Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 50mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất chi tiết máy, khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp và các ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp.
Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, khác với các dòng inox austenitic như 304 và 316. Đặc điểm đáng chú ý của inox 440 là khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và cơ tính. Nhóm vật liệu này gồm các mác phổ biến như 440A, 440B và 440C, trong đó 440C thường được lựa chọn cho những ứng dụng cần độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
Với đường kính phi 50mm, thanh láp có tiết diện lớn, phù hợp để tạo phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước trung bình đến lớn. Từ thanh inox 440 phi 50, doanh nghiệp có thể gia công thành trục, chốt, bạc, con lăn, chi tiết van, linh kiện máy, khuôn và nhiều sản phẩm khác theo bản vẽ.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50 là thanh thép không gỉ có tiết diện tròn đặc, đường kính danh nghĩa khoảng 50mm, được sản xuất từ nhóm inox 440.
Tên gọi sản phẩm có thể hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện hình tròn và lõi đặc.
- Inox 440: nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 50: đường kính danh nghĩa 50mm.
- Láp inox 440C phi 50: cách gọi cụ thể khi sản phẩm sử dụng mác 440C.
Inox 440 có nhiều biến thể, trong đó 440A, 440B và 440C có sự khác biệt về hàm lượng carbon. Hàm lượng carbon cao giúp inox 440 có khả năng đạt độ cứng cao sau quá trình xử lý nhiệt.
Trong thực tế, inox 440C thường được quan tâm trong những ứng dụng cần khả năng chống mài mòn và độ cứng cao.
Do đó, khi mua láp tròn đặc inox 440 phi 50, khách hàng nên xác định chính xác mác vật liệu để đảm bảo sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Khả năng nhiệt luyện là ưu điểm nổi bật của inox 440.
Sau quá trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái ủ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các chi tiết chịu ma sát và mài mòn.
Với láp inox 440 phi 50, doanh nghiệp có thể sử dụng thanh làm phôi cho các chi tiết cần xử lý nhiệt nhằm nâng cao độ cứng và tuổi thọ.
Khả năng chống mài mòn tốt
Inox 440C sau nhiệt luyện có khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp với nhiều loại chi tiết cơ khí.
Một số ứng dụng tiêu biểu:
- Vòng bi.
- Trục.
- Bạc.
- Chốt.
- Con lăn.
- Dao.
- Dụng cụ đo.
- Chi tiết van.
- Khuôn.
- Linh kiện máy móc.
Khả năng chống mài mòn giúp hạn chế sự thay đổi kích thước của chi tiết trong quá trình làm việc.
Khả năng chống ăn mòn
Nhờ hàm lượng chromium, inox 440 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không phải là ưu điểm nổi bật nhất của inox 440. Trong môi trường chloride, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá kỹ trước khi sử dụng.
Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn cao hơn độ cứng, các dòng inox như 316 có thể phù hợp hơn.
Độ bền cơ học tốt
Với tiết diện 50mm, thanh inox 440 có lượng vật liệu lớn, phù hợp để gia công các chi tiết có kích thước tương đối lớn.
Khi kết hợp với quá trình nhiệt luyện phù hợp, inox 440 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về độ cứng và độ bền trong cơ khí.
Cơ tính thực tế phụ thuộc vào mác inox, trạng thái cung cấp và chế độ xử lý nhiệt.
Thành phần hóa học của Inox 440
Nhóm inox 440 gồm 440A, 440B và 440C. Trong đó, 440C thường được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao.
Thành phần tham khảo của inox 440C:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | 0,95 – 1,20% |
| Chromium (Cr) | 16 – 18% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Molybdenum (Mo) | Có thể có |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,04% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,03% |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Carbon là nguyên tố quan trọng giúp inox 440 có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện. Chromium tạo nên khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ.
Thành phần chính xác cần căn cứ vào tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của từng nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50
Các thông số cơ bản cần quan tâm:
| Thông số | Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50 |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 440 |
| Đường kính | Phi 50mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Nhóm vật liệu | Martensitic |
| Mác phổ biến | 440A / 440B / 440C |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy quy cách |
| Trạng thái | Ủ / nhiệt luyện |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, khuôn, van, dao, vòng bi… |
Phi 50 là quy cách có đường kính tương đối lớn, phù hợp làm phôi cho nhiều chi tiết có kích thước trung bình và lớn.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50
Khối lượng thanh tròn đặc có thể được tính dựa trên công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng.
- D: đường kính.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
Nếu lấy khối lượng riêng tham khảo của inox 440 khoảng 7,65g/cm³, thanh tròn đặc phi 50 có trọng lượng lý thuyết khoảng 15,02kg/m.
Bảng tham khảo:
| Chiều dài | Trọng lượng lý thuyết |
| 1m | ~15,02kg |
| 2m | ~30,04kg |
| 3m | ~45,06kg |
| 4m | ~60,08kg |
| 6m | ~90,12kg |
Đây là trọng lượng lý thuyết. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực, dung sai và khối lượng riêng của từng mác inox.
Với thanh phi 50, trọng lượng mỗi cây khá lớn nên cần sử dụng phương tiện và thiết bị nâng hạ phù hợp trong quá trình vận chuyển.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50
Khả năng nhiệt luyện tốt
Inox 440 có thể được nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và cơ tính. Đây là lợi thế quan trọng so với nhiều dòng inox không thể tôi cứng theo cơ chế martensitic.
Đối với inox 440C, nhiệt luyện phù hợp có thể giúp vật liệu đạt độ cứng cao, đáp ứng các ứng dụng chịu mài mòn.
Chống mài mòn hiệu quả
Khả năng chống mài mòn là một trong những lý do inox 440C được sử dụng trong vòng bi, dao cụ, dụng cụ đo và các chi tiết cơ khí chuyên dụng.
Thanh phi 50 có thể được gia công thành nhiều loại phôi có kích thước khác nhau.
Tiết diện lớn
Đường kính 50mm cung cấp lượng vật liệu lớn, cho phép gia công các chi tiết có đường kính nhỏ hơn đáng kể.
Ví dụ, từ thanh phi 50 có thể gia công:
- Trục phi nhỏ hơn.
- Trục bậc.
- Bạc.
- Con lăn.
- Chốt.
- Vòng.
- Đĩa.
- Chi tiết van.
Độ bền phù hợp cho cơ khí
Khi được lựa chọn và xử lý đúng cách, inox 440 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu cơ khí liên quan đến độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50
1. Chế tạo trục máy
Thanh phi 50 là dạng phôi phù hợp để gia công các loại trục máy có đường kính nhỏ hơn 50mm.
Đối với các trục chịu ma sát, inox 440 có thể mang lại lợi ích về khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện.
2. Gia công con lăn
Một số loại con lăn công nghiệp cần vật liệu có độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt.
Láp inox 440 phi 50 có thể được tiện thành con lăn với đường kính và chiều dài theo yêu cầu.
3. Chế tạo bạc và chốt
Các chi tiết bạc và chốt chịu ma sát có thể sử dụng inox 440 khi yêu cầu kỹ thuật phù hợp.
4. Sản xuất vòng bi
Inox 440C là một trong những vật liệu được sử dụng trong một số ứng dụng vòng bi nhờ khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
5. Khuôn mẫu
Một số bộ phận khuôn cần khả năng chống mài mòn có thể sử dụng inox 440C.
6. Dao và dụng cụ cắt
Inox 440C có thể được sử dụng trong một số loại dao và dụng cụ cắt yêu cầu độ cứng cao.
7. Chi tiết van
Các bộ phận van chịu ma sát hoặc yêu cầu độ cứng có thể sử dụng inox 440 trong điều kiện phù hợp.
8. Dụng cụ đo
Inox 440C có thể được sử dụng cho một số dụng cụ đo và linh kiện cần độ cứng, chống mài mòn và ổn định kích thước.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50 với Inox 304 Phi 50
Hai sản phẩm có cùng đường kính nhưng tính chất vật liệu khác nhau.
| Tiêu chí | Inox 440 Phi 50 | Inox 304 Phi 50 |
| Nhóm inox | Martensitic | Austenitic |
| Hàm lượng carbon | Cao hơn | Thấp |
| Nhiệt luyện | Có | Không tôi cứng theo cơ chế martensitic |
| Độ cứng | Cao sau nhiệt luyện | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Từ tính | Có | Thường không đáng kể ở trạng thái ủ |
| Ứng dụng | Dao, vòng bi, trục, chi tiết chịu mài mòn | Thực phẩm, hóa chất, kết cấu, thiết bị |
Việc lựa chọn giữa inox 440 và 304 cần dựa trên môi trường làm việc cũng như yêu cầu cơ tính của sản phẩm.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50
Thanh inox 440 phi 50 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp cơ khí.
Ở trạng thái ủ, vật liệu có thể được:
- Cắt.
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Tạo ren.
- Gia công CNC.
Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng lên khiến quá trình cắt gọt khó hơn. Trong trường hợp này, có thể cần sử dụng dụng cụ cắt phù hợp hoặc chuyển sang phương pháp mài đối với công đoạn hoàn thiện.
Một quy trình gia công có thể gồm:
Cắt phôi → Tiện thô → Tiện bán tinh → Nhiệt luyện → Mài tinh → Kiểm tra.
Đối với các chi tiết có dung sai chặt, cần tính toán lượng dư phù hợp trước khi đưa vật liệu đi nhiệt luyện.
Lưu ý khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50
Xác định mác inox
Cần phân biệt:
- Inox 440A.
- Inox 440B.
- Inox 440C.
Không nên thay thế giữa các mác nếu bản vẽ hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu cụ thể.
Kiểm tra đường kính
Phi 50 là đường kính danh nghĩa. Đường kính thực tế cần căn cứ vào dung sai của sản phẩm.
Kiểm tra chiều dài
Có thể lựa chọn thanh nguyên cây hoặc cắt thành từng đoạn phôi tùy nhu cầu.
Kiểm tra trạng thái vật liệu
Nên xác định:
- Trạng thái ủ.
- Trạng thái tôi.
- Trạng thái ram.
- Bề mặt cán.
- Bề mặt gia công hoặc mài.
Kiểm tra chứng chỉ vật liệu
Đối với các ứng dụng quan trọng, khách hàng nên yêu cầu chứng chỉ thể hiện:
- Thành phần hóa học.
- Mác vật liệu.
- Tiêu chuẩn.
- Số lô.
- Trạng thái cung cấp.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50
Do thanh phi 50 có trọng lượng lớn, việc bảo quản cần kết hợp cả yêu cầu về vật liệu và an toàn xếp dỡ.
Nên:
- Đặt thanh trên giá đỡ chịu tải.
- Không đặt trực tiếp xuống nền.
- Sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp.
- Giữ kho khô ráo.
- Tránh nước đọng.
- Hạn chế tiếp xúc với thép carbon.
- Có vật liệu ngăn cách giữa các thanh.
- Bảo vệ bề mặt khi vận chuyển.
Nếu thanh có bề mặt đã gia công hoặc mài bóng, cần hạn chế va đập để tránh tạo vết xước.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Mác inox.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Xuất xứ.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu mài.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách để có phương án báo giá phù hợp.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50 ở đâu?
Khi lựa chọn nhà cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50, nên ưu tiên đơn vị có khả năng cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật và hỗ trợ theo yêu cầu sản xuất.
Khách hàng nên kiểm tra:
- Mác vật liệu.
- Tiêu chuẩn.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Nguồn gốc.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
Đối với những đơn hàng dùng để sản xuất chi tiết quan trọng, việc xác nhận đúng vật liệu trước khi gia công là rất cần thiết.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50 có phải 440C không?
Không nhất thiết. Inox 440 là nhóm vật liệu gồm 440A, 440B và 440C. Nếu cần chính xác mác 440C, khách hàng nên ghi rõ Láp Tròn Đặc Inox 440C Phi 50.
Phi 50 nghĩa là gì?
Phi 50 là đường kính danh nghĩa khoảng 50mm.
Láp inox 440 phi 50 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 440 thuộc nhóm martensitic và có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng. Chế độ xử lý nhiệt cần được lựa chọn theo đúng mác vật liệu.
Láp inox 440 phi 50 có chống gỉ không?
Có khả năng chống ăn mòn nhưng không hoàn toàn miễn nhiễm với gỉ. Điều kiện môi trường, bề mặt và trạng thái vật liệu ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.
Một mét láp inox 440 phi 50 nặng bao nhiêu?
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, thanh tròn đặc phi 50 có trọng lượng lý thuyết khoảng 15,02kg/m.
Có thể cắt láp phi 50 theo yêu cầu không?
Tùy quy cách cung cấp, sản phẩm có thể được cắt thành các đoạn phôi theo chiều dài yêu cầu. Với thanh phi 50, nên sử dụng thiết bị cắt phù hợp để đảm bảo độ chính xác và an toàn.
Vì sao nên chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50?
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50 là lựa chọn đáng cân nhắc cho những ứng dụng cần vật liệu có khả năng chịu mài mòn, độ cứng cao sau nhiệt luyện và độ bền cơ học tốt.
Quy cách phi 50 mang lại lượng phôi lớn, cho phép gia công nhiều loại chi tiết có đường kính nhỏ hơn hoặc tạo hình dạng phức tạp. Đây là lợi thế đối với các xưởng cơ khí sử dụng máy tiện CNC hoặc máy gia công chuyên dụng.
Đặc biệt, nếu lựa chọn mác 440C và thực hiện nhiệt luyện đúng quy trình, vật liệu có thể đáp ứng những yêu cầu khắt khe về độ cứng và chống mài mòn.
Tuy nhiên, nếu chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh, cần đánh giá kỹ trước khi sử dụng inox 440. Trong những trường hợp ưu tiên chống ăn mòn hơn độ cứng, inox 304 hoặc 316 có thể là lựa chọn phù hợp hơn.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50 là thanh inox tròn đặc có đường kính 50mm, phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp. Sản phẩm nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học tốt.
Thanh có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo trục, bạc, chốt, con lăn, vòng bi, chi tiết van, dao cụ, khuôn mẫu, dụng cụ đo và nhiều linh kiện máy móc khác.
Với khối lượng riêng tham khảo của inox 440 khoảng 7,65g/cm³, trọng lượng lý thuyết của thanh phi 50 vào khoảng 15,02kg/m. Đây là thông số hữu ích khi tính toán khối lượng vật tư, chi phí vận chuyển và định mức sản xuất.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50, cần xác định rõ mác 440A, 440B hoặc 440C, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và tiêu chuẩn vật liệu. Đối với các ứng dụng quan trọng, nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu trước khi đưa vào gia công.
Với việc lựa chọn đúng mác inox và quy trình gia công phù hợp, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 50 có thể đáp ứng hiệu quả các yêu cầu về độ cứng, chống mài mòn và độ bền trong nhiều ứng dụng cơ khí chuyên dụng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
