Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (15 x 3000)mm

420.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (11 x 3000)mm

225.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (13 x 3000)mm

315.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (18 x 3000)mm

606.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (17 x 3000)mm

540.000

Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 140mm, được sử dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất chi tiết máy, khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp và nhiều lĩnh vực yêu cầu vật liệu có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt cùng độ bền cơ học ổn định.

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và cơ tính. Nhóm inox 440 phổ biến gồm 440A, 440B và 440C, trong đó 440C thường được sử dụng trong những ứng dụng yêu cầu độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ ổn định kích thước sau xử lý nhiệt.

Với đường kính phi 140mm, đây là quy cách láp tròn đặc có kích thước lớn, thích hợp làm phôi cho những chi tiết máy có đường kính lớn hoặc cần lượng dư gia công đáng kể. Tùy yêu cầu kỹ thuật, thanh có thể được cắt, tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa khoảng 140mm, được sản xuất từ nhóm inox 440.

Tên gọi sản phẩm có thể hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và phần lõi đặc.
  • Inox 440: nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 140: đường kính danh nghĩa khoảng 140mm.
  • Inox 440C phi 140: cách gọi cụ thể khi sản phẩm sử dụng mác inox 440C.

Inox 440 bao gồm ba mác phổ biến là 440A, 440B và 440C. Sự khác biệt về hàm lượng carbon và các nguyên tố hợp kim khiến từng mác có đặc tính riêng về khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Nếu cần độ cứng cao sau nhiệt luyện, 440C thường được ưu tiên hơn trong nhóm inox 440.

Vì vậy, khi mua láp tròn đặc inox 440 phi 140, cần xác định rõ mác inox, tiêu chuẩn, trạng thái cung cấp và yêu cầu gia công.

Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140

Khả năng nhiệt luyện

Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của inox 440 là khả năng nhiệt luyện.

Sau quá trình xử lý nhiệt thích hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, giúp cải thiện khả năng chống mài mòn và độ bền làm việc của chi tiết.

Với thanh láp inox 440 phi 140, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi lớn để gia công trước hoặc sau quá trình nhiệt luyện tùy theo quy trình sản xuất.

Khả năng chống mài mòn tốt

Inox 440, đặc biệt là 440C sau nhiệt luyện, có khả năng chống mài mòn tốt.

Đây là lý do vật liệu được sử dụng cho nhiều loại chi tiết cơ khí như:

  • Trục.
  • Con lăn.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Vòng bi.
  • Dao.
  • Khuôn.
  • Dụng cụ đo.
  • Chi tiết van.
  • Linh kiện máy.

Khả năng chống mài mòn giúp giảm hao mòn bề mặt trong quá trình làm việc liên tục.

Khả năng chống ăn mòn

Nhờ chứa chromium, inox 440 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.

Tuy nhiên, inox 440 không phải dòng inox được lựa chọn chủ yếu để chống ăn mòn. Ưu điểm nổi bật của vật liệu nằm ở khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn.

Trong môi trường nước biển, chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá kỹ điều kiện sử dụng. Nếu yêu cầu chính là chống ăn mòn, inox 316 thường phù hợp hơn.

Độ bền cơ học tốt

Phi 140 có tiết diện rất lớn, thích hợp làm phôi cho những chi tiết chịu tải và có kích thước lớn.

Sau nhiệt luyện phù hợp, inox 440 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu cơ học trong ngành cơ khí chế tạo.

Thành phần hóa học của Inox 440

Nhóm inox 440 gồm 440A, 440B và 440C. Trong đó, 440C có hàm lượng carbon cao hơn và thường được sử dụng cho những ứng dụng yêu cầu độ cứng cao.

Thành phần tham khảo của inox 440C:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) 0,95 – 1,20%
Chromium (Cr) 16 – 18%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Silicon (Si) ≤ 1,00%
Molybdenum (Mo) Có thể có
Phosphorus (P) ≤ 0,04%
Sulfur (S) ≤ 0,03%
Iron (Fe) Phần còn lại

Carbon góp phần quyết định khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện. Chromium giúp vật liệu có đặc tính thép không gỉ và cải thiện khả năng chống ăn mòn.

Thành phần chính xác cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của nhà sản xuất.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140

Thông số tham khảo:

Thông số Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox 440
Đường kính Phi 140mm
Tiết diện Tròn đặc
Nhóm vật liệu Thép không gỉ martensitic
Mác phổ biến 440A / 440B / 440C
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy quy cách
Trạng thái Ủ / nhiệt luyện
Gia công Tiện, phay, khoan, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, khuôn, van, dao, vòng bi…

Phi 140 là quy cách có đường kính lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140

Khối lượng thanh tròn đặc được tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng.
  • D: đường kính.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng.

Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, thanh tròn đặc phi 140 có trọng lượng lý thuyết khoảng 117,90kg/m.

Bảng trọng lượng tham khảo:

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết
1m ~117,90kg
2m ~235,80kg
3m ~353,70kg
4m ~471,60kg
6m ~707,40kg

Đây là khối lượng lý thuyết. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai và khối lượng riêng của từng mác vật liệu.

Với trọng lượng gần 118kg/m, việc vận chuyển và bốc xếp láp phi 140 cần sử dụng thiết bị nâng hạ chuyên dụng và tuân thủ các yêu cầu an toàn.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Inox 440 có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng.

Đặc tính này rất hữu ích trong các ứng dụng cần chống mài mòn và duy trì độ ổn định kích thước của chi tiết.

440C thường được lựa chọn khi yêu cầu độ cứng cao trong nhóm inox 440.

Khả năng chống mài mòn tốt

Sau nhiệt luyện phù hợp, inox 440C có khả năng chống mài mòn tốt, thích hợp với các chi tiết hoạt động trong điều kiện ma sát.

Tiết diện lớn

Phi 140 có tiết diện lớn, cung cấp lượng vật liệu đáng kể để gia công các chi tiết có kích thước lớn.

Từ thanh phi 140 có thể gia công thành:

  • Trục.
  • Trục bậc.
  • Con lăn.
  • Bạc.
  • Đĩa.
  • Chốt.
  • Vòng.
  • Chi tiết máy.

Khả năng gia công đa dạng

Tùy trạng thái cung cấp, sản phẩm có thể được:

  • Cắt.
  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Mài.
  • Gia công theo bản vẽ.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140

1. Gia công trục máy

Thanh phi 140 có thể làm phôi cho các loại trục có đường kính nhỏ hơn 140mm.

Đối với trục cần độ cứng và chống mài mòn, inox 440 sau nhiệt luyện có thể đáp ứng tốt yêu cầu trong điều kiện làm việc phù hợp.

2. Chế tạo con lăn

Láp tròn đặc phi 140 có thể được gia công thành các loại con lăn công nghiệp có kích thước lớn.

Bề mặt sau xử lý nhiệt có khả năng chống mài mòn tốt, giúp kéo dài thời gian sử dụng của chi tiết.

3. Chế tạo bạc và chốt

Thanh phi 140 có thể được tiện và gia công thành các loại bạc, chốt hoặc linh kiện cơ khí có kích thước lớn.

4. Linh kiện vòng bi

Inox 440C được sử dụng trong một số ứng dụng liên quan đến vòng bi nhờ khả năng đạt độ cứng cao.

Thanh phi 140 có thể đóng vai trò phôi cho những chi tiết cần đường kính lớn.

5. Khuôn mẫu

Một số chi tiết khuôn yêu cầu khả năng chống mài mòn có thể sử dụng inox 440C.

6. Dao và dụng cụ chuyên dụng

Inox 440C sau nhiệt luyện có thể được sử dụng trong một số loại dao và dụng cụ yêu cầu độ cứng cao.

7. Chi tiết van

Một số chi tiết van có yêu cầu về độ cứng, chống mài mòn có thể sử dụng inox 440 trong môi trường phù hợp.

8. Dụng cụ đo và gauge

Một số dụng cụ đo cần khả năng chống mài mòn và ổn định kích thước có thể sử dụng inox 440C.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140 với Inox 304 Phi 140

Tiêu chí Inox 440 Phi 140 Inox 304 Phi 140
Nhóm vật liệu Martensitic Austenitic
Carbon Cao hơn Thấp
Nhiệt luyện Không tôi cứng theo cơ chế martensitic
Độ cứng Cao sau nhiệt luyện Thấp hơn
Chống mài mòn Tốt Khá
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Từ tính Thường không đáng kể ở trạng thái ủ
Ứng dụng Trục, dao, vòng bi, khuôn Thực phẩm, hóa chất, kết cấu, thiết bị

Việc lựa chọn inox 440 hay inox 304 phụ thuộc vào yêu cầu của chi tiết.

Nếu cần độ cứng và chống mài mòn, inox 440 có ưu thế. Nếu cần khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường hóa chất hoặc ẩm ướt, inox 304 thường phù hợp hơn.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140

Do đường kính 140mm và trọng lượng lớn, quá trình gia công cần sử dụng máy móc có công suất, hành trình và khả năng gá đặt phù hợp.

Ở trạng thái ủ, sản phẩm có thể gia công bằng:

  • Máy tiện công suất lớn.
  • Máy tiện CNC.
  • Máy phay.
  • Máy khoan.
  • Máy cưa.
  • Máy mài.

Quy trình tham khảo:

Cắt phôi → Tiện thô → Tiện bán tinh → Nhiệt luyện → Mài tinh → Kiểm tra.

Khi vật liệu đã nhiệt luyện đạt độ cứng cao, quá trình gia công cắt gọt sẽ khó hơn. Vì vậy, cần xác định chính xác lượng dư và phương pháp hoàn thiện ngay từ đầu.

Đối với các chi tiết có yêu cầu dung sai nhỏ, mài sau nhiệt luyện thường được áp dụng để đạt kích thước và độ chính xác mong muốn.

Lưu ý khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140

Xác định mác vật liệu

Cần xác định chính xác sản phẩm thuộc:

  • 440A.
  • 440B.
  • 440C.

Nếu bản vẽ yêu cầu 440C, không nên thay thế bằng một mác khác khi chưa có sự xác nhận của bộ phận kỹ thuật.

Kiểm tra đường kính và dung sai

Phi 140 là đường kính danh nghĩa. Cần kiểm tra dung sai theo tiêu chuẩn sản phẩm.

Kiểm tra chiều dài

Có thể lựa chọn thanh nguyên cây hoặc cắt thành phôi theo yêu cầu.

Kiểm tra trạng thái cung cấp

Cần xác định vật liệu ở trạng thái:

  • Ủ.
  • Tôi.
  • Ram.
  • Nhiệt luyện.
  • Gia công.
  • Mài.

Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

Với các ứng dụng công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác inox, thành phần hóa học, tiêu chuẩn và số lô.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140

Do trọng lượng lớn, cần đặc biệt chú ý khi lưu kho và vận chuyển thanh phi 140.

Nên thực hiện:

  • Đặt trên giá đỡ chịu tải cao.
  • Không đặt trực tiếp xuống nền.
  • Không xếp vượt tải trọng.
  • Sử dụng cầu trục hoặc xe nâng phù hợp.
  • Cố định thanh khi vận chuyển.
  • Bảo quản ở nơi khô ráo.
  • Tránh nước đọng.
  • Hạn chế tiếp xúc với hóa chất.
  • Không để tiếp xúc trực tiếp với thép carbon.
  • Sử dụng vật liệu ngăn cách giữa các thanh.

Nếu bề mặt đã được mài hoặc hoàn thiện, cần có biện pháp chống va đập và trầy xước.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Mác inox.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Xuất xứ.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu mài.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.

Đối với quy cách phi 140, chi phí vận chuyển và nâng hạ có thể chiếm tỷ trọng đáng kể do trọng lượng lớn.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mác inox, đường kính, chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng đáp ứng quy cách lớn và cung cấp thông tin vật liệu rõ ràng.

Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra:

  • Mác inox.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Xuất xứ.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Đối với các chi tiết cơ khí quan trọng, việc xác nhận vật liệu trước khi gia công giúp hạn chế nguy cơ sử dụng sai mác và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140 có phải 440C không?

Không nhất thiết. Inox 440 bao gồm 440A, 440B và 440C. Nếu cần 440C, khách hàng phải chỉ định rõ inox 440C phi 140 khi đặt hàng.

Phi 140 có đường kính bao nhiêu?

Phi 140 là đường kính danh nghĩa khoảng 140mm.

Láp inox 440 phi 140 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng.

Láp inox 440 phi 140 có chống gỉ không?

Có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường, nhưng không phải vật liệu hoàn toàn không bị ăn mòn. Môi trường chloride hoặc hóa chất mạnh cần được đánh giá riêng.

Một mét Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140 nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, thanh phi 140 có trọng lượng lý thuyết khoảng 117,90kg/m.

Có thể cắt phi 140 theo yêu cầu không?

Tùy điều kiện cung cấp, thanh có thể được cắt thành nhiều chiều dài khác nhau. Do trọng lượng lớn, cần sử dụng thiết bị nâng hạ và máy cắt phù hợp.

Vì sao nên chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140?

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140 phù hợp với các ứng dụng cần độ cứng, chống mài mòn và độ bền cơ học.

Đường kính 140mm cung cấp tiết diện lớn, giúp doanh nghiệp có thể gia công các chi tiết có kích thước lớn hoặc cần lượng dư gia công đáng kể.

Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo trục máy, trục bậc, con lăn, bạc, chốt, vòng bi, khuôn, chi tiết van, dao cụ và nhiều linh kiện cơ khí khác.

Đặc biệt, inox 440C sau nhiệt luyện thích hợp có thể đạt độ cứng cao, phù hợp với những chi tiết cần khả năng chống mài mòn tốt.

Tuy nhiên, nếu ứng dụng trong môi trường nước biển, chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn trước khi lựa chọn vật liệu.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 140mm, được sử dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, khuôn mẫu, sản xuất linh kiện máy và thiết bị công nghiệp.

Ưu điểm nổi bật của inox 440 là khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao sau xử lý nhiệt, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học ổn định.

Thanh phi 140 có thể được gia công thành nhiều loại chi tiết như trục, trục bậc, con lăn, bạc, chốt, vòng bi, khuôn, dao cụ và chi tiết van.

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, trọng lượng lý thuyết của thanh phi 140 vào khoảng 117,90kg/m. Đây là thông số quan trọng khi tính toán khối lượng vật tư, vận chuyển, bốc xếp và lưu kho.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 140, cần xác định rõ mác 440A, 440B hoặc 440C, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn vật liệu.

Việc lựa chọn đúng mác inox và quy cách sẽ giúp quá trình gia công thuận lợi, đồng thời đảm bảo chi tiết sau gia công đáp ứng yêu cầu về độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ bền trong quá trình sử dụng.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo