Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 145mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là dòng thép không gỉ martensitic có ưu điểm về khả năng nhiệt luyện, độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn.
Với kích thước Phi 145, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn đặc đường kính lớn, thường được sử dụng làm phôi để gia công các loại trục máy, chốt chịu tải, bạc, chi tiết truyền động, linh kiện máy móc, dụng cụ và các chi tiết cơ khí có kích thước lớn.
Một ưu điểm đáng chú ý của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện. Sau khi được xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn. Do đó, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 phù hợp với những ứng dụng ưu tiên cơ tính và khả năng chịu mài mòn. Tuy nhiên, trong môi trường nước biển hoặc chloride cao, nên cân nhắc các loại inox có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 là gì?
Láp tròn đặc là dạng thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc hoàn toàn. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 có đường kính danh nghĩa 145mm, thường được ký hiệu là Ø145mm hoặc Phi 145.
Một số cách gọi khác của sản phẩm:
- Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145.
- Láp Inox 420 Phi 145.
- Láp Inox 420 Ø145mm.
- Thanh tròn đặc Inox 420 Phi 145.
- Inox 420 Round Bar Ø145mm.
- Thanh Inox 420 đặc đường kính 145mm.
- Thép không gỉ 420 dạng tròn đặc.
Tùy theo yêu cầu của từng dự án, sản phẩm có thể cung cấp dạng cây tiêu chuẩn hoặc cắt thành từng đoạn theo kích thước bản vẽ.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 |
| Vật liệu | Inox 420 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính danh nghĩa | 145mm |
| Ký hiệu | Ø145mm / Phi 145 |
| Chiều dài | Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Nhóm thép | Martensitic stainless steel |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Bề mặt | Cán nóng, kéo nguội, mài, đánh bóng hoặc theo yêu cầu |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện, dụng cụ… |
Thông số thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc vật liệu và trạng thái cung cấp. Đối với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên xác nhận dung sai đường kính, độ thẳng, độ cứng và chất lượng bề mặt.
Đặc tính của Inox 420
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Vật liệu chứa chromium giúp tạo khả năng chống ăn mòn, trong khi hàm lượng carbon cho phép vật liệu có thể nhiệt luyện để đạt độ cứng cao.
Các nguyên tố thường được kiểm soát trong Inox 420 gồm:
- Carbon (C).
- Chromium (Cr).
- Mangan (Mn).
- Silicon (Si).
- Phosphorus (P).
- Sulfur (S).
- Sắt (Fe).
Thành phần hóa học cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và nhà cung cấp.
Khả năng nhiệt luyện là một trong những ưu điểm quan trọng của Inox 420. Khi được xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn tốt hơn.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Khả năng nhiệt luyện
Inox 420 có thể được nhiệt luyện để cải thiện cơ tính.
Đối với Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145, đặc tính này rất hữu ích khi vật liệu được dùng làm phôi cho những chi tiết chịu tải, chịu ma sát hoặc yêu cầu độ cứng cao.
Độ cứng tốt
Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao.
Điều này giúp chi tiết chế tạo từ vật liệu có khả năng chống biến dạng và chống mài mòn tốt hơn.
Chống mài mòn
Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt, đặc biệt khi vật liệu được nhiệt luyện đạt cơ tính phù hợp.
Đây là một trong những lý do Inox 420 được sử dụng trong nhiều loại chi tiết cơ khí và dụng cụ.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.
Tuy nhiên, khả năng chống chloride và môi trường biển không cao bằng Inox 316.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Sản phẩm có các ưu điểm nổi bật:
- Đường kính lớn.
- Kết cấu đặc chắc chắn.
- Độ bền cơ học tốt.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Có thể đạt độ cứng cao.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Chống ăn mòn trong điều kiện phù hợp.
- Có thể tiện, phay và khoan.
- Có thể gia công CNC.
- Có thể mài và đánh bóng.
- Có thể cắt theo kích thước yêu cầu.
- Phù hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí kích thước lớn.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Chế tạo trục máy
Với đường kính 145mm, thanh có thể được sử dụng làm phôi để gia công các loại trục lớn.
Các dạng trục phổ biến gồm:
- Trục truyền động.
- Trục bậc.
- Trục quay.
- Trục dẫn hướng.
- Trục côn.
- Trục có ren.
- Trục chịu tải.
- Trục chịu ma sát.
Tùy thiết kế, trục có thể được nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Chế tạo chốt chịu tải
Láp Phi 145 có thể được gia công thành các loại chốt có kích thước lớn, chốt định vị hoặc chi tiết hình trụ chịu lực.
Chế tạo bạc
Thanh tròn đặc có thể được khoan và tiện để tạo thành bạc, vòng đệm, bạc dẫn hướng hoặc chi tiết dạng ống có thành dày.
Gia công CNC
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 có thể làm phôi cho máy tiện CNC, máy phay CNC và các trung tâm gia công.
Có thể thực hiện:
- Tiện ngoài.
- Tiện trong.
- Tiện ren.
- Khoan.
- Phay rãnh.
- Mài.
- Đánh bóng.
Chế tạo linh kiện máy
Sản phẩm phù hợp để chế tạo nhiều loại linh kiện máy móc, chi tiết truyền động và chi tiết chịu ma sát.
Chế tạo dụng cụ
Inox 420 có thể được sử dụng trong một số loại dụng cụ yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Khối lượng lý thuyết của thanh tròn có thể tính theo công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M là khối lượng.
- D là đường kính.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng.
Với:
D = 145mm = 14,5cm
Diện tích tiết diện:
A = π × 14,5² / 4
Tương đương khoảng 165,13cm².
Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo của Inox 420 khoảng 7,7g/cm³, khối lượng lý thuyết của 1 mét thanh:
165,13 × 100 × 7,7 ≈ 127.151g
Như vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 có khối lượng lý thuyết khoảng 127,15kg/mét.
Đây là giá trị tham khảo. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai và thành phần vật liệu.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 với Inox 304 Phi 145
| Tiêu chí | Inox 420 | Inox 304 |
| Nhóm thép | Martensitic | Austenitic |
| Nhiệt luyện tăng cứng | Có | Không |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Cao | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Khá | Tốt |
| Khả năng tạo hình | Hạn chế hơn | Tốt |
| Khả năng hàn | Cần kiểm soát | Tốt |
| Dụng cụ | Phù hợp | Hạn chế |
| Chi tiết chịu mài mòn | Phù hợp | Tùy ứng dụng |
Nếu ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn, Inox 420 thường phù hợp hơn. Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn và tạo hình, Inox 304 thường có lợi thế.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 với Inox 316 Phi 145
| Tiêu chí | Inox 420 | Inox 316 |
| Nhóm thép | Martensitic | Austenitic |
| Khả năng nhiệt luyện | Có | Không |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Cao | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Chống chloride | Hạn chế hơn | Tốt hơn |
| Môi trường biển | Không ưu tiên | Phù hợp hơn |
| Dụng cụ | Phù hợp | Không phải ứng dụng chính |
| Chi tiết chịu mài mòn | Tốt | Tùy ứng dụng |
Lựa chọn vật liệu cần dựa trên điều kiện làm việc, tải trọng, nhiệt độ, yêu cầu độ cứng và mức độ ăn mòn.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Tiện
Tiện là phương pháp phổ biến để gia công thanh tròn đặc Phi 145.
Có thể tạo:
- Trục.
- Trục bậc.
- Ren.
- Rãnh.
- Mặt đầu.
- Biên dạng côn.
Phay
Phay được sử dụng để tạo mặt phẳng, rãnh hoặc các biên dạng đặc biệt.
Khoan
Thanh Phi 145 có thể được khoan lỗ tâm, khoan lỗ xuyên hoặc tạo lỗ theo bản vẽ.
Mài
Mài giúp cải thiện độ chính xác kích thước và độ nhẵn bề mặt.
CNC
Gia công CNC phù hợp với các chi tiết cần kiểm soát kích thước và biên dạng chính xác.
Do thanh Phi 145 có khối lượng rất lớn, quá trình gá đặt cần được thực hiện chắc chắn. Khi vận chuyển hoặc đưa phôi lên máy, cần sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp với tải trọng.
Nhiệt luyện Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Nhiệt luyện giúp Inox 420 đạt cơ tính phù hợp với yêu cầu sử dụng.
Một quy trình cơ bản có thể gồm:
- Gia nhiệt.
- Giữ nhiệt.
- Tôi.
- Ram.
- Kiểm tra độ cứng.
- Gia công hoàn thiện.
Thông số nhiệt luyện cụ thể phải dựa trên tiêu chuẩn vật liệu, kích thước chi tiết và yêu cầu kỹ thuật.
Đối với thanh Phi 145, tiết diện lớn khiến việc kiểm soát nhiệt độ trong toàn bộ tiết diện trở nên đặc biệt quan trọng. Gia nhiệt hoặc làm nguội không phù hợp có thể gây biến dạng, ứng suất hoặc chênh lệch cơ tính giữa bề mặt và phần lõi.
Lưu ý khi gia công Inox 420 Phi 145
Khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145, cần chú ý:
- Xác định trạng thái vật liệu.
- Chọn dao cắt phù hợp.
- Điều chỉnh tốc độ cắt.
- Kiểm soát lượng chạy dao.
- Gá phôi chắc chắn.
- Hạn chế rung động.
- Sử dụng dung dịch làm mát.
- Kiểm tra kích thước thường xuyên.
- Kiểm soát độ nhám.
- Sử dụng thiết bị nâng hạ đúng tải trọng.
Nếu vật liệu đã được nhiệt luyện, độ cứng cao có thể làm tăng mức độ mài mòn của dụng cụ cắt.
Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Tùy nhu cầu, sản phẩm có thể được cung cấp với các dạng bề mặt khác nhau.
Bề mặt cán nóng
Thường phù hợp với phôi có kích thước lớn và những ứng dụng tiếp tục gia công.
Bề mặt kéo nguội
Có độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt tốt hơn so với một số dạng phôi cán nóng.
Bề mặt mài
Phù hợp với những chi tiết yêu cầu dung sai và độ nhẵn cao.
Bề mặt đánh bóng
Phù hợp với các sản phẩm yêu cầu bề mặt sáng, nhẵn và có tính thẩm mỹ.
Khi đặt hàng nên xác định rõ yêu cầu về bề mặt để lựa chọn đúng sản phẩm.
Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Inox 420 thường được nhận biết qua các ký hiệu:
- AISI 420.
- UNS S42000.
- SUS 420.
Tiêu chuẩn cụ thể có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và nguồn gốc.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145, nên kiểm tra:
- Mác thép.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Độ cứng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
Láp Inox 420 Phi 145 có bị gỉ không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhưng không phải vật liệu chống gỉ tuyệt đối.
Trong môi trường khô ráo hoặc có mức độ ăn mòn vừa phải, sản phẩm có thể đáp ứng tốt.
Tuy nhiên, nếu tiếp xúc lâu dài với:
- Nước biển.
- Muối.
- Chloride.
- Hóa chất ăn mòn.
- Môi trường có độ ẩm cao.
khả năng ăn mòn sẽ tăng.
Nếu sản phẩm phải làm việc trong môi trường biển hoặc chloride cao, nên cân nhắc Inox 316 hoặc loại vật liệu phù hợp hơn với điều kiện sử dụng.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Giá nguyên liệu tại thời điểm mua.
- Số lượng.
- Chiều dài.
- Dung sai.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Độ cứng.
- Bề mặt.
- Nguồn gốc.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chi phí vận chuyển.
Đặc biệt, do Phi 145 có khối lượng lớn, chi phí vận chuyển và thiết bị nâng hạ có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí đơn hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp số lượng, chiều dài, tiêu chuẩn, bề mặt và yêu cầu kỹ thuật.
Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Xác nhận đúng mác thép
Cần xác nhận vật liệu đúng là Inox 420, đặc biệt khi sản phẩm được sử dụng cho các chi tiết cần nhiệt luyện.
Kiểm tra đường kính
Phi 145 cần đáp ứng dung sai theo bản vẽ hoặc yêu cầu gia công.
Kiểm tra độ thẳng
Độ thẳng tốt giúp thuận lợi khi gá đặt và giảm thời gian căn chỉnh.
Xác định trạng thái vật liệu
Nên xác định rõ thanh ở trạng thái ủ, kéo nguội hoặc nhiệt luyện.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt phù hợp giúp giảm các công đoạn gia công sau khi nhận hàng.
Yêu cầu chứng chỉ
Đối với các dự án công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp kiểm soát mác thép, tiêu chuẩn và nguồn gốc.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Do có đường kính lớn và khối lượng lý thuyết khoảng 127,15kg/mét, việc bảo quản và vận chuyển cần được thực hiện cẩn thận.
Thanh nên được đặt trên giá đỡ chắc chắn với nhiều điểm kê để hạn chế cong.
Không nên đặt trực tiếp trên nền ẩm hoặc nơi có nước đọng.
Nên hạn chế để sản phẩm tiếp xúc với:
- Nước biển.
- Muối.
- Hóa chất.
- Chloride.
- Mạt thép carbon.
- Môi trường có độ ẩm cao kéo dài.
Trong quá trình vận chuyển, cần cố định thanh chắc chắn để hạn chế va đập, trầy xước và biến dạng.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 145mm, thường được ký hiệu Ø145mm hoặc Phi 145.
Láp Inox 420 Phi 145 nặng bao nhiêu?
Khối lượng lý thuyết khoảng 127,15kg/mét, dựa trên khối lượng riêng tham khảo 7,7g/cm³.
Láp Inox 420 Phi 145 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Láp Inox 420 Phi 145 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể làm phôi chế tạo trục, chốt, bạc, linh kiện máy, dụng cụ và nhiều chi tiết cơ khí kích thước lớn.
Inox 420 Phi 145 có chống gỉ không?
Có khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp nhưng không chống gỉ tuyệt đối. Trong môi trường nước biển hoặc chloride cao, nên cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Láp Inox 420 Phi 145 có gia công CNC được không?
Có. Sản phẩm có thể tiện, phay, khoan, mài và gia công CNC theo bản vẽ kỹ thuật.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc đường kính 145mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và chế tạo máy.
Ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết cần cơ tính tốt, chịu tải và thường xuyên làm việc trong điều kiện có ma sát.
Với đường kính 145mm, khối lượng lý thuyết của thanh khoảng 127,15kg/mét. Thông số này hữu ích khi doanh nghiệp cần tính toán lượng vật liệu, chi phí vận chuyển, thiết bị nâng hạ và phương án lưu kho.
Tuy nhiên, Inox 420 không phải lựa chọn tối ưu cho môi trường nước biển hoặc chloride cao. Nếu yêu cầu chính là khả năng chống ăn mòn, nên cân nhắc Inox 316 hoặc vật liệu chuyên dụng phù hợp với điều kiện làm việc.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145, khách hàng nên xác nhận mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, độ cứng, bề mặt và tiêu chuẩn. Với các dự án công nghiệp yêu cầu kiểm soát chất lượng cao, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu đi kèm.
vatlieutitan.org cung cấp thông tin và giải pháp về vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Khách hàng có nhu cầu Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 có thể cung cấp số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
