Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 55 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 55 là sản phẩm thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 55mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất linh kiện, chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn và các chi tiết yêu cầu độ cứng, độ bền cơ học cũng như khả năng chống mài mòn tốt.
Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều loại inox austenitic thông dụng như inox 304 và inox 316. Khi được lựa chọn đúng mác thép và xử lý nhiệt phù hợp, láp inox 440 có thể đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong nhiều ứng dụng cơ khí.
Với đường kính phi 55mm, thanh láp có tiết diện tương đối lớn, tạo điều kiện thuận lợi để gia công thành các chi tiết có kích thước trung bình đến lớn. Sản phẩm có thể được cung cấp ở nhiều trạng thái, bề mặt và quy cách khác nhau tùy yêu cầu của khách hàng.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 55 Là Gì?
Láp tròn đặc inox 440 phi 55 là thanh inox có tiết diện hình tròn, kết cấu đặc hoàn toàn bên trong và đường kính danh nghĩa 55mm. Vật liệu được sản xuất từ nhóm thép không gỉ 440, thường gồm các phân nhóm 440A, 440B và 440C.
Trong thực tế, sản phẩm có thể được gọi bằng nhiều tên:
- Láp inox 440 phi 55.
- Láp tròn inox 440 Ø55.
- Thanh tròn đặc inox 440 phi 55mm.
- Inox 440 round bar Ø55mm.
- Thanh inox 440 đường kính 55mm.
- Thép không gỉ 440 dạng thanh tròn.
- Láp tròn đặc SUS 440 phi 55.
“Phi 55” là cách gọi phổ biến trong ngành cơ khí để chỉ đường kính danh nghĩa của thanh là 55mm.
Do có kết cấu đặc, láp inox phi 55 thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cần chịu lực hoặc cần gia công cắt gọt. Thanh có thể được cắt thành từng đoạn trước khi đưa vào máy tiện, máy phay hoặc trung tâm gia công CNC.
Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 55
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của inox 440 là khả năng nhiệt luyện. Sau khi được xử lý nhiệt theo quy trình phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao.
Đặc biệt, inox 440C thường được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
Đối với láp inox 440 phi 55, trạng thái vật liệu trước khi gia công rất quan trọng. Thanh ở trạng thái ủ thường thuận tiện hơn cho gia công cắt gọt, trong khi vật liệu đã nhiệt luyện sẽ có độ cứng cao hơn và đòi hỏi chế độ gia công phù hợp.
Khả năng chống mài mòn tốt
Sau nhiệt luyện, inox 440 có khả năng chống mài mòn tốt. Đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết thường xuyên tiếp xúc với ma sát hoặc chuyển động.
Đây là lý do inox 440 thường được sử dụng cho một số loại chốt, trục, con lăn, chi tiết máy và dụng cụ có yêu cầu cao về độ cứng.
Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt
Inox 440 chứa chromium ở mức tương đối cao nên có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng inox 440 được tối ưu nhiều hơn cho độ cứng và chống mài mòn. Trong môi trường có nồng độ chloride cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, nên đánh giá điều kiện sử dụng trước khi lựa chọn.
Độ bền cơ học tốt
Khi được nhiệt luyện đúng cách, inox 440 có thể đạt độ bền cơ học và độ cứng cao.
Thanh phi 55 có tiết diện lớn nên thích hợp làm phôi cho các chi tiết có khả năng chịu tải và làm việc trong điều kiện cơ khí khắc nghiệt.
Phù hợp gia công cơ khí
Láp tròn đặc inox 440 phi 55 có thể được sử dụng trong nhiều công đoạn gia công:
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Doa.
- Tạo ren.
- Mài.
- Gia công CNC.
Tùy trạng thái vật liệu, doanh nghiệp cần lựa chọn chế độ cắt và dụng cụ gia công thích hợp.
Các Phân Nhóm Của Inox 440
Khi mua láp tròn đặc inox 440 phi 55, cần xác định chính xác loại inox cần sử dụng. Nhóm inox 440 thường gồm:
Inox 440A
440A có hàm lượng carbon thấp hơn 440B và 440C. Vật liệu có khả năng đạt độ cứng tốt sau nhiệt luyện và có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhóm 440.
Inox 440B
440B có hàm lượng carbon cao hơn 440A, nhờ đó khả năng đạt độ cứng và chống mài mòn cũng cao hơn.
Inox 440C
440C là phân nhóm có hàm lượng carbon cao nhất trong ba loại phổ biến. Sau nhiệt luyện thích hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn rất cao.
| Mác inox | Đặc tính nổi bật |
| 440A | Độ cứng tốt, chống ăn mòn tương đối tốt |
| 440B | Độ cứng và chống mài mòn cao hơn 440A |
| 440C | Độ cứng và chống mài mòn rất cao sau nhiệt luyện |
Vì vậy, khi đặt mua sản phẩm, nếu bản vẽ yêu cầu cụ thể 440C thì không nên thay thế bằng 440A hoặc 440B nếu chưa có đánh giá kỹ thuật.
Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 55
Thông số cơ bản có thể tham khảo:
| Thông số | Quy cách |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 440 |
| Đường kính | Phi 55mm |
| Hình dạng | Tròn đặc |
| Vật liệu | Stainless Steel 440 |
| Phân nhóm | 440A / 440B / 440C |
| Chiều dài | Theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | Đen, sáng, kéo nguội, mài |
| Trạng thái | Ủ, gia công nguội hoặc nhiệt luyện |
| Gia công | Cắt, tiện, phay, CNC |
Các thông số như dung sai đường kính, độ thẳng, độ nhám bề mặt và chiều dài có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất.
Đối với các đơn hàng cần độ chính xác cao, khách hàng nên xác định rõ dung sai ngay từ đầu.
Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 55
Trọng lượng của thanh tròn đặc được tính dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.
Diện tích tiết diện được tính theo công thức:
S = π × D² / 4
Với:
D = 55mm
Diện tích tiết diện lý thuyết của thanh khoảng 2.375,83mm².
Trọng lượng có thể được ước tính theo công thức:
Khối lượng = S × L × ρ
Trong đó:
- S: diện tích tiết diện.
- L: chiều dài thanh.
- ρ: khối lượng riêng của inox.
Khối lượng riêng thực tế phụ thuộc vào thành phần của từng mác inox và tiêu chuẩn sản xuất. Vì vậy, trọng lượng tính toán chỉ mang tính tham khảo nếu chưa xác định chính xác mác vật liệu.
Đối với các đơn hàng số lượng lớn, nên căn cứ vào trọng lượng thực tế hoặc thông số kỹ thuật do nhà sản xuất cung cấp để tính chi phí chính xác.
Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 55
Bề mặt đen
Láp bề mặt đen phù hợp với những ứng dụng mà thanh sẽ tiếp tục được gia công cơ khí.
Đây là dạng phôi thường được sử dụng khi khách hàng cần tiện, phay hoặc tạo hình thành chi tiết.
Bề mặt sáng
Láp bề mặt sáng có tính thẩm mỹ tốt hơn và có thể đáp ứng yêu cầu cao hơn về độ hoàn thiện.
Bề mặt mài
Láp mài được sử dụng khi cần độ chính xác kích thước và độ nhẵn bề mặt cao.
Tùy vào yêu cầu bản vẽ, khách hàng có thể lựa chọn loại bề mặt phù hợp để hạn chế các công đoạn gia công sau khi nhập hàng.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 55
Chế tạo trục
Phi 55mm là kích thước phù hợp để làm phôi cho nhiều loại trục máy.
Thanh có thể được tiện thành trục bậc, trục truyền động, trục dẫn hướng hoặc các loại trục chuyên dụng.
Chế tạo chốt chịu lực
Láp inox 440 phi 55 có thể được gia công thành chốt, chốt định vị hoặc các chi tiết liên kết yêu cầu khả năng chống mài mòn.
Gia công bạc
Thanh tròn đặc có thể được cắt thành đoạn rồi tiện ngoài, khoan và doa trong để tạo thành bạc.
Chế tạo con lăn
Nhờ khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện, inox 440 có thể được sử dụng cho một số loại con lăn cơ khí.
Gia công bánh răng
Trong một số ứng dụng, thanh phi 55 có thể được dùng làm phôi để chế tạo bánh răng hoặc các chi tiết truyền động có kích thước phù hợp.
Sản xuất linh kiện máy
Sản phẩm có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho:
- Trục máy.
- Chốt.
- Bạc.
- Con lăn.
- Vòng chặn.
- Chi tiết truyền động.
- Linh kiện CNC.
- Chi tiết chịu ma sát.
- Bộ phận máy công nghiệp.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 55 Trong Gia Công CNC
Thanh inox 440 phi 55 là dạng phôi thuận tiện cho máy tiện CNC và nhiều thiết bị gia công cơ khí.
Một quy trình gia công cơ bản có thể gồm:
- Kiểm tra chứng từ vật liệu.
- Kiểm tra đường kính.
- Kiểm tra trạng thái vật liệu.
- Cắt thanh thành phôi.
- Gá phôi.
- Tiện thô.
- Tiện tinh.
- Khoan hoặc doa.
- Tạo ren hoặc phay rãnh nếu cần.
- Nhiệt luyện.
- Mài hoàn thiện.
- Kiểm tra kích thước.
Đối với inox 440, việc xác định trạng thái trước gia công là rất quan trọng. Nếu vật liệu đã đạt độ cứng cao, quá trình tiện và phay sẽ yêu cầu dụng cụ cắt và thông số kỹ thuật phù hợp.
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp sẽ thực hiện gia công cơ khí ở trạng thái vật liệu phù hợp trước, sau đó mới tiến hành nhiệt luyện và hoàn thiện.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 55
Khả năng đạt độ cứng cao
Inox 440 có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, đặc biệt với 440C.
Chống mài mòn tốt
Phù hợp với những chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.
Độ bền cơ học tốt
Đáp ứng nhiều yêu cầu trong chế tạo máy và sản xuất linh kiện.
Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt
Có thể sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường.
Kích thước phi 55 phù hợp nhiều ứng dụng
Đường kính 55mm cho phép gia công nhiều loại chi tiết có kích thước trung bình đến lớn.
Có thể gia công theo bản vẽ
Thanh có thể được cắt, tiện, phay, khoan, mài và gia công CNC.
So Sánh Láp Inox 440 Phi 55 Với Inox 304 Phi 55
| Tiêu chí | Inox 440 Phi 55 | Inox 304 Phi 55 |
| Nhóm vật liệu | Martensitic | Austenitic |
| Độ cứng | Cao sau nhiệt luyện | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Khả năng nhiệt luyện | Có | Không theo cơ chế thông thường |
| Ứng dụng | Chi tiết chịu mài mòn, cần độ cứng | Thiết bị, kết cấu, công nghiệp |
| Môi trường chloride | Hạn chế | Phù hợp hơn |
Nếu mục tiêu là tạo ra chi tiết có độ cứng cao và chống mài mòn, inox 440 thường có lợi thế.
Nếu mục tiêu chính là chống ăn mòn và sử dụng trong môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ, inox 304 thường được ưu tiên hơn.
So Sánh Inox 440 Phi 55 Với Inox 316 Phi 55
Inox 316 được biết đến với khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường khắc nghiệt. Thành phần molybdenum giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt hơn trong một số môi trường chứa chloride.
Trong khi đó, inox 440 được lựa chọn nhiều hơn khi yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Do đó:
- Ưu tiên độ cứng: cân nhắc inox 440.
- Ưu tiên chống mài mòn: inox 440 phù hợp hơn.
- Ưu tiên chống ăn mòn: cân nhắc inox 316.
- Làm việc trong môi trường chloride: cần đánh giá kỹ và thường ưu tiên các mác inox chuyên dụng hơn.
Tiêu Chuẩn Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 55
Khi mua thanh inox 440 dạng tròn đặc, khách hàng nên xác định tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm.
ASTM A276/A276M là một trong những tiêu chuẩn thường được sử dụng cho các sản phẩm thanh thép không gỉ, bao gồm thanh tròn.
Tùy yêu cầu dự án, có thể cần kiểm tra:
- Thành phần hóa học.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Độ thẳng.
- Độ cứng.
- Cơ tính.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
Đối với các dự án sản xuất hàng loạt hoặc gia công chính xác, kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào là yếu tố quan trọng để giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi.
Lưu Ý Khi Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 55
Xác định chính xác mác thép
Không nên chỉ yêu cầu “inox 440” nếu bản vẽ quy định cụ thể 440A, 440B hoặc 440C.
Kiểm tra trạng thái vật liệu
Trạng thái ủ, kéo nguội và nhiệt luyện có thể có cơ tính rất khác nhau.
Kiểm tra đường kính và dung sai
Phi 55mm là kích thước danh nghĩa. Khi sử dụng cho gia công chính xác, cần xác định dung sai thực tế.
Xác định chiều dài
Khách hàng nên xác định rõ chiều dài từng cây hoặc từng đoạn cần cắt.
Kiểm tra bề mặt
Nếu thanh được sử dụng trực tiếp cho chi tiết có yêu cầu bề mặt cao, nên lựa chọn loại láp có độ hoàn thiện phù hợp.
Yêu cầu chứng từ
Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu hoặc tài liệu kiểm tra chất lượng nếu cần.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 55
Giá láp tròn đặc inox 440 phi 55 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
- Mác inox 440A, 440B hoặc 440C.
- Nguồn gốc.
- Tiêu chuẩn.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chi phí vận chuyển.
Do đó, không nên áp dụng một mức giá cố định cho tất cả sản phẩm inox 440 phi 55.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp thông tin về mác thép, số lượng, chiều dài, trạng thái vật liệu và yêu cầu gia công nếu có.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, giá thành trên mỗi kg hoặc mỗi cây có thể được tối ưu hơn tùy theo nguồn hàng và số lượng đặt mua.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 55 Ở Đâu?
Khi tìm mua láp tròn đặc inox 440 phi 55, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn gốc, quy cách và tiêu chuẩn vật liệu.
Một nhà cung cấp uy tín nên có khả năng hỗ trợ:
- Tư vấn mác inox.
- Xác nhận quy cách phi 55.
- Cung cấp thông tin tiêu chuẩn.
- Tư vấn trạng thái vật liệu.
- Cắt theo chiều dài.
- Cung cấp chứng từ khi cần.
- Hỗ trợ vận chuyển.
vatlieutitan.org là website để khách hàng tham khảo các sản phẩm vật liệu kim loại và tìm hiểu thêm về các dòng láp tròn inox phục vụ gia công cơ khí, chế tạo máy và sản xuất linh kiện.
Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp nội dung cụ thể:
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 55 – số lượng – chiều dài – 440A/440B/440C – bề mặt – trạng thái vật liệu – yêu cầu chứng từ.
Thông tin đầy đủ giúp quá trình tư vấn và báo giá nhanh chóng, hạn chế nhầm lẫn về chủng loại.
Câu Hỏi Thường Gặp
Láp tròn đặc inox 440 phi 55 có nhiệt luyện được không?
Có. Khả năng nhiệt luyện là một trong những đặc điểm nổi bật của nhóm inox 440. Tuy nhiên, quy trình nhiệt luyện cần được thực hiện theo đúng mác thép và yêu cầu kỹ thuật.
Inox 440C có phù hợp làm chi tiết chịu mài mòn không?
Có. 440C có hàm lượng carbon tương đối cao và có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện phù hợp, do đó thường được sử dụng cho những ứng dụng cần khả năng chống mài mòn.
Phi 55 có nghĩa là gì?
Phi 55 nghĩa là đường kính danh nghĩa của thanh khoảng 55mm. Đường kính thực tế phụ thuộc vào dung sai và tiêu chuẩn sản xuất.
Láp inox 440 phi 55 có gia công CNC được không?
Có. Thanh có thể được sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC và các phương pháp gia công khác. Chế độ gia công cần căn cứ vào trạng thái vật liệu.
Inox 440 có chống gỉ tốt không?
Inox 440 có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhiều môi trường thông thường, nhưng không nên hiểu là hoàn toàn không bị ăn mòn. Trong môi trường chloride hoặc hóa chất mạnh cần đánh giá vật liệu kỹ hơn.
Có thể cắt láp inox 440 phi 55 theo yêu cầu không?
Tùy khả năng cung cấp, thanh có thể được cắt thành các đoạn theo kích thước khách hàng yêu cầu. Khi báo giá nên cung cấp chiều dài từng đoạn và số lượng cụ thể.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 55 là dòng thanh inox tròn đặc đường kính 55mm, có nhiều ưu điểm về độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn, đặc biệt sau khi được nhiệt luyện phù hợp. Sản phẩm phù hợp làm phôi cho các loại trục, chốt, bạc, con lăn, bánh răng, linh kiện CNC và nhiều chi tiết máy khác.
Nhóm inox 440 gồm các phân loại phổ biến như 440A, 440B và 440C. Trong đó, 440C thường được quan tâm khi yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao. Vì vậy, khi mua láp inox 440 phi 55, khách hàng cần xác định rõ mác thép thay vì chỉ dựa trên tên gọi chung.
Bên cạnh đường kính phi 55, cần kiểm tra thêm chiều dài, dung sai, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn và chứng từ vật liệu. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gia công, hiệu suất sử dụng và chất lượng của chi tiết sau khi hoàn thiện.
Nếu đang tìm kiếm láp tròn đặc inox 440 phi 55 cho gia công cơ khí, chế tạo máy hoặc sản xuất linh kiện, việc cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật ngay từ đầu sẽ giúp lựa chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ sản xuất.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
