Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 11mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là loại inox thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, khả năng chịu mài mòn và độ bền cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo.
Với đường kính 11mm, sản phẩm thuộc nhóm láp inox kích thước nhỏ và trung bình, có thể sử dụng làm phôi cho các loại chốt, trục, ty, bu lông đặc biệt, linh kiện máy móc, chi tiết cơ khí chính xác và nhiều sản phẩm yêu cầu độ cứng cao.
So với các loại láp Inox 304 hoặc Inox 316, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11 thường được lựa chọn khi yêu cầu về độ cứng và khả năng chịu mài mòn được ưu tiên. Trong khi đó, khả năng chống ăn mòn của Inox 420 phù hợp với nhiều môi trường thông thường nhưng thường thấp hơn các dòng inox austenitic như 304 và 316.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 11mm, được chế tạo từ mác Inox 420.
Tên gọi sản phẩm có thể được hiểu đơn giản:
- Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện tròn và lõi đặc.
- Inox 420: Thép không gỉ thuộc nhóm martensitic.
- Phi 11: Đường kính danh nghĩa của thanh là 11mm.
Thanh láp có thể được cung cấp theo chiều dài tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu. Tùy mục đích sử dụng, sản phẩm có thể được tiện, mài, cắt, tạo ren hoặc gia công CNC.
Nhờ kích thước 11mm, láp có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều chi tiết có đường kính nhỏ, đặc biệt trong lĩnh vực cơ khí chính xác và chế tạo máy.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11
Thông số dưới đây mang tính tham khảo. Khi đặt hàng thực tế, khách hàng cần xác nhận tiêu chuẩn, dung sai và trạng thái sản phẩm với nhà cung cấp.
| Thông số | Quy cách tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11 |
| Vật liệu | Inox 420 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Phi 11mm |
| Đường kính quy đổi | Khoảng 0,433 inch |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy trạng thái sản xuất |
| Nhóm vật liệu | Thép không gỉ martensitic |
| Gia công | Cắt, tiện, mài, CNC… |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện, chi tiết chịu mài mòn… |
Với đường kính 11mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, khối lượng lý thuyết của một mét thanh tròn đặc Phi 11 vào khoảng 0,732kg/mét.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo thành phần vật liệu, dung sai đường kính và trạng thái sản phẩm.
Đặc tính của Inox 420
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Đây là nhóm inox có đặc điểm khác biệt so với Inox 304 và Inox 316.
Một trong những ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng tăng độ cứng thông qua xử lý nhiệt phù hợp. Sau nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái chưa xử lý.
Chromium trong thành phần giúp Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường. Tuy nhiên, khi làm việc trong môi trường có tính ăn mòn cao, đặc biệt là môi trường chứa chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn.
Inox 420 thường được lựa chọn cho các chi tiết yêu cầu:
- Độ cứng.
- Khả năng chịu mài mòn.
- Độ bền cơ học.
- Khả năng gia công.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11
Khả năng nhiệt luyện
Inox 420 có khả năng được xử lý nhiệt để tăng độ cứng.
Đây là ưu điểm quan trọng khi sản phẩm được sử dụng trong những chi tiết chịu ma sát hoặc mài mòn.
Độ bền cơ học tốt
Vật liệu có thể đáp ứng nhiều yêu cầu cơ khí khi được lựa chọn và xử lý đúng cách.
Phi 11 cũng là kích thước phù hợp để chế tạo các chi tiết nhỏ nhưng cần độ cứng và độ bền.
Chịu mài mòn
Sau khi nhiệt luyện, Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt hơn so với trạng thái mềm.
Điều này giúp vật liệu được sử dụng trong nhiều loại chi tiết chuyển động hoặc tiếp xúc ma sát.
Kích thước đa dụng
Đường kính 11mm không quá lớn nhưng đủ để gia công thành nhiều loại chi tiết cơ khí.
Sản phẩm có thể được cắt thành từng đoạn ngắn hoặc gia công theo bản vẽ.
Có thể gia công chính xác
Láp Inox 420 Phi 11 có thể được tiện, mài hoặc gia công CNC để tạo ra các chi tiết có kích thước và hình dạng theo yêu cầu.
Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11, khách hàng cần xác định rõ tiêu chuẩn vật liệu.
ASTM A276/A276M là một trong những tiêu chuẩn thường được tham chiếu đối với thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt.
Ngoài mác thép, cần quan tâm đến:
- Đường kính 11mm.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Nguồn gốc sản phẩm.
Đối với sản phẩm dùng trong cơ khí chính xác, dung sai đường kính có ý nghĩa rất lớn.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11
1. Chốt định vị
Láp Phi 11 có thể được cắt thành các đoạn ngắn để sản xuất chốt định vị.
Độ cứng của Inox 420 sau nhiệt luyện có thể giúp chốt duy trì khả năng làm việc trong điều kiện có ma sát.
2. Trục nhỏ
Thanh Phi 11 có thể được tiện thành các loại trục nhỏ.
Tùy bản vẽ, có thể tạo vai trục, rãnh, ren hoặc các vị trí lắp ghép.
3. Ty và thanh dẫn hướng
Láp Inox 420 Phi 11 có thể làm phôi cho ty hoặc thanh dẫn hướng trong một số thiết bị.
Khi yêu cầu bề mặt tốt, sản phẩm có thể được mài hoặc xử lý hoàn thiện.
4. Linh kiện máy móc
Nhiều loại máy móc sử dụng các chi tiết có đường kính khoảng 11mm.
Láp Phi 11 có thể làm phôi để sản xuất các linh kiện theo bản vẽ.
5. Chi tiết chịu mài mòn
Inox 420 có khả năng nhiệt luyện nên phù hợp với các chi tiết cần độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
Có thể kể đến các loại chốt, trục, bạc, ty hoặc bộ phận tiếp xúc ma sát.
6. Dụng cụ cơ khí
Inox 420 thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng liên quan đến dụng cụ và chi tiết cần độ cứng.
Thanh Phi 11 có thể được gia công thành các chi tiết có kích thước nhỏ.
7. Gia công CNC
Đường kính 11mm phù hợp với nhiều loại máy tiện CNC hoặc máy gia công tự động.
Sản phẩm có thể được dùng làm nguyên liệu cho sản xuất hàng loạt các linh kiện cơ khí.
So sánh Láp Inox 420 Phi 11 với Inox 304 Phi 11
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 11 | Inox 420 Phi 11 |
| Nhóm inox | Austenitic | Martensitic |
| Đường kính | 11mm | 11mm |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Khá |
| Khả năng nhiệt luyện tăng độ cứng | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng | Trung bình | Cao hơn sau nhiệt luyện |
| Chịu mài mòn | Khá | Tốt |
| Ứng dụng | Công nghiệp phổ biến | Cơ khí, dụng cụ, chi tiết chịu mài mòn |
| Môi trường ăn mòn | Phù hợp hơn | Cần đánh giá cụ thể |
Việc lựa chọn giữa Inox 304 và Inox 420 cần dựa vào môi trường làm việc và yêu cầu cơ tính.
Nếu ưu tiên chống ăn mòn, Inox 304 thường được lựa chọn.
Nếu cần độ cứng và khả năng chịu mài mòn, Inox 420 có lợi thế hơn.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11
Láp Phi 11 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp.
Tiện
Tiện là phương pháp phổ biến để giảm đường kính, tạo vai, tạo rãnh hoặc tạo hình chi tiết.
Tiện CNC
Với sản xuất hàng loạt, tiện CNC giúp kiểm soát kích thước và tăng năng suất.
Mài
Mài có thể được sử dụng để hoàn thiện kích thước và bề mặt, đặc biệt đối với chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.
Cắt
Thanh có thể được cắt thành từng đoạn theo chiều dài yêu cầu.
Tạo ren
Tùy thiết kế, láp Phi 11 có thể được gia công ren ngoài hoặc tạo các vị trí lắp ghép.
Nếu vật liệu đã qua nhiệt luyện, thông số cắt và dụng cụ gia công cần được lựa chọn phù hợp để tránh làm giảm chất lượng bề mặt.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Mác thép và nguồn gốc
Nguồn nguyên liệu và tiêu chuẩn sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến giá.
Dung sai
Thanh có dung sai chặt thường yêu cầu quy trình kiểm soát nghiêm ngặt hơn.
Bề mặt
Bề mặt mài hoặc đánh bóng có thể có giá cao hơn sản phẩm thông thường.
Chiều dài
Chiều dài thanh và tổng trọng lượng đơn hàng ảnh hưởng đến tổng giá trị.
Nhiệt luyện
Nếu cần nhiệt luyện theo yêu cầu cơ tính, chi phí sẽ thay đổi.
Gia công
Cắt, mài, tiện hoặc gia công CNC sẽ được tính thêm tùy yêu cầu.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đường kính Phi 11, chiều dài, số lượng, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11
Đầu tiên, cần xác định đường kính thành phẩm.
Nếu sản phẩm cần gia công giảm đường kính, phải tính lượng dư phù hợp.
Nếu cần độ cứng cao, cần xác định trạng thái nhiệt luyện.
Nếu chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần lựa chọn láp có dung sai phù hợp.
Đối với môi trường có hóa chất hoặc độ ăn mòn cao, cần đánh giá tính tương thích của Inox 420 trước khi đặt hàng.
Ngoài ra, cần xác định chiều dài và số lượng để lựa chọn quy cách cung cấp phù hợp.
Kiểm tra chất lượng Láp Inox 420 Phi 11
Khi nhận hàng, khách hàng nên kiểm tra đường kính bằng dụng cụ đo phù hợp.
Các yếu tố cần kiểm tra gồm:
- Đường kính thực tế.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Dung sai.
- Mác vật liệu.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu nếu có.
Nếu sử dụng cho sản xuất hàng loạt, nên thực hiện kiểm tra theo tiêu chuẩn chất lượng đã thống nhất.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11
Láp Phi 11 nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ.
Thanh nên được đặt trên giá đỡ phẳng để hạn chế cong vênh.
Không nên để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp lâu dài với môi trường có nước hoặc hóa chất không tương thích.
Đối với thanh đã gia công hoặc đánh bóng, nên sử dụng vật liệu đóng gói bảo vệ để tránh trầy xước.
Khi vận chuyển, cần cố định chắc chắn các bó thanh nhằm hạn chế xê dịch và va đập.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11 ở đâu?
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật để được tư vấn chính xác.
Thông tin cần chuẩn bị gồm:
- Mác Inox 420.
- Đường kính Phi 11mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
- Địa điểm giao hàng.
Đối với những đơn hàng phục vụ sản xuất công nghiệp, nên xác nhận tiêu chuẩn và yêu cầu kiểm tra trước khi đặt mua.
vatlieutitan.org là địa chỉ tham khảo các sản phẩm vật liệu inox, kim loại và láp tròn đặc phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 11mm.
Một mét Láp Inox 420 Phi 11 nặng bao nhiêu?
Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 11 có khối lượng lý thuyết khoảng 0,732kg.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu và dung sai.
Inox 420 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm martensitic và có thể được nhiệt luyện để tăng độ cứng theo quy trình phù hợp.
Láp Phi 11 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể được dùng để chế tạo chốt, trục, ty, thanh dẫn hướng, linh kiện máy, chi tiết chịu mài mòn và nhiều bộ phận cơ khí khác.
Inox 420 có phù hợp môi trường biển không?
Khả năng chống ăn mòn của Inox 420 có giới hạn trong môi trường chloride. Nếu làm việc trực tiếp trong môi trường biển hoặc môi trường ăn mòn cao, cần đánh giá kỹ và có thể cân nhắc mác inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Láp Inox 420 Phi 11 có thể gia công CNC không?
Có. Sản phẩm có thể được gia công bằng máy tiện CNC, máy tiện tự động, máy mài hoặc các thiết bị gia công phù hợp.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11 là sản phẩm thanh inox tròn đặc có đường kính 11mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chính xác, chế tạo máy, sản xuất linh kiện và các chi tiết cần độ cứng, độ bền cũng như khả năng chịu mài mòn.
Ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, giúp vật liệu phù hợp với những chi tiết chịu ma sát và mài mòn. Kích thước Phi 11 cũng mang lại sự linh hoạt khi gia công thành chốt, trục nhỏ, ty, thanh dẫn hướng và nhiều linh kiện theo bản vẽ.
Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần quan tâm đến mác Inox 420, đường kính Phi 11, dung sai, độ thẳng, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn sản xuất. Đối với chi tiết cơ khí chính xác, nên xác định rõ yêu cầu dung sai ngay từ khâu đặt hàng.
Bên cạnh đó, cần lựa chọn vật liệu dựa trên môi trường sử dụng. Inox 420 phù hợp với nhiều môi trường thông thường nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường ăn mòn mạnh. Nếu ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn cao, cần đánh giá điều kiện làm việc và cân nhắc mác inox phù hợp.
Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 11, khách hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, yêu cầu nhiệt luyện, bề mặt và phương án gia công. Những thông tin này giúp nhà cung cấp xác định chính xác quy cách sản phẩm và đưa ra phương án phù hợp với nhu cầu thực tế.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
