Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính 80mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện máy móc, chế tạo thiết bị, dầu khí và các ngành kỹ thuật yêu cầu vật liệu có độ bền cao. Sở hữu đặc tính nổi bật của inox 630, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học cao và có thể xử lý nhiệt để nâng cao độ cứng, độ bền theo yêu cầu.

Inox 630 còn được biết đến với các tên gọi SUS630, AISI 630, 17-4PH và UNS S17400. Đây là loại thép không gỉ hóa bền kết tủa, có khả năng kết hợp giữa cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện làm việc.

Với đường kính Phi 80mm, thanh láp có tiết diện lớn, thích hợp làm phôi cho các loại trục, chốt chịu tải, bạc, chi tiết truyền động và nhiều linh kiện cơ khí có kích thước lớn.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc được sản xuất từ mác inox 630 với đường kính danh nghĩa 80mm.

Thanh láp có kết cấu đặc trên toàn bộ tiết diện, khác với ống inox có phần rỗng bên trong. Cấu tạo này cung cấp lượng vật liệu lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết yêu cầu khả năng chịu tải và độ bền cơ học cao.

Inox 630 thuộc nhóm Precipitation Hardening Stainless Steel, hay còn gọi là thép không gỉ hóa bền kết tủa. Vật liệu chứa chromium, nickel, copper cùng một số nguyên tố hợp kim khác.

Một đặc điểm quan trọng của inox 630 là khả năng tăng cường cơ tính thông qua quá trình xử lý nhiệt và hóa già. Sau khi đạt trạng thái nhiệt luyện phù hợp, vật liệu có thể sở hữu độ bền và độ cứng cao.

Quy cách Ø80mm đặc biệt thích hợp với những chi tiết máy có kích thước lớn, cần lượng dư gia công đủ để tiện, phay hoặc thực hiện các công đoạn cơ khí khác.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80

Độ bền cơ học cao

Inox 630 nổi bật nhờ khả năng đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt.

Đây là yếu tố quan trọng đối với các chi tiết phải chịu tải trọng, lực xoắn, lực uốn hoặc làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp.

Thanh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80 có tiết diện lớn, tạo điều kiện thuận lợi để chế tạo các chi tiết có kích thước và khả năng chịu lực cao.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Chromium trong thành phần inox 630 giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt vật liệu.

Nhờ đó, inox 630 có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.

So với thép carbon thông thường, vật liệu có ưu thế rõ rệt khi làm việc trong môi trường có độ ẩm hoặc điều kiện dễ gây oxy hóa.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào môi trường, nhiệt độ, nồng độ hóa chất và trạng thái nhiệt luyện.

Khả năng hóa bền kết tủa

Inox 630 có khả năng hóa bền kết tủa thông qua quá trình xử lý nhiệt.

Đây là đặc điểm giúp vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao mà vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tương đối tốt.

Do đó, khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80, cần xác định trạng thái vật liệu phù hợp với yêu cầu cơ tính của sản phẩm cuối cùng.

Tiết diện lớn, phù hợp chi tiết kích thước lớn

Đường kính 80mm tạo ra tiết diện lớn, thích hợp với những chi tiết cơ khí cần phôi có kích thước lớn.

Từ thanh Ø80mm, người dùng có thể gia công thành trục, chốt, bạc, vòng, linh kiện truyền động hoặc các chi tiết đặc biệt theo bản vẽ.

Thành phần hóa học của Inox 630

Inox 630 được tạo thành từ nhiều nguyên tố hợp kim. Trong đó, chromium giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn, nickel hỗ trợ tính ổn định của vật liệu và copper đóng vai trò quan trọng trong cơ chế hóa bền kết tủa.

Thành phần hóa học tham khảo:

Nguyên tố Thành phần tham khảo
Chromium (Cr) 15 – 17,5%
Nickel (Ni) 3 – 5%
Copper (Cu) 3 – 5%
Manganese (Mn) ≤ 1%
Silicon (Si) ≤ 1%
Carbon (C) ≤ 0,07%
Phosphorus (P) ≤ 0,04%
Sulfur (S) ≤ 0,03%
Niobium + Tantalum khoảng 0,15 – 0,45%

Thành phần thực tế có thể thay đổi trong phạm vi cho phép của từng tiêu chuẩn sản xuất.

Đối với các dự án cần kiểm soát nghiêm ngặt về chất lượng, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp MTC – Mill Test Certificate để kiểm tra thành phần hóa học và các thông số liên quan.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80

Một số thông tin cơ bản của sản phẩm:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80
  • Mác thép: Inox 630
  • Tên tương đương: SUS630, AISI 630, 17-4PH
  • UNS: S17400
  • Đường kính: Ø80mm
  • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc
  • Chiều dài: Theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu
  • Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất
  • Trạng thái: Có thể cung cấp theo nhiều trạng thái nhiệt luyện
  • Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu kỹ thuật và nguồn cung

Khi đặt mua, ngoài đường kính Ø80mm, khách hàng nên xác định chiều dài, số lượng, dung sai, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80

Trọng lượng của thanh láp phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Công thức tính:

V = π × D² / 4 × L

Trong đó:

  • V: Thể tích thanh.
  • D: Đường kính.
  • L: Chiều dài.
  • π: Khoảng 3,14159.

Khối lượng riêng của inox 630 thường được tham khảo khoảng 7,75–7,8 g/cm³.

Với đường kính 80mm, trọng lượng lý thuyết của thanh láp có thể vào khoảng 39 kg/mét.

Do dung sai đường kính, tiêu chuẩn sản xuất và tình trạng bề mặt có thể khác nhau, trọng lượng thực tế có thể có sai số so với giá trị lý thuyết.

Khi tính toán số lượng lớn, nên dựa vào kích thước thực tế hoặc bảng trọng lượng của nhà sản xuất.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80

Gia công trục máy kích thước lớn

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo nhiều loại trục máy.

Trục là chi tiết chịu tác động của lực xoắn, lực uốn và tải trọng. Vì vậy, vật liệu có cơ tính cao là yếu tố quan trọng.

Thanh Ø80mm có thể được tiện, phay, tạo rãnh then, tạo ren và gia công các vị trí lắp ghép theo thiết kế.

Chế tạo chốt chịu lực

Các loại chốt trong máy móc công nghiệp thường phải chịu tải trọng lớn và lực cắt.

Inox 630 sau xử lý nhiệt phù hợp có thể đạt độ cứng và độ bền cao, giúp vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng chốt chịu lực.

Chế tạo bạc và vòng đỡ

Thanh láp Ø80mm có thể được sử dụng để gia công bạc, vòng đỡ và các chi tiết dạng trụ.

Từ phôi đặc, người dùng có thể thực hiện tiện ngoài, khoan và doa lỗ trong để tạo thành chi tiết theo kích thước yêu cầu.

Gia công linh kiện máy móc

Trong các dây chuyền sản xuất, máy công nghiệp và thiết bị cơ khí, có nhiều linh kiện yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Phôi Ø80mm có thể được gia công thành nhiều hình dạng khác nhau theo bản vẽ kỹ thuật.

Chế tạo chi tiết truyền động

Các chi tiết truyền động như trục, chốt và linh kiện liên kết thường phải chịu tải trọng và lực tác động trong quá trình vận hành.

Inox 630 có thể được lựa chọn cho một số ứng dụng cần cơ tính cao kết hợp khả năng chống ăn mòn.

Ngành dầu khí

17-4PH được sử dụng trong một số ứng dụng của ngành dầu khí và thiết bị công nghiệp.

Vật liệu có thể được gia công thành các loại linh kiện, chi tiết máy và bộ phận chịu tải.

Đối với môi trường chứa chloride, hydrogen sulfide hoặc các tác nhân ăn mòn mạnh, cần đánh giá cụ thể về môi trường và trạng thái nhiệt luyện trước khi sử dụng.

Công nghiệp hàng không

Inox 630 có khả năng đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt nên được sử dụng trong một số ứng dụng kỹ thuật chuyên dụng.

Đối với những chi tiết có yêu cầu nghiêm ngặt, vật liệu cần đáp ứng đúng tiêu chuẩn và chứng chỉ kỹ thuật theo thiết kế.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80 với Inox 304 Phi 80

Inox 630 và inox 304 đều có khả năng chống ăn mòn nhưng có sự khác biệt đáng kể về cơ tính và mục đích sử dụng.

Tiêu chí Inox 630 Inox 304
Độ bền cơ học Cao sau xử lý nhiệt Tốt
Khả năng hóa bền kết tủa Không
Khả năng chống ăn mòn Tốt Rất tốt trong nhiều môi trường
Độ cứng Có thể đạt cao Thấp hơn 630 sau hóa già
Khả năng xử lý nhiệt Không dùng cơ chế hóa già như 630
Ứng dụng Chi tiết chịu lực, cơ khí Thiết bị, kết cấu, dân dụng
Tính chuyên dụng Cao Phổ biến

Nếu yêu cầu chính là khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công phổ biến, inox 304 thường được lựa chọn.

Nếu cần cơ tính cao, khả năng hóa già và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, inox 630 có nhiều ưu điểm hơn.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80

Một số ưu điểm nổi bật của sản phẩm:

  • Độ bền cơ học cao.
  • Có thể nâng cao độ cứng thông qua xử lý nhiệt.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Tiết diện lớn, phù hợp gia công chi tiết kích thước lớn.
  • Có thể gia công bằng nhiều phương pháp cơ khí.
  • Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp.
  • Có nhiều trạng thái nhiệt luyện để lựa chọn.
  • Có thể cung cấp theo chiều dài và yêu cầu gia công khác nhau.

Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80

Bề mặt sản phẩm phụ thuộc vào công nghệ sản xuất và yêu cầu của khách hàng.

Các dạng bề mặt có thể gặp:

  • Bề mặt cán.
  • Bề mặt kéo nguội.
  • Bề mặt mài.
  • Bề mặt gia công chính xác.
  • Bề mặt xử lý theo yêu cầu.

Nếu sản phẩm được dùng làm phôi gia công CNC, có thể lựa chọn loại bề mặt phù hợp với lượng dư gia công.

Đối với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần kiểm tra dung sai đường kính và độ nhám bề mặt trước khi đặt hàng.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo từng thời điểm.

Một số yếu tố chính gồm:

Giá inox nguyên liệu

Giá các nguyên tố hợp kim như nickel, chromium và copper có thể tác động đến giá thành inox 630.

Nguồn gốc sản phẩm

Sản phẩm từ các nhà sản xuất, quốc gia và tiêu chuẩn khác nhau có thể có mức giá khác nhau.

Trạng thái nhiệt luyện

Trạng thái vật liệu ảnh hưởng đến cơ tính và quy trình sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến giá.

Số lượng đặt hàng

Đơn hàng lớn thường có mức giá cạnh tranh hơn so với đơn hàng số lượng ít.

Chiều dài thanh

Chiều dài tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cắt theo kích thước có thể ảnh hưởng đến giá.

Dung sai và bề mặt

Sản phẩm có dung sai chặt, bề mặt mài hoặc yêu cầu gia công chính xác thường có giá cao hơn.

Chứng chỉ

MTC, CO, CQ và các hồ sơ kỹ thuật khác cũng có thể ảnh hưởng đến giá thành.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80

Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần xác định mục đích sử dụng ngay từ đầu.

Nếu dùng làm phôi CNC, cần xác định đường kính thành phẩm và lượng dư gia công.

Nếu dùng để chế tạo trục, cần tính toán tải trọng, mô-men xoắn, tốc độ quay và điều kiện vận hành.

Nếu dùng trong môi trường ăn mòn, cần đánh giá môi trường hóa chất, nhiệt độ và các tác nhân có khả năng gây ăn mòn.

Đặc biệt, cần xác định trạng thái nhiệt luyện của inox 630. Đây là thông số quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, độ bền và khả năng gia công của vật liệu.

Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80

Inox 630 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp như tiện, phay, khoan, doa và CNC.

Tuy nhiên, cần lựa chọn chế độ gia công phù hợp với trạng thái vật liệu.

Một số lưu ý:

  • Sử dụng dụng cụ cắt phù hợp.
  • Điều chỉnh tốc độ cắt.
  • Kiểm soát lượng ăn dao.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Sử dụng dung dịch làm mát.
  • Kiểm soát nhiệt trong quá trình gia công.
  • Hạn chế biến cứng bề mặt.
  • Kiểm tra kích thước thường xuyên.

Đối với vật liệu đã hóa già, độ cứng cao có thể làm tăng yêu cầu đối với dụng cụ cắt. Vì vậy, cần lựa chọn thông số gia công dựa trên trạng thái thực tế của vật liệu.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80

Thanh láp inox 630 nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Không nên đặt trực tiếp sản phẩm trên nền đất. Nên sử dụng pallet, giá đỡ hoặc thanh kê phù hợp.

Nên bảo quản inox 630 riêng với thép carbon để hạn chế bụi sắt và tạp chất bám lên bề mặt.

Không để sản phẩm tiếp xúc lâu với nước, hóa chất hoặc môi trường có độ ẩm cao.

Trong quá trình vận chuyển, nên sử dụng phương pháp cố định phù hợp để tránh thanh Ø80mm bị va đập, trầy xước hoặc biến dạng bề mặt.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80 tại vatlieutitan.org

Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có kinh nghiệm về vật liệu kim loại và có khả năng tư vấn thông số kỹ thuật.

Các thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá gồm:

  • Tên vật liệu: Inox 630.
  • Quy cách: Láp tròn đặc Ø80mm.
  • Chiều dài thanh.
  • Số lượng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Dung sai.
  • Yêu cầu bề mặt.
  • Tiêu chuẩn vật liệu.
  • Chứng chỉ MTC nếu cần.
  • Yêu cầu cắt theo kích thước.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tìm hiểu thêm các sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công máy móc và sản xuất công nghiệp.

Việc cung cấp đầy đủ thông tin ngay từ đầu giúp quá trình tư vấn và báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80 được nhanh chóng, chính xác hơn.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính 80mm, sở hữu nhiều ưu điểm về cơ tính, khả năng chống ăn mòn và khả năng xử lý nhiệt.

Nhờ đặc tính hóa bền kết tủa, inox 630/17-4PH có thể đạt độ bền và độ cứng cao sau khi được xử lý nhiệt phù hợp. Đây là yếu tố quan trọng giúp vật liệu được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp.

Quy cách Phi 80mm phù hợp làm phôi cho các chi tiết có kích thước lớn như trục máy, chốt chịu tải, bạc, vòng đỡ, linh kiện truyền động và các bộ phận cơ khí chuyên dụng.

Khi lựa chọn sản phẩm, cần quan tâm đến mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, nguồn gốc và chứng chỉ vật liệu. Việc lựa chọn đúng thông số ngay từ đầu giúp giảm hao hụt khi gia công, tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng thành phẩm.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 80 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cần kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công thành các chi tiết cơ khí có kích thước lớn.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo