Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 23 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 23 là dòng vật liệu thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 23mm, được sử dụng trong nhiều hạng mục gia công cơ khí chính xác, chế tạo chi tiết máy, linh kiện chịu mài mòn và các bộ phận cần độ cứng cao. Với đặc tính nổi bật của nhóm inox martensitic 440, sản phẩm có khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn nhiều dòng inox thông dụng.

Đối với những doanh nghiệp cơ khí, xưởng gia công CNC hoặc đơn vị sản xuất linh kiện đang tìm kiếm vật liệu có đường kính vừa phải, láp tròn đặc inox 440 phi 23 là một lựa chọn đáng cân nhắc nhờ sự kết hợp giữa độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường.

Theo ASTM, tiêu chuẩn A276/A276M áp dụng cho nhiều dạng thanh inox như thanh tròn, thanh vuông, thanh lục giác và các dạng thanh inox gia công nóng hoặc nguội. Vật liệu có thể được cung cấp ở nhiều trạng thái như ủ, nhiệt luyện hoặc gia công nguội tùy yêu cầu sử dụng.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 23 Là Gì?

Láp tròn đặc inox 440 phi 23 là thanh inox có tiết diện hình tròn, bên trong là vật liệu đặc hoàn toàn và đường kính khoảng 23mm. Trong ngành cơ khí, sản phẩm còn có thể được gọi bằng nhiều tên khác như:

  • Láp inox 440 phi 23.
  • Thanh tròn đặc inox 440 đường kính 23mm.
  • Inox 440 round bar Ø23.
  • Thanh inox tròn đặc SUS/AISI 440 phi 23.
  • Thép không gỉ 440 dạng thanh tròn đặc.

Khác với ống inox có phần rỗng bên trong, láp tròn đặc có kết cấu nguyên khối nên phù hợp với những chi tiết cần khả năng chịu lực, chịu tải hoặc cần gia công cắt gọt thành các bộ phận cơ khí.

Tên gọi “phi 23” thể hiện đường kính danh nghĩa của thanh là 23mm. Tùy nhà sản xuất, tiêu chuẩn dung sai và phương pháp gia công, kích thước thực tế có thể được kiểm soát theo dung sai kỹ thuật tương ứng.

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic có hàm lượng carbon tương đối cao và chromium ở mức khoảng 16–18% tùy phân nhóm 440A, 440B hoặc 440C. Chính hàm lượng carbon này giúp nhóm inox 440 có khả năng đạt độ cứng rất cao sau nhiệt luyện.

Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 23

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của inox 440 là khả năng nhiệt luyện. Sau quá trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng rất cao, đặc biệt với inox 440C.

Theo các tài liệu kỹ thuật về inox 440, nhóm vật liệu này có thể đạt mức độ cứng trên khoảng 58–60 HRC trong điều kiện nhiệt luyện phù hợp, tùy mác thép và quy trình xử lý.

Đây là lý do inox 440 thường được lựa chọn để chế tạo những chi tiết yêu cầu khả năng chống mài mòn tốt.

Khả năng chống mài mòn tốt

So với nhiều loại inox austenitic thông dụng, inox 440 có lợi thế rõ rệt về độ cứng và khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện.

Láp tròn đặc inox 440 phi 23 vì vậy phù hợp để gia công các chi tiết thường xuyên tiếp xúc với ma sát, chuyển động hoặc chịu tác động cơ học.

Khả năng chống ăn mòn

Inox 440 vẫn có khả năng chống ăn mòn nhờ hàm lượng chromium tương đối cao. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của dòng inox martensitic 440 nhìn chung không nên đánh đồng với inox 304 hoặc 316.

Inox 440 phù hợp hơn với môi trường nước, độ ẩm và điều kiện công nghiệp thông thường khi được bảo quản, gia công và sử dụng đúng cách. Trong môi trường chứa nhiều chloride, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần lựa chọn vật liệu chuyên dụng hơn.

Độ bền cơ học tốt

Sau nhiệt luyện, inox 440 có thể đạt độ bền và độ cứng cao, giúp vật liệu đáp ứng nhiều yêu cầu chế tạo chi tiết máy.

Đặc biệt với dạng thanh tròn đặc phi 23mm, người sử dụng có thể dễ dàng cắt thành từng đoạn rồi tiện, phay, khoan hoặc gia công CNC để tạo thành sản phẩm theo bản vẽ.

Thành Phần Cơ Bản Của Inox 440

Inox 440 không phải chỉ là một mác duy nhất mà thường được chia thành các phân nhóm như 440A, 440B và 440C. Điểm khác biệt quan trọng giữa chúng nằm ở hàm lượng carbon.

Theo dữ liệu kỹ thuật tổng quan, 440A thường có khoảng 0,60–0,75% carbon; 440B khoảng 0,75–0,95%; còn 440C khoảng 0,95–1,20%. Các loại này thường chứa khoảng 16–18% chromium.

Thành phần Đặc điểm
Carbon (C) Tạo khả năng tăng độ cứng sau nhiệt luyện
Chromium (Cr) Tăng khả năng chống ăn mòn
Manganese (Mn) Hỗ trợ tính chất cơ học
Silicon (Si) Hỗ trợ quá trình luyện thép
Molybdenum (Mo) Có thể xuất hiện tùy phân nhóm và tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Thành phần nền của hợp kim

Khi mua láp tròn đặc inox 440 phi 23, khách hàng nên xác định rõ cần loại 440A, 440B hay 440C thay vì chỉ ghi chung là “inox 440”. Đây là yếu tố quan trọng vì mỗi phân nhóm có đặc tính và khả năng nhiệt luyện khác nhau.

Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 23

Thông số cơ bản của sản phẩm có thể được thể hiện như sau:

Thông số Quy cách
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox 440
Đường kính Phi 23mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Vật liệu Stainless Steel 440
Phân nhóm thường gặp 440A / 440B / 440C
Bề mặt Đen, sáng, tiện, kéo nguội hoặc mài tùy loại
Tình trạng vật liệu Ủ, gia công nguội hoặc nhiệt luyện
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đặt hàng
Gia công Cắt quy cách, tiện, phay, CNC theo yêu cầu

Tiêu chuẩn ASTM A276/A276M là một trong những tiêu chuẩn liên quan đến thanh inox, bao gồm thanh tròn và nhiều dạng thanh khác. Tiêu chuẩn này cũng đề cập đến các trạng thái cung cấp như annealed, hardened and tempered và một số điều kiện gia công nguội.

Do đó, khi đặt mua láp inox 440 phi 23, khách hàng nên cung cấp đầy đủ yêu cầu về mác thép, trạng thái vật liệu, dung sai đường kính, chiều dài và bề mặt.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 23

Trọng lượng thanh láp phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng thực tế của mác inox.

Với thanh tròn đặc đường kính 23mm, công thức tính thể tích theo tiết diện hình tròn có thể được sử dụng để ước tính trọng lượng:

Khối lượng = Diện tích tiết diện × Chiều dài × Khối lượng riêng

Trong đó:

Diện tích tiết diện = π × D² / 4

Với D = 23mm, diện tích tiết diện lý thuyết khoảng 415,48mm².

Khi cần tính chính xác trọng lượng cho đơn hàng thực tế, cần căn cứ vào mác inox cụ thể, khối lượng riêng do nhà sản xuất công bố, chiều dài thanh và dung sai kích thước.

Đối với các đơn hàng số lượng lớn, việc tính trọng lượng theo từng cây giúp doanh nghiệp dễ dàng dự toán chi phí nguyên vật liệu, chi phí vận chuyển và tổng giá trị đơn hàng.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 23 Có Những Bề Mặt Nào?

Tùy vào phương pháp sản xuất và mục đích sử dụng, láp inox 440 phi 23 có thể có nhiều dạng bề mặt.

Bề mặt đen

Bề mặt đen thường xuất hiện ở vật liệu được gia công theo phương pháp cán nóng hoặc xử lý nhiệt mà chưa trải qua các bước hoàn thiện bề mặt chuyên sâu.

Loại này thường phù hợp với những chi tiết sau đó tiếp tục được tiện, phay hoặc gia công cơ khí.

Bề mặt sáng

Láp inox 440 phi 23 bề mặt sáng thường được kéo nguội, mài hoặc xử lý bề mặt để cải thiện độ bóng và độ chính xác kích thước.

Loại bề mặt này phù hợp hơn với các ứng dụng yêu cầu kích thước ổn định và ngoại quan tốt.

Bề mặt mài chính xác

Đối với các chi tiết cơ khí chính xác, thanh có thể được mài để đạt dung sai và độ nhẵn bề mặt theo yêu cầu kỹ thuật.

Đây là lựa chọn phù hợp khi thanh inox được sử dụng làm phôi cho các chi tiết có yêu cầu cao về kích thước.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 23

Nhờ độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt, láp tròn đặc inox 440 phi 23 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

Gia công cơ khí chính xác

Thanh phi 23mm có kích thước thuận tiện để gia công thành nhiều dạng chi tiết máy như:

  • Trục nhỏ.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Con lăn.
  • Vòng đệm.
  • Chi tiết liên kết.
  • Linh kiện máy móc.
  • Phụ kiện cơ khí.

Sau khi cắt phôi, vật liệu có thể được đưa vào máy tiện hoặc CNC để tạo hình theo bản vẽ.

Chế tạo chi tiết chịu mài mòn

Khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện khiến inox 440 thích hợp cho các chi tiết thường xuyên chịu ma sát.

Ví dụ có thể kể đến các loại chốt, trục, bạc, con lăn và một số chi tiết cơ khí yêu cầu khả năng chống mài mòn.

Sản xuất linh kiện máy

Trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp, nhiều linh kiện cần vật liệu có độ cứng và độ ổn định tốt.

Láp tròn đặc phi 23 có thể được dùng làm phôi để sản xuất linh kiện có kích thước nhỏ và trung bình.

Ngành chế tạo dụng cụ

Một số loại inox 440, đặc biệt 440C, được sử dụng trong các ứng dụng cần độ cứng cao và khả năng giữ cạnh tốt. Đây là đặc tính khiến nhóm vật liệu 440 được quan tâm trong lĩnh vực chế tạo dụng cụ và chi tiết chịu mài mòn.

Gia công theo bản vẽ

Một ưu điểm của dạng láp tròn đặc là có thể gia công thành sản phẩm hoàn chỉnh theo bản vẽ.

Khách hàng có thể yêu cầu cắt phôi theo chiều dài, tiện CNC, khoan lỗ, tạo ren, phay rãnh hoặc thực hiện các công đoạn gia công khác tùy nhu cầu.

Ưu Điểm Khi Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 23

Có thể tổng hợp các ưu điểm nổi bật của sản phẩm như sau:

Thứ nhất, độ cứng cao: inox 440 có khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng rất cao.

Thứ hai, chống mài mòn tốt: thích hợp cho các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.

Thứ ba, độ bền cơ học tốt: phù hợp với nhiều chi tiết máy chịu tải.

Thứ tư, chống ăn mòn ở mức khá: có thể sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường.

Thứ năm, dễ gia công khi ở trạng thái phù hợp: vật liệu có thể được gia công trước khi thực hiện nhiệt luyện cuối cùng.

Thứ sáu, kích thước phi 23 đa dụng: đường kính 23mm phù hợp với nhiều thiết kế chi tiết cơ khí.

So Sánh Inox 440 Với Inox 304

Inox 440 và inox 304 có định hướng sử dụng khá khác nhau.

Tiêu chí Inox 440 Inox 304
Nhóm vật liệu Martensitic Austenitic
Độ cứng sau nhiệt luyện Rất cao Không nhiệt luyện cứng theo cách thông thường như 440
Chống mài mòn Tốt Trung bình
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Gia công Tùy trạng thái Tương đối tốt
Ứng dụng Chi tiết chịu mài mòn, độ cứng cao Thiết bị, kết cấu, gia dụng, công nghiệp
Môi trường chloride Không phải lựa chọn tối ưu Tốt hơn nhưng vẫn phụ thuộc môi trường

Như vậy, nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công, inox 304 có thể phù hợp hơn trong nhiều trường hợp. Ngược lại, nếu yêu cầu chính là độ cứng và khả năng chống mài mòn, inox 440 là lựa chọn đáng cân nhắc.

So Sánh Inox 440 Với Inox 316

Inox 316 nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường khắc nghiệt hơn nhờ thành phần molybdenum.

Trong khi đó, inox 440 thiên về độ cứng và khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện.

Vì vậy, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào tên “inox”. Cần căn cứ vào môi trường làm việc, tải trọng, độ cứng, yêu cầu gia công, nhiệt độ và khả năng tiếp xúc với hóa chất.

Lưu Ý Khi Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 23

Để đảm bảo mua đúng vật liệu, khách hàng nên kiểm tra một số yếu tố quan trọng.

Xác định chính xác mác inox

Không nên chỉ ghi “inox 440” nếu ứng dụng yêu cầu thông số kỹ thuật nghiêm ngặt. Hãy xác định rõ 440A, 440B hay 440C.

Kiểm tra đường kính

Phi 23mm cần được đo bằng dụng cụ phù hợp như thước cặp hoặc panme khi cần kiểm soát dung sai chính xác.

Kiểm tra trạng thái vật liệu

Cùng một mác inox nhưng trạng thái ủ và trạng thái đã nhiệt luyện sẽ có tính chất cơ học rất khác nhau.

Yêu cầu chứng từ khi cần thiết

Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu hoặc tài liệu kiểm tra phù hợp để xác nhận mác thép và thành phần hóa học.

Xác định chiều dài

Láp có thể được cung cấp theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo kích thước. Nếu cần tối ưu phôi gia công, khách hàng nên cung cấp chiều dài cụ thể.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 23

Giá láp tròn đặc inox 440 phi 23 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Mác 440A, 440B hay 440C.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Bề mặt.
  • Dung sai đường kính.
  • Chiều dài.
  • Số lượng đặt mua.
  • Yêu cầu cắt theo quy cách.
  • Chi phí vận chuyển tại thời điểm mua.

Vì vậy, thay vì tham khảo một mức giá cố định, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ quy cách để nhận báo giá chính xác.

Khi liên hệ vatlieutitan.org, khách hàng nên cung cấp thông tin: “Láp tròn đặc inox 440 phi 23”, số lượng cần mua, chiều dài mỗi cây và yêu cầu về mác 440A/440B/440C nếu có. Bộ phận kinh doanh có thể dựa trên những thông tin này để tư vấn loại vật liệu phù hợp.

Vì Sao Nên Chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 23 Đúng Tiêu Chuẩn?

Trong sản xuất cơ khí, vật liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm. Một thanh inox có đúng đường kính nhưng sai mác thép hoặc sai trạng thái nhiệt luyện có thể làm thay đổi đáng kể khả năng gia công và tính chất cơ học của chi tiết.

Do đó, việc lựa chọn đúng láp tròn đặc inox 440 phi 23 không chỉ đơn giản là chọn kích thước Ø23mm mà còn cần xác định đúng chủng loại inox, tiêu chuẩn, tình trạng cung cấp và yêu cầu kỹ thuật.

ASTM A276/A276M là tiêu chuẩn dành cho nhiều loại thanh và hình inox, trong đó có thanh tròn; tiêu chuẩn cũng quy định các yêu cầu liên quan đến trạng thái cung cấp và kiểm tra cơ tính.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 23 là vật liệu dạng thanh tròn đặc đường kính 23mm, phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí cần độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Nhóm inox 440 có thể được nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, trong đó 440C thường được lựa chọn khi yêu cầu về độ cứng và chống mài mòn đặc biệt cao.

Tuy nhiên, inox 440 có nhiều phân nhóm và trạng thái vật liệu khác nhau. Vì vậy, trước khi đặt hàng, khách hàng nên xác định rõ mác inox, đường kính phi 23, chiều dài, dung sai, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.

Nếu đang tìm kiếm láp tròn đặc inox 440 phi 23 phục vụ gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện hoặc các ứng dụng cơ khí chuyên dụng, hãy xác định chính xác yêu cầu kỹ thuật ngay từ đầu để lựa chọn vật liệu phù hợp, tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng thành phẩm.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo