Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 22mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là dòng inox martensitic có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chính xác, chế tạo máy, gia công CNC, sản xuất linh kiện và dụng cụ công nghiệp.
Với đường kính 22mm, sản phẩm có kích thước tương đối phổ biến trong gia công cơ khí. Thanh có thể được sử dụng làm phôi để tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC thành các chi tiết như trục, chốt, bạc, ty, linh kiện máy và các bộ phận chịu ma sát.
Inox 420 có đặc tính khác với Inox 304 và Inox 316. Trong khi Inox 304 và 316 thường được lựa chọn khi ưu tiên khả năng chống ăn mòn, Inox 420 được chú trọng ở khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng cao.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22 là gì?
Láp tròn đặc là dạng thanh kim loại có tiết diện tròn và phần lõi đặc. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22 có đường kính danh nghĩa 22mm, thường được ký hiệu là Ø22mm hoặc Phi 22.
Một số tên gọi phổ biến khác:
- Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22.
- Láp Inox 420 Phi 22.
- Láp Inox 420 Ø22mm.
- Thanh tròn đặc Inox 420 Phi 22.
- Inox 420 Round Bar Ø22mm.
- Thanh Inox 420 đặc đường kính 22mm.
- Thép không gỉ 420 dạng thanh tròn.
Sản phẩm có thể được cung cấp dạng cây hoặc cắt theo chiều dài theo yêu cầu của khách hàng.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22 |
| Mác thép | Inox 420 |
| Dạng | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | 22mm |
| Ký hiệu | Ø22mm / Phi 22 |
| Chiều dài | Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Nhóm vật liệu | Thép không gỉ martensitic |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Bề mặt | Kéo nguội, mài, đánh bóng hoặc theo yêu cầu |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện, dụng cụ… |
Thông số thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất. Với những sản phẩm dùng cho gia công chính xác, cần xác nhận dung sai đường kính, độ thẳng và chất lượng bề mặt trước khi mua.
Đặc tính của Inox 420
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Vật liệu chứa chromium giúp tạo khả năng chống ăn mòn và carbon giúp vật liệu có khả năng đạt độ cứng cao thông qua nhiệt luyện.
Các thành phần thường được kiểm soát gồm:
- Carbon.
- Chromium.
- Mangan.
- Silicon.
- Phosphorus.
- Sulfur.
- Sắt.
Thành phần cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn vật liệu và nhà sản xuất.
Điểm đặc trưng của Inox 420 là có thể xử lý nhiệt để cải thiện cơ tính. Vì vậy, loại inox này thường được sử dụng cho những chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22
Khả năng nhiệt luyện
Inox 420 có thể được nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và độ bền.
Đây là ưu điểm nổi bật khi sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22 để sản xuất những chi tiết cần chịu ma sát hoặc tải trọng.
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Sau khi được xử lý nhiệt đúng quy trình, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao.
Điều này giúp vật liệu phù hợp với những chi tiết cần chống biến dạng và chống mài mòn.
Chống mài mòn
Khả năng đạt độ cứng cao giúp Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt.
Đây là lý do vật liệu được ứng dụng trong nhiều loại dụng cụ và chi tiết cơ khí.
Chống ăn mòn
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không cao bằng Inox 316 trong môi trường chloride hoặc nước biển.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22
Sản phẩm có những ưu điểm đáng chú ý:
- Đường kính 22mm phù hợp nhiều loại chi tiết cơ khí.
- Kết cấu đặc chắc chắn.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Có thể đạt độ cứng cao.
- Chống mài mòn tốt.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp nhiều môi trường.
- Có thể gia công tiện.
- Có thể phay, khoan và mài.
- Phù hợp gia công CNC.
- Có thể cắt theo kích thước yêu cầu.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22
1. Chế tạo trục
Phi 22 là kích thước phù hợp để chế tạo nhiều loại trục cơ khí.
Thanh có thể được tiện thành:
- Trục trơn.
- Trục bậc.
- Trục có ren.
- Trục côn.
- Trục dẫn hướng.
- Trục truyền động.
2. Chế tạo chốt
Inox 420 có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện nên có thể sử dụng cho chốt cần chống mài mòn.
3. Sản xuất bạc
Láp Phi 22 có thể được gia công thành bạc hoặc các chi tiết dạng vòng.
4. Gia công CNC
Sản phẩm có thể làm phôi cho máy CNC.
Các công đoạn có thể bao gồm:
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Tạo ren.
- Cắt rãnh.
- Mài.
- Đánh bóng.
5. Sản xuất dụng cụ
Inox 420 được ứng dụng trong sản xuất dao, kéo và một số dụng cụ yêu cầu độ cứng.
6. Linh kiện máy móc
Láp Inox 420 Phi 22 có thể được gia công thành các linh kiện máy cần độ bền và khả năng chống mài mòn.
Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22
Khối lượng lý thuyết được tính theo công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M là khối lượng.
- D là đường kính.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng.
Với đường kính:
D = 22mm = 2,2cm
Diện tích tiết diện:
A = π × 2,2² / 4
Tương đương khoảng 3,801cm².
Nếu lấy khối lượng riêng tham khảo của Inox 420 khoảng 7,7g/cm³:
3,801 × 100 × 7,7 ≈ 2.927g
Như vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22 có khối lượng lý thuyết khoảng 2,93kg/mét.
Khối lượng thực tế có thể chênh lệch tùy đường kính thực tế và dung sai sản phẩm.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22 với Inox 304 Phi 22
| Tiêu chí | Inox 420 | Inox 304 |
| Nhóm thép | Martensitic | Austenitic |
| Khả năng nhiệt luyện | Có | Không |
| Độ cứng | Cao sau nhiệt luyện | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Khá | Tốt |
| Tạo hình | Hạn chế hơn | Tốt |
| Hàn | Cần kiểm soát | Tốt hơn |
| Dụng cụ | Phù hợp | Hạn chế |
| Chi tiết chịu mài mòn | Phù hợp | Tùy ứng dụng |
Nếu cần độ cứng cao, Inox 420 thường có lợi thế. Nếu ưu tiên chống ăn mòn và tạo hình, Inox 304 thường phù hợp hơn.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22 với Inox 316 Phi 22
| Tiêu chí | Inox 420 | Inox 316 |
| Khả năng nhiệt luyện | Có | Không |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Cao | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt trong nhiều môi trường |
| Chống chloride | Thấp hơn | Cao hơn |
| Môi trường biển | Hạn chế | Phù hợp hơn |
| Dụng cụ | Phù hợp | Không phải ứng dụng chính |
| Chi tiết cơ khí chịu mài mòn | Phù hợp | Tùy trường hợp |
Việc lựa chọn cần dựa trên môi trường làm việc và yêu cầu cơ tính của chi tiết.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22
Tiện
Tiện được sử dụng để tạo hình tròn, trục, ren, rãnh và các biên dạng theo bản vẽ.
Phay
Phay có thể được sử dụng để tạo mặt phẳng, rãnh hoặc các chi tiết có hình dạng đặc biệt.
Khoan
Thanh Phi 22 có thể được khoan để tạo lỗ tâm hoặc lỗ theo thiết kế.
Mài
Mài giúp cải thiện độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt.
CNC
Gia công CNC phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ chính xác và khả năng lặp lại cao.
Nhiệt luyện Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22
Inox 420 có thể được nhiệt luyện nhằm cải thiện cơ tính.
Một quy trình nhiệt luyện điển hình có thể bao gồm:
- Gia nhiệt.
- Giữ nhiệt.
- Tôi.
- Ram.
- Kiểm tra độ cứng.
- Gia công hoàn thiện.
Thông số thực tế phải được xác định theo yêu cầu kỹ thuật.
Với thanh Phi 22, việc kiểm soát nhiệt luyện cần chú ý đến độ đồng đều nhiệt và nguy cơ biến dạng.
Lưu ý khi gia công Inox 420 Phi 22
Để quá trình gia công đạt hiệu quả, cần:
- Xác định trạng thái vật liệu.
- Sử dụng dao cắt phù hợp.
- Kiểm soát tốc độ cắt.
- Kiểm soát lượng chạy dao.
- Đảm bảo gá kẹp chắc.
- Sử dụng dung dịch làm mát.
- Hạn chế rung.
- Kiểm tra kích thước thường xuyên.
- Kiểm soát độ nhám.
Nếu thanh đã nhiệt luyện, việc gia công sẽ khó hơn so với trạng thái mềm.
Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22
Tùy yêu cầu sử dụng, sản phẩm có thể được cung cấp với nhiều dạng bề mặt.
Bề mặt kéo nguội
Phù hợp với nhiều ứng dụng gia công cơ khí.
Bề mặt mài
Thích hợp với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.
Bề mặt đánh bóng
Phù hợp với những sản phẩm yêu cầu bề mặt đẹp và độ nhẵn tốt.
Khi đặt hàng nên xác định rõ loại bề mặt để tránh phát sinh thêm công đoạn xử lý.
Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22
Inox 420 thường được biết đến với các ký hiệu:
- AISI 420.
- UNS S42000.
- SUS 420.
Tiêu chuẩn sản xuất cụ thể phụ thuộc vào dạng sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22, nên kiểm tra:
- Mác thép.
- Tiêu chuẩn.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Độ cứng.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
Láp Inox 420 Phi 22 có bị gỉ không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhưng không hoàn toàn chống gỉ trong mọi điều kiện.
Trong môi trường khô ráo hoặc ăn mòn vừa phải, vật liệu có thể đáp ứng tốt.
Tuy nhiên, môi trường chứa chloride, nước biển hoặc hóa chất mạnh có thể làm tăng nguy cơ ăn mòn.
Nếu khả năng chống ăn mòn là yếu tố quan trọng nhất, nên xem xét Inox 316 hoặc các loại inox phù hợp hơn.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu tại thời điểm mua.
- Đường kính.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Độ cứng.
- Bề mặt.
- Nguồn gốc.
- Chứng chỉ.
- Yêu cầu cắt.
- Chi phí vận chuyển.
Vì vậy, không nên áp dụng một mức giá cố định cho tất cả đơn hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật.
Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22
Xác nhận đúng mác thép
Cần xác nhận vật liệu đúng Inox 420 nếu sản phẩm được dùng cho các chi tiết yêu cầu cơ tính cụ thể.
Kiểm tra đường kính
Phi 22 cần đảm bảo dung sai phù hợp với bản vẽ hoặc yêu cầu gia công.
Kiểm tra độ thẳng
Thanh càng thẳng càng thuận tiện cho quá trình gá kẹp và gia công.
Xác định trạng thái vật liệu
Cần biết vật liệu đang ở trạng thái ủ, kéo nguội hay đã nhiệt luyện.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt tốt có thể giúp giảm thời gian gia công.
Yêu cầu chứng chỉ
Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần và mác thép.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22
Sản phẩm nên được bảo quản ở nơi:
- Khô ráo.
- Thông thoáng.
- Không có nước đọng.
- Ít bụi kim loại.
- Không tiếp xúc hóa chất.
Thanh nên được đặt trên giá đỡ chắc chắn để tránh cong.
Trong quá trình vận chuyển, cần cố định sản phẩm để tránh va đập và trầy xước.
Không nên để Inox 420 tiếp xúc trực tiếp với mạt thép carbon nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm sắt trên bề mặt.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 22mm, thường ký hiệu Ø22mm hoặc Phi 22.
Láp Inox 420 Phi 22 nặng bao nhiêu?
Khối lượng lý thuyết khoảng 2,93kg/mét, dựa trên khối lượng riêng tham khảo 7,7g/cm³.
Láp Inox 420 Phi 22 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.
Láp Inox 420 Phi 22 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể gia công thành trục, chốt, bạc, ty, linh kiện máy, dụng cụ và các chi tiết cơ khí chịu mài mòn.
Inox 420 Phi 22 có chống gỉ không?
Có khả năng chống ăn mòn nhưng không tuyệt đối. Trong môi trường nước biển hoặc chloride cao, cần lựa chọn vật liệu phù hợp hơn.
Láp Inox 420 Phi 22 có thể gia công CNC không?
Có. Thanh có thể tiện, phay, khoan, mài và gia công CNC.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính 22mm, được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất linh kiện.
Điểm mạnh của Inox 420 nằm ở khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Vì vậy, sản phẩm phù hợp với những chi tiết cần cơ tính tốt như trục, chốt, bạc, linh kiện máy và một số loại dụng cụ.
Khối lượng lý thuyết của thanh Phi 22 vào khoảng 2,93kg/mét, giúp khách hàng có thể ước tính sơ bộ khối lượng vật liệu khi lập kế hoạch mua hàng hoặc vận chuyển.
Tuy nhiên, Inox 420 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn các loại inox chuyên dụng như Inox 316 trong môi trường chloride hoặc nước biển. Vì vậy, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện làm việc thực tế.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22, khách hàng nên xác nhận mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, độ cứng và chứng chỉ vật liệu nếu cần. Việc xác định chính xác các thông số ngay từ đầu giúp sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu gia công và sử dụng.
vatlieutitan.org cung cấp thông tin và giải pháp về vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Khách hàng có nhu cầu Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 22 có thể cung cấp số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
