Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 170mm, được sản xuất từ mác thép Inox 420. Đây là dòng thép không gỉ martensitic có ưu điểm nổi bật về khả năng nhiệt luyện, độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn.

Với đường kính Phi 170, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn đặc có kích thước lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí nặng như trục máy, trục truyền động, chốt chịu tải, bạc, linh kiện máy móc, chi tiết chịu ma sát và các sản phẩm gia công CNC.

Inox 420 có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và độ bền. Đây là đặc điểm quan trọng giúp Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170 phù hợp với những ứng dụng yêu cầu khả năng chống mài mòn và cơ tính tốt. Tuy nhiên, đối với môi trường nước biển, chloride hoặc hóa chất ăn mòn cao, nên cân nhắc các mác inox có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170 là gì?

Láp tròn đặc là thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần bên trong đặc hoàn toàn. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170 có đường kính danh nghĩa 170mm, thường được ký hiệu là Ø170mm hoặc Phi 170.

Sản phẩm còn được gọi bằng các tên khác:

  • Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170.
  • Láp Inox 420 Phi 170.
  • Láp Inox 420 Ø170mm.
  • Thanh tròn đặc Inox 420 Phi 170.
  • Inox 420 Round Bar Ø170mm.
  • Thanh Inox 420 đặc đường kính 170mm.
  • Thép không gỉ 420 dạng thanh tròn đặc.

Tùy yêu cầu của khách hàng, sản phẩm có thể cung cấp nguyên cây hoặc cắt theo kích thước cụ thể.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170
Vật liệu Inox 420
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính danh nghĩa 170mm
Ký hiệu Ø170mm / Phi 170
Chiều dài Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu
Nhóm thép Martensitic stainless steel
Khả năng nhiệt luyện
Bề mặt Cán nóng, kéo nguội, mài, đánh bóng hoặc theo yêu cầu
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện, dụng cụ…

Thông số thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc và trạng thái vật liệu. Với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần xác nhận rõ dung sai đường kính, độ thẳng, độ cứng và chất lượng bề mặt.

Đặc tính của Inox 420

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Chromium trong thành phần giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn, trong khi carbon giúp vật liệu có thể nhiệt luyện để đạt độ cứng cao.

Các nguyên tố thường được kiểm soát trong Inox 420 gồm:

  • Carbon (C).
  • Chromium (Cr).
  • Mangan (Mn).
  • Silicon (Si).
  • Phosphorus (P).
  • Sulfur (S).
  • Sắt (Fe).

Thành phần hóa học cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn và nhà sản xuất.

Khả năng nhiệt luyện là một trong những đặc tính quan trọng nhất của Inox 420. Khi xử lý nhiệt đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn cao hơn.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170

Khả năng nhiệt luyện

Inox 420 có khả năng nhiệt luyện để cải thiện cơ tính.

Đối với Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170, đặc tính này rất hữu ích khi vật liệu được sử dụng để chế tạo những chi tiết chịu tải hoặc chịu ma sát.

Độ cứng tốt

Sau nhiệt luyện phù hợp, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao.

Điều này giúp các chi tiết chế tạo từ vật liệu có khả năng chống biến dạng và chống mài mòn tốt hơn.

Khả năng chống mài mòn

Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt, đặc biệt khi được nhiệt luyện đạt trạng thái cơ tính phù hợp.

Đây là lý do vật liệu được ứng dụng trong nhiều loại chi tiết máy và dụng cụ.

Khả năng chống ăn mòn

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống chloride và môi trường biển thấp hơn Inox 316.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170

Sản phẩm có các ưu điểm:

  • Đường kính lớn.
  • Kết cấu đặc chắc chắn.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Có thể đạt độ cứng cao.
  • Chống mài mòn tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.
  • Có thể tiện, phay, khoan.
  • Có thể gia công CNC.
  • Có thể mài và đánh bóng.
  • Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu.
  • Phù hợp làm phôi cho nhiều chi tiết cơ khí lớn.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170

Chế tạo trục máy

Với đường kính 170mm, sản phẩm phù hợp làm phôi cho nhiều loại trục máy có kích thước lớn.

Một số dạng trục phổ biến:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Trục quay.
  • Trục dẫn hướng.
  • Trục côn.
  • Trục có ren.
  • Trục chịu tải.
  • Trục chịu ma sát.

Tùy yêu cầu thiết kế, trục có thể được nhiệt luyện sau gia công.

Chế tạo chốt chịu tải

Láp Phi 170 có thể được gia công thành chốt chịu tải, chốt định vị hoặc chi tiết hình trụ có kích thước lớn.

Chế tạo bạc

Thanh tròn đặc có thể được khoan, tiện để chế tạo bạc, vòng đệm, bạc dẫn hướng hoặc các chi tiết dạng ống thành dày.

Gia công CNC

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170 có thể sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC, máy phay CNC và trung tâm gia công.

Một số công đoạn:

  • Tiện ngoài.
  • Tiện trong.
  • Tiện ren.
  • Khoan.
  • Phay rãnh.
  • Mài.
  • Đánh bóng.

Chế tạo linh kiện máy

Sản phẩm có thể được sử dụng để gia công các loại linh kiện máy móc, chi tiết truyền động và chi tiết chịu mài mòn.

Chế tạo dụng cụ

Inox 420 có thể sử dụng trong một số loại dụng cụ cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170

Khối lượng lý thuyết của thanh tròn có thể tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng thanh.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Với:

D = 170mm = 17cm

Diện tích tiết diện:

A = π × 17² / 4

Tương đương khoảng 226,98cm².

Nếu lấy khối lượng riêng tham khảo của Inox 420 khoảng 7,7g/cm³, khối lượng lý thuyết của 1 mét thanh:

226,98 × 100 × 7,7 ≈ 174.775g

Như vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170 có khối lượng lý thuyết khoảng 174,78kg/mét.

Đây là giá trị tham khảo. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai và thành phần vật liệu.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170 với Inox 304 Phi 170

Tiêu chí Inox 420 Inox 304
Nhóm thép Martensitic Austenitic
Nhiệt luyện tăng cứng Không
Độ cứng sau nhiệt luyện Cao Thấp hơn
Chống mài mòn Tốt Khá
Chống ăn mòn Khá Tốt
Khả năng tạo hình Hạn chế hơn Tốt
Khả năng hàn Cần kiểm soát Tốt
Dụng cụ Phù hợp Hạn chế
Chi tiết chịu mài mòn Phù hợp Tùy ứng dụng

Inox 420 phù hợp hơn khi ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn. Inox 304 phù hợp hơn khi yêu cầu chính là chống ăn mòn và khả năng tạo hình.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170 với Inox 316 Phi 170

Tiêu chí Inox 420 Inox 316
Nhóm thép Martensitic Austenitic
Khả năng nhiệt luyện Không
Độ cứng sau nhiệt luyện Cao Thấp hơn
Chống mài mòn Tốt Tốt
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Chống chloride Hạn chế hơn Tốt hơn
Môi trường biển Không ưu tiên Phù hợp hơn
Dụng cụ Phù hợp Không phải ứng dụng chính
Chi tiết chịu mài mòn Tốt Tùy ứng dụng

Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên môi trường làm việc, tải trọng, độ cứng và yêu cầu chống ăn mòn.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170

Tiện

Tiện là phương pháp phổ biến để gia công thanh tròn đặc.

Có thể tạo:

  • Trục.
  • Trục bậc.
  • Ren.
  • Rãnh.
  • Mặt đầu.
  • Biên dạng côn.

Phay

Phay được sử dụng để tạo mặt phẳng, rãnh hoặc các biên dạng đặc biệt.

Khoan

Thanh Phi 170 có thể được khoan lỗ tâm, khoan lỗ xuyên hoặc tạo lỗ theo bản vẽ.

Mài

Mài giúp đạt độ chính xác kích thước và độ nhẵn bề mặt cao hơn.

CNC

Gia công CNC phù hợp với các chi tiết cần kiểm soát chính xác kích thước và biên dạng.

Do thanh Phi 170 có trọng lượng rất lớn, quá trình gá đặt cần được thực hiện chắc chắn. Khi vận chuyển hoặc đưa phôi lên máy, cần sử dụng thiết bị nâng hạ có tải trọng phù hợp.

Nhiệt luyện Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170

Nhiệt luyện giúp thay đổi cơ tính của Inox 420 theo yêu cầu.

Quy trình cơ bản có thể gồm:

  1. Gia nhiệt.
  2. Giữ nhiệt.
  3. Tôi.
  4. Ram.
  5. Kiểm tra độ cứng.
  6. Gia công hoàn thiện.

Thông số nhiệt luyện cụ thể cần được xác định dựa trên tiêu chuẩn vật liệu, kích thước chi tiết và yêu cầu kỹ thuật.

Đối với thanh Phi 170 có tiết diện lớn, cần đặc biệt chú ý đến sự đồng đều nhiệt độ trong toàn bộ tiết diện. Gia nhiệt hoặc làm nguội không phù hợp có thể gây biến dạng, ứng suất hoặc chênh lệch cơ tính giữa phần bề mặt và lõi.

Lưu ý khi gia công Inox 420 Phi 170

Khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170, nên lưu ý:

  • Xác định trạng thái vật liệu trước khi gia công.
  • Chọn dao cắt phù hợp.
  • Điều chỉnh tốc độ cắt.
  • Kiểm soát lượng chạy dao.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Hạn chế rung động.
  • Sử dụng dung dịch làm mát.
  • Kiểm tra kích thước thường xuyên.
  • Kiểm soát độ nhám.
  • Sử dụng thiết bị nâng hạ đúng tải trọng.

Nếu thanh đã nhiệt luyện, độ cứng cao có thể làm tăng mài mòn dụng cụ.

Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170

Tùy mục đích sử dụng, sản phẩm có thể được cung cấp với nhiều dạng bề mặt.

Bề mặt cán nóng

Phù hợp với các phôi kích thước lớn và những ứng dụng tiếp tục gia công.

Bề mặt kéo nguội

Có độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt tốt hơn.

Bề mặt mài

Phù hợp với chi tiết yêu cầu dung sai kích thước và độ nhẵn cao.

Bề mặt đánh bóng

Phù hợp với các sản phẩm yêu cầu bề mặt sáng, nhẵn và tính thẩm mỹ.

Khi đặt hàng, nên xác định rõ yêu cầu bề mặt để lựa chọn đúng quy cách.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170

Inox 420 thường được nhận biết qua các ký hiệu:

  • AISI 420.
  • UNS S42000.
  • SUS 420.

Tiêu chuẩn cụ thể có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và nguồn gốc vật liệu.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170, nên kiểm tra:

  • Mác thép.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Độ cứng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Láp Inox 420 Phi 170 có bị gỉ không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhưng không chống gỉ tuyệt đối.

Trong môi trường khô ráo hoặc mức độ ăn mòn vừa phải, sản phẩm có thể đáp ứng tốt.

Tuy nhiên, khi tiếp xúc lâu dài với:

  • Nước biển.
  • Muối.
  • Chloride.
  • Hóa chất ăn mòn.
  • Môi trường ẩm cao.

khả năng ăn mòn sẽ tăng.

Nếu sản phẩm phải làm việc trong môi trường biển hoặc chloride cao, nên cân nhắc Inox 316 hoặc vật liệu có khả năng chống ăn mòn phù hợp hơn.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170 phụ thuộc vào:

  • Giá nguyên liệu tại thời điểm mua.
  • Số lượng.
  • Chiều dài.
  • Dung sai.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Độ cứng.
  • Bề mặt.
  • Nguồn gốc.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chi phí vận chuyển.

Do Phi 170 có khối lượng lớn, chi phí vận chuyển, bốc xếp và thiết bị nâng hạ có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp số lượng, chiều dài, tiêu chuẩn, bề mặt và yêu cầu kỹ thuật.

Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170

Xác nhận đúng mác thép

Cần xác nhận chính xác vật liệu là Inox 420, đặc biệt khi chi tiết sẽ được nhiệt luyện.

Kiểm tra đường kính

Phi 170 phải đáp ứng dung sai theo bản vẽ hoặc yêu cầu gia công.

Kiểm tra độ thẳng

Thanh có độ thẳng tốt giúp thuận lợi khi gá đặt và giảm thời gian căn chỉnh.

Xác định trạng thái vật liệu

Nên xác định rõ thanh ở trạng thái ủ, kéo nguội hoặc nhiệt luyện.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt phù hợp giúp giảm công đoạn gia công hoàn thiện.

Yêu cầu chứng chỉ

Đối với các dự án công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp kiểm tra mác thép, tiêu chuẩn và nguồn gốc.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170

Do đường kính lớn và khối lượng lý thuyết khoảng 174,78kg/mét, sản phẩm cần được bảo quản và vận chuyển cẩn thận.

Thanh nên được đặt trên giá đỡ chắc chắn với nhiều điểm kê để hạn chế cong.

Không nên đặt trực tiếp trên nền ẩm hoặc nơi có nước đọng.

Nên hạn chế để sản phẩm tiếp xúc với:

  • Nước biển.
  • Muối.
  • Hóa chất.
  • Chloride.
  • Mạt thép carbon.
  • Môi trường có độ ẩm cao kéo dài.

Trong quá trình vận chuyển, cần cố định thanh chắc chắn để hạn chế va đập, trầy xước và biến dạng.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 170mm, thường được ký hiệu Ø170mm hoặc Phi 170.

Láp Inox 420 Phi 170 nặng bao nhiêu?

Khối lượng lý thuyết khoảng 174,78kg/mét, dựa trên khối lượng riêng tham khảo 7,7g/cm³.

Láp Inox 420 Phi 170 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Láp Inox 420 Phi 170 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể làm phôi chế tạo trục, chốt, bạc, linh kiện máy, dụng cụ và nhiều chi tiết cơ khí kích thước lớn.

Inox 420 Phi 170 có chống gỉ không?

Có khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp nhưng không chống gỉ tuyệt đối. Trong môi trường nước biển hoặc chloride cao, nên cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Láp Inox 420 Phi 170 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm có thể tiện, phay, khoan, mài và gia công CNC theo bản vẽ kỹ thuật.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 170mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và chế tạo máy.

Ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Đây là lựa chọn phù hợp cho những chi tiết cần cơ tính tốt, chịu tải và thường xuyên làm việc trong điều kiện ma sát.

Với đường kính 170mm, khối lượng lý thuyết của thanh khoảng 174,78kg/mét. Thông số này hữu ích để doanh nghiệp tính toán lượng vật liệu, chi phí vận chuyển, thiết bị nâng hạ và phương án lưu kho.

Tuy nhiên, Inox 420 không phải lựa chọn tối ưu trong môi trường nước biển hoặc chloride cao. Nếu yêu cầu chính là khả năng chống ăn mòn, nên cân nhắc Inox 316 hoặc vật liệu chuyên dụng phù hợp với điều kiện làm việc.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170, khách hàng nên xác nhận mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, độ cứng, bề mặt và tiêu chuẩn. Với các dự án công nghiệp yêu cầu kiểm soát chất lượng cao, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu đi kèm.

vatlieutitan.org cung cấp thông tin và giải pháp về vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Khách hàng có nhu cầu Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170 có thể cung cấp số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo