Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27 – Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính 27mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 630, còn được biết đến với các tên gọi như SUS 630, 17-4PH, UNS S17400 hoặc AISI 630. Đây là loại thép không gỉ hóa bền kết tủa nổi bật với khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Với kích thước phi 27mm, sản phẩm được sử dụng phổ biến để gia công các chi tiết cơ khí dạng trục, chốt, bạc, bulong, linh kiện máy móc, phụ tùng công nghiệp, van, bơm và nhiều chi tiết yêu cầu độ bền cao.

Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic precipitation-hardening. Theo các tài liệu kỹ thuật, vật liệu này có ký hiệu UNS S17400, Werkstoff 1.4542 và được sử dụng cho sản phẩm dạng thanh theo tiêu chuẩn ASTM A564.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn, phần lõi đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 27mm.

Tên gọi sản phẩm có thể được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và phần ruột đặc.
  • Inox 630: mác thép không gỉ hóa bền kết tủa.
  • Phi 27: đường kính thanh khoảng 27mm.
  • 17-4PH: tên gọi phổ biến của Inox 630.
  • SUS 630: ký hiệu tương ứng trong hệ JIS.
  • UNS S17400: mã vật liệu quốc tế của Inox 630.

17-4PH là thép không gỉ martensitic có bổ sung đồng và niobi, được thiết kế để đạt cơ tính cao thông qua quá trình hóa bền kết tủa. Vật liệu có sự kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công trong nhiều điều kiện sử dụng.

Do có đường kính 27mm, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27 thường được lựa chọn làm phôi để tiện, phay, khoan, cắt hoặc mài thành các chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27

Các thông tin cơ bản của sản phẩm có thể tham khảo:

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27
Mác inox Inox 630
Tên tương đương 17-4PH, SUS 630, AISI 630
UNS S17400
Werkstoff 1.4542
Tiêu chuẩn thanh ASTM A564
Hình dạng Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 27mm
Tiết diện Tròn đặc
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Trạng thái Solution treated hoặc precipitation hardened
Bề mặt Có thể tùy theo phương pháp sản xuất
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, mài
Ứng dụng Cơ khí, máy móc, van, bơm, khuôn mẫu, công nghiệp

Quy cách thực tế của từng lô hàng có thể khác nhau về dung sai, chiều dài, tình trạng nhiệt luyện và bề mặt. Vì vậy, khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27, khách hàng nên xác nhận đầy đủ yêu cầu kỹ thuật trước khi chốt đơn.

Thành phần hóa học của Inox 630

Inox 630 được tạo thành từ nền sắt kết hợp với crom, niken, đồng và niobi. Thành phần hóa học điển hình của 17-4PH bao gồm:

  • Crom (Cr): khoảng 15 – 17,5%.
  • Niken (Ni): khoảng 3 – 5%.
  • Đồng (Cu): khoảng 3 – 5%.
  • Niobi + Tantan (Nb + Ta): khoảng 0,15 – 0,45%.
  • Carbon (C): tối đa khoảng 0,07%.
  • Mangan (Mn): tối đa khoảng 1%.
  • Silic (Si): tối đa khoảng 1%.
  • Phốt pho (P): tối đa khoảng 0,04%.
  • Lưu huỳnh (S): tối đa khoảng 0,03%.

Các khoảng thành phần này phù hợp với những dữ liệu kỹ thuật phổ biến của vật liệu 17-4PH/UNS S17400.

Sự kết hợp giữa crom và các nguyên tố hợp kim khác giúp Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt, trong khi đồng và cơ chế hóa bền kết tủa góp phần tạo ra độ bền cơ học cao.

Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27

Độ bền cơ học cao

Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Inox 630 là khả năng đạt độ bền rất cao sau khi xử lý nhiệt.

Khác với các dòng inox Austenitic thông dụng như Inox 304, Inox 630 có thể được hóa bền thông qua quá trình aging/precipitation hardening. Tùy trạng thái nhiệt luyện, cơ tính của vật liệu có thể thay đổi đáng kể.

Ví dụ, ở trạng thái H900, một số tài liệu kỹ thuật công bố độ bền kéo tối thiểu khoảng 1.310 MPa, giới hạn chảy tối thiểu khoảng 1.177 MPa và độ cứng có thể đạt khoảng 40 HRC trở lên.

Điều này giúp Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27 trở thành lựa chọn phù hợp cho các chi tiết cần khả năng chịu lực cao.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp. Khả năng này đến chủ yếu từ hàm lượng crom tương đối cao trong thành phần vật liệu.

Khả năng chống ăn mòn của 17-4PH được đánh giá tốt và trong nhiều môi trường có thể tương đương Inox 304. Tuy nhiên, điều kiện sử dụng thực tế vẫn cần được xem xét, đặc biệt khi vật liệu tiếp xúc với chloride, hóa chất mạnh hoặc môi trường có tính ăn mòn cao.

Khả năng hóa bền kết tủa

Đây là đặc điểm tạo nên sự khác biệt lớn giữa Inox 630 và nhiều loại inox thông dụng.

Sau quá trình xử lý dung dịch và hóa già, các pha kết tủa chứa đồng hình thành trong cấu trúc vật liệu, giúp tăng độ bền và độ cứng.

Các trạng thái nhiệt luyện thường gặp gồm:

  • Condition A.
  • H900.
  • H925.
  • H1025.
  • H1075.
  • H1100.
  • H1150.

Mỗi trạng thái sẽ cho ra một sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ cứng, độ dẻo và độ dai.

Do đó, khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27, khách hàng cần xác định rõ chi tiết cuối cùng yêu cầu cơ tính như thế nào để lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp.

Kích thước phi 27 thuận tiện cho gia công

Đường kính 27mm là kích thước phù hợp với nhiều loại máy tiện, máy CNC và thiết bị gia công cơ khí.

Từ thanh láp phi 27, người dùng có thể gia công thành các chi tiết nhỏ hơn tùy theo bản vẽ. Việc sử dụng phôi tròn đặc cũng giúp quá trình tạo hình các chi tiết dạng trụ thuận tiện.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27

Nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27 được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

Gia công trục và chốt

Thanh tròn đặc phi 27 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục, chốt và chi tiết truyền động.

Với những chi tiết yêu cầu khả năng chịu tải, Inox 630 có ưu thế nhờ cơ tính cao sau nhiệt luyện.

Các sản phẩm có thể gia công gồm:

  • Trục máy.
  • Trục bơm.
  • Chốt định vị.
  • Chốt chịu lực.
  • Trục truyền động.
  • Bạc.
  • Linh kiện máy.

Gia công CNC

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27 có thể sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC và các thiết bị gia công tự động.

Do vật liệu có thể tồn tại ở nhiều trạng thái độ cứng khác nhau, chế độ gia công cần được lựa chọn dựa trên tình trạng thực tế của thanh láp.

Ở trạng thái đã hóa bền, vật liệu có độ cứng cao hơn nên yêu cầu dụng cụ cắt và chế độ cắt phù hợp.

Chế tạo van

17-4PH được sử dụng trong các chi tiết van nhờ sự kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn. Một số tài liệu kỹ thuật cũng liệt kê valve parts, valve stems và các chi tiết tương tự trong nhóm ứng dụng của vật liệu này.

Láp phi 27 có thể được gia công thành nhiều dạng chi tiết van theo thiết kế.

Chế tạo bơm

Trục bơm và các linh kiện chịu lực là một trong những nhóm ứng dụng phù hợp với 17-4PH.

Khả năng chịu tải và chống ăn mòn của vật liệu giúp nó được sử dụng trong một số thiết bị bơm công nghiệp, đặc biệt khi yêu cầu cơ tính cao hơn các loại inox thông thường.

Thiết bị dầu khí

Inox 630/17-4PH cũng xuất hiện trong các ứng dụng dầu khí, thiết bị hóa chất và những hệ thống cần các chi tiết có độ bền cao.

Một số ứng dụng được ghi nhận gồm thiết bị dầu khí, thiết bị xử lý hóa chất, bánh răng, phụ kiện, trục bơm và van.

Khuôn mẫu và linh kiện công nghiệp

Những chi tiết khuôn, linh kiện máy hoặc bộ phận chịu lực có thể sử dụng Inox 630 khi yêu cầu vật liệu có khả năng đạt độ cứng và độ bền cao.

Phi 27 cũng là kích thước phôi thuận tiện để gia công thành các chi tiết có đường kính nhỏ và trung bình.

So sánh Inox 630 Phi 27 với Inox 304 Phi 27

Mặc dù cùng là thép không gỉ, Inox 630 và Inox 304 có định hướng sử dụng khá khác nhau.

Tiêu chí Inox 630 Inox 304
Loại vật liệu Martensitic PH Austenitic
Khả năng hóa bền Rất tốt Không hóa bền kết tủa
Độ bền sau nhiệt luyện Rất cao Thấp hơn
Độ cứng Có thể rất cao Thường thấp hơn
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt trong nhiều môi trường
Gia công Tốt tùy trạng thái Tương đối dễ gia công
Ứng dụng Chi tiết chịu lực Gia dụng, thực phẩm, công nghiệp
Giá thành Thường cao hơn Phổ biến hơn

Nếu mục tiêu chính là chế tạo các chi tiết cần độ bền và độ cứng cao, Inox 630 thường có lợi thế hơn.

Nếu mục tiêu là khả năng chống ăn mòn và gia công tạo hình trong môi trường thông thường, Inox 304 có thể là lựa chọn kinh tế hơn.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27 có những dạng bề mặt nào?

Tùy phương pháp sản xuất, thanh láp inox có thể được cung cấp với nhiều tình trạng bề mặt khác nhau.

Một số dạng phổ biến gồm:

  • Bề mặt sáng.
  • Bề mặt cán.
  • Bề mặt mài.
  • Bề mặt tiện.
  • Bề mặt đánh bóng.
  • Bề mặt theo yêu cầu gia công.

Đối với chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, thanh láp phi 27 có thể được gia công tiếp bằng tiện tinh, mài hoặc đánh bóng.

Nếu dùng làm phôi, khách hàng không nhất thiết phải lựa chọn bề mặt hoàn thiện cao nhất. Việc này có thể giúp tối ưu chi phí, đặc biệt với các đơn hàng số lượng lớn.

Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27

Quy cách cơ bản của sản phẩm là:

Đường kính: Ø27mm

Ngoài đường kính, khi đặt hàng cần xác định thêm:

  • Chiều dài thanh.
  • Dung sai đường kính.
  • Độ thẳng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn vật liệu.
  • Xuất xứ.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt theo kích thước.

Đối với các chi tiết cơ khí chính xác, chỉ xác định “phi 27” là chưa đủ. Người mua nên cung cấp bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật để nhà cung cấp xác nhận chính xác loại phôi.

Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27

Khối lượng thanh láp có thể được ước tính dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

17-4PH có khối lượng riêng khoảng 7,78 g/cm³.

Với thanh tròn đường kính 27mm, công thức tính khối lượng có thể biểu diễn theo dạng:

Khối lượng ≈ D² × L × ρ × π / 4000

Trong đó:

  • D: đường kính thanh tính bằng mm.
  • L: chiều dài tính bằng mét.
  • ρ: khối lượng riêng tính bằng g/cm³.
  • π: khoảng 3,14159.

Từ đó có thể ước tính khối lượng để phục vụ việc báo giá, vận chuyển và lập kế hoạch vật tư.

Tuy nhiên, khối lượng thực tế có thể có sai số do dung sai kích thước và sự khác biệt giữa khối lượng riêng lý thuyết với vật liệu thực tế.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27 không cố định và có thể thay đổi theo từng thời điểm.

Một số yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá sản phẩm gồm:

  • Giá nguyên liệu inox 630.
  • Nguồn gốc vật liệu.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Đường kính và dung sai.
  • Chiều dài thanh.
  • Số lượng mua.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chứng chỉ CO/CQ hoặc Mill Test Certificate.
  • Chi phí vận chuyển.

Đặc biệt, Inox 630 là vật liệu kỹ thuật có giá trị cao hơn nhiều loại inox phổ thông nên việc lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế phát sinh chi phí.

Để có giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đường kính phi 27, chiều dài, số lượng và trạng thái vật liệu cần sử dụng.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp thông tin vật liệu rõ ràng.

Một đơn vị cung cấp chuyên nghiệp cần hỗ trợ được các thông tin như:

  • Mác inox.
  • Tiêu chuẩn vật liệu.
  • Kích thước.
  • Dung sai.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Xuất xứ.
  • Chứng từ vật liệu.
  • Khả năng cắt theo yêu cầu.
  • Khả năng cung cấp số lượng lớn.

Vật Liệu Titan là đơn vị cung cấp nhiều dòng vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí và công nghiệp. Nếu khách hàng đang tìm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27, có thể liên hệ để được tư vấn quy cách phù hợp với mục đích sử dụng.

Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27

Một trong những yếu tố cần chú ý khi gia công Inox 630 là tình trạng nhiệt luyện.

Ở trạng thái mềm hơn, vật liệu thuận lợi hơn cho các công đoạn gia công. Sau khi hóa bền, độ cứng tăng lên đáng kể và việc cắt gọt có thể yêu cầu dụng cụ phù hợp hơn.

Khi tiện thanh phi 27, nên đảm bảo phôi được gá chắc chắn để hạn chế rung động. Với các chi tiết dài, có thể cần sử dụng phương án chống tâm hoặc thiết bị hỗ trợ phù hợp.

Các thông số như:

  • Tốc độ trục chính.
  • Tốc độ cắt.
  • Lượng chạy dao.
  • Chiều sâu cắt.
  • Loại dao.
  • Dung dịch làm mát.

nên được điều chỉnh theo tình trạng vật liệu và thiết bị thực tế.

Nếu yêu cầu độ chính xác cao, có thể thực hiện gia công thô trước, sau đó tiện tinh hoặc mài để đạt kích thước cuối cùng.

Vì sao nên sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27?

Có nhiều lý do khiến sản phẩm này được lựa chọn trong lĩnh vực cơ khí.

Độ bền cao

Sau nhiệt luyện thích hợp, Inox 630 có thể đạt giới hạn bền và giới hạn chảy rất cao. Đây là ưu điểm quan trọng khi sử dụng để chế tạo chi tiết chịu lực.

Chống ăn mòn tốt

So với nhiều loại thép có độ bền cao khác, Inox 630 mang lại khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường.

Có thể điều chỉnh cơ tính

Nhờ nhiều chế độ hóa già khác nhau, người sử dụng có thể lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp với yêu cầu về độ bền, độ cứng và độ dai.

Phi 27 dễ ứng dụng

Đường kính 27mm phù hợp với nhiều loại chi tiết có kích thước vừa và nhỏ, đồng thời có thể dễ dàng gia công giảm đường kính theo bản vẽ.

Ứng dụng rộng

Từ cơ khí chế tạo, dầu khí, van, bơm cho đến các chi tiết công nghiệp và hàng không, 17-4PH đều có thể được sử dụng trong những ứng dụng phù hợp.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27 là vật liệu phù hợp cho các ứng dụng cơ khí và công nghiệp yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng hóa bền bằng xử lý nhiệt.

Với đường kính 27mm, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi để gia công nhiều loại chi tiết như trục, chốt, bạc, linh kiện máy, chi tiết van và các bộ phận chịu lực. Inox 630/17-4PH được tiêu chuẩn hóa với các ký hiệu như UNS S17400, AISI 630, SUS 630 và 1.4542; thanh inox 17-4PH thường được cung cấp theo ASTM A564.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27, khách hàng nên quan tâm đồng thời đến đường kính, dung sai, chiều dài, tiêu chuẩn, xuất xứ và đặc biệt là trạng thái nhiệt luyện. Đây là những yếu tố quyết định trực tiếp đến cơ tính và khả năng gia công của vật liệu.

Nếu quý khách đang cần mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 27 với số lượng ít hoặc số lượng lớn, hãy cung cấp yêu cầu về chiều dài, số lượng, tình trạng vật liệu và yêu cầu gia công để được tư vấn quy cách phù hợp và báo giá theo nhu cầu thực tế.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo