Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 82mm, được sản xuất từ mác thép Inox 420. Đây là dòng thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện, nổi bật với độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn tốt sau khi xử lý nhiệt phù hợp.

Với đường kính Phi 82, đây là quy cách láp tròn có kích thước tương đối lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí, trục máy, chốt, bạc, linh kiện truyền động, chi tiết máy công nghiệp và các sản phẩm gia công CNC. Thanh có thể được cắt theo chiều dài, tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

Inox 420 có ưu điểm nổi bật về khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng cao. Vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82 thích hợp cho những ứng dụng ưu tiên độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn thay vì chỉ tập trung vào khả năng chống ăn mòn.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82 là gì?

Láp tròn đặc là loại thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần bên trong đặc hoàn toàn. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82 có đường kính danh nghĩa 82mm, thường được ký hiệu là Ø82mm hoặc Phi 82.

Một số tên gọi khác của sản phẩm:

  • Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82.
  • Láp Inox 420 Phi 82.
  • Láp Inox 420 Ø82mm.
  • Thanh tròn đặc Inox 420 Phi 82.
  • Inox 420 Round Bar Ø82mm.
  • Thanh Inox 420 đặc đường kính 82mm.
  • Thép không gỉ 420 dạng tròn đặc.

Tùy nhu cầu, sản phẩm có thể được cung cấp nguyên cây hoặc cắt thành từng đoạn theo chiều dài mong muốn.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82
Vật liệu Inox 420
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính danh nghĩa 82mm
Ký hiệu Ø82mm / Phi 82
Chiều dài Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu
Nhóm thép Martensitic stainless steel
Khả năng nhiệt luyện
Bề mặt Kéo nguội, mài, đánh bóng hoặc theo yêu cầu
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện, dụng cụ…

Thông số thực tế có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn, nhà sản xuất và trạng thái vật liệu. Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần xác nhận cụ thể dung sai đường kính, độ thẳng, độ cứng và chất lượng bề mặt.

Đặc tính của Inox 420

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Chromium trong thành phần giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn, trong khi carbon cho phép vật liệu đạt độ cứng cao thông qua quá trình nhiệt luyện.

Các nguyên tố thường được kiểm soát trong Inox 420 gồm:

  • Carbon (C).
  • Chromium (Cr).
  • Mangan (Mn).
  • Silicon (Si).
  • Phosphorus (P).
  • Sulfur (S).
  • Sắt (Fe).

Thành phần hóa học cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất.

Khả năng nhiệt luyện là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của Inox 420. Sau khi được xử lý nhiệt đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn so với trạng thái chưa nhiệt luyện.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82

Khả năng nhiệt luyện

Inox 420 có thể được nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và độ bền.

Đối với Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82, khả năng này rất hữu ích khi sản phẩm được dùng để chế tạo các chi tiết chịu ma sát, tải trọng hoặc yêu cầu cơ tính cao.

Độ cứng tốt

Sau nhiệt luyện phù hợp, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao.

Nhờ đó, các chi tiết được chế tạo từ vật liệu có khả năng chống biến dạng và chống mài mòn tốt hơn trong nhiều điều kiện làm việc.

Khả năng chống mài mòn

Độ cứng cao giúp Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt.

Đây là lý do vật liệu được sử dụng trong các loại dụng cụ, linh kiện và chi tiết cơ khí thường xuyên tiếp xúc với ma sát.

Khả năng chống ăn mòn

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không cao bằng Inox 316 khi làm việc trong môi trường nước biển, chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82

Sản phẩm có những ưu điểm nổi bật:

  • Đường kính lớn, phù hợp làm phôi cho chi tiết cơ khí kích thước lớn.
  • Kết cấu đặc chắc chắn.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Có thể đạt độ cứng cao.
  • Khả năng chống mài mòn tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn trong điều kiện phù hợp.
  • Có thể tiện, phay, khoan.
  • Có thể mài và đánh bóng.
  • Có thể gia công CNC.
  • Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82

Chế tạo trục

Phi 82 là kích thước phù hợp để chế tạo các loại trục có đường kính lớn.

Có thể gia công thành:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Trục dẫn hướng.
  • Trục trơn.
  • Trục côn.
  • Trục có ren.
  • Trục chịu ma sát.

Nếu yêu cầu độ cứng cao, vật liệu có thể được nhiệt luyện theo quy trình kỹ thuật phù hợp.

Chế tạo chốt

Láp Inox 420 Phi 82 có thể được gia công thành chốt lớn, chốt định vị, chốt chịu lực hoặc những chi tiết chịu ma sát.

Sản xuất bạc

Thanh tròn đặc có thể được khoan, tiện và gia công thành bạc, vòng đệm hoặc các chi tiết dạng trụ rỗng.

Gia công CNC

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82 có thể sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC và trung tâm gia công.

Một số công đoạn gồm:

  • Tiện CNC.
  • Phay CNC.
  • Khoan.
  • Tạo ren.
  • Cắt rãnh.
  • Mài.
  • Đánh bóng.

Chế tạo linh kiện máy

Thanh Phi 82 có thể được gia công thành nhiều loại linh kiện máy móc có kích thước lớn và yêu cầu độ bền cao.

Sản xuất dụng cụ

Inox 420 có thể được sử dụng trong một số loại dụng cụ cần khả năng đạt độ cứng cao.

Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82

Khối lượng lý thuyết của thanh tròn được tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng thanh.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Với:

D = 82mm = 8,2cm

Diện tích tiết diện:

A = π × 8,2² / 4

Tương đương khoảng 52,810cm².

Nếu lấy khối lượng riêng tham khảo của Inox 420 khoảng 7,7g/cm³, khối lượng lý thuyết của 1 mét thanh:

52,810 × 100 × 7,7 ≈ 40.664g

Như vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82 có khối lượng lý thuyết khoảng 40,66kg/mét.

Đây là giá trị tham khảo. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai và thành phần vật liệu.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82 với Inox 304 Phi 82

Tiêu chí Inox 420 Inox 304
Nhóm thép Martensitic Austenitic
Khả năng nhiệt luyện Không
Độ cứng sau nhiệt luyện Cao Thấp hơn
Chống mài mòn Tốt Khá
Chống ăn mòn Khá Tốt
Khả năng tạo hình Hạn chế hơn Tốt
Khả năng hàn Cần kiểm soát Tốt
Dụng cụ Phù hợp Hạn chế
Chi tiết chịu mài mòn Phù hợp Tùy ứng dụng

Inox 420 thường được ưu tiên khi yêu cầu độ cứng và chống mài mòn. Inox 304 phù hợp hơn khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn và tạo hình.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82 với Inox 316 Phi 82

Tiêu chí Inox 420 Inox 316
Khả năng nhiệt luyện Không
Độ cứng sau nhiệt luyện Cao Thấp hơn
Chống mài mòn Tốt Tốt
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Chống chloride Hạn chế hơn Tốt hơn
Môi trường biển Không ưu tiên Phù hợp hơn
Dụng cụ Phù hợp Không phải ứng dụng chính
Chi tiết chịu mài mòn Tốt Tùy ứng dụng

Lựa chọn giữa Inox 420 và Inox 316 cần dựa trên môi trường làm việc, tải trọng, độ cứng yêu cầu và khả năng chống ăn mòn mong muốn.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82

Tiện

Tiện là phương pháp phổ biến để tạo hình thanh tròn đặc.

Có thể gia công:

  • Trục.
  • Trục bậc.
  • Ren.
  • Rãnh.
  • Mặt đầu.
  • Biên dạng côn.

Phay

Phay giúp tạo mặt phẳng, rãnh hoặc những biên dạng đặc biệt.

Khoan

Thanh Phi 82 có thể được khoan lỗ tâm hoặc khoan lỗ theo bản vẽ.

Mài

Mài giúp nâng cao độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt.

CNC

Gia công CNC phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao và khả năng lặp lại ổn định.

Do Phi 82 có kích thước và trọng lượng tương đối lớn, cần sử dụng phương án gá đặt phù hợp để hạn chế rung động và đảm bảo an toàn trong quá trình gia công.

Nhiệt luyện Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82

Nhiệt luyện là phương pháp quan trọng giúp Inox 420 đạt độ cứng và cơ tính mong muốn.

Một quy trình cơ bản có thể gồm:

  1. Gia nhiệt.
  2. Giữ nhiệt.
  3. Tôi.
  4. Ram.
  5. Kiểm tra độ cứng.
  6. Gia công hoàn thiện.

Thông số nhiệt luyện phải được xác định theo tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu kỹ thuật.

Đối với thanh Phi 82, tiết diện lớn khiến việc kiểm soát nhiệt độ trong toàn bộ tiết diện trở nên quan trọng. Quá trình gia nhiệt và làm nguội cần được kiểm soát nhằm hạn chế biến dạng, ứng suất và chênh lệch cơ tính.

Lưu ý khi gia công Inox 420 Phi 82

Khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82, cần chú ý:

  • Kiểm tra trạng thái vật liệu.
  • Chọn dao cắt phù hợp.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Điều chỉnh lượng chạy dao.
  • Gá kẹp chắc chắn.
  • Hạn chế rung động.
  • Sử dụng dung dịch làm mát.
  • Kiểm tra kích thước thường xuyên.
  • Kiểm soát độ nhám bề mặt.

Nếu thanh đã nhiệt luyện, độ cứng cao có thể làm tăng mức độ mài mòn của dụng cụ.

Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82

Tùy yêu cầu sử dụng, sản phẩm có thể được cung cấp với các dạng bề mặt khác nhau.

Bề mặt kéo nguội

Phù hợp với các ứng dụng cơ khí thông thường và có thể tiếp tục gia công.

Bề mặt mài

Phù hợp với các chi tiết cần độ chính xác kích thước và độ nhẵn cao.

Bề mặt đánh bóng

Phù hợp với những sản phẩm yêu cầu bề mặt nhẵn và tính thẩm mỹ.

Khi đặt hàng, nên xác định rõ loại bề mặt để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82

Inox 420 thường được biết đến qua các ký hiệu:

  • AISI 420.
  • UNS S42000.
  • SUS 420.

Tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và nguồn gốc vật liệu.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82, nên kiểm tra:

  • Mác thép.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Độ cứng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Láp Inox 420 Phi 82 có bị gỉ không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhưng không phải vật liệu chống gỉ tuyệt đối.

Trong môi trường khô ráo hoặc mức độ ăn mòn vừa phải, sản phẩm có thể hoạt động tốt.

Tuy nhiên, khi tiếp xúc lâu dài với:

  • Nước biển.
  • Muối.
  • Chloride.
  • Hóa chất ăn mòn.
  • Môi trường ẩm cao.

nguy cơ ăn mòn sẽ tăng.

Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường biển hoặc chloride cao, nên cân nhắc Inox 316 hoặc vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Giá nguyên liệu.
  • Số lượng.
  • Chiều dài.
  • Dung sai.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Độ cứng.
  • Bề mặt.
  • Nguồn gốc.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chi phí vận chuyển.

Do đó, giá bán thực tế cần được xác định theo từng đơn hàng và thời điểm.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp số lượng, chiều dài, tiêu chuẩn, bề mặt và yêu cầu kỹ thuật.

Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82

Xác nhận đúng mác thép

Cần xác nhận sản phẩm đúng là Inox 420, đặc biệt khi chi tiết yêu cầu nhiệt luyện.

Kiểm tra đường kính

Phi 82 cần đáp ứng dung sai theo bản vẽ hoặc yêu cầu gia công.

Kiểm tra độ thẳng

Thanh có độ thẳng tốt giúp giảm thời gian căn chỉnh khi gá trên máy.

Xác định trạng thái vật liệu

Cần biết thanh ở trạng thái ủ, kéo nguội hay đã nhiệt luyện.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt phù hợp giúp giảm công đoạn gia công hoàn thiện.

Yêu cầu chứng chỉ

Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để kiểm tra mác thép, tiêu chuẩn và thông tin lô hàng.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82

Láp Inox 420 Phi 82 có đường kính lớn và trọng lượng cao nên cần được bảo quản đúng cách.

Thanh nên được đặt trên giá đỡ chắc chắn và có nhiều điểm kê để hạn chế cong.

Không nên đặt trực tiếp xuống nền ẩm hoặc khu vực có nước đọng.

Cần hạn chế để sản phẩm tiếp xúc với:

  • Nước.
  • Nước biển.
  • Muối.
  • Hóa chất.
  • Chloride.
  • Mạt thép carbon.

Trong quá trình vận chuyển, cần cố định thanh chắc chắn để hạn chế va đập, trầy xước và biến dạng.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 82mm, thường được ký hiệu là Ø82mm hoặc Phi 82.

Láp Inox 420 Phi 82 nặng bao nhiêu?

Khối lượng lý thuyết khoảng 40,66kg/mét, dựa trên khối lượng riêng tham khảo 7,7g/cm³.

Láp Inox 420 Phi 82 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Láp Inox 420 Phi 82 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể làm phôi chế tạo trục, chốt, bạc, ty, linh kiện máy, dụng cụ và nhiều chi tiết cơ khí có kích thước lớn.

Inox 420 Phi 82 có chống gỉ không?

Có khả năng chống ăn mòn trong điều kiện phù hợp nhưng không chống gỉ tuyệt đối. Trong môi trường nước biển hoặc chloride cao, nên cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

Láp Inox 420 Phi 82 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm có thể tiện, phay, khoan, mài và gia công CNC theo bản vẽ kỹ thuật.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82 là thanh thép không gỉ tròn đặc đường kính 82mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và chế tạo máy.

Ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Đây là đặc tính quan trọng đối với các chi tiết làm việc dưới tác động của ma sát hoặc yêu cầu cơ tính cao.

Với đường kính 82mm, khối lượng lý thuyết của thanh khoảng 40,66kg/mét, là thông số hữu ích để doanh nghiệp ước tính lượng nguyên vật liệu, khối lượng vận chuyển và chi phí logistics.

Tuy nhiên, Inox 420 không phải lựa chọn tối ưu cho môi trường nước biển hoặc chloride cao. Nếu yêu cầu chính là khả năng chống ăn mòn, nên cân nhắc Inox 316 hoặc vật liệu chuyên dụng phù hợp với điều kiện làm việc.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82, khách hàng nên xác nhận mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, độ cứng, bề mặt và tiêu chuẩn. Đối với những dự án yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu đi kèm.

vatlieutitan.org cung cấp thông tin và giải pháp về vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Khách hàng có nhu cầu Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82 có thể cung cấp số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo