inox 630 được sử dụng cho một số chi tiết trong hệ thống dầu khí nhờ khả năng đạt độ bền cao sau nhiệt luyện.

Tuy nhiên, đối với các môi trường đặc biệt khắc nghiệt, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện vận hành cụ thể.

Khuôn mẫu và thiết bị công nghiệp

Một số chi tiết khuôn và linh kiện máy cần độ cứng cao để hạn chế biến dạng trong quá trình làm việc.

Sau xử lý nhiệt phù hợp, Inox 630 có thể đáp ứng yêu cầu về độ cứng và độ bền của nhiều loại chi tiết công nghiệp.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35 và Inox 304 Phi 35

Inox 630 và Inox 304 đều là thép không gỉ nhưng có đặc tính và mục đích sử dụng khác nhau.

Tiêu chí Inox 630 Phi 35 Inox 304 Phi 35
Nhóm vật liệu Hóa bền kết tủa Austenitic
Độ bền cơ học Rất cao sau nhiệt luyện Tốt
Khả năng nhiệt luyện hóa bền Không
Độ cứng Có thể rất cao Thấp hơn
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt trong nhiều môi trường
Gia công Tốt tùy trạng thái Tương đối dễ
Ứng dụng Chi tiết chịu lực Công nghiệp, thực phẩm, dân dụng
Giá thành Thường cao hơn Phổ biến hơn

Nếu doanh nghiệp cần vật liệu cho chi tiết chịu lực, yêu cầu độ cứng cao và có khả năng xử lý nhiệt, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35 có lợi thế rõ rệt.

Trong khi đó, nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn, tính phổ biến và chi phí đầu tư, Inox 304 có thể phù hợp hơn trong nhiều trường hợp.

Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35

Quy cách quan trọng nhất của sản phẩm là:

Đường kính: Ø35mm

Ngoài đường kính, khách hàng cần xác định thêm các yếu tố:

  • Chiều dài thanh.
  • Dung sai đường kính.
  • Dung sai chiều dài.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Xuất xứ.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Số lượng cần mua.
  • Yêu cầu cắt theo quy cách.

Ví dụ, cùng là Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35 nhưng một đơn hàng có thể yêu cầu thanh dài tiêu chuẩn để làm phôi, trong khi đơn hàng khác cần cắt thành từng đoạn ngắn phục vụ gia công CNC.

Vì vậy, cung cấp đầy đủ thông tin ngay khi đặt hàng sẽ giúp nhà cung cấp tư vấn chính xác hơn.

Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35

Tình trạng bề mặt của thanh láp phụ thuộc vào phương pháp sản xuất và yêu cầu sử dụng.

Một số dạng bề mặt có thể gặp gồm:

  • Bề mặt cán.
  • Bề mặt sáng.
  • Bề mặt mài.
  • Bề mặt tiện.
  • Bề mặt đánh bóng.
  • Bề mặt gia công theo yêu cầu.

Nếu sản phẩm được mua để làm phôi gia công, khách hàng không nhất thiết phải chọn bề mặt hoàn thiện cao nhất.

Ngược lại, nếu thanh được sử dụng trực tiếp hoặc yêu cầu ngoại quan cao, cần lựa chọn loại bề mặt phù hợp ngay từ đầu.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35

Gia công Inox 630 cần chú ý đến tình trạng nhiệt luyện của vật liệu.

Nếu thanh đang ở trạng thái mềm hơn, quá trình tiện và phay có thể thuận lợi hơn. Nếu vật liệu đã được hóa bền đến độ cứng cao, cần lựa chọn dao cắt, tốc độ cắt và chế độ làm mát phù hợp.

Đối với thanh phi 35, một số phương pháp gia công thường được sử dụng gồm:

  • Cắt phôi.
  • Tiện CNC.
  • Tiện ren.
  • Phay rãnh.
  • Khoan.
  • Mài.
  • Đánh bóng.
  • Gia công theo bản vẽ.

Trong quá trình gia công, việc gá phôi chắc chắn là rất quan trọng nhằm hạn chế rung động và đảm bảo độ chính xác.

Nếu sản phẩm được dùng làm trục, các vị trí lắp bạc, ổ bi hoặc phớt cần được gia công với dung sai phù hợp.

Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35

Khối lượng của láp tròn đặc phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Inox 630/17-4PH có khối lượng riêng thường được tham khảo khoảng 7,75 – 7,8 g/cm³.

Đối với thanh đường kính 35mm, khối lượng có thể được tính theo công thức gần đúng:

Khối lượng (kg/m) ≈ D² × 0,006165 × tỷ trọng

Trong đó:

  • D là đường kính thanh tính bằng mm.
  • Tỷ trọng được tính theo g/cm³.

Với D = 35mm và tỷ trọng khoảng 7,78 g/cm³, khối lượng lý thuyết của thanh phi 35 vào khoảng 5,89 kg/m.

Đây là con số tham khảo dùng để tính khối lượng và chi phí vận chuyển. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai và thành phần vật liệu.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35 không có một mức cố định cho mọi thời điểm. Giá bán có thể thay đổi dựa trên nhiều yếu tố.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Giá nguyên liệu Inox 630.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Đường kính và dung sai.
  • Chiều dài thanh.
  • Số lượng đặt mua.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chứng chỉ CO/CQ hoặc Mill Test Certificate.
  • Chi phí vận chuyển.

Do Inox 630 là dòng inox kỹ thuật có cơ tính cao, giá thường cao hơn những loại inox thông dụng như 201 hoặc 304.

Để nhận được báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách phi 35, chiều dài, số lượng, tình trạng nhiệt luyện và yêu cầu chứng từ.

Lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35 như thế nào?

Khi mua sản phẩm, không nên chỉ dựa vào đường kính.

Trước tiên, cần xác định chi tiết cần chế tạo là gì. Nếu sản phẩm dùng để làm trục chịu lực, cần quan tâm đến cơ tính sau nhiệt luyện. Nếu sản phẩm dùng trong môi trường ăn mòn, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của Inox 630 trong môi trường cụ thể.

Tiếp theo là xác định kích thước phôi. Thanh phi 35 có thể được gia công xuống nhiều đường kính nhỏ hơn, tuy nhiên nếu lượng dư quá lớn sẽ làm tăng thời gian gia công và hao phí vật liệu.

Ngoài ra, cần kiểm tra nguồn gốc vật liệu và chứng chỉ chất lượng nếu sản phẩm sử dụng trong các ngành yêu cầu kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt.

Lưu ý khi bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35

Mặc dù inox có khả năng chống ăn mòn tốt, việc bảo quản đúng cách vẫn rất cần thiết.

Thanh láp nên được đặt tại nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước, hóa chất hoặc các vật liệu có thể gây nhiễm bẩn bề mặt.

Không nên để thanh inox tiếp xúc trực tiếp lâu dài với thép carbon hoặc vật liệu dễ gây nhiễm sắt. Trong quá trình vận chuyển, nên sử dụng phương án đóng gói phù hợp để tránh va đập và trầy xước.

Đối với những thanh có bề mặt hoàn thiện cao, việc bảo vệ bề mặt trong quá trình lưu kho càng cần được chú trọng.

Lợi ích khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35 đúng tiêu chuẩn

Việc lựa chọn đúng vật liệu giúp doanh nghiệp hạn chế nhiều rủi ro trong sản xuất.

Một thanh inox đúng mác 630 sẽ giúp đảm bảo các đặc tính cơ học theo yêu cầu sau khi xử lý nhiệt. Kích thước phi 35 chính xác cũng giúp giảm lượng vật liệu phải loại bỏ trong quá trình gia công.

Ngoài ra, vật liệu có nguồn gốc rõ ràng và chứng chỉ phù hợp sẽ thuận lợi hơn trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Đối với những chi tiết máy quan trọng, việc sử dụng vật liệu không đúng mác có thể dẫn đến sai lệch cơ tính, ảnh hưởng đến tuổi thọ và độ an toàn của thiết bị.

Vì vậy, lựa chọn nhà cung cấp có khả năng tư vấn kỹ thuật và cung cấp vật liệu đúng tiêu chuẩn là yếu tố rất quan trọng.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35 tại Vật Liệu Titan

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35, việc lựa chọn đơn vị cung cấp chuyên nghiệp sẽ giúp tiết kiệm thời gian tìm kiếm và hạn chế rủi ro về vật liệu.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm kim loại phục vụ nhiều lĩnh vực cơ khí, chế tạo và công nghiệp. Với nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35, khách hàng có thể cung cấp các thông tin như:

  • Đường kính Ø35mm.
  • Chiều dài cần mua.
  • Số lượng.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Yêu cầu bề mặt.
  • Tiêu chuẩn vật liệu.
  • Chứng chỉ cần cung cấp.
  • Địa điểm giao hàng.

Dựa trên những thông tin này, nhà cung cấp có thể kiểm tra hàng, tư vấn quy cách và báo giá phù hợp.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35 là dòng vật liệu phù hợp cho các ứng dụng cơ khí và công nghiệp yêu cầu độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và có thể xử lý nhiệt để điều chỉnh cơ tính.

Với đường kính 35mm, thanh láp có thể sử dụng làm phôi cho nhiều loại chi tiết như trục máy, chốt, bạc, linh kiện máy, chi tiết van, bộ phận bơm, khuôn mẫu và các chi tiết chịu lực khác.

Điểm nổi bật của Inox 630 là khả năng hóa bền kết tủa, cho phép vật liệu đạt độ cứng và độ bền cao sau quá trình xử lý nhiệt thích hợp. Tuy nhiên, việc lựa chọn trạng thái nhiệt luyện cần dựa trên yêu cầu cụ thể của từng sản phẩm.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35, khách hàng nên kiểm tra đồng thời mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, tình trạng bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và chứng từ đi kèm. Đây là những yếu tố quan trọng để đảm bảo vật liệu đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật.

Nếu quý khách đang có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 35, hãy liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách, số lượng, tình trạng vật liệu và báo giá phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo