Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 63 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 63 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 63mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí như chế tạo máy, gia công CNC, sản xuất linh kiện, chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn và các chi tiết yêu cầu độ cứng, độ bền cơ học cũng như khả năng chống mài mòn tốt.
Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng. Đặc tính này khiến vật liệu được lựa chọn trong những ứng dụng mà yêu cầu về khả năng chịu mài mòn và độ cứng được đặt cao hơn khả năng chống ăn mòn cực cao.
Với đường kính phi 63mm, láp inox 440 có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho nhiều loại chi tiết máy có kích thước trung bình đến lớn. Tùy mục đích sử dụng, sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng 440A, 440B hoặc 440C với các trạng thái và bề mặt khác nhau.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 63 Là Gì?
Láp tròn đặc inox 440 phi 63 là thanh thép không gỉ có tiết diện tròn, kết cấu đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa khoảng 63mm.
Trong ngành cơ khí, sản phẩm có thể được gọi bằng nhiều tên:
- Láp inox 440 phi 63.
- Láp tròn inox 440 Ø63.
- Thanh tròn đặc inox 440 phi 63mm.
- Inox 440 round bar Ø63mm.
- Thanh inox 440 đường kính 63mm.
- Thép không gỉ 440 dạng thanh tròn đặc.
- Láp tròn đặc SUS 440 phi 63.
Khác với ống inox có phần rỗng, thanh láp có cấu trúc đặc nên có thể chịu tải tốt và phù hợp làm phôi gia công.
Ký hiệu phi 63 thể hiện đường kính danh nghĩa của thanh là 63mm. Trong thực tế, đường kính chính xác và dung sai cần được xác định theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.
Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 63
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Khả năng nhiệt luyện là đặc điểm quan trọng của nhóm inox 440. Sau khi được xử lý nhiệt theo đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng cao.
Đặc biệt, inox 440C thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
Đối với láp phi 63, trạng thái vật liệu trước khi gia công cũng cần được xác định rõ. Vật liệu ở trạng thái ủ thường thuận lợi hơn cho gia công cắt gọt, trong khi thanh đã nhiệt luyện có độ cứng cao và yêu cầu chế độ gia công phù hợp.
Khả năng chống mài mòn tốt
Sau nhiệt luyện, inox 440 có khả năng chống mài mòn tốt. Đây là ưu điểm quan trọng đối với các chi tiết phải làm việc trong điều kiện ma sát, tiếp xúc hoặc chuyển động liên tục.
Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt
Nhờ chứa chromium, inox 440 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.
Tuy nhiên, inox 440 không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường ăn mòn. Khi sử dụng trong môi trường nước biển, chloride hoặc hóa chất mạnh, cần xem xét kỹ yêu cầu thực tế và lựa chọn vật liệu phù hợp.
Độ bền cơ học tốt
Inox 440 sau nhiệt luyện có thể đạt độ cứng và độ bền cao. Kết hợp với tiết diện lớn của thanh phi 63mm, vật liệu có thể đáp ứng nhiều yêu cầu chế tạo chi tiết chịu lực.
Phù hợp gia công cơ khí
Láp inox 440 phi 63 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp:
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Doa.
- Tạo ren.
- Mài.
- Gia công CNC.
Tùy trạng thái vật liệu, cần lựa chọn dụng cụ cắt và thông số gia công phù hợp.
Các Phân Nhóm Inox 440
Inox 440 thường được chia thành ba phân nhóm phổ biến là 440A, 440B và 440C.
| Phân nhóm | Đặc điểm |
| 440A | Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt và có thể đạt độ cứng tốt |
| 440B | Độ cứng và chống mài mòn cao hơn 440A |
| 440C | Hàm lượng carbon cao, có thể đạt độ cứng và chống mài mòn rất cao |
Sự khác biệt về hàm lượng carbon làm thay đổi khả năng nhiệt luyện và cơ tính của từng loại.
Nếu bản vẽ yêu cầu inox 440C, không nên tự ý thay thế bằng 440A hoặc 440B vì có thể ảnh hưởng đến tính năng của chi tiết sau gia công.
Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 63
Một số thông số tham khảo:
| Thông số | Quy cách |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 440 |
| Đường kính | Phi 63mm |
| Hình dạng | Tròn đặc |
| Vật liệu | Stainless Steel 440 |
| Phân nhóm | 440A / 440B / 440C |
| Chiều dài | Theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | Đen, sáng, kéo nguội, mài |
| Trạng thái | Ủ, gia công nguội hoặc nhiệt luyện |
| Gia công | Cắt, tiện, phay, CNC |
Các thông số như dung sai, độ thẳng, độ nhám và chiều dài có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn.
Nếu dùng làm phôi cho gia công chính xác, khách hàng nên xác định rõ dung sai đường kính và yêu cầu bề mặt ngay từ khi đặt hàng.
Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 63
Trọng lượng thanh tròn đặc có thể được tính dựa trên diện tích tiết diện và khối lượng riêng của vật liệu.
Công thức:
S = π × D² / 4
Với:
D = 63mm
Diện tích tiết diện lý thuyết khoảng 3.117,25mm².
Sau đó:
Khối lượng = S × L × ρ
Trong đó:
- S: diện tích tiết diện.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng của inox.
Khối lượng riêng có thể thay đổi tùy thành phần của từng mác inox và tiêu chuẩn sản xuất. Vì vậy, để xác định trọng lượng chính xác, cần căn cứ vào thông số kỹ thuật thực tế của sản phẩm.
Đối với các đơn hàng số lượng lớn, trọng lượng là yếu tố quan trọng để tính chi phí vật liệu, vận chuyển và lưu kho.
Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 63
Bề mặt đen
Dạng bề mặt này phù hợp với các ứng dụng mà thanh tiếp tục được gia công cơ khí.
Bề mặt sáng
Bề mặt sáng có ngoại quan tốt và phù hợp hơn với những ứng dụng yêu cầu mức độ hoàn thiện cao.
Bề mặt mài
Láp mài phù hợp với những chi tiết yêu cầu dung sai kích thước chặt và độ nhẵn bề mặt cao.
Việc lựa chọn bề mặt cần dựa vào yêu cầu bản vẽ và công đoạn gia công tiếp theo.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 63
Chế tạo trục máy
Đường kính 63mm phù hợp làm phôi cho nhiều loại trục máy.
Thanh có thể được tiện thành trục bậc, trục truyền động, trục dẫn hướng hoặc trục chuyên dụng.
Chế tạo chốt
Inox 440 phi 63 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại chốt chịu lực hoặc yêu cầu khả năng chống mài mòn.
Gia công bạc
Thanh có thể được cắt thành đoạn, tiện ngoài và gia công lỗ bên trong để tạo thành bạc.
Chế tạo con lăn
Khả năng chống mài mòn của inox 440 sau nhiệt luyện khiến vật liệu phù hợp với một số loại con lăn cơ khí.
Gia công bánh răng
Tùy kích thước thiết kế, thanh phi 63 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo bánh răng và một số chi tiết truyền động.
Gia công linh kiện máy
Láp inox 440 phi 63 có thể được dùng để sản xuất:
- Trục truyền động.
- Trục máy.
- Chốt.
- Bạc.
- Con lăn.
- Vòng chặn.
- Chi tiết CNC.
- Chi tiết chịu ma sát.
- Linh kiện máy công nghiệp.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 63 Trong Gia Công CNC
Láp phi 63 là nguồn phôi phù hợp cho nhiều loại máy tiện CNC và trung tâm gia công.
Quy trình có thể gồm:
- Kiểm tra mác thép.
- Kiểm tra đường kính.
- Kiểm tra trạng thái vật liệu.
- Cắt phôi.
- Gá phôi.
- Tiện thô.
- Tiện tinh.
- Khoan hoặc doa.
- Tạo ren hoặc phay.
- Nhiệt luyện.
- Mài hoàn thiện.
- Kiểm tra kích thước.
Nếu vật liệu đã nhiệt luyện, độ cứng cao sẽ làm tăng yêu cầu đối với dụng cụ và chế độ cắt. Vì vậy, việc xác định đúng trạng thái cung cấp rất quan trọng.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 63
Độ cứng cao
Có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện phù hợp.
Chống mài mòn tốt
Thích hợp cho những chi tiết phải làm việc trong điều kiện ma sát.
Độ bền cơ học tốt
Tiết diện phi 63 giúp sản phẩm phù hợp với các phôi có kích thước tương đối lớn.
Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt
Có thể sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường.
Đa dạng ứng dụng
Có thể dùng làm phôi cho trục, chốt, bạc, con lăn, bánh răng và nhiều chi tiết máy.
Gia công được theo yêu cầu
Có thể cắt, tiện, phay, khoan, mài và CNC.
So Sánh Láp Inox 440 Phi 63 Với Inox 304 Phi 63
| Tiêu chí | Inox 440 Phi 63 | Inox 304 Phi 63 |
| Nhóm vật liệu | Martensitic | Austenitic |
| Độ cứng | Cao sau nhiệt luyện | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Khả năng nhiệt luyện | Có | Không theo cơ chế thông thường |
| Ứng dụng | Chi tiết chịu mài mòn, cần độ cứng | Thiết bị, kết cấu, công nghiệp |
| Môi trường chloride | Hạn chế | Phù hợp hơn |
Hai loại vật liệu có định hướng sử dụng khác nhau. Nếu cần độ cứng và chống mài mòn, inox 440 thường có lợi thế. Nếu cần khả năng chống ăn mòn cao, inox 304 thường phù hợp hơn.
So Sánh Inox 440 Phi 63 Với Inox 316 Phi 63
Inox 316 thường được lựa chọn khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong một số môi trường chứa chloride.
Trong khi đó, inox 440 được lựa chọn khi ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Vì vậy, trước khi mua cần xác định điều kiện làm việc của chi tiết để tránh lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên tên gọi inox.
Tiêu Chuẩn Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 63
Thanh inox dạng tròn có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau. Một trong những tiêu chuẩn thường được tham khảo là ASTM A276/A276M, áp dụng cho nhiều dạng thanh thép không gỉ.
Tùy dự án, khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra:
- Thành phần hóa học.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Độ thẳng.
- Độ cứng.
- Cơ tính.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Chất lượng bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
Việc kiểm tra vật liệu đầu vào giúp doanh nghiệp hạn chế nguy cơ sai mác thép hoặc sai quy cách trong quá trình sản xuất.
Lưu Ý Khi Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 63
Xác định đúng mác inox
Nên xác định rõ 440A, 440B hoặc 440C nếu yêu cầu kỹ thuật quy định cụ thể.
Kiểm tra trạng thái vật liệu
Trạng thái ủ, gia công nguội hoặc nhiệt luyện có thể tạo ra sự khác biệt lớn về cơ tính và khả năng gia công.
Kiểm tra đường kính
Phi 63 là kích thước danh nghĩa. Dung sai thực tế cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn.
Xác định chiều dài
Nếu dùng làm phôi CNC, nên tính toán chiều dài cắt phù hợp để hạn chế hao hụt.
Kiểm tra bề mặt
Đối với chi tiết yêu cầu độ nhẵn cao, nên lựa chọn láp có bề mặt phù hợp ngay từ đầu.
Yêu cầu chứng từ
Với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu khi cần kiểm soát nguồn gốc và thành phần hóa học.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 63
Giá láp tròn đặc inox 440 phi 63 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Mác 440A, 440B hoặc 440C.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Đường kính và dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chi phí vận chuyển.
Vì vậy, giá bán có thể thay đổi theo từng thời điểm và từng đơn hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp rõ láp tròn đặc inox 440 phi 63, số lượng, chiều dài, mác thép, trạng thái vật liệu và yêu cầu gia công nếu có.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 63 Ở Đâu?
Khi mua láp tròn đặc inox 440 phi 63, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng xác nhận rõ:
- Mác inox.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Trạng thái vật liệu.
- Tiêu chuẩn.
- Nguồn gốc.
- Chứng từ chất lượng.
vatlieutitan.org là website để khách hàng tham khảo các sản phẩm vật liệu kim loại, trong đó có các dòng láp tròn inox phục vụ ngành cơ khí và chế tạo máy.
Khi liên hệ, khách hàng có thể cung cấp thông tin theo mẫu:
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 63 – số lượng – chiều dài – 440A/440B/440C – bề mặt – trạng thái nhiệt luyện – yêu cầu chứng từ.
Việc cung cấp đầy đủ thông số giúp hạn chế nhầm lẫn và hỗ trợ báo giá nhanh chóng.
Câu Hỏi Thường Gặp
Láp tròn đặc inox 440 phi 63 có nhiệt luyện được không?
Có. Đây là một trong những đặc điểm quan trọng của nhóm inox 440. Tuy nhiên, quy trình xử lý nhiệt phải phù hợp với từng phân nhóm.
Inox 440C có cứng hơn 440A không?
Thông thường, 440C có khả năng đạt độ cứng cao hơn do hàm lượng carbon cao hơn. Cơ tính thực tế còn phụ thuộc vào quá trình nhiệt luyện.
Láp phi 63 có thể gia công CNC không?
Có. Thanh phi 63 có thể được sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC và nhiều phương pháp gia công khác.
Láp inox 440 phi 63 có chống gỉ hoàn toàn không?
Không. Inox 440 có khả năng chống ăn mòn nhưng không phải vật liệu miễn nhiễm với ăn mòn trong mọi môi trường. Cần lựa chọn đúng mác thép và điều kiện sử dụng.
Có thể cắt láp phi 63 theo yêu cầu không?
Tùy nguồn hàng và dịch vụ cung cấp, thanh có thể được cắt thành từng đoạn theo kích thước khách hàng yêu cầu.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 63 là thanh inox dạng tròn đặc đường kính 63mm, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong cơ khí và chế tạo máy. Sản phẩm nổi bật với khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp với nhiều chi tiết chịu tải.
Thanh inox 440 phi 63 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, bánh răng, linh kiện CNC và nhiều bộ phận máy móc khác. Với các phân nhóm 440A, 440B và 440C, người dùng có thể lựa chọn vật liệu dựa trên yêu cầu cụ thể về độ cứng, chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn.
Khi mua láp tròn đặc inox 440 phi 63, cần kiểm tra đồng thời đường kính, dung sai, chiều dài, mác thép, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và tiêu chuẩn. Đây là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng gia công cũng như chất lượng của sản phẩm sau cùng.
Nếu đang tìm kiếm láp inox 440 phi 63 phục vụ gia công cơ khí, chế tạo máy hoặc sản xuất linh kiện, hãy cung cấp đầy đủ quy cách và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn được loại vật liệu phù hợp, tối ưu chi phí nguyên liệu và đảm bảo hiệu quả sản xuất.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
