Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200 – Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 200mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất máy móc, chế tạo linh kiện công nghiệp và các chi tiết yêu cầu độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt.
Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Điểm nổi bật của nhóm vật liệu này là khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn. Trong nhóm 440, AISI 440C thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao sau xử lý nhiệt.
Với đường kính Phi 200mm, đây là dòng láp tròn đặc có kích thước lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy có đường kính lớn, trục công nghiệp, vòng cơ khí, bạc, chốt, con lăn và nhiều sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200 Là Gì?
Láp tròn đặc inox 440 phi 200 là thanh thép không gỉ có dạng hình trụ đặc với đường kính danh nghĩa 200mm.
Không giống ống inox có phần rỗng bên trong, thanh láp đặc có toàn bộ tiết diện là kim loại. Chính vì vậy, sản phẩm phù hợp làm phôi cho các phương pháp gia công như tiện, phay, khoan, doa, cắt và mài.
Ký hiệu Phi 200 cho biết đường kính danh nghĩa của thanh là 200mm. Kích thước thực tế và dung sai phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất cũng như yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.
Cần lưu ý rằng inox 440 là tên của một nhóm vật liệu, thường gồm 440A, 440B và 440C. Nếu yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao, AISI 440C thường là mác được quan tâm nhiều nhất.
Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
AISI 440C có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng.
Sau xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng khoảng 58–60 HRC tùy quy trình. Độ cứng cao giúp tăng khả năng chống biến dạng và chống mài mòn.
Khả năng chống mài mòn tốt
Inox 440C sau nhiệt luyện có khả năng chống mài mòn tốt.
Đây là đặc tính phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát như vòng bi, con lăn, bạc, chốt và trục.
Khả năng chống ăn mòn
Hàm lượng chromium cao giúp inox 440 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của 440C không phải là ưu điểm chính. Trong môi trường chloride cao hoặc nước biển, cần cân nhắc loại vật liệu khác có khả năng chống ăn mòn phù hợp hơn.
Có từ tính
Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic nên có tính từ.
Có khả năng nhiệt luyện
Đây là một ưu điểm quan trọng của inox 440C. Nhiệt luyện giúp tăng độ cứng và chống mài mòn nhưng cũng làm vật liệu khó gia công hơn.
Thành Phần Hóa Học Tham Khảo Của Inox 440C
Đối với AISI 440C, thành phần hóa học tham khảo:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | 0,95–1,20% |
| Chromium (Cr) | 16–18% |
| Manganese (Mn) | ≤ 1,00% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Molybdenum (Mo) | ≤ 0,75% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,040% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,030% |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Thông số trên mang tính tham khảo đối với AISI 440C. Thành phần thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 440 phi 200 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính danh nghĩa | 200mm |
| Nhóm vật liệu | Inox 440 |
| Mác phổ biến | AISI 440C |
| UNS 440C | S44004 |
| EN tương đương thường gặp | 1.4125 |
| Nhóm thép | Martensitic stainless steel |
| Tính từ | Có |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Có thể khoảng 58–60 HRC |
| Khả năng chống mài mòn | Tốt |
| Bề mặt | Theo quy cách cung cấp |
| Chiều dài | Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Đường kính | Phi 200mm |
Thông số thực tế cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn và chứng chỉ của từng lô hàng.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200
Gia công trục công nghiệp kích thước lớn
Với đường kính 200mm, thanh láp có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục công nghiệp có kích thước lớn.
Từ thanh nguyên liệu có thể gia công thành trục trơn, trục bậc, trục truyền động, trục dẫn hướng hoặc các chi tiết dạng trụ theo bản vẽ.
Nếu cần độ cứng cao, quy trình có thể bao gồm gia công thô, nhiệt luyện và gia công tinh.
Chế tạo bạc lớn
Bạc lót và bạc dẫn hướng có thể phải làm việc trong điều kiện tải trọng và ma sát cao.
Láp inox 440 phi 200 có thể được gia công thành bạc có đường kính ngoài lớn. Với AISI 440C sau nhiệt luyện phù hợp, chi tiết có khả năng chống mài mòn tốt.
Gia công vòng cơ khí
Thanh phi 200 có thể được dùng làm phôi cho vòng giữ, vòng đệm, vòng cơ khí và nhiều chi tiết dạng vòng.
Đường kính lớn giúp đáp ứng nhu cầu gia công các chi tiết có kích thước lớn.
Chế tạo chốt lớn
Một số máy móc công nghiệp sử dụng chốt có đường kính lớn để định vị hoặc chịu tải.
Láp inox 440 phi 200 có thể được cắt thành từng đoạn phôi rồi gia công thành chốt, trục chốt và chi tiết liên kết.
Gia công con lăn
Con lăn phải chịu ma sát và tải trọng trong quá trình vận hành.
Nhờ khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện, inox 440C có thể được sử dụng trong một số loại con lăn, chi tiết dẫn hướng và linh kiện máy.
Chế tạo linh kiện van và máy bơm
Một số trục van, vòng, chốt và linh kiện máy bơm yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Láp phi 200 có thể được sử dụng làm phôi để gia công những chi tiết này theo bản vẽ kỹ thuật.
Gia công linh kiện vòng bi
AISI 440C được sử dụng trong một số ứng dụng vòng bi nhờ khả năng đạt độ cứng cao.
Thanh phi 200 có thể làm phôi cho các chi tiết dạng vòng hoặc linh kiện có kích thước phù hợp.
Chế tạo dụng cụ và chi tiết chịu mài mòn
Một số dụng cụ kỹ thuật và chi tiết máy cần độ cứng cao có thể sử dụng inox 440C.
Sau nhiệt luyện, khả năng chống mài mòn được cải thiện, giúp vật liệu đáp ứng nhiều ứng dụng cơ khí chuyên dụng.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200
Độ cứng cao: Có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Chống mài mòn tốt: Phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.
Cơ tính tốt: Đáp ứng nhiều yêu cầu cơ khí sau xử lý nhiệt.
Khả năng chống ăn mòn: Tốt hơn thép carbon thông thường.
Có khả năng nhiệt luyện: Cho phép nâng cao độ cứng và chống mài mòn.
Kích thước lớn: Phi 200 phù hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí lớn.
Có từ tính: Đặc trưng của inox martensitic.
Láp Inox 440 Phi 200 Có Dễ Gia Công Không?
Khả năng gia công phụ thuộc vào trạng thái cung cấp.
Ở trạng thái ủ, inox 440C có thể được tiện, phay, khoan và cắt với chế độ phù hợp.
Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng cao khiến gia công khó hơn. Cần lựa chọn dụng cụ cắt phù hợp và điều chỉnh tốc độ cắt, lượng ăn dao cũng như phương pháp làm mát.
Đối với láp tròn đặc inox 440 phi 200, kích thước và khối lượng lớn yêu cầu máy gia công có công suất cao, độ cứng vững tốt và hệ thống gá chắc chắn.
Quy Trình Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200
Một quy trình tham khảo gồm:
Bước 1: Kiểm tra vật liệu
Kiểm tra mác thép, đường kính, chiều dài, bề mặt và chứng chỉ vật liệu.
Bước 2: Cắt phôi
Cắt thanh phi 200 thành các đoạn có chiều dài phù hợp.
Bước 3: Tiện thô
Loại bỏ lượng dư và tạo hình cơ bản.
Bước 4: Gia công bán tinh
Đưa kích thước về gần kích thước cuối cùng.
Bước 5: Nhiệt luyện
Thực hiện xử lý nhiệt nếu thiết kế yêu cầu độ cứng cao.
Bước 6: Gia công tinh
Sau nhiệt luyện, có thể mài hoặc sử dụng phương pháp hoàn thiện phù hợp.
Bước 7: Kiểm tra
Kiểm tra đường kính, dung sai, độ cứng, độ nhám và các yêu cầu kỹ thuật.
Cách Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200
Xác định đúng mác vật liệu
Cần xác định sản phẩm là 440A, 440B hay 440C.
Nếu bản vẽ yêu cầu AISI 440C thì cần xác nhận rõ mác thép trước khi mua.
Kiểm tra đường kính và dung sai
Phi 200 là đường kính danh nghĩa. Cần kiểm tra dung sai và lượng dư để phù hợp với quá trình gia công.
Kiểm tra chiều dài
Có thể lựa chọn nguyên cây hoặc cắt thành phôi theo yêu cầu.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt cần đáp ứng yêu cầu của phương pháp gia công và sản phẩm cuối cùng.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với chi tiết quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần và mác thép.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200 phụ thuộc vào quy cách và thời điểm mua.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Mác 440A, 440B hoặc 440C.
- Nguồn gốc sản xuất.
- Tiêu chuẩn vật liệu.
- Đường kính và dung sai.
- Chiều dài thanh.
- Số lượng đặt hàng.
- Bề mặt sản phẩm.
- Trạng thái ủ hoặc nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt phôi.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Do đường kính 200mm rất lớn nên trọng lượng trên mỗi mét thanh cao. Vì vậy, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo kg hoặc theo cây để dễ tính toán tổng chi phí.
Khi liên hệ báo giá, nên cung cấp thông tin: Láp inox 440C Phi 200mm, chiều dài, số lượng, trạng thái vật liệu, bề mặt và yêu cầu chứng chỉ.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200 Ở Đâu?
Khi tìm mua láp tròn đặc inox 440 phi 200, nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về thép không gỉ và vật liệu cơ khí.
Nhà cung cấp cần cung cấp thông tin rõ ràng về mác thép, kích thước, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái vật liệu.
Đặc biệt với inox 440, khách hàng cần xác nhận chính xác sản phẩm thuộc 440A, 440B hay 440C.
Đối với những ứng dụng trong chế tạo máy, chi tiết chịu tải hoặc yêu cầu kỹ thuật cao, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200 Với Inox 304
Inox 440C và inox 304 có đặc tính và mục đích sử dụng khác nhau.
Inox 440C có ưu thế về độ cứng, khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn.
Inox 304 có ưu thế về khả năng chống ăn mòn, độ dẻo, khả năng hàn và tạo hình.
Nếu chi tiết thường xuyên chịu ma sát và cần độ cứng cao, inox 440C có thể phù hợp hơn.
Nếu chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn và cần hàn, uốn hoặc tạo hình, inox 304 thường được ưu tiên.
So Sánh Láp Inox 440 Phi 200 Với Inox 316
Inox 316 thường được sử dụng khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Inox 440C lại được lựa chọn khi độ cứng, khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn là yếu tố quan trọng.
Do đó, cần căn cứ vào môi trường làm việc, tải trọng, nhiệt độ, ma sát và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200
Trước khi gia công, cần xác nhận chính xác mác thép và đường kính.
Không nên mặc định mọi sản phẩm ghi “inox 440” đều là 440C.
Nếu cần nhiệt luyện, phải thực hiện theo quy trình kỹ thuật phù hợp để kiểm soát độ cứng và biến dạng.
Sau nhiệt luyện, cần điều chỉnh chế độ gia công do độ cứng của vật liệu tăng.
Nếu sử dụng trong môi trường nước biển, chloride cao hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn trước khi lựa chọn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200 có phải 440C không?
Không nhất thiết. Inox 440 gồm 440A, 440B và 440C. Cần kiểm tra chính xác mác thép trên chứng chỉ.
Inox 440C phi 200 có nhiệt luyện được không?
Có. AISI 440C có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và chống mài mòn.
Láp inox 440 phi 200 có từ tính không?
Có. Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic nên có từ tính.
Láp inox 440 phi 200 có chống gỉ hoàn toàn không?
Không. Inox 440 có khả năng chống ăn mòn nhưng không chống gỉ tuyệt đối trong mọi môi trường.
Láp inox 440 phi 200 dùng để làm gì?
Có thể dùng làm phôi gia công trục, bạc, chốt, vòng, con lăn, linh kiện van, vòng bi và nhiều chi tiết cơ khí khác.
Có thể gia công CNC láp inox 440 phi 200 không?
Có. Vật liệu ở trạng thái ủ thường dễ gia công hơn. Sau nhiệt luyện cần sử dụng dụng cụ và chế độ gia công phù hợp.
Vì Sao Nên Chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200?
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200 phù hợp với các ứng dụng cần thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính lớn, độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện.
Đường kính 200mm tạo ra tiết diện rất lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn hoặc cần lượng dư gia công đáng kể.
AISI 440C sau nhiệt luyện có thể đạt độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí chuyên dụng.
Tuy nhiên, cần xác định chính xác mác thép, trạng thái vật liệu và quy trình gia công để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 200 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 200mm, phù hợp sử dụng trong gia công cơ khí, chế tạo máy và sản xuất nhiều loại linh kiện công nghiệp.
Trong nhóm inox 440, AISI 440C nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Đây là những đặc tính quan trọng khi sản xuất trục, chốt, bạc, vòng, con lăn, linh kiện van, vòng bi và các chi tiết chịu ma sát.
Khi lựa chọn láp tròn đặc inox 440 phi 200, khách hàng nên kiểm tra kỹ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái vật liệu. Với những chi tiết kỹ thuật quan trọng, chứng chỉ vật liệu là yếu tố nên được yêu cầu để đảm bảo đúng chủng loại.
Lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp tối ưu quá trình gia công, hạn chế hao hụt nguyên liệu, nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo tuổi thọ của chi tiết trong điều kiện sử dụng thực tế.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
