Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 70mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất chi tiết máy, khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp và các ứng dụng cần vật liệu có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp.
Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện nhằm nâng cao độ cứng và cơ tính. Nhóm inox 440 phổ biến gồm 440A, 440B và 440C, trong đó inox 440C thường được sử dụng cho những ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
Với đường kính phi 70mm, thanh láp có tiết diện lớn, thích hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước trung bình đến lớn. Sản phẩm có thể được cắt, tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC thành nhiều dạng chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa khoảng 70mm, được sản xuất từ nhóm vật liệu inox 440.
Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và phần lõi đặc.
- Inox 440: nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 70: đường kính danh nghĩa khoảng 70mm.
- Inox 440C phi 70: cách gọi cụ thể khi sản phẩm được sản xuất từ mác 440C.
Inox 440 bao gồm nhiều mác với hàm lượng carbon khác nhau. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Trong những ứng dụng yêu cầu độ cứng cao, inox 440C thường được lựa chọn do khả năng đạt độ cứng tốt sau xử lý nhiệt.
Vì vậy, khi mua láp tròn đặc inox 440 phi 70, cần xác định rõ mác vật liệu để tránh nhầm lẫn giữa 440A, 440B và 440C.
Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Một trong những đặc điểm nổi bật của inox 440 là khả năng nhiệt luyện.
Thông qua quá trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái ủ. Điều này giúp inox 440 phù hợp với các chi tiết thường xuyên chịu ma sát hoặc tải trọng cơ học.
Với láp inox 440 phi 70, thanh có thể được sử dụng làm phôi cho những chi tiết lớn trước khi tiến hành xử lý nhiệt theo yêu cầu kỹ thuật.
Khả năng chống mài mòn tốt
Sau khi nhiệt luyện, đặc biệt với mác 440C, inox 440 có khả năng chống mài mòn tốt.
Đây là lý do vật liệu được sử dụng trong nhiều loại chi tiết như:
- Vòng bi.
- Trục.
- Chốt.
- Bạc.
- Con lăn.
- Dao.
- Khuôn.
- Dụng cụ đo.
- Chi tiết van.
- Linh kiện máy.
Khả năng chống mài mòn giúp hạn chế hao mòn bề mặt và góp phần duy trì kích thước của chi tiết trong quá trình vận hành.
Khả năng chống ăn mòn
Chromium trong thành phần inox 440 giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.
Tuy nhiên, inox 440 không được xem là dòng inox tối ưu cho môi trường ăn mòn mạnh. Đặc biệt trong môi trường chloride hoặc nước biển, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn.
Nếu yêu cầu chính của sản phẩm là chống ăn mòn, các dòng như inox 316 thường có lợi thế hơn.
Độ bền cơ học tốt
Thanh tròn đặc phi 70 có tiết diện lớn, phù hợp để tạo phôi cho các chi tiết có kích thước tương đối lớn.
Khi được nhiệt luyện đúng cách, inox 440 có thể cung cấp độ cứng và độ bền cần thiết cho nhiều ứng dụng cơ khí.
Thành phần hóa học của Inox 440
Inox 440 gồm ba mác phổ biến là 440A, 440B và 440C. Trong đó, 440C có hàm lượng carbon cao nhất và thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao.
Thành phần tham khảo của inox 440C:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | 0,95 – 1,20% |
| Chromium (Cr) | 16 – 18% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Molybdenum (Mo) | Có thể có |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,04% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,03% |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Carbon đóng vai trò quan trọng trong khả năng đạt độ cứng của inox 440 sau nhiệt luyện. Chromium góp phần tạo khả năng chống ăn mòn cho vật liệu.
Thành phần thực tế cần được xác định dựa trên tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70
Một số thông tin kỹ thuật cơ bản:
| Thông số | Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70 |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 440 |
| Đường kính | Phi 70mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Nhóm inox | Martensitic |
| Mác phổ biến | 440A / 440B / 440C |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy quy cách |
| Trạng thái | Ủ / nhiệt luyện |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, khuôn, van, dao, vòng bi… |
Phi 70 là quy cách có đường kính lớn, phù hợp với các đơn hàng cần phôi có tiết diện lớn để gia công chi tiết.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70
Trọng lượng lý thuyết của thanh tròn đặc được tính theo công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng.
- D: đường kính.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
Nếu lấy khối lượng riêng tham khảo của inox 440 khoảng 7,65g/cm³, thanh tròn đặc phi 70 có trọng lượng lý thuyết khoảng 29,43kg/m.
Bảng trọng lượng tham khảo:
| Chiều dài | Trọng lượng lý thuyết |
| 1m | ~29,43kg |
| 2m | ~58,86kg |
| 3m | ~88,29kg |
| 4m | ~117,72kg |
| 6m | ~176,58kg |
Đây là trọng lượng lý thuyết. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo đường kính thực, dung sai và khối lượng riêng của từng mác inox.
Với trọng lượng gần 30kg cho mỗi mét, quá trình vận chuyển và bốc xếp thanh phi 70 cần sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70
Khả năng nhiệt luyện
Inox 440 có thể được nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và cơ tính.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa inox 440 với các dòng inox austenitic thông dụng như 304 và 316.
Mác 440C thường được lựa chọn khi cần độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt.
Chống mài mòn
Sau nhiệt luyện phù hợp, inox 440C có khả năng chống mài mòn tốt.
Điều này giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện có ma sát liên tục.
Tiết diện lớn
Phi 70 có tiết diện lớn, giúp cung cấp lượng vật liệu đáng kể cho quá trình gia công.
Thanh có thể được tiện xuống các kích thước nhỏ hơn hoặc tạo thành các chi tiết có hình dạng phức tạp.
Ứng dụng đa dạng
Láp inox 440 phi 70 có thể được sử dụng trong:
- Cơ khí chế tạo.
- Chế tạo máy.
- Gia công CNC.
- Khuôn mẫu.
- Sản xuất van.
- Thiết bị công nghiệp.
- Linh kiện chịu mài mòn.
- Dao cụ.
- Dụng cụ đo.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70
1. Gia công trục máy
Thanh phi 70 có thể làm phôi để sản xuất các loại trục có đường kính nhỏ hơn 70mm.
Nếu chi tiết yêu cầu khả năng chống mài mòn cao, inox 440 sau nhiệt luyện có thể là lựa chọn phù hợp.
2. Chế tạo con lăn
Con lăn công nghiệp thường phải chịu ma sát và tải trọng. Vì vậy, vật liệu có độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt có thể mang lại hiệu quả sử dụng cao.
3. Chế tạo bạc và chốt
Láp inox 440 phi 70 có thể được gia công thành các loại bạc, chốt và linh kiện cơ khí có yêu cầu về độ cứng.
4. Vòng bi và linh kiện vòng bi
Inox 440C được sử dụng trong một số ứng dụng vòng bi nhờ khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Thanh phi 70 có thể đóng vai trò phôi cho các chi tiết có kích thước phù hợp.
5. Khuôn mẫu
Một số bộ phận khuôn yêu cầu khả năng chống mài mòn có thể sử dụng inox 440C.
6. Dao và dụng cụ cắt
Nhờ khả năng đạt độ cứng cao, inox 440C có thể được sử dụng cho một số loại dao và dụng cụ.
7. Chi tiết van
Một số chi tiết van chịu ma sát có thể sử dụng inox 440 trong điều kiện môi trường phù hợp.
8. Dụng cụ đo
Các dụng cụ đo yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn có thể sử dụng inox 440C trong những ứng dụng phù hợp.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70 với Inox 304 Phi 70
| Tiêu chí | Inox 440 Phi 70 | Inox 304 Phi 70 |
| Nhóm vật liệu | Martensitic | Austenitic |
| Hàm lượng carbon | Cao hơn | Thấp |
| Nhiệt luyện tăng độ cứng | Có | Không tôi cứng theo cơ chế martensitic |
| Độ cứng | Cao sau nhiệt luyện | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Từ tính | Có | Thường không đáng kể ở trạng thái ủ |
| Ứng dụng | Trục, vòng bi, dao, khuôn, chi tiết chịu mài mòn | Thực phẩm, hóa chất, kết cấu, thiết bị |
Hai dòng vật liệu có cùng đường kính nhưng được lựa chọn cho những mục đích khác nhau.
Nếu cần độ cứng và chống mài mòn, inox 440 thường có lợi thế. Nếu cần khả năng chống ăn mòn cao, inox 304 thường phù hợp hơn.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70
Láp tròn đặc inox 440 phi 70 có thể được gia công bằng các phương pháp cơ khí thông dụng.
Ở trạng thái ủ, vật liệu có thể thực hiện:
- Cắt phôi.
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Tạo ren.
- Gia công CNC.
Sau nhiệt luyện, độ cứng của vật liệu tăng lên khiến quá trình gia công cắt gọt khó hơn. Đối với công đoạn hoàn thiện, có thể cần sử dụng phương pháp mài.
Quy trình tham khảo:
Cắt phôi → Tiện thô → Tiện bán tinh → Nhiệt luyện → Mài tinh → Kiểm tra.
Đối với sản phẩm có yêu cầu dung sai chặt, cần tính toán lượng dư phù hợp trước khi xử lý nhiệt.
Việc lựa chọn dụng cụ cắt và chế độ gia công cần dựa trên trạng thái vật liệu, mác inox và thiết bị thực tế.
Lưu ý khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70
Xác định mác vật liệu
Cần phân biệt rõ:
- Inox 440A.
- Inox 440B.
- Inox 440C.
Nếu bản vẽ yêu cầu 440C thì không nên tự ý thay thế bằng mác khác.
Kiểm tra đường kính
Phi 70 là kích thước danh nghĩa. Cần kiểm tra dung sai theo tiêu chuẩn sản phẩm.
Kiểm tra chiều dài
Thanh có thể được cung cấp dạng cây hoặc cắt theo kích thước yêu cầu tùy đơn hàng.
Kiểm tra trạng thái vật liệu
Nên xác định thanh đang ở trạng thái:
- Ủ.
- Tôi.
- Ram.
- Gia công bề mặt.
- Mài.
Trạng thái cung cấp ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình gia công tiếp theo.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với các dự án công nghiệp, khách hàng có thể yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần hóa học, mác inox, tiêu chuẩn và số lô.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70
Thanh phi 70 có trọng lượng lớn nên cần đặc biệt chú ý đến phương án lưu kho và vận chuyển.
Một số nguyên tắc nên áp dụng:
- Đặt thanh trên giá đỡ chắc chắn.
- Không đặt trực tiếp xuống nền.
- Sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp.
- Bảo quản ở nơi khô ráo.
- Tránh nước đọng trên bề mặt.
- Hạn chế tiếp xúc với hóa chất.
- Không để tiếp xúc trực tiếp với thép carbon.
- Sử dụng vật liệu ngăn cách khi xếp chồng.
- Cố định thanh trong quá trình vận chuyển.
Nếu sản phẩm có bề mặt mài hoặc gia công hoàn thiện, cần tránh va đập để hạn chế trầy xước.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70 không cố định và phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Một số yếu tố chính gồm:
- Mác inox.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Xuất xứ.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu mài.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, việc xác định chính xác mác vật liệu và chiều dài phôi có thể giúp tối ưu chi phí.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70 ở đâu?
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng tư vấn rõ ràng về mác inox, quy cách và trạng thái vật liệu.
Các thông tin nên kiểm tra trước khi đặt hàng gồm:
- Mác inox.
- Tiêu chuẩn.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Nguồn gốc.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
Đặc biệt với vật liệu sử dụng để gia công các chi tiết quan trọng, cần xác nhận đúng mác inox trước khi đưa vào sản xuất.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70 có phải inox 440C không?
Không nhất thiết. Inox 440 là tên nhóm vật liệu gồm 440A, 440B và 440C. Nếu yêu cầu là 440C, khách hàng cần chỉ định rõ Láp Tròn Đặc Inox 440C Phi 70.
Phi 70 có nghĩa là gì?
Phi 70 có nghĩa là đường kính danh nghĩa của thanh khoảng 70mm.
Láp inox 440 phi 70 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 440 thuộc nhóm martensitic và có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng. Chế độ nhiệt luyện cần được xác định theo từng mác vật liệu.
Láp inox 440 phi 70 có chống gỉ không?
Inox 440 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường nhưng không hoàn toàn chống gỉ. Trong môi trường chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá vật liệu cụ thể.
Một mét Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70 nặng bao nhiêu?
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, thanh tròn đặc phi 70 có trọng lượng lý thuyết khoảng 29,43kg/m.
Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70 theo yêu cầu không?
Tùy điều kiện cung cấp, thanh có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài theo yêu cầu. Do trọng lượng lớn, quá trình cắt và vận chuyển cần thiết bị phù hợp.
Vì sao nên chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70?
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cần vật liệu có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp.
Đường kính 70mm cung cấp lượng phôi lớn, thuận tiện cho việc gia công nhiều loại chi tiết có đường kính nhỏ hơn. Thanh có thể được tiện, phay, khoan hoặc gia công CNC thành trục, con lăn, bạc, chốt, chi tiết van và nhiều linh kiện máy khác.
Đặc biệt, inox 440C sau nhiệt luyện phù hợp có thể đạt độ cứng cao, giúp tăng khả năng chống mài mòn của chi tiết.
Tuy nhiên, cần lựa chọn vật liệu dựa trên môi trường làm việc. Nếu chi tiết phải tiếp xúc thường xuyên với môi trường chloride, nước biển hoặc hóa chất mạnh, nên xem xét các dòng inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 70mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất thiết bị công nghiệp.
Nhờ khả năng nhiệt luyện, inox 440 có thể đạt độ cứng cao, đồng thời mang lại khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học tốt. Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho trục máy, con lăn, bạc, chốt, vòng bi, khuôn mẫu, dao cụ, chi tiết van và dụng cụ đo.
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, trọng lượng lý thuyết của thanh phi 70 vào khoảng 29,43kg/m. Đây là thông số cần lưu ý khi tính toán khối lượng vật tư, vận chuyển và bốc xếp.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70, cần xác định chính xác mác 440A, 440B hoặc 440C cùng các thông tin về đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn sản phẩm.
Với việc lựa chọn đúng mác inox và phương pháp gia công phù hợp, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 70 có thể đáp ứng tốt các yêu cầu về độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ bền trong nhiều ứng dụng cơ khí công nghiệp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
