Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 29mm, được sản xuất từ mác thép không gỉ Inox 420. Đây là loại inox thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn.

Với đường kính Phi 29, sản phẩm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện và các chi tiết cần khả năng chịu lực, chịu ma sát. Dạng thanh đặc giúp người sử dụng có thể gia công thành nhiều hình dạng theo bản vẽ kỹ thuật.

So với những loại inox austenitic như Inox 304 và Inox 316, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29 thường được lựa chọn khi yêu cầu về độ cứng, khả năng chịu mài mòn và cơ tính được ưu tiên. Đây là vật liệu phù hợp cho nhiều chi tiết cơ khí cần độ bền trong quá trình làm việc.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc, có đường kính danh nghĩa 29mm và được sản xuất từ vật liệu Inox 420.

Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện hình tròn và lõi bên trong đặc.
  • Inox 420: Mác thép không gỉ thuộc nhóm martensitic.
  • Phi 29: Đường kính danh nghĩa của thanh là 29mm.

Sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng thanh dài hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu. Tùy mục đích sử dụng, láp có thể được tiện, mài, cắt, khoan, tạo ren hoặc gia công CNC.

Với đường kính 29mm, sản phẩm có tiết diện lớn hơn nhiều dòng láp Phi nhỏ, phù hợp cho các chi tiết có kích thước tương đối lớn và yêu cầu độ bền cơ học.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29

Thông số dưới đây mang tính tham khảo. Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận tiêu chuẩn, dung sai và trạng thái vật liệu thực tế.

Thông số Quy cách tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29
Vật liệu Inox 420
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 29mm
Đường kính quy đổi Khoảng 1,142 inch
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy trạng thái sản xuất
Nhóm vật liệu Thép không gỉ martensitic
Gia công Cắt, tiện, mài, CNC…
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện, trục, chốt…

Với đường kính 29mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 29 có khối lượng lý thuyết khoảng 5,08kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo thành phần vật liệu, dung sai và trạng thái sản phẩm.

Đặc tính của Inox 420

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Đây là nhóm inox có khả năng nhiệt luyện nhằm thay đổi và cải thiện cơ tính.

Sau quá trình xử lý nhiệt phù hợp, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao hơn, từ đó tăng khả năng chịu mài mòn và phù hợp với những chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.

Chromium trong thành phần giúp Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của Inox 420 thường thấp hơn những loại inox austenitic như Inox 304 và Inox 316.

Vì vậy, khi lựa chọn Láp Inox 420 Phi 29, cần xem xét điều kiện làm việc thực tế của chi tiết.

Một số đặc điểm chính của Inox 420:

  • Có thể nhiệt luyện.
  • Độ cứng cao sau xử lý nhiệt phù hợp.
  • Khả năng chịu mài mòn tốt.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn tương đối.
  • Có thể gia công thành nhiều dạng chi tiết.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29

Độ cứng tốt

Khả năng nhiệt luyện giúp Inox 420 có thể đạt độ cứng cao hơn so với trạng thái chưa xử lý.

Đây là ưu điểm quan trọng đối với các chi tiết chịu ma sát.

Chịu mài mòn tốt

Sau khi được xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể làm việc tốt trong những ứng dụng có yêu cầu về khả năng chống mài mòn.

Độ bền cơ học

Đường kính 29mm mang lại tiết diện khá lớn, phù hợp với nhiều chi tiết cần chịu tải và độ cứng vững.

Dễ gia công theo bản vẽ

Láp Phi 29 có thể được tiện, cắt, mài, khoan, tạo ren hoặc gia công CNC.

Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp

Sản phẩm có thể được ứng dụng trong cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp và gia công linh kiện.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29, khách hàng nên quan tâm đến tiêu chuẩn sản xuất.

ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham chiếu đối với các thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt.

Ngoài mác thép, cần kiểm tra các thông tin:

  • Đường kính Phi 29mm.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Nguồn gốc sản phẩm.

Đối với các dự án cơ khí chính xác, dung sai và độ thẳng cần được kiểm soát theo bản vẽ.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29

Chế tạo trục

Phi 29 có thể được dùng làm phôi để chế tạo nhiều loại trục.

Thanh có thể được tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh hoặc ren.

Chế tạo chốt

Láp Phi 29 có thể được cắt thành các đoạn ngắn để chế tạo chốt.

Nếu yêu cầu độ cứng và khả năng chịu mài mòn, Inox 420 là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Chế tạo ty

Thanh inox Phi 29 có thể được gia công thành ty hoặc các chi tiết dạng thanh trong thiết bị cơ khí.

Thanh dẫn hướng

Trong một số thiết bị, thanh tròn đặc được sử dụng làm thanh dẫn hướng.

Nếu yêu cầu bề mặt và độ chính xác cao, có thể sử dụng công đoạn mài sau gia công.

Linh kiện máy

Láp Phi 29 có thể làm phôi cho các linh kiện máy có kích thước trung bình và tương đối lớn.

Chi tiết chịu ma sát

Inox 420 sau nhiệt luyện có thể được sử dụng cho các chi tiết cần khả năng chống mài mòn.

Gia công CNC

Phi 29 là kích thước phù hợp cho nhiều loại máy tiện CNC.

Sản phẩm có thể được sử dụng để sản xuất hàng loạt chi tiết theo bản vẽ.

So sánh Láp Inox 420 Phi 29 với Inox 304 Phi 29

Tiêu chí Inox 304 Phi 29 Inox 420 Phi 29
Nhóm vật liệu Austenitic Martensitic
Đường kính 29mm 29mm
Chống ăn mòn Tốt Khá
Nhiệt luyện tăng độ cứng Hạn chế Tốt
Độ cứng Trung bình Cao hơn sau nhiệt luyện
Chịu mài mòn Khá Tốt
Ứng dụng Công nghiệp phổ biến Cơ khí, dụng cụ, chi tiết chịu mài mòn
Môi trường ăn mòn Phù hợp hơn Cần đánh giá

Nếu môi trường làm việc có độ ẩm hoặc hóa chất cao, khả năng chống ăn mòn cần được ưu tiên.

Nếu ứng dụng yêu cầu độ cứng và chịu mài mòn, Inox 420 có thể là lựa chọn phù hợp.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29

Tiện

Tiện là phương pháp phổ biến để tạo hình các chi tiết dạng trục và chốt.

Có thể thực hiện tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh hoặc ren.

Tiện CNC

Tiện CNC phù hợp với sản xuất hàng loạt và yêu cầu kích thước ổn định.

Mài

Mài giúp cải thiện độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt.

Cắt

Thanh có thể được cắt thành các đoạn theo chiều dài yêu cầu.

Khoan và tạo ren

Sau khi tiện, chi tiết có thể được khoan hoặc tạo ren theo bản vẽ.

Đối với vật liệu đã nhiệt luyện, cần lựa chọn dụng cụ và thông số gia công phù hợp.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Giá vật liệu

Giá inox có thể thay đổi theo thị trường nguyên liệu và nguồn cung.

Tiêu chuẩn

Sản phẩm có tiêu chuẩn và chứng chỉ rõ ràng có thể có giá khác với hàng thông thường.

Dung sai

Sản phẩm có dung sai càng chặt thì yêu cầu sản xuất và kiểm tra càng cao.

Bề mặt

Láp mài, đánh bóng hoặc hoàn thiện bề mặt có thể có chi phí cao hơn.

Nhiệt luyện

Nếu cần độ cứng theo yêu cầu, chi phí xử lý nhiệt sẽ ảnh hưởng đến giá thành.

Gia công

Chi phí cắt, tiện, mài, tạo ren hoặc CNC cũng ảnh hưởng đến tổng giá.

Số lượng

Đơn hàng số lượng lớn thường có chính sách giá khác so với đơn hàng nhỏ.

Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp đường kính Phi 29, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29

Trước tiên cần xác định đường kính thành phẩm.

Nếu thành phẩm nhỏ hơn 29mm, Phi 29 có thể được sử dụng làm phôi để tiện giảm.

Tiếp theo cần xác định yêu cầu về độ cứng. Nếu chi tiết chịu mài mòn, có thể cần xử lý nhiệt theo yêu cầu kỹ thuật.

Đối với các chi tiết có dung sai nhỏ, nên lựa chọn láp có dung sai phù hợp để giảm lượng gia công.

Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường ăn mòn, cần xem xét liệu Inox 420 có phù hợp hay nên sử dụng mác inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Ngoài ra, cần xác định chiều dài thanh và số lượng để tối ưu hóa vật liệu.

Kiểm tra chất lượng Láp Inox 420 Phi 29

Khi nhận hàng, cần kiểm tra các thông số quan trọng:

  • Đường kính thực tế.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Dung sai.
  • Mác thép.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Đường kính có thể kiểm tra bằng thước cặp hoặc panme.

Nếu sử dụng trong cơ khí chính xác, nên kiểm tra theo yêu cầu của bản vẽ và tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29

Láp Phi 29 cần được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Thanh nên được đặt trên giá đỡ chắc chắn để tránh cong hoặc biến dạng.

Không nên để sản phẩm trực tiếp trên nền ẩm hoặc tiếp xúc với hóa chất có khả năng gây ảnh hưởng đến bề mặt.

Khi vận chuyển, cần cố định thanh để tránh va đập và trầy xước.

Đối với láp đã mài hoặc đánh bóng, nên có lớp bảo vệ phù hợp trong quá trình lưu kho.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật để nhà cung cấp tư vấn chính xác.

Các thông tin cần cung cấp gồm:

  • Mác thép Inox 420.
  • Đường kính Phi 29mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Đối với đơn hàng dùng trong sản xuất hàng loạt, nên thống nhất tiêu chuẩn vật liệu và phương pháp kiểm tra trước khi đặt hàng.

vatlieutitan.org là website cung cấp thông tin và tham khảo các dòng vật liệu kim loại, inox, láp tròn đặc và vật tư phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 29mm.

Một mét Láp Inox 420 Phi 29 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 29 có khối lượng lý thuyết khoảng 5,08kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo thành phần vật liệu và dung sai.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.

Láp Inox 420 Phi 29 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể được dùng làm trục, chốt, ty, thanh dẫn hướng, linh kiện máy, dụng cụ và các chi tiết cần khả năng chịu mài mòn.

Láp Phi 29 có gia công CNC được không?

Có. Láp Phi 29 có thể được gia công bằng máy tiện CNC, máy tiện cơ, máy mài và nhiều phương pháp gia công khác.

Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường, nhưng nhìn chung khả năng chống ăn mòn thấp hơn Inox 304 và Inox 316. Với môi trường hóa chất hoặc ăn mòn mạnh, cần đánh giá vật liệu cụ thể trước khi sử dụng.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29 là thanh inox tròn đặc đường kính 29mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và chế tạo máy.

Ưu điểm nổi bật của vật liệu Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho những chi tiết thường xuyên chịu ma sát hoặc yêu cầu độ cứng cao.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29, cần xác định rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, độ thẳng và trạng thái nhiệt luyện. Nếu sử dụng trong môi trường ăn mòn, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc để lựa chọn mác inox phù hợp.

Việc lựa chọn đúng quy cách vật liệu giúp giảm hao hụt trong gia công, tiết kiệm thời gian sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng.

Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29, khách hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt, yêu cầu nhiệt luyện, phương án gia công và địa điểm giao hàng. Những thông tin này giúp xác định chính xác quy cách sản phẩm và đưa ra phương án cung cấp phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo