Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc, có đường kính danh nghĩa 26mm, được sản xuất từ vật liệu inox 440. Đây là dòng inox martensitic có hàm lượng carbon tương đối cao, nổi bật với khả năng đạt độ cứng lớn sau nhiệt luyện, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn cao.

Với kích thước phi 26mm, loại láp tròn đặc này được sử dụng làm phôi trong nhiều lĩnh vực như gia công cơ khí chính xác, chế tạo máy, sản xuất trục, chốt, bạc, linh kiện chịu ma sát, dao cụ, chi tiết ổ bi, van và các bộ phận máy móc công nghiệp.

Trong bài viết dưới đây, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26, đặc điểm vật liệu, thông số kỹ thuật, ưu điểm, ứng dụng, cách lựa chọn và những yếu tố ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26 Là Gì?

Láp tròn đặc là dạng vật liệu kim loại có tiết diện hình tròn và kết cấu đặc bên trong. Khi đường kính của thanh là khoảng 26mm, sản phẩm được gọi là láp tròn đặc phi 26.

Trong đó:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại hình trụ, bên trong đặc.
  • Inox 440: thép không gỉ thuộc nhóm martensitic.
  • Phi 26: đường kính danh nghĩa khoảng 26mm.
  • Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26: thanh inox 440 dạng tròn đặc, đường kính 26mm.

Inox 440 không chỉ có một mác duy nhất mà thường được chia thành 440A, 440B và 440C. Các mác này có sự khác biệt về hàm lượng carbon và đặc tính sau nhiệt luyện. Trong đó, 440C thường được sử dụng khi yêu cầu cao về độ cứng và khả năng chống mài mòn.

AISI 440C là thép không gỉ chromium-carbon cao, có thể được nhiệt luyện để đạt độ cứng cao. Đây là đặc điểm khiến vật liệu này được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí cần khả năng chịu ma sát.

Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26

Độ cứng cao

Một trong những ưu điểm nổi bật của inox 440 là khả năng đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt. Đặc biệt với inox 440C, độ cứng sau nhiệt luyện có thể đạt khoảng 60 HRC tùy theo quy trình xử lý.

Đặc tính này rất hữu ích trong những ứng dụng mà chi tiết cần hạn chế biến dạng hoặc mài mòn trong quá trình hoạt động.

Với Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26, vật liệu có thể được gia công thành nhiều chi tiết cơ khí có yêu cầu cao về độ cứng và độ ổn định kích thước.

Khả năng chống mài mòn tốt

Do có hàm lượng carbon cao và khả năng nhiệt luyện, inox 440 có khả năng chống mài mòn tốt hơn nhiều loại inox thông dụng.

Đây là lý do vật liệu thường được sử dụng cho các bộ phận có sự tiếp xúc, ma sát hoặc chuyển động liên tục.

Khả năng chống ăn mòn

Inox 440 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Chromium trong thành phần hợp kim giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 440 không nên đánh đồng với inox 316. Trong môi trường có nồng độ chloride cao, môi trường biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần cân nhắc kỹ loại vật liệu trước khi sử dụng.

Có thể nhiệt luyện

Khả năng nhiệt luyện là ưu điểm quan trọng của inox 440. Người sử dụng có thể điều chỉnh độ cứng và tính chất cơ học thông qua quy trình xử lý nhiệt phù hợp.

Đối với các chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng cao, đây là một lợi thế đáng kể so với nhiều loại inox không thể đạt độ cứng tương tự bằng phương pháp nhiệt luyện thông thường.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26

Một số thông tin cơ bản của sản phẩm:

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26
Vật liệu Inox 440
Dạng Thanh tròn đặc
Đường kính danh nghĩa 26mm
Nhóm thép Martensitic stainless steel
Tính từ
Khả năng nhiệt luyện Tốt
Độ cứng Có thể đạt mức cao sau nhiệt luyện
Chống mài mòn Tốt
Chống ăn mòn Tốt trong môi trường phù hợp
Gia công Có thể gia công ở trạng thái phù hợp
Chiều dài Theo quy cách cung cấp hoặc yêu cầu
Bề mặt Phụ thuộc phương pháp sản xuất

Thông số thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào 440A, 440B, 440C, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, phương pháp gia công và yêu cầu của khách hàng.

Vì vậy, khi đặt mua sản phẩm, nên xác nhận đầy đủ mác vật liệu thay vì chỉ ghi chung là inox 440.

Thành Phần Và Các Mác Inox 440

Dòng inox 440 thường được biết đến với ba mác phổ biến là 440A, 440B và 440C.

Inox 440A

440A có hàm lượng carbon thấp hơn so với 440B và 440C. Loại vật liệu này có sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và độ cứng.

Inox 440B

440B có hàm lượng carbon cao hơn 440A, do đó có thể đạt độ cứng cao hơn sau nhiệt luyện.

Inox 440C

440C có hàm lượng carbon cao nhất trong ba mác phổ biến. Đây là loại được sử dụng nhiều khi yêu cầu khả năng chống mài mòn và độ cứng cao.

Một số tiêu chuẩn tương đương thường được tham chiếu cho 440C gồm AISI 440C, UNS S44004 và EN 1.4125.

Do đó, nếu bản vẽ kỹ thuật yêu cầu chính xác inox 440C, khách hàng nên ghi rõ 440C thay vì chỉ ghi “inox 440”.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26

1. Độ bền cơ học tốt

Sau khi được xử lý nhiệt phù hợp, inox 440 có thể đạt độ bền cơ học cao. Điều này giúp sản phẩm phù hợp với những chi tiết phải chịu tải và hoạt động trong điều kiện cơ khí tương đối khắc nghiệt.

2. Chống mài mòn cao

Đây là đặc tính quan trọng của inox 440. Khi được nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, vật liệu có khả năng chống mài mòn tốt.

3. Kích thước phi 26 dễ sử dụng làm phôi

Thanh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26 có thể được cắt thành nhiều kích thước khác nhau để gia công.

Từ thanh nguyên liệu, người thợ có thể thực hiện:

  • Tiện CNC.
  • Tiện cơ.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Mài.
  • Cắt phôi.
  • Gia công ren.
  • Gia công các chi tiết dạng trụ.

4. Tính từ tốt

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic nên có tính từ. Đây là đặc điểm giúp phân biệt vật liệu với nhiều loại inox austenitic phổ biến.

5. Phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí

Từ một thanh phi 26, có thể gia công thành nhiều dạng chi tiết có hình dạng và kích thước khác nhau tùy theo bản vẽ.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26

Nhờ độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

Gia công trục

Thanh phi 26 có thể được sử dụng làm phôi để tiện thành các loại trục máy.

Trục thường phải chịu lực xoắn, lực hướng kính và ma sát nên việc sử dụng vật liệu có độ bền và khả năng chống mài mòn tốt sẽ giúp tăng tuổi thọ của chi tiết.

Chế tạo chốt

Láp inox 440 phi 26 cũng có thể được cắt và tiện thành các loại chốt cơ khí.

Các chi tiết dạng chốt yêu cầu khả năng chịu lực, chống biến dạng và duy trì kích thước trong quá trình làm việc.

Sản xuất bạc và chi tiết chịu ma sát

Nhờ khả năng chống mài mòn, inox 440 có thể được sử dụng trong một số loại bạc và linh kiện cơ khí.

Sản xuất linh kiện ổ bi

Inox 440C được sử dụng phổ biến trong một số bộ phận ổ bi và chi tiết chịu ma sát cao. Độ cứng sau nhiệt luyện giúp vật liệu phù hợp với yêu cầu chống mài mòn.

Chế tạo dao cụ

Một số loại dao và dụng cụ cắt có thể sử dụng inox 440C nhờ khả năng đạt độ cứng cao.

Chế tạo linh kiện van

Trong một số thiết kế van, inox 440 có thể được lựa chọn cho các chi tiết cần khả năng chịu mài mòn và độ bền cơ học.

Linh kiện máy bơm

Một số chi tiết máy bơm, đặc biệt các bộ phận có yêu cầu về độ cứng và chống mài mòn, có thể sử dụng inox 440.

Dụng cụ kỹ thuật

Inox 440 cũng được sử dụng trong một số loại dụng cụ và thiết bị cần độ cứng cao, độ ổn định tốt.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26 Có Dễ Gia Công Không?

Khả năng gia công của inox 440 phụ thuộc vào trạng thái vật liệu.

Ở trạng thái ủ, vật liệu có thể được gia công bằng các phương pháp cơ khí phù hợp. Khi đã được nhiệt luyện đạt độ cứng cao, quá trình tiện, phay và khoan sẽ khó khăn hơn.

Vì vậy, đối với những sản phẩm cần vừa gia công chính xác vừa đạt độ cứng cao, doanh nghiệp thường cần xây dựng quy trình gia công hợp lý.

Một quy trình tham khảo có thể gồm:

Láp inox 440 phi 26 → cắt phôi → tiện thô → phay/khoan → tiện tinh → nhiệt luyện → mài hoàn thiện → kiểm tra kích thước.

Tùy từng sản phẩm, thứ tự các bước có thể thay đổi.

Đối với chi tiết chính xác, cần tính đến biến dạng kích thước sau nhiệt luyện để có lượng dư gia công phù hợp.

So Sánh Inox 440 Phi 26 Với Inox 304 Phi 26

Cả inox 440 và inox 304 đều là thép không gỉ nhưng có đặc tính khác nhau.

Tiêu chí Inox 440 Inox 304
Nhóm thép Martensitic Austenitic
Khả năng nhiệt luyện Tốt Không dùng nhiệt luyện để tăng độ cứng như 440
Độ cứng Cao sau nhiệt luyện Thấp hơn 440 sau nhiệt luyện
Chống mài mòn Tốt Khá
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt trong nhiều môi trường
Tính từ Thông thường không đáng kể ở trạng thái ủ
Khả năng hàn Khó hơn Tốt hơn
Ứng dụng chính Cơ khí, dao cụ, ổ bi, chi tiết chịu mài mòn Thiết bị, thực phẩm, dân dụng, công nghiệp

Nếu ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn, inox 440 thường phù hợp hơn.

Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn, inox 304 thường là lựa chọn hợp lý hơn.

Do đó, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên điều kiện làm việc thực tế thay vì chỉ dựa vào tên gọi inox.

So Sánh Inox 440 Phi 26 Với Inox 316 Phi 26

So với inox 316, inox 440 có thế mạnh rõ rệt về khả năng nhiệt luyện và độ cứng.

Inox 316 lại nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong nhiều môi trường chứa chloride nhờ thành phần molybdenum.

Có thể hình dung:

  • Inox 440: ưu tiên độ cứng, chống mài mòn, cơ tính.
  • Inox 316: ưu tiên chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.

Nếu sản phẩm cần làm việc trong môi trường nước biển hoặc hóa chất có tính ăn mòn cao, không nên lựa chọn inox 440 chỉ vì độ cứng mà cần đánh giá toàn bộ điều kiện sử dụng.

Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26

Ngoài đường kính 26mm, khách hàng nên quan tâm đến chiều dài và tình trạng bề mặt.

Một số yêu cầu thường gặp gồm:

  • Phi 26mm.
  • Chiều dài theo cây tiêu chuẩn.
  • Cắt theo kích thước yêu cầu.
  • Bề mặt cán.
  • Bề mặt mài.
  • Bề mặt kéo nguội.
  • Dung sai đường kính theo tiêu chuẩn.
  • Vật liệu 440A.
  • Vật liệu 440B.
  • Vật liệu 440C.

Đối với đơn hàng gia công CNC, dung sai đường kính có thể là yếu tố quan trọng. Nếu cần mài trực tiếp hoặc sử dụng làm phôi chính xác, nên trao đổi rõ với nhà cung cấp ngay từ đầu.

Cách Kiểm Tra Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26

Trước khi nhập hàng, có thể kiểm tra sản phẩm theo nhiều tiêu chí.

Kiểm tra đường kính

Sử dụng thước cặp hoặc panme để kiểm tra đường kính thực tế.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt cần được kiểm tra nhằm phát hiện các vết xước sâu, rỗ, nứt hoặc khuyết tật ảnh hưởng đến quá trình gia công.

Kiểm tra mác vật liệu

Với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu hoặc chứng nhận liên quan.

Kiểm tra độ cứng

Nếu sản phẩm yêu cầu độ cứng cụ thể, có thể kiểm tra bằng phương pháp đo độ cứng phù hợp.

Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26

Để giữ chất lượng vật liệu, nên bảo quản láp inox tại nơi khô ráo, thoáng và tránh tiếp xúc lâu với nước hoặc hóa chất.

Thanh inox nên được kê trên giá đỡ thay vì đặt trực tiếp xuống nền. Khi xếp nhiều cây, nên sử dụng vật liệu ngăn cách để hạn chế trầy xước bề mặt.

Trong quá trình vận chuyển, cần tránh để thanh inox va đập mạnh với các vật liệu thép carbon hoặc vật liệu có thể gây nhiễm bẩn bề mặt.

Nếu sản phẩm được sử dụng cho gia công bề mặt chính xác, việc bảo quản đúng cách càng quan trọng.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26 Bao Nhiêu?

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26 phụ thuộc vào nhiều yếu tố nên không có một mức giá cố định cho mọi thời điểm.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Mác inox 440A, 440B hoặc 440C.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Đường kính và dung sai.
  • Chiều dài cây.
  • Số lượng đặt mua.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Chứng chỉ CO/CQ.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Biến động giá nguyên liệu.

Để có báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26, đặc biệt là mác vật liệu, chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.

Kinh Nghiệm Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26

Khi mua sản phẩm, không nên chỉ quan tâm đến giá thành trên mỗi kilogram. Một sản phẩm có giá thấp nhưng không đúng mác vật liệu hoặc không đạt yêu cầu kích thước có thể làm phát sinh chi phí gia công và thay thế lớn.

Nên kiểm tra:

Thứ nhất, xác định chính xác mác inox.

Thứ hai, xác nhận đường kính phi 26 và dung sai.

Thứ ba, xác định trạng thái vật liệu trước khi gia công.

Thứ tư, kiểm tra chiều dài và khối lượng.

Thứ năm, yêu cầu chứng từ nếu công trình hoặc nhà máy cần hồ sơ vật liệu.

Thứ sáu, lựa chọn nhà cung cấp có khả năng tư vấn đúng chủng loại.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26 Tại vatlieutitan.org

Nếu đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26 cho nhu cầu gia công cơ khí, chế tạo máy hoặc sản xuất linh kiện, khách hàng nên cung cấp thông tin cụ thể về kích thước và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn đúng loại vật liệu.

Tùy mục đích sử dụng, có thể lựa chọn 440A, 440B hoặc 440C. Đặc biệt, với các chi tiết yêu cầu độ cứng cao, cần xác định rõ tình trạng nhiệt luyện trước khi đưa vào sản xuất.

Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp doanh nghiệp giảm hao hụt, hạn chế gia công lại và đảm bảo độ ổn định của sản phẩm sau hoàn thiện.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26 đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 26mm, thường được gọi ngắn gọn là láp inox 440 phi 26.

Inox 440 phi 26 có hút nam châm không?

Có. Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic nên có tính từ.

Inox 440 phi 26 có nhiệt luyện được không?

Có. Đây là một trong những ưu điểm nổi bật của nhóm inox 440. Sau nhiệt luyện phù hợp, đặc biệt đối với 440C, vật liệu có thể đạt độ cứng rất cao.

Inox 440 phi 26 có chống gỉ không?

Có khả năng chống ăn mòn, nhưng mức độ chống ăn mòn phụ thuộc vào môi trường. Inox 440 không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường ăn mòn mạnh.

Láp inox 440 phi 26 dùng làm gì?

Sản phẩm có thể được dùng làm phôi gia công trục, chốt, bạc, linh kiện ổ bi, dao cụ, chi tiết van, linh kiện máy bơm và nhiều chi tiết cơ khí khác.

Inox 440C có tốt hơn 440A và 440B không?

Không thể nói tốt hơn trong mọi trường hợp. 440C có hàm lượng carbon cao hơn và thường được lựa chọn khi cần độ cứng, chống mài mòn cao. Trong khi đó, 440A và 440B có những ưu điểm riêng tùy ứng dụng.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26 là vật liệu dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 26mm, phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí cần độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn. Đặc biệt, các mác inox 440 như 440C có thể được nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, từ đó đáp ứng tốt yêu cầu của nhiều loại chi tiết máy và dụng cụ kỹ thuật.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 26, người mua cần chú ý đến mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và chứng chỉ vật liệu. Việc xác định đúng yêu cầu ngay từ đầu sẽ giúp quá trình gia công thuận lợi hơn và hạn chế các chi phí phát sinh.

Nếu cần sử dụng inox 440 cho các chi tiết chịu ma sát, ổ bi, trục, chốt, dao cụ hoặc linh kiện máy móc, láp tròn đặc phi 26mm là một quy cách đáng cân nhắc. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, nên lựa chọn đúng mác inox và trạng thái vật liệu phù hợp với điều kiện làm việc thực tế.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo