Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 210mm, thuộc nhóm inox martensitic có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng, cơ tính và khả năng chống mài mòn. Đây là quy cách láp tròn có kích thước rất lớn, được sử dụng làm phôi trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất chi tiết máy, khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp và các hạng mục yêu cầu vật liệu có độ bền cao.

Inox 440 bao gồm các mác phổ biến như 440A, 440B và 440C. Trong đó, inox 440C thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và tính ổn định của chi tiết sau nhiệt luyện.

Với đường kính phi 210mm, thanh láp có tiết diện lớn và khối lượng cao, phù hợp làm phôi cho các chi tiết có kích thước lớn hoặc cần lượng dư gia công đáng kể. Tùy yêu cầu, sản phẩm có thể được cắt, tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC theo bản vẽ.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa khoảng 210mm, được sản xuất từ nhóm vật liệu inox 440.

Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn, phần lõi đặc.
  • Inox 440: nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 210: đường kính danh nghĩa khoảng 210mm.
  • Inox 440C phi 210: cách gọi cụ thể khi thanh được sản xuất từ mác 440C.

Inox 440 không phải chỉ một mác thép duy nhất mà gồm 440A, 440B và 440C. Các mác có sự khác biệt về thành phần carbon và đặc tính cơ học.

Nếu yêu cầu ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện, inox 440C thường được lựa chọn trong nhóm 440.

Do đó, khi đặt mua láp tròn đặc inox 440 phi 210, cần xác định chính xác mác vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp và yêu cầu gia công.

Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210

Khả năng nhiệt luyện

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic nên có khả năng nhiệt luyện.

Sau quá trình xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, từ đó nâng cao khả năng chống mài mòn và độ bền của chi tiết.

Đối với thanh láp inox 440 phi 210, quá trình nhiệt luyện có thể được thực hiện theo yêu cầu của chi tiết và quy trình sản xuất.

Khả năng chống mài mòn tốt

Một trong những ưu điểm đáng chú ý của inox 440C là khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện.

Vật liệu có thể được ứng dụng trong:

  • Trục máy.
  • Con lăn.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Vòng bi.
  • Khuôn.
  • Dao.
  • Dụng cụ đo.
  • Chi tiết van.
  • Linh kiện cơ khí.

Khả năng chống mài mòn giúp giảm hao mòn bề mặt trong quá trình vận hành.

Khả năng chống ăn mòn

Chromium trong thành phần inox 440 giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.

Tuy nhiên, inox 440 không phải dòng vật liệu được lựa chọn chủ yếu cho môi trường ăn mòn mạnh. Trong điều kiện có chloride, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ khả năng chống ăn mòn.

Nếu yêu cầu quan trọng nhất là chống ăn mòn, có thể cân nhắc các dòng inox như 316 tùy điều kiện sử dụng.

Độ bền cơ học

Với đường kính 210mm, thanh có tiết diện rất lớn và phù hợp làm phôi cho những chi tiết có kích thước lớn.

Sau nhiệt luyện phù hợp, inox 440 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về độ cứng và cơ tính trong ngành cơ khí.

Thành phần hóa học của Inox 440

Nhóm inox 440 gồm 440A, 440B và 440C. Trong đó, 440C có hàm lượng carbon cao hơn và thường được sử dụng trong những ứng dụng cần độ cứng cao.

Thành phần tham khảo của inox 440C:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) 0,95 – 1,20%
Chromium (Cr) 16 – 18%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Silicon (Si) ≤ 1,00%
Molybdenum (Mo) Có thể có
Phosphorus (P) ≤ 0,04%
Sulfur (S) ≤ 0,03%
Iron (Fe) Phần còn lại

Carbon đóng vai trò quan trọng trong khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện. Chromium góp phần tạo khả năng chống ăn mòn của vật liệu.

Thành phần thực tế cần được xác nhận thông qua tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210

Thông số tham khảo:

Thông số Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox 440
Đường kính Phi 210mm
Tiết diện Tròn đặc
Nhóm vật liệu Thép không gỉ martensitic
Mác phổ biến 440A / 440B / 440C
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy quy cách
Trạng thái Ủ / nhiệt luyện
Gia công Tiện, phay, khoan, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, khuôn, van, dao, vòng bi…

Phi 210 thuộc nhóm quy cách có đường kính lớn, thường được sử dụng cho các dự án gia công chi tiết máy và thiết bị công nghiệp có kích thước lớn.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210

Trọng lượng lý thuyết thanh tròn đặc được tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng.
  • D: đường kính.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng.

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, thanh tròn đặc phi 210 có trọng lượng lý thuyết khoảng 259,62kg/m.

Bảng trọng lượng tham khảo:

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết
1m ~259,62kg
2m ~519,24kg
3m ~778,86kg
4m ~1.038,48kg
6m ~1.557,72kg

Đây là khối lượng lý thuyết. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai và khối lượng riêng của vật liệu.

Với trọng lượng gần 260kg cho mỗi mét, việc bốc xếp, vận chuyển và gia công thanh phi 210 cần sử dụng thiết bị nâng hạ chuyên dụng và hệ thống máy móc có tải trọng phù hợp.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Inox 440 có khả năng nhiệt luyện nhằm nâng cao độ cứng.

Đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết cần khả năng chống mài mòn và duy trì độ ổn định trong quá trình làm việc.

Khả năng chống mài mòn tốt

Inox 440C sau nhiệt luyện có khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp với các chi tiết làm việc liên tục trong điều kiện ma sát.

Tiết diện rất lớn

Phi 210 có đường kính lớn, tạo ra lượng phôi đáng kể để gia công các chi tiết kích thước lớn.

Thanh có thể được gia công thành:

  • Trục lớn.
  • Trục bậc.
  • Con lăn.
  • Bạc.
  • Đĩa.
  • Vòng.
  • Chốt.
  • Chi tiết máy.

Khả năng gia công theo bản vẽ

Tùy trạng thái vật liệu, láp phi 210 có thể được gia công bằng tiện, CNC, phay, khoan hoặc mài.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210

1. Gia công trục máy kích thước lớn

Thanh phi 210 có thể được sử dụng làm phôi để gia công các loại trục có đường kính nhỏ hơn 210mm.

Sau nhiệt luyện phù hợp, inox 440 có thể đáp ứng những yêu cầu về độ cứng và chống mài mòn của một số loại trục.

2. Chế tạo con lăn công nghiệp

Láp phi 210 là nguồn phôi phù hợp cho các loại con lăn có kích thước lớn.

Bề mặt con lăn có thể được tiện, mài và hoàn thiện theo yêu cầu bản vẽ.

3. Gia công bạc và vòng

Từ thanh tròn đặc phi 210 có thể gia công thành bạc, vòng hoặc các chi tiết dạng vành có kích thước lớn.

4. Sản xuất chi tiết vòng bi

Một số linh kiện vòng bi yêu cầu vật liệu có độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt có thể sử dụng inox 440C.

5. Khuôn và linh kiện khuôn

Inox 440C có thể được sử dụng cho một số chi tiết khuôn yêu cầu chống mài mòn.

6. Dao và dụng cụ chuyên dụng

Nhờ khả năng nhiệt luyện, inox 440C phù hợp với một số loại dao và dụng cụ yêu cầu độ cứng cao.

7. Chi tiết máy công nghiệp

Thanh phi 210 có thể làm phôi cho nhiều loại chi tiết máy lớn như bánh, đĩa, trục, vòng và linh kiện dạng tròn.

8. Chi tiết van

Một số chi tiết van cần khả năng chống mài mòn có thể sử dụng inox 440 trong môi trường phù hợp.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210 với Inox 304 Phi 210

Tiêu chí Inox 440 Phi 210 Inox 304 Phi 210
Nhóm vật liệu Martensitic Austenitic
Carbon Cao hơn Thấp
Khả năng nhiệt luyện Không tôi cứng theo cơ chế martensitic
Độ cứng Cao sau nhiệt luyện Thấp hơn
Chống mài mòn Tốt Khá
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Từ tính Thường không đáng kể ở trạng thái ủ
Ứng dụng Trục, vòng bi, dao, khuôn Thực phẩm, hóa chất, kết cấu, thiết bị

Inox 440 và 304 có định hướng ứng dụng khác nhau.

Nếu ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn, inox 440 thường phù hợp hơn. Nếu yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao và tính gia công tốt, inox 304 thường là lựa chọn phổ biến hơn.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210

Đường kính 210mm khiến sản phẩm có trọng lượng rất lớn. Vì vậy, quá trình gia công cần máy tiện, máy CNC và thiết bị nâng hạ có công suất phù hợp.

Ở trạng thái ủ, sản phẩm có thể được gia công bằng:

  • Máy tiện công suất lớn.
  • Máy tiện CNC.
  • Máy phay.
  • Máy khoan.
  • Máy cưa.
  • Máy mài.

Quy trình gia công tham khảo:

Cắt phôi → Tiện thô → Tiện bán tinh → Nhiệt luyện → Mài tinh → Kiểm tra.

Đối với vật liệu sau nhiệt luyện có độ cứng cao, chế độ cắt và dụng cụ gia công cần được lựa chọn phù hợp.

Với những chi tiết có yêu cầu dung sai nghiêm ngặt, công đoạn mài sau nhiệt luyện có thể giúp hoàn thiện kích thước và bề mặt.

Ngoài ra, do khối lượng phôi rất lớn, quá trình gá đặt phải được tính toán cẩn thận để đảm bảo an toàn và hạn chế rung động trong khi gia công.

Lưu ý khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210

Xác định đúng mác vật liệu

Cần xác định rõ sản phẩm là:

  • Inox 440A.
  • Inox 440B.
  • Inox 440C.

Không nên chỉ ghi chung “inox 440” nếu bản vẽ yêu cầu một mác cụ thể.

Kiểm tra đường kính

Phi 210 là đường kính danh nghĩa. Dung sai cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm.

Kiểm tra chiều dài

Có thể sử dụng thanh nguyên cây hoặc cắt thành phôi theo yêu cầu.

Kiểm tra trạng thái cung cấp

Nên xác nhận rõ:

  • Trạng thái ủ.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Độ cứng.
  • Trạng thái bề mặt.
  • Phương pháp gia công.

Kiểm tra chứng chỉ

Đối với những dự án công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác inox, thành phần hóa học, tiêu chuẩn và số lô.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210

Do trọng lượng khoảng 259,62kg/m, thanh phi 210 cần được lưu kho trên hệ thống giá đỡ có khả năng chịu tải rất lớn.

Một số lưu ý quan trọng:

  • Sử dụng giá đỡ chuyên dụng.
  • Không đặt trực tiếp trên nền.
  • Kiểm tra tải trọng của giá trước khi xếp.
  • Sử dụng cầu trục, cẩu hoặc xe nâng phù hợp.
  • Cố định thanh khi vận chuyển.
  • Bảo quản ở khu vực khô ráo.
  • Tránh nước đọng.
  • Hạn chế tiếp xúc với hóa chất.
  • Không để tiếp xúc trực tiếp với thép carbon.
  • Dùng vật liệu ngăn cách giữa các thanh.

Đối với những thanh đã được gia công hoặc mài bề mặt, cần sử dụng biện pháp bảo vệ để tránh va đập và trầy xước.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Mác inox.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Xuất xứ.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu mài.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.

Đối với phi 210, trọng lượng vật liệu rất lớn nên chi phí vận chuyển, bốc xếp và nâng hạ có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng giá thành.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mác inox, quy cách phi 210, chiều dài, số lượng, trạng thái vật liệu và yêu cầu gia công.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210 ở đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210, nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm với các quy cách inox đường kính lớn.

Trước khi đặt hàng cần kiểm tra:

  • Mác inox.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Xuất xứ.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Đối với các dự án gia công cơ khí chính xác, nên đối chiếu thông tin vật liệu với bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật trước khi tiến hành gia công.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210 có phải inox 440C không?

Không nhất thiết. Inox 440 gồm 440A, 440B và 440C. Nếu yêu cầu chính xác là 440C, cần đặt hàng với tên Láp Tròn Đặc Inox 440C Phi 210.

Phi 210 có đường kính bao nhiêu?

Phi 210 là đường kính danh nghĩa khoảng 210mm.

Láp inox 440 phi 210 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 440 là thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Một mét Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210 nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, thanh phi 210 có trọng lượng lý thuyết khoảng 259,62kg/m.

Láp inox 440 phi 210 có chống gỉ tốt không?

Inox 440 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường nhưng không phù hợp với mọi môi trường ăn mòn mạnh. Khi sử dụng trong nước biển hoặc môi trường nhiều chloride, cần đánh giá vật liệu cụ thể.

Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210 theo yêu cầu không?

Tùy điều kiện cung cấp, thanh có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài khác nhau. Với trọng lượng lớn, quá trình cắt cần máy móc và thiết bị nâng hạ phù hợp.

Vì sao nên chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210?

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu phôi thép không gỉ có kích thước lớn, độ cứng cao sau nhiệt luyện và khả năng chống mài mòn tốt.

Đường kính 210mm tạo ra tiết diện lớn, giúp sản phẩm phù hợp làm phôi cho các chi tiết có kích thước lớn trong cơ khí chế tạo.

Sản phẩm có thể được gia công thành trục máy, trục bậc, con lăn, bạc, vòng, chốt, khuôn, chi tiết van, linh kiện vòng bi và nhiều loại chi tiết cơ khí khác.

Nếu lựa chọn mác 440C và thực hiện nhiệt luyện đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, phù hợp với những chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát và mài mòn.

Tuy nhiên, trong môi trường nước biển, chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá kỹ khả năng chống ăn mòn trước khi sử dụng.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 210mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, khuôn mẫu, sản xuất linh kiện máy và thiết bị công nghiệp.

Những ưu điểm nổi bật của inox 440 gồm khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao sau xử lý nhiệt, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học ổn định.

Với đường kính 210mm, sản phẩm có thể làm phôi cho nhiều chi tiết kích thước lớn như trục, trục bậc, con lăn, bạc, vòng, chốt, khuôn, chi tiết van và linh kiện máy.

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, trọng lượng lý thuyết của thanh phi 210 vào khoảng 259,62kg/m. Đây là thông số cần lưu ý khi tính toán vật tư, vận chuyển, nâng hạ và lưu kho.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 210, khách hàng nên xác định rõ mác 440A, 440B hoặc 440C, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn vật liệu.

Việc lựa chọn đúng vật liệu và quy cách không chỉ giúp tối ưu chi phí gia công mà còn đảm bảo chi tiết sau hoàn thiện đáp ứng yêu cầu về độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ bền trong quá trình sử dụng.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo