Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 130 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Giá
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 130 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 130mm, được sử dụng làm phôi trong gia công cơ khí, chế tạo máy, gia công CNC, sản xuất linh kiện và nhiều lĩnh vực công nghiệp cần vật liệu có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và cơ tính ổn định.
Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện nhằm nâng cao độ cứng. Đây là một trong những đặc tính quan trọng giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết thường xuyên chịu ma sát, tải trọng cơ học hoặc yêu cầu chống mài mòn.
Với đường kính phi 130mm, thanh láp có tiết diện lớn, thích hợp làm phôi cho những chi tiết cơ khí có kích thước lớn. Tùy mác thép cụ thể như 440A, 440B hoặc 440C, sản phẩm có thể đáp ứng các yêu cầu khác nhau về độ cứng, độ dai, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 130 Là Gì?
Láp tròn đặc inox 440 phi 130 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 130mm, được sản xuất từ nhóm thép inox 440.
Khác với ống inox có phần rỗng, láp tròn đặc có toàn bộ tiết diện được cấu tạo bằng vật liệu. Nhờ đó, sản phẩm phù hợp làm phôi cho các chi tiết cần độ chắc chắn, độ cứng vững và khả năng chịu tải.
Thanh phi 130 có thể được cắt thành từng đoạn theo yêu cầu trước khi đưa vào máy tiện, CNC, phay, khoan hoặc mài.
Dòng inox 440 thường được chia thành 440A, 440B và 440C. Các mác có sự khác biệt về thành phần hóa học, đặc biệt là hàm lượng carbon, từ đó ảnh hưởng đến khả năng nhiệt luyện và cơ tính.
Trong những ứng dụng yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao sau nhiệt luyện, inox 440C thường được cân nhắc.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 130
| Thông số | Nội dung |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 440 phi 130 |
| Vật liệu | Inox 440 |
| Đường kính | Phi 130mm |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Nhóm thép | Thép không gỉ martensitic |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Đặc tính chính | Độ cứng cao, chống mài mòn tốt |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Chiều dài | Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Gia công | Tiện, CNC, phay, khoan, mài |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện công nghiệp |
Thông số thực tế cần được xác nhận theo từng lô hàng. Nếu sử dụng cho dự án yêu cầu kỹ thuật cao, khách hàng nên kiểm tra mác thép, đường kính, dung sai, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.
Đặc Tính Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 130
Khả năng nhiệt luyện
Inox 440 có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng. Đây là đặc tính tạo nên sự khác biệt của dòng inox martensitic so với nhiều dòng inox austenitic thông dụng.
Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái chưa nhiệt luyện.
Độ cứng cụ thể phụ thuộc vào mác inox và quy trình xử lý nhiệt. Do đó, khi đặt hàng cần xác định rõ 440A, 440B hoặc 440C.
Khả năng chống mài mòn
Sau nhiệt luyện, inox 440 có khả năng chống mài mòn tốt. Đặc tính này phù hợp với các chi tiết thường xuyên tiếp xúc hoặc chịu ma sát.
Với đường kính 130mm, phôi có thể được sử dụng để gia công những chi tiết có kích thước lớn và yêu cầu lượng vật liệu đáng kể.
Tiết diện lớn
Đường kính 130mm tạo ra tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết có đường kính lớn.
Từ thanh phi 130 có thể gia công thành trục, bạc, vòng, bích, con lăn hoặc nhiều hình dạng phức tạp khác.
Kết cấu đặc chắc chắn
Láp tròn đặc có toàn bộ tiết diện bằng inox, tạo độ cứng vững tốt cho quá trình gia công.
Phôi đặc cũng cho phép người dùng chủ động loại bỏ phần vật liệu dư để tạo lỗ hoặc lòng trong theo bản vẽ.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 440 có chứa crom nên có khả năng chống ăn mòn trong điều kiện phù hợp.
Tuy nhiên, inox 440 không phải vật liệu tối ưu cho tất cả môi trường hóa chất hoặc môi trường chloride cao. Khi sử dụng trong môi trường đặc biệt, cần đánh giá kỹ yêu cầu chống ăn mòn.
Khả năng gia công
Láp inox 440 phi 130 có thể được gia công bằng tiện, CNC, phay, khoan và mài.
Nếu vật liệu đã nhiệt luyện và có độ cứng cao, cần lựa chọn dụng cụ cắt cũng như thông số gia công phù hợp.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 130
Gia công CNC
Phi 130 là quy cách lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết gia công CNC có kích thước lớn.
Thanh có thể được cắt thành đoạn theo yêu cầu rồi gia công trên máy tiện CNC hoặc các thiết bị phù hợp.
Một số chi tiết có thể chế tạo gồm:
- Trục.
- Bạc.
- Chốt.
- Con lăn.
- Vòng.
- Bích.
- Chi tiết dạng bậc.
- Linh kiện máy.
Chế tạo trục
Láp inox 440 phi 130 có thể làm phôi cho các loại trục lớn.
Khả năng nhiệt luyện giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ cứng và chống mài mòn trong điều kiện sử dụng thích hợp.
Sau gia công thô, trục có thể được xử lý nhiệt, tiện tinh hoặc mài theo yêu cầu kỹ thuật.
Chế tạo bạc
Thanh phi 130 có thể gia công thành bạc có đường kính ngoài lớn.
Từ phôi đặc, người dùng có thể tiện đường kính ngoài, khoan hoặc tiện đường kính trong và hoàn thiện chiều dài theo bản vẽ.
Chế tạo con lăn
Con lăn cần khả năng chịu ma sát và chống mài mòn. Inox 440 có thể được lựa chọn trong các trường hợp phù hợp.
Chế tạo vòng và bích
Thanh phi 130 có thể được cắt thành các đoạn phôi rồi gia công thành vòng, bích và các chi tiết dạng đĩa.
Chế tạo linh kiện máy
Sản phẩm có thể được dùng làm phôi cho các linh kiện máy có kích thước lớn, đặc biệt những chi tiết yêu cầu cơ tính ổn định.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 130 Với Inox 304 Và Inox 316
| Tiêu chí | Inox 440 | Inox 304 | Inox 316 |
| Nhóm thép | Martensitic | Austenitic | Austenitic |
| Khả năng nhiệt luyện | Có | Không theo cách thông thường | Không theo cách thông thường |
| Độ cứng | Cao sau nhiệt luyện | Thấp hơn 440 | Thấp hơn 440 |
| Chống mài mòn | Tốt | Khá | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt trong môi trường phù hợp | Rất tốt | Rất tốt |
| Môi trường chloride | Cần đánh giá | Hạn chế hơn | Tốt hơn |
| Gia công | Phụ thuộc trạng thái | Phổ biến | Phổ biến |
| Ứng dụng | Chi tiết chịu mài mòn | Cơ khí, xây dựng, thực phẩm | Hóa chất, hàng hải |
Inox 440 phù hợp khi ưu tiên độ cứng và chống mài mòn. Inox 304 hoặc 316 thường được lựa chọn khi khả năng chống ăn mòn là yếu tố quan trọng hơn.
Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 130
Do đường kính lên tới 130mm, láp tròn đặc inox 440 phi 130 có trọng lượng trên mỗi mét tương đối lớn.
Diện tích tiết diện được tính theo công thức:
A = π × D² / 4
Trong đó:
- A là diện tích tiết diện.
- D là đường kính thanh.
- D = 130mm.
Sau khi xác định diện tích tiết diện, trọng lượng có thể được tính dựa trên chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.
Trọng lượng thực tế có thể thay đổi do dung sai đường kính, chiều dài và sự khác biệt về khối lượng riêng giữa các mác inox.
Khi mua số lượng lớn, nên xác nhận trọng lượng thực tế của từng cây để tính chi phí vật liệu và vận chuyển.
Quy Cách Chiều Dài Láp Inox 440 Phi 130
Láp tròn đặc inox 440 phi 130 có thể được cung cấp theo cây hoặc cắt thành từng đoạn.
Đối với xưởng cơ khí, cắt phôi theo kích thước yêu cầu giúp giảm công đoạn chuẩn bị và hạn chế vật liệu thừa.
Khi đặt hàng nên cung cấp:
- Đường kính phi 130mm.
- Mác inox.
- Chiều dài cây.
- Chiều dài từng đoạn.
- Số lượng.
- Dung sai cắt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Yêu cầu bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 130
Chất lượng bề mặt phụ thuộc vào phương pháp sản xuất và công đoạn hoàn thiện.
Nếu được sử dụng làm phôi gia công, bề mặt có thể tiếp tục được xử lý bằng tiện, phay hoặc mài. Tuy nhiên, chất lượng bề mặt ban đầu vẫn ảnh hưởng đến lượng dư gia công.
Các yếu tố nên kiểm tra:
- Độ thẳng.
- Độ tròn.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Độ đồng đều.
- Khuyết tật bề mặt.
Đối với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên lựa chọn phôi có dung sai phù hợp.
Tiêu Chuẩn Và Chất Lượng Láp Inox 440 Phi 130
Khi mua láp tròn đặc inox 440 phi 130, khách hàng nên kiểm tra các yếu tố sau:
Mác thép
Xác định rõ 440A, 440B hoặc 440C.
Thành phần hóa học
Có thể yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần hóa học.
Kích thước
Kiểm tra đường kính danh nghĩa 130mm và dung sai thực tế.
Trạng thái nhiệt luyện
Xác định phôi đang ở trạng thái nào để lựa chọn phương án gia công phù hợp.
Chất lượng bề mặt
Kiểm tra tình trạng bề mặt trước khi đưa vào sản xuất.
Nguồn gốc
Nên lựa chọn vật liệu có nguồn gốc rõ ràng để thuận tiện kiểm soát chất lượng.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 130
Giá láp tròn đặc inox 440 phi 130 phụ thuộc vào thị trường và yêu cầu của từng đơn hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Mác inox.
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
- Tiêu chuẩn.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Chi phí vận chuyển.
Do đường kính phi 130 có tiết diện lớn nên trọng lượng trên mỗi mét khá cao. Vì vậy, khi lập dự toán nên tính cả đơn giá theo kg và tổng trọng lượng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Láp tròn đặc inox 440 phi 130 – mác 440A/440B/440C – số lượng – chiều dài – yêu cầu cắt – chứng chỉ nếu có.
Kinh Nghiệm Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 130
Xác định đúng mác inox
Nếu bản vẽ yêu cầu 440C, cần ghi rõ 440C thay vì chỉ ghi inox 440.
Kiểm tra đường kính
Đường kính 130mm phải phù hợp với dung sai cho phép.
Kiểm tra độ thẳng
Độ thẳng ảnh hưởng đến khả năng gá đặt và gia công, nhất là với thanh dài.
Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện
Trạng thái nhiệt luyện ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và khả năng gia công.
Kiểm tra chứng chỉ vật liệu
Đối với các dự án công nghiệp, chứng chỉ giúp xác nhận đúng chủng loại và nguồn gốc.
Tính toán lượng dư
Do phi 130 có lượng vật liệu lớn, việc tính toán lượng dư hợp lý giúp hạn chế hao phí.
Gia Công CNC Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 130
Láp tròn đặc inox 440 phi 130 có thể sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC và các thiết bị gia công có khả năng xử lý phôi lớn.
Do đường kính và trọng lượng đáng kể, hệ thống gá kẹp phải chắc chắn. Với thanh dài, cần chú ý đến độ rung và độ ổn định trong quá trình cắt gọt.
Nếu phôi đã nhiệt luyện đạt độ cứng cao, cần lựa chọn dao và thông số gia công phù hợp.
Các yếu tố cần tối ưu gồm:
- Loại dụng cụ cắt.
- Tốc độ cắt.
- Lượng chạy dao.
- Chiều sâu cắt.
- Hệ thống làm mát.
- Phương pháp gá.
- Lượng dư gia công.
Việc tối ưu chế độ gia công giúp giảm hao mòn dụng cụ và nâng cao hiệu suất sản xuất.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 130
Một số ưu điểm nổi bật:
- Đường kính lớn 130mm.
- Kết cấu đặc chắc chắn.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Có thể đạt độ cứng cao.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.
- Có thể gia công CNC.
- Có thể tiện, phay, khoan và mài.
- Phù hợp chế tạo trục, bạc, chốt, con lăn.
- Có thể gia công vòng và bích.
- Có thể cắt theo yêu cầu.
- Phù hợp nhiều ứng dụng cơ khí chế tạo.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 130 Ở Đâu?
Khi có nhu cầu mua láp tròn đặc inox 440 phi 130, khách hàng nên lựa chọn đơn vị chuyên cung cấp inox và vật liệu kim loại công nghiệp.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Khi liên hệ để được tư vấn và báo giá, nên cung cấp:
- Tên sản phẩm.
- Quy cách phi 130mm.
- Mác inox.
- Số lượng.
- Chiều dài.
- Yêu cầu cắt.
- Dung sai.
- Yêu cầu bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
- Địa điểm giao hàng.
Thông tin đầy đủ giúp quá trình tư vấn và báo giá chính xác hơn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 130
Láp tròn đặc inox 440 phi 130 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 130mm, thường được gọi là inox 440 D130.
Inox 440 phi 130 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng.
Inox 440 phi 130 có chống gỉ không?
Inox 440 có khả năng chống ăn mòn nhờ crom, tuy nhiên mức độ chống ăn mòn phụ thuộc vào mác thép và môi trường sử dụng.
Láp inox 440 phi 130 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể làm phôi chế tạo trục, bạc, chốt, con lăn, vòng, bích, linh kiện máy và nhiều chi tiết cần độ cứng hoặc chống mài mòn.
Láp inox 440 phi 130 có gia công CNC được không?
Có. Cần sử dụng máy, hệ thống gá và chế độ cắt phù hợp với kích thước cũng như trạng thái của phôi.
Có thể cắt láp inox 440 phi 130 theo yêu cầu không?
Tùy nhà cung cấp. Khi đặt hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng và dung sai cắt mong muốn.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 130 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có kích thước lớn, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất chi tiết máy.
Ưu điểm nổi bật của inox 440 là khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng, kết hợp với khả năng chống mài mòn tốt trong những điều kiện phù hợp. Quy cách phi 130 cung cấp lượng vật liệu lớn, thích hợp làm phôi cho trục, bạc, chốt, con lăn, vòng, bích và nhiều linh kiện công nghiệp.
Khi lựa chọn, cần xác định rõ 440A, 440B hoặc 440C, đường kính, dung sai, trạng thái nhiệt luyện, chất lượng bề mặt và môi trường làm việc. Lựa chọn đúng vật liệu giúp hạn chế hao phí và tối ưu hiệu quả gia công.
Nếu đang tìm láp tròn đặc inox 440 phi 130 phục vụ gia công CNC, chế tạo máy hoặc sản xuất chi tiết công nghiệp, hãy cung cấp đầy đủ quy cách và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
