Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 160mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là dòng thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chịu mài mòn.

Với đường kính Phi 160mm, đây là loại láp tròn đặc có kích thước lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy, trục, chốt, ty, linh kiện công nghiệp và những bộ phận cơ khí yêu cầu độ cứng vững cao.

Dạng thanh đặc cho phép sản phẩm được cắt, tiện, tiện CNC, mài, khoan, tạo ren hoặc gia công theo bản vẽ. Inox 420 đặc biệt phù hợp với các ứng dụng trong đó độ cứng và khả năng chịu mài mòn được ưu tiên.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 160mm và được sản xuất từ mác thép Inox 420.

Tên sản phẩm có thể được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện tròn và phần bên trong đặc.
  • Inox 420: Mác thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 160: Đường kính danh nghĩa của thanh là 160mm.

Với kích thước Phi 160, sản phẩm có tiết diện rất lớn và khối lượng cao. Đây là loại phôi phù hợp cho những chi tiết máy có kích thước lớn, cần khả năng chịu lực và độ cứng vững tốt.

Tùy nhu cầu, láp có thể được cung cấp theo dạng thanh dài hoặc cắt thành từng đoạn theo kích thước của khách hàng.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160

Các thông số dưới đây mang tính tham khảo. Khi đặt hàng cần xác nhận quy cách thực tế theo tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật.

Thông số Quy cách tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160
Vật liệu Inox 420
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 160mm
Đường kính quy đổi Khoảng 6,299 inch
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy trạng thái sản xuất
Nhóm vật liệu Thép không gỉ martensitic
Gia công Cắt, tiện, mài, CNC…
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, trục, chốt, linh kiện…

Với đường kính 160mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, khối lượng lý thuyết của một mét thanh tròn đặc Phi 160 vào khoảng 154,78kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu, dung sai đường kính và trạng thái sản phẩm.

Đặc tính của Inox 420

Inox 420 là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic. Điểm nổi bật của vật liệu này là khả năng nhiệt luyện để cải thiện độ cứng và cơ tính.

Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao, giúp tăng khả năng chống mài mòn. Vì vậy, vật liệu thường được lựa chọn cho các chi tiết cơ khí làm việc trong điều kiện ma sát hoặc chịu tải.

Chromium trong thành phần giúp Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của Inox 420 thường thấp hơn các mác inox austenitic như Inox 304 và Inox 316.

Do đó, khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160, cần xem xét cả yêu cầu về cơ tính và điều kiện môi trường làm việc.

Một số đặc tính đáng chú ý gồm:

  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Có thể đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt.
  • Khả năng chịu mài mòn tốt.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn tương đối.
  • Có thể gia công bằng nhiều phương pháp cơ khí.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160

Khả năng nhiệt luyện tốt

Inox 420 có thể được xử lý nhiệt nhằm tăng độ cứng và cải thiện cơ tính.

Đây là ưu điểm quan trọng đối với những chi tiết phải chịu tải, ma sát hoặc mài mòn trong quá trình hoạt động.

Khả năng chịu mài mòn

Sau nhiệt luyện thích hợp, Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt.

Điều này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều loại chi tiết cơ khí có yêu cầu cao về độ bền bề mặt.

Tiết diện lớn

Đường kính 160mm tạo ra tiết diện rất lớn, giúp phôi có độ cứng vững tốt và phù hợp với những chi tiết có kích thước lớn.

Có thể gia công theo yêu cầu

Láp Phi 160 có thể được cắt, tiện, tiện CNC, mài, khoan hoặc gia công theo bản vẽ.

Phù hợp cho chi tiết cơ khí lớn

Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục, chốt, ty máy và linh kiện có kích thước lớn.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160, cần xác định tiêu chuẩn sản xuất phù hợp với ứng dụng.

ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham chiếu đối với thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt.

Ngoài mác thép, khách hàng cần xác nhận:

  • Đường kính Phi 160mm.
  • Dung sai đường kính.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Nguồn gốc sản phẩm.

Đối với các dự án cơ khí chính xác, dung sai và yêu cầu bề mặt cần được thống nhất trước khi đặt hàng.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160

1. Chế tạo trục máy lớn

Láp Phi 160 có thể được sử dụng làm phôi cho những loại trục có kích thước lớn.

Trong quá trình gia công, thanh có thể được tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh, ren và các vị trí lắp ghép.

2. Chế tạo chốt chịu tải

Với tiết diện lớn, sản phẩm phù hợp làm phôi cho các loại chốt cần khả năng chịu lực và độ cứng vững cao.

3. Chế tạo ty máy

Láp Phi 160 có thể được gia công thành ty, trục hoặc các chi tiết dạng thanh trong máy móc công nghiệp.

4. Chế tạo linh kiện máy

Đây có thể là nguồn phôi cho những linh kiện máy có kích thước lớn và yêu cầu cơ tính tốt.

5. Chi tiết chịu mài mòn

Inox 420 sau nhiệt luyện phù hợp với các chi tiết thường xuyên chịu ma sát hoặc mài mòn.

6. Chi tiết cơ khí công nghiệp

Sản phẩm có thể được gia công thành nhiều dạng chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật.

7. Gia công CNC

Láp Phi 160 có thể được sử dụng trên các máy tiện CNC hoặc thiết bị gia công cơ khí có khả năng đáp ứng kích thước phôi lớn.

So sánh Láp Inox 420 Phi 160 với Inox 304 Phi 160

Tiêu chí Inox 304 Phi 160 Inox 420 Phi 160
Nhóm vật liệu Austenitic Martensitic
Đường kính 160mm 160mm
Chống ăn mòn Tốt Khá
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ cứng Trung bình Cao hơn sau nhiệt luyện
Chịu mài mòn Khá Tốt
Độ bền cơ học Tốt Tốt
Ứng dụng Môi trường ăn mòn Cơ khí, chi tiết chịu mài mòn

Nếu ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, Inox 304 hoặc các mác inox phù hợp có thể là lựa chọn tốt hơn.

Nếu yêu cầu chính là độ cứng, khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn, Inox 420 có nhiều ưu điểm.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160

Tiện

Tiện là phương pháp phổ biến để tạo hình phôi Phi 160 thành các chi tiết dạng trục.

Có thể thực hiện tiện mặt đầu, tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh hoặc ren.

Tiện CNC

Tiện CNC phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao và khả năng lặp lại ổn định.

Do kích thước và trọng lượng phôi lớn, máy gia công cần có khả năng gá đặt và chịu tải phù hợp.

Mài

Mài được sử dụng để hoàn thiện kích thước và chất lượng bề mặt sau quá trình gia công.

Cắt

Thanh dài có thể được cắt thành từng đoạn theo kích thước yêu cầu.

Với khối lượng lớn, quá trình nâng hạ và cắt cần sử dụng thiết bị phù hợp.

Khoan và tạo ren

Sau khi tiện, chi tiết có thể tiếp tục được khoan, taro hoặc tạo ren theo bản vẽ.

Nếu vật liệu đã nhiệt luyện, cần lựa chọn dụng cụ và chế độ gia công phù hợp với độ cứng thực tế.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Giá nguyên liệu

Giá thép không gỉ thay đổi theo thị trường nguyên liệu, nguồn cung và thời điểm nhập hàng.

Tiêu chuẩn vật liệu

Mác thép, tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu có thể ảnh hưởng đến giá.

Dung sai

Sản phẩm có dung sai càng chặt thường yêu cầu quá trình sản xuất và kiểm tra nghiêm ngặt hơn.

Bề mặt

Láp có bề mặt mài hoặc đánh bóng thường có giá cao hơn sản phẩm dạng tiêu chuẩn.

Nhiệt luyện

Nếu yêu cầu độ cứng cụ thể, chi phí xử lý nhiệt sẽ được tính vào tổng giá thành.

Gia công

Cắt, tiện, mài, khoan, tạo ren hoặc gia công CNC đều ảnh hưởng đến chi phí.

Số lượng

Số lượng đặt hàng cũng có thể ảnh hưởng đến đơn giá.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đường kính Phi 160, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160

Trước tiên cần xác định kích thước của chi tiết sau gia công.

Nếu đường kính thành phẩm nhỏ hơn 160mm, láp Phi 160 có thể được sử dụng làm phôi để tiện giảm.

Tiếp theo cần xác định yêu cầu về độ cứng. Với những chi tiết chịu ma sát hoặc mài mòn, cần lựa chọn trạng thái nhiệt luyện phù hợp.

Đối với chi tiết cần độ chính xác cao, nên xác định dung sai vật liệu trước khi đặt hàng để hạn chế lượng gia công dư.

Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường có tính ăn mòn cao, cần đánh giá kỹ khả năng chống ăn mòn của Inox 420.

Ngoài ra, cần xác định chiều dài và số lượng để tối ưu hóa lượng vật liệu và chi phí.

Kiểm tra chất lượng Láp Inox 420 Phi 160

Khi nhận hàng, cần kiểm tra:

  • Đường kính thực tế.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Dung sai.
  • Mác thép.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Đường kính có thể kiểm tra bằng thiết bị đo phù hợp với kích thước lớn.

Đối với những đơn hàng phục vụ cơ khí chính xác, cần kiểm tra theo bản vẽ kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng đã thống nhất.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160

Láp Phi 160 cần được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Do đường kính lớn và khối lượng lý thuyết khoảng 154,78kg/mét, cần đặt sản phẩm trên giá đỡ có khả năng chịu tải cao và ổn định.

Không nên đặt thanh trực tiếp trên nền đất hoặc nền ẩm.

Khi vận chuyển, nâng hạ cần sử dụng thiết bị chuyên dụng có tải trọng phù hợp. Thanh phải được cố định chắc chắn để tránh lăn, rơi hoặc va đập.

Nếu sản phẩm có bề mặt mài hoặc đánh bóng, nên sử dụng vật liệu bảo vệ để hạn chế trầy xước.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có thông tin rõ ràng về mác thép, tiêu chuẩn, quy cách và nguồn gốc sản phẩm.

Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá gồm:

  • Mác thép Inox 420.
  • Đường kính Phi 160mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Việc xác định đầy đủ thông số kỹ thuật ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng vật liệu không phù hợp với bản vẽ hoặc quy trình gia công.

vatlieutitan.org là website tham khảo các dòng vật liệu kim loại, inox, láp tròn đặc và vật tư phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 160mm.

Một mét Láp Inox 420 Phi 160 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 160 có khối lượng lý thuyết khoảng 154,78kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu và dung sai.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.

Láp Inox 420 Phi 160 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi chế tạo trục máy, chốt chịu lực, ty máy, linh kiện máy, chi tiết chịu mài mòn và nhiều bộ phận cơ khí kích thước lớn.

Láp Phi 160 có gia công CNC được không?

Có. Láp Phi 160 có thể được gia công bằng máy tiện CNC, máy tiện cơ, máy mài, máy khoan và nhiều phương pháp gia công khác, với điều kiện thiết bị đáp ứng kích thước và trọng lượng phôi.

Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường nhưng thường thấp hơn Inox 304 và Inox 316. Đối với môi trường hóa chất hoặc ăn mòn mạnh, cần đánh giá điều kiện làm việc cụ thể trước khi lựa chọn.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 160mm, phù hợp với các ứng dụng cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và chế tạo máy có kích thước lớn.

Ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn. Với đường kính Phi 160, sản phẩm có tiết diện rất lớn, độ cứng vững cao và phù hợp làm phôi cho các loại trục, chốt, ty máy và chi tiết cơ khí lớn.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160, cần xác định rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, độ thẳng, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Nếu sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc để xác định Inox 420 có phù hợp hay cần lựa chọn mác inox khác.

Việc lựa chọn đúng quy cách láp giúp giảm hao hụt vật liệu, tiết kiệm thời gian gia công và tối ưu chi phí sản xuất.

Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 160, khách hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, yêu cầu nhiệt luyện, bề mặt, phương án gia công và địa điểm giao hàng. Những thông tin này giúp nhà cung cấp xác định chính xác quy cách sản phẩm và đưa ra phương án vật liệu phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo