Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 165 mm, được sản xuất từ mác thép không gỉ inox 420. Đây là vật liệu thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn.
Với đường kính Phi 165 mm, đây là dòng láp inox có kích thước lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy, linh kiện công nghiệp và thiết bị cơ khí có kích thước lớn. Từ thanh inox 420 Phi 165, có thể gia công thành trục máy, trục truyền động, chốt chịu lực, bạc, con lăn, bánh dẫn hướng, bánh tỳ và nhiều chi tiết cơ khí có yêu cầu cao về độ cứng vững.
Inox 420 được lựa chọn khi ứng dụng cần ưu tiên độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn. Điểm nổi bật của vật liệu là khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng. Tuy nhiên, so với inox 304 hoặc inox 316, inox 420 thường có khả năng chống ăn mòn thấp hơn.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165 là thanh inox có tiết diện tròn đặc với đường kính danh nghĩa 165 mm, được sản xuất từ mác thép không gỉ 420.
Inox 420 thuộc nhóm Martensitic. Thành phần Crom mang lại khả năng chống ăn mòn, trong khi hàm lượng Carbon cho phép vật liệu có thể được làm cứng thông qua xử lý nhiệt.
Sau quá trình tôi và ram phù hợp, inox 420 có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn so với trạng thái chưa nhiệt luyện. Đây là ưu điểm quan trọng khi sử dụng vật liệu để chế tạo các chi tiết thường xuyên chịu tải, ma sát và mài mòn.
Thông số cơ bản
| Thông số | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165 |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165 |
| Vật liệu | Inox 420 |
| Nhóm thép | Martensitic |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính danh nghĩa | 165 mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Gia công | Cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC |
| Xử lý nhiệt | Có thể thực hiện |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, trục, chốt, bạc, con lăn… |
Dung sai, chiều dài, độ cứng, bề mặt và tiêu chuẩn sản phẩm cần được xác nhận theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Đặc tính nổi bật của Inox 420
Khả năng nhiệt luyện tốt
Khả năng nhiệt luyện là một trong những ưu điểm nổi bật của inox 420.
Thông qua quá trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn. Nhờ vậy, inox 420 phù hợp với nhiều chi tiết cần chống mài mòn.
Đối với Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165, việc xác định trạng thái nhiệt luyện ngay từ đầu rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến phương pháp gia công và tính chất của thành phẩm.
Độ cứng cao
Inox 420 có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Độ cứng cao giúp chi tiết có khả năng chống biến dạng và chống mài mòn tốt hơn trong các điều kiện làm việc phù hợp.
Độ bền cơ học tốt
Phi 165 tạo ra tiết diện rất lớn, phù hợp với những phôi cần độ cứng vững cao và khả năng chịu tải.
Cơ tính thực tế phụ thuộc vào trạng thái vật liệu, phương pháp sản xuất và chế độ nhiệt luyện.
Khả năng chống mài mòn
Sau nhiệt luyện, inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt.
Đặc tính này phù hợp với các chi tiết thường xuyên tiếp xúc, chuyển động hoặc chịu ma sát.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ Crom. Tuy nhiên, mức độ chống ăn mòn thường thấp hơn inox 304 và inox 316.
Trong môi trường chứa chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá điều kiện sử dụng cụ thể trước khi lựa chọn.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165
Kích thước lớn
Phi 165 phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn.
Có thể nhiệt luyện
Có thể tôi và ram để nâng cao độ cứng và điều chỉnh cơ tính.
Độ bền cơ học tốt
Phù hợp với nhiều chi tiết chịu tải và tác động cơ học.
Khả năng chống mài mòn
Độ cứng cao sau nhiệt luyện giúp tăng khả năng chống mài mòn.
Gia công đa dạng
Có thể cắt, tiện, phay, khoan, mài và CNC.
Ứng dụng rộng
Phù hợp với cơ khí chế tạo máy, sản xuất linh kiện và thiết bị công nghiệp.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165
Gia công trục máy kích thước lớn
Phi 165 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục máy có đường kính lớn.
Có thể gia công thành:
- Trục trơn.
- Trục bậc.
- Trục truyền động.
- Trục ren.
- Trục có rãnh.
- Trục lắp bạc.
- Trục dẫn hướng.
- Trục chịu tải.
Đối với trục làm việc trong điều kiện ma sát, inox 420 sau nhiệt luyện có thể mang lại khả năng chống mài mòn phù hợp.
Chế tạo chốt chịu tải
Thanh inox Phi 165 có thể được cắt thành các đoạn theo kích thước thiết kế để gia công chốt chịu lực, chốt khóa, chốt định vị và các chi tiết liên kết.
Gia công bạc kích thước lớn
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165 có thể được khoan và tiện trong để tạo thành bạc hoặc vòng cơ khí.
Sau gia công thô, có thể thực hiện tiện tinh hoặc mài để đạt kích thước chính xác.
Chế tạo con lăn
Thanh Phi 165 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại con lăn công nghiệp kích thước lớn.
Khả năng nhiệt luyện giúp vật liệu có thể đạt độ cứng phù hợp với những ứng dụng yêu cầu chống mài mòn.
Bánh dẫn hướng và bánh tỳ
Từ thanh inox Phi 165 có thể gia công thành các loại bánh dẫn hướng, bánh tỳ hoặc chi tiết dạng đĩa.
Chi tiết máy CNC
Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết CNC kích thước lớn, tùy thuộc vào năng lực máy và yêu cầu bản vẽ.
Một số sản phẩm có thể gia công gồm:
- Trục.
- Bạc.
- Con lăn.
- Chốt.
- Bánh dẫn hướng.
- Bánh tỳ.
- Đĩa máy.
- Chi tiết chịu mài mòn.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165 với Inox 304 Phi 165
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 165 | Inox 420 Phi 165 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Khả năng chống ăn mòn | Cao | Khá |
| Khả năng nhiệt luyện | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Thấp hơn | Cao |
| Khả năng chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng chính | Chống ăn mòn | Cơ khí, chịu mài mòn |
Inox 304 phù hợp hơn khi môi trường làm việc có yêu cầu chống ăn mòn cao.
Inox 420 phù hợp hơn với các chi tiết cần độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Do đó, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào kích thước mà cần xem xét toàn bộ điều kiện làm việc.
Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165
Đường kính
Đường kính danh nghĩa là 165 mm.
Dung sai đường kính cần được xác định theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Chiều dài
Sản phẩm có thể được cung cấp dạng cây hoặc cắt theo kích thước yêu cầu.
Nếu sử dụng làm phôi CNC, nên tính toán lượng dư gia công để hạn chế hao hụt.
Bề mặt
Bề mặt phụ thuộc vào phương pháp sản xuất và trạng thái cung cấp.
Có thể tiện tinh hoặc mài nếu cần độ nhẵn và độ chính xác cao.
Độ cứng
Độ cứng cần được xác định dựa trên mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật.
Tiêu chuẩn
Nên xác định rõ tiêu chuẩn vật liệu, dung sai, độ cứng và bề mặt trước khi đặt hàng.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165
Láp Phi 165 có thể được gia công bằng:
- Cắt.
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Mài.
- CNC.
Do đường kính lớn và khối lượng cao, cần sử dụng máy có công suất và độ cứng vững phù hợp.
Một số lưu ý:
- Gá phôi chắc chắn.
- Sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp.
- Kiểm soát độ đảo.
- Chọn dụng cụ cắt phù hợp.
- Điều chỉnh tốc độ cắt.
- Kiểm soát lượng chạy dao.
- Sử dụng dung dịch làm mát khi cần.
- Hạn chế nhiệt tích tụ.
- Kiểm tra kích thước trong quá trình gia công.
- Chừa lượng dư phù hợp cho công đoạn hoàn thiện.
Nếu phôi đã được nhiệt luyện đến độ cứng cao, có thể sử dụng phương pháp mài để hoàn thiện kích thước.
Xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165
Inox 420 có thể được tôi và ram nhằm tăng độ cứng và điều chỉnh cơ tính.
Đối với thanh Phi 165, tiết diện lớn khiến quá trình gia nhiệt và làm nguội cần được kiểm soát chặt chẽ.
Nếu xử lý không phù hợp, vật liệu có thể xuất hiện:
- Cong vênh.
- Biến dạng.
- Ứng suất dư.
- Sai lệch kích thước.
- Không đồng đều cơ tính.
Đối với chi tiết yêu cầu dung sai nhỏ, nên chừa lượng dư hợp lý để có thể mài hoàn thiện sau nhiệt luyện.
Chế độ nhiệt luyện cụ thể cần được xác định dựa trên tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu cơ tính của chi tiết.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Giá nguyên liệu inox 420.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Độ cứng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng từ vật liệu.
Do Phi 165 có tiết diện lớn, khối lượng trên mỗi mét cao. Vì vậy, chiều dài và số lượng ảnh hưởng đáng kể đến tổng giá trị đơn hàng.
Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp:
Mác inox + Phi 165 + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + bề mặt + yêu cầu nhiệt luyện.
Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165
Xác định đúng mác inox
Cần xác nhận sản phẩm đúng mác inox 420 và đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu.
Kiểm tra đường kính
Đảm bảo đường kính danh nghĩa 165 mm và dung sai phù hợp.
Xác định trạng thái vật liệu
Cần biết phôi ở trạng thái chưa nhiệt luyện hay đã nhiệt luyện.
Kiểm tra độ cứng
Nếu sản phẩm được dùng cho chi tiết chịu mài mòn, cần xác định yêu cầu độ cứng trước khi đặt hàng.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt phù hợp giúp giảm thời gian và chi phí gia công.
Kiểm tra chứng từ
Với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu chứng từ vật liệu nhằm xác nhận mác thép và tiêu chuẩn.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165 ở đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165, nên lựa chọn nhà cung cấp chuyên về vật liệu inox và kim loại công nghiệp.
Nhà cung cấp nên có khả năng tư vấn:
- Mác inox 420.
- Đường kính Phi 165.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Độ cứng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Chứng từ vật liệu.
- Khả năng cắt theo kích thước.
Nếu sản phẩm dùng làm phôi CNC, khách hàng nên cung cấp bản vẽ kỹ thuật để xác định kích thước phôi và lượng dư phù hợp.
Đối với đơn hàng lớn, cần xác nhận khả năng cung ứng, thời gian giao hàng và phương án vận chuyển do sản phẩm có trọng lượng lớn.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165 có chống gỉ không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ thành phần Crom nhưng khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn inox 304 và inox 316.
Inox 420 Phi 165 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 có thể được tôi và ram để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Láp Phi 165 có thể làm trục không?
Có. Phi 165 phù hợp làm phôi cho nhiều loại trục máy, trục truyền động và trục chịu tải kích thước lớn.
Inox 420 Phi 165 có gia công CNC được không?
Có. Có thể tiện, phay, khoan và mài nếu máy móc, dụng cụ và phương pháp gá đặt phù hợp.
Inox 420 Phi 165 có phù hợp môi trường hóa chất không?
Cần đánh giá cụ thể loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Với môi trường ăn mòn mạnh, nên cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165 bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào mác thép, xuất xứ, tiêu chuẩn, chiều dài, số lượng, dung sai, bề mặt, độ cứng và yêu cầu nhiệt luyện.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 165 mm, thuộc nhóm Martensitic và nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn.
Sản phẩm phù hợp làm phôi gia công trục máy, trục truyền động, chốt chịu lực, bạc, con lăn, bánh dẫn hướng, bánh tỳ, đĩa máy và nhiều linh kiện cơ khí công nghiệp kích thước lớn.
So với inox 304 và inox 316, inox 420 có ưu thế về khả năng đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt nhưng khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn. Vì vậy, cần lựa chọn dựa trên môi trường làm việc, tải trọng, ma sát, nhiệt độ và yêu cầu tuổi thọ của chi tiết.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165, cần kiểm tra mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, độ cứng, trạng thái nhiệt luyện và chứng từ vật liệu.
Lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu giúp giảm hao hụt khi gia công, nâng cao độ chính xác thành phẩm, tối ưu chi phí sản xuất và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
