Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 29 mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 630 hay còn được biết đến với các tên gọi phổ biến như 17-4 PH, SUS 630, Type 630 và UNS S17400. Đây là dòng inox hóa bền tiết pha có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao thông qua quá trình xử lý nhiệt phù hợp, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn tốt.
Với kích thước Phi 29 mm, sản phẩm được sử dụng làm phôi cho nhiều chi tiết cơ khí như trục, chốt, bạc, bánh răng, bu lông, van, chi tiết máy và linh kiện công nghiệp. Inox 630 đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu sự cân bằng giữa độ bền cơ học, độ dai, khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công.
Trong ngành cơ khí chế tạo, việc lựa chọn đúng mác thép và đường kính phôi có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng sản phẩm cuối cùng. Vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29 đang được quan tâm trong nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29 là gì?
Láp tròn đặc là loại vật liệu kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi bên trong đặc hoàn toàn. Sản phẩm khác với ống inox ở chỗ không có khoảng rỗng bên trong, vì vậy thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết cần khả năng chịu lực và gia công cơ khí.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29 có đường kính danh nghĩa 29 mm. Vật liệu nền là Inox 630, thuộc nhóm thép không gỉ martensitic hóa bền tiết pha. Inox 630 thường được gọi là 17-4 PH, trong đó 17-4 thể hiện tương đối thành phần crom và niken đặc trưng của hợp kim. Vật liệu cũng được xác định bằng mã UNS S17400.
Điểm đáng chú ý của Inox 630 là cơ tính có thể được điều chỉnh thông qua quá trình hóa già/nhiệt luyện. Vì vậy, cùng một mác thép nhưng các trạng thái như H900, H1025, H1075, H1100 hoặc H1150 có thể có độ bền, độ cứng và độ dai khác nhau đáng kể.
Thông số cơ bản của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29
Một số thông tin thường được sử dụng khi đặt mua sản phẩm:
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29 |
| Mác thép | Inox 630 |
| Tên phổ biến | 17-4 PH |
| UNS | S17400 |
| SUS | SUS 630 |
| Loại vật liệu | Thép không gỉ hóa bền tiết pha |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Phi 29 mm |
| Hình dạng | Tròn đặc |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, cắt, CNC |
| Chiều dài | Theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, dầu khí, van, bơm, công nghiệp |
Tùy từng nhà sản xuất và tiêu chuẩn đặt hàng, kích thước, dung sai, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện có thể khác nhau. Vì vậy, khách hàng nên xác nhận đầy đủ yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Đặc điểm nổi bật của Inox 630
Inox 630 được phát triển để đáp ứng những ứng dụng cần độ bền cao nhưng vẫn yêu cầu khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ. Thành phần hợp kim của 17-4 PH thường bao gồm crom, niken, đồng và niobi/tantan; chính hệ hợp kim này góp phần tạo nên khả năng hóa bền tiết pha của vật liệu.
Độ bền cao
Ưu điểm nổi bật nhất của Inox 630 là khả năng đạt cơ tính cao sau quá trình xử lý nhiệt.
Tùy trạng thái nhiệt luyện, Inox 630 có thể đạt độ bền kéo và giới hạn chảy rất cao. Chẳng hạn, các trạng thái H900, H1025 và H1150 có sự khác biệt rõ rệt về độ bền, độ cứng và độ dai.
Đây là lý do Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29 phù hợp với các chi tiết cơ khí chịu tải, chịu lực hoặc yêu cầu độ bền cao.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp. Khả năng chống ăn mòn của vật liệu có thể tương đương với Inox 304 trong nhiều môi trường thông thường.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng Inox 630 hoàn toàn không bị ăn mòn. Trong môi trường chloride cao hoặc nước biển tù đọng, vật liệu vẫn có thể xảy ra ăn mòn cục bộ như rỗ hoặc ăn mòn khe. Do đó, cần đánh giá điều kiện làm việc cụ thể trước khi lựa chọn.
Có thể điều chỉnh cơ tính bằng nhiệt luyện
Đây là điểm khác biệt quan trọng của Inox 630 so với nhiều dòng inox thông dụng.
Thông qua các chế độ hóa già khác nhau, người sử dụng có thể lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp với yêu cầu về độ bền, độ cứng và độ dai. Các trạng thái thường gặp gồm H900, H925, H1025, H1075, H1100 và H1150.
Khả năng gia công cơ khí
Inox 630 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp như tiện, phay, khoan và CNC. Tuy nhiên, chế độ gia công cần được lựa chọn dựa trên trạng thái vật liệu.
Đối với thanh đã qua hóa bền và có độ cứng cao, việc lựa chọn dao cắt, tốc độ cắt, lượng chạy dao và phương pháp làm mát phù hợp sẽ giúp nâng cao chất lượng gia công.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29
Kích thước Phi 29 mm mang lại nhiều thuận lợi trong gia công cơ khí. Một số ưu điểm đáng chú ý của sản phẩm gồm:
- Đường kính 29 mm phù hợp với nhiều thiết kế chi tiết máy.
- Dạng thanh đặc có khả năng chịu lực tốt.
- Inox 630 có độ bền cơ học cao sau nhiệt luyện.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Có thể gia công tiện và CNC.
- Có thể sử dụng làm phôi cho nhiều loại chi tiết cơ khí.
- Có nhiều trạng thái nhiệt luyện để lựa chọn.
- Phù hợp với nhiều lĩnh vực công nghiệp.
- Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu.
Nhờ những ưu điểm này, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29 thường được sử dụng trong các dự án yêu cầu vật liệu có cơ tính cao và độ ổn định tốt.
Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29
Khi mua sản phẩm, ngoài đường kính 29 mm, khách hàng nên quan tâm đến nhiều thông số khác.
Đường kính Phi 29 mm
Phi 29 là kích thước đường kính danh nghĩa của thanh tròn.
Tùy dung sai yêu cầu, kích thước thực tế có thể có sai số nhất định. Đối với các chi tiết gia công chính xác, người mua nên cung cấp bản vẽ hoặc dung sai cụ thể để nhà cung cấp lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Chiều dài thanh
Láp tròn Inox 630 có thể được cung cấp theo chiều dài cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo kích thước.
Đối với các xưởng gia công CNC, cắt phôi theo chiều dài có thể giúp giảm thời gian chuẩn bị và tối ưu lượng vật liệu sử dụng.
Bề mặt
Tùy phương pháp sản xuất, sản phẩm có thể có bề mặt khác nhau như bề mặt gia công, tiện, mài hoặc xử lý hoàn thiện.
Nếu sản phẩm được dùng cho chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần xác định rõ độ bóng và dung sai trước khi đặt hàng.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29
Gia công trục
Một trong những ứng dụng phổ biến của láp tròn đặc là làm phôi chế tạo trục.
Với đường kính 29 mm, thanh có thể được tiện thành nhiều loại trục có kích thước nhỏ và trung bình tùy thiết kế.
Chế tạo chốt
Inox 630 có khả năng đạt độ bền cao nên có thể sử dụng cho các loại chốt chịu tải hoặc chi tiết liên kết.
Thanh Phi 29 có thể được tiện, phay hoặc khoan để tạo ra hình dạng phù hợp với bản vẽ.
Gia công bạc và vòng
Láp tròn đặc có thể được cắt thành phôi rồi gia công thành bạc, vòng đệm hoặc các chi tiết dạng trụ.
Đặc biệt, đối với sản xuất số lượng lớn, phôi Phi 29 có thể được đưa vào quy trình tiện CNC để tạo ra sản phẩm đồng nhất.
Chế tạo bánh răng
Tùy kích thước thiết kế, Inox 630 có thể được sử dụng làm phôi cho một số loại bánh răng hoặc chi tiết truyền động yêu cầu cơ tính cao.
Sản xuất van và linh kiện bơm
Inox 630 được sử dụng trong các ứng dụng như thân/chi tiết van, trục bơm, linh kiện cơ khí và một số thiết bị công nghiệp. Các nguồn cung cấp vật liệu 17-4 PH cũng liệt kê ứng dụng như pump shafts, valve stems, gears, bushings, seats và fasteners.
Ngành dầu khí
Khả năng kết hợp giữa độ bền và chống ăn mòn khiến Inox 630 được sử dụng trong một số ứng dụng dầu khí, đặc biệt đối với những chi tiết yêu cầu độ bền cơ học cao.
Công nghiệp hóa chất
Trong một số thiết bị hóa chất, Inox 630 có thể được sử dụng cho các chi tiết cơ khí phù hợp với môi trường làm việc. Tuy nhiên, cần kiểm tra thành phần hóa chất, nhiệt độ và nồng độ trước khi quyết định.
Hàng hải
Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng không nên mặc định phù hợp với mọi môi trường nước biển. Đối với môi trường chloride cao, cần đánh giá nguy cơ ăn mòn rỗ và ăn mòn khe.
So sánh Inox 630 với Inox 304
Inox 304 và Inox 630 đều được sử dụng rộng rãi nhưng hướng đến những yêu cầu khác nhau.
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 630 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic hóa bền tiết pha |
| Độ bền | Tốt | Rất cao sau nhiệt luyện |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt |
| Hóa bền tiết pha | Không | Có |
| Từ tính | Thường không đáng kể | Có tính từ |
| Gia công | Tương đối dễ | Phụ thuộc trạng thái |
| Ứng dụng | Dân dụng, thực phẩm, công nghiệp | Chi tiết chịu tải, cơ khí |
| Giá | Thường phổ thông hơn | Thường cao hơn |
Inox 304 phù hợp với nhiều ứng dụng cần chống ăn mòn và khả năng gia công tốt. Trong khi đó, Inox 630 thích hợp hơn khi yêu cầu về cơ tính được đặt lên cao.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29
Trọng lượng của thanh tròn phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.
Công thức tính thể tích thanh tròn:
V = π × D² / 4 × L
Trong đó:
- V là thể tích.
- D là đường kính thanh.
- L là chiều dài.
Sau khi tính thể tích, có thể nhân với khối lượng riêng của Inox 630 để xác định khối lượng.
Với đường kính Phi 29 mm, trọng lượng lý thuyết của mỗi mét thanh có thể được ước tính dựa trên khối lượng riêng khoảng 7,8 g/cm³ của 17-4 PH. Một số tài liệu kỹ thuật công bố mật độ của UNS S17400 khoảng 7,80 g/cm³.
Trong thực tế, trọng lượng có thể thay đổi theo dung sai kích thước và tình trạng sản phẩm. Khi báo giá theo kg, nên sử dụng số liệu thực tế của nhà cung cấp.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29 có phù hợp gia công CNC không?
Câu trả lời là có, nhưng cần lựa chọn chế độ gia công phù hợp.
Inox 630 có thể được gia công cơ khí, tuy nhiên đặc tính vật liệu thay đổi theo trạng thái nhiệt luyện. Nếu thanh ở trạng thái có độ cứng cao, việc gia công có thể khó hơn so với vật liệu ở trạng thái mềm.
Khi gia công CNC Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29, nên chú ý:
- Sử dụng dao cắt phù hợp.
- Kiểm soát tốc độ cắt.
- Điều chỉnh lượng chạy dao.
- Sử dụng dung dịch làm mát khi cần.
- Kiểm tra độ cứng của vật liệu.
- Xác định trạng thái nhiệt luyện trước khi gia công.
- Tính toán lượng dư gia công phù hợp.
Đối với các chi tiết có yêu cầu dung sai chặt, cần lưu ý rằng xử lý nhiệt có thể gây thay đổi kích thước nhất định. Vì vậy, quy trình gia công cần được thiết kế phù hợp với trạng thái vật liệu.
Các tiêu chuẩn thường được quan tâm
Khi đặt mua Inox 630, khách hàng có thể gặp các ký hiệu:
- UNS S17400
- 17-4 PH
- Type 630
- SUS 630
- 1.4542
- X5CrNiCuNb16-4
Các tiêu chuẩn thường được viện dẫn cho sản phẩm 17-4 PH gồm ASTM A564 đối với một số dạng thanh và sản phẩm liên quan; ngoài ra còn có các tiêu chuẩn khác tùy hình dạng và mục đích sử dụng.
Khi đặt hàng, không nên chỉ dựa vào tên gọi “Inox 630”. Đối với dự án kỹ thuật, cần xác định rõ tiêu chuẩn áp dụng và trạng thái nhiệt luyện.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, do đó không có một mức giá cố định cho mọi thời điểm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bao gồm:
- Mác thép.
- Nguồn gốc sản xuất.
- Tiêu chuẩn vật liệu.
- Đường kính và dung sai.
- Chiều dài thanh.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt sản phẩm.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu cắt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
- Thời điểm đặt hàng.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên gửi yêu cầu cụ thể để được tư vấn quy cách và báo giá chính xác.
Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29
Để hạn chế mua nhầm vật liệu, khách hàng nên kiểm tra các thông tin quan trọng trước khi đặt hàng.
Kiểm tra đúng mác thép
Xác nhận sản phẩm là Inox 630/17-4 PH/UNS S17400 và phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Kiểm tra đường kính
Đo thực tế đường kính và đối chiếu với dung sai trong đơn hàng.
Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với Inox 630 vì cơ tính thay đổi theo chế độ xử lý nhiệt.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu MTC hoặc chứng chỉ vật liệu nếu hồ sơ kỹ thuật bắt buộc.
Kiểm tra bề mặt
Thanh không nên có các khuyết tật bề mặt nghiêm trọng ảnh hưởng đến khả năng gia công và chất lượng chi tiết.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29
Mặc dù Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt, việc bảo quản đúng cách vẫn rất cần thiết.
Thanh nên được lưu trữ tại khu vực khô ráo, sạch sẽ và tránh tiếp xúc lâu với nước, hóa chất hoặc môi trường có ion chloride cao.
Không nên đặt trực tiếp sản phẩm trên nền đất ẩm. Có thể sử dụng pallet, giá đỡ hoặc thanh kê để hạn chế tiếp xúc với nước.
Trong quá trình vận chuyển, cần sử dụng phương pháp đóng gói phù hợp để tránh va đập, cong hoặc trầy xước bề mặt.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29 ở đâu?
Nếu đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng, tư vấn đúng mác thép và có khả năng đáp ứng các yêu cầu về kích thước, nhiệt luyện và chứng chỉ.
vatlieutitan.org hướng đến việc cung cấp thông tin và các sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và công nghiệp.
Khi liên hệ đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630.
- Kích thước: Phi 29 mm.
- Số lượng.
- Chiều dài mong muốn.
- Yêu cầu dung sai.
- Yêu cầu bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn vật liệu.
- Yêu cầu chứng chỉ nếu có.
Thông tin càng đầy đủ thì quá trình tư vấn và báo giá càng nhanh chóng, chính xác.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cơ khí và công nghiệp cần vật liệu có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và có thể điều chỉnh cơ tính thông qua xử lý nhiệt.
Với đường kính 29 mm, sản phẩm thuận tiện để sử dụng làm phôi cho quá trình tiện, phay, khoan và gia công CNC. Inox 630, hay 17-4 PH/UNS S17400, có ưu điểm nổi bật là khả năng hóa bền tiết pha, giúp đạt độ bền cao hơn đáng kể so với nhiều dòng inox thông dụng trong những trạng thái nhiệt luyện thích hợp.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29, khách hàng nên quan tâm đồng thời đến mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, tiêu chuẩn và trạng thái nhiệt luyện. Đối với những chi tiết chịu tải hoặc dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, chứng chỉ vật liệu là yếu tố nên được kiểm tra trước khi sử dụng.
Nếu lựa chọn đúng quy cách và đúng trạng thái vật liệu, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 29 có thể đáp ứng tốt nhiều yêu cầu trong lĩnh vực cơ khí chính xác, chế tạo máy, dầu khí, thiết bị công nghiệp và các ngành sản xuất có yêu cầu cao về vật liệu.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
