Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính danh nghĩa 300mm, được sản xuất từ thép không gỉ Inox 316. Đây là loại vật liệu có kích thước rất lớn, thường được sử dụng làm phôi trong gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất thiết bị công nghiệp, hóa chất, thực phẩm, xử lý nước và nhiều lĩnh vực yêu cầu vật liệu có độ bền cùng khả năng chống ăn mòn tốt.

Với đường kính lên đến 300mm, láp inox Phi 300 có tiết diện lớn và trọng lượng cao. Sản phẩm phù hợp với những chi tiết máy có kích thước lớn hoặc những trường hợp cần gia công từ một khối vật liệu đặc. Inox 316 mang lại ưu thế về khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường, đặc biệt là những môi trường có độ ẩm, hóa chất hoặc chloride ở mức phù hợp.

Tùy theo yêu cầu kỹ thuật, Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300 có thể được cung cấp dưới dạng thanh dài hoặc cắt theo kích thước. Sau đó, sản phẩm có thể tiếp tục được gia công bằng tiện, phay, khoan, cắt, CNC và nhiều phương pháp cơ khí khác để tạo ra chi tiết hoàn thiện.

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300 là thanh thép không gỉ có tiết diện tròn đặc, đường kính danh nghĩa 300mm và được sản xuất từ mác Inox 316.

Trong tên sản phẩm:

  • Láp tròn đặc là thanh kim loại có tiết diện tròn và phần bên trong đặc.
  • Inox 316 là loại thép không gỉ thuộc nhóm austenitic.
  • Phi 300 biểu thị đường kính danh nghĩa khoảng 300mm.

So với các loại láp inox Phi 50, Phi 100 hay Phi 150, sản phẩm Phi 300 có kích thước lớn hơn rất nhiều. Do đó, loại vật liệu này chủ yếu hướng đến các xưởng cơ khí, nhà máy chế tạo máy và những dự án công nghiệp cần phôi có đường kính lớn.

Thanh inox Phi 300 có thể được cắt thành từng đoạn theo yêu cầu trước khi gia công. Việc lựa chọn chiều dài phôi hợp lý giúp giảm hao hụt vật liệu và tối ưu chi phí gia công.

Thông số cơ bản của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300

Khi mua sản phẩm, khách hàng nên xác nhận đầy đủ quy cách với nhà cung cấp.

Thông số Quy cách tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300
Vật liệu Inox 316
Dạng Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 300mm
Đường kính quy đổi Khoảng 11,81 inch
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất
Gia công Cắt, tiện, phay, khoan, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, hóa chất, thực phẩm, xử lý nước, hàng hải…

Với đường kính 300mm, khối lượng của sản phẩm trên mỗi mét rất lớn. Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 8.000 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 300 có khối lượng lý thuyết khoảng 565,5kg/mét.

Đây là con số tham khảo theo kích thước hình học và khối lượng riêng. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo thành phần vật liệu, dung sai và trạng thái sản phẩm.

Do đó, việc vận chuyển, bốc xếp và gia công Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300 cần sử dụng thiết bị chuyên dụng có khả năng chịu tải phù hợp.

Đặc điểm của Inox 316

Inox 316 thuộc nhóm thép không gỉ austenitic và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

Vật liệu chứa chromium, nickel, molypden và các nguyên tố khác theo tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng. Trong đó, molypden là thành phần quan trọng giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ trong nhiều môi trường.

Đây là ưu điểm giúp Inox 316 được lựa chọn trong các ứng dụng có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn so với một số loại inox thông dụng.

Tuy nhiên, Inox 316 không phải vật liệu chống ăn mòn tuyệt đối. Khi tiếp xúc với môi trường có nồng độ chloride cao, nhiệt độ cao hoặc một số hóa chất đặc biệt, vật liệu vẫn có thể bị ảnh hưởng.

Vì vậy, khi sử dụng láp Inox 316 trong các hệ thống công nghiệp, cần đánh giá điều kiện làm việc cụ thể.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300

Khả năng chống ăn mòn tốt

Đây là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Inox 316.

Lớp màng thụ động trên bề mặt giúp bảo vệ vật liệu trong nhiều điều kiện. Thành phần molypden giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ trong những môi trường phù hợp.

Nhờ đó, vật liệu có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp có độ ẩm hoặc nguy cơ ăn mòn.

Kích thước lớn

Phi 300 là kích thước rất lớn đối với láp tròn inox. Sản phẩm đáp ứng nhu cầu gia công các chi tiết có đường kính lớn mà những loại láp kích thước nhỏ không thể đáp ứng.

Kết cấu đặc chắc

Láp tròn đặc có toàn bộ tiết diện là vật liệu. Điều này giúp người dùng có thể gia công sâu vào phôi để tạo thành các chi tiết có hình dạng phức tạp.

Độ bền cơ học tốt

Inox 316 có đặc tính cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. Kết hợp với tiết diện lớn của Phi 300, sản phẩm thích hợp làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn.

Gia công được nhiều dạng

Tùy theo thiết bị, Láp Inox 316 Phi 300 có thể được gia công bằng:

  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Cắt.
  • Tiện mặt đầu.
  • Tạo rãnh.
  • Gia công lỗ.
  • Gia công theo bản vẽ.
  • Hoàn thiện bề mặt.

Do đường kính rất lớn, cần lựa chọn máy móc và hệ thống gá đặt phù hợp.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300

Tiêu chuẩn là một trong những yếu tố quan trọng khi mua inox phục vụ dự án.

ASTM A276/A276M là tiêu chuẩn liên quan đến thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt, bao gồm các dạng thanh như tròn, vuông và lục giác.

Khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300, khách hàng nên xác nhận:

  • Mác vật liệu Inox 316.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Đường kính 300mm.
  • Dung sai đường kính.
  • Chiều dài.
  • Trạng thái bề mặt.
  • Phương pháp cung cấp.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • CO/CQ nếu yêu cầu.
  • Nguồn gốc sản phẩm.

Đối với những dự án có yêu cầu kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu đi kèm.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300

1. Gia công chi tiết máy kích thước lớn

Đây là ứng dụng quan trọng của láp Phi 300.

Từ phôi inox đặc, xưởng cơ khí có thể tiện hoặc phay thành:

  • Trục máy lớn.
  • Bạc lớn.
  • Mặt bích.
  • Khớp nối.
  • Đĩa máy.
  • Chi tiết truyền động.
  • Linh kiện máy.
  • Chi tiết CNC.

Với đường kính lớn, sản phẩm đáp ứng được nhu cầu chế tạo những bộ phận mà các loại láp nhỏ không thể cung cấp đủ lượng vật liệu.

2. Chế tạo mặt bích

Láp Phi 300 có thể được cắt thành các đoạn phôi có chiều dày phù hợp để gia công mặt bích.

Sau khi cắt, phôi được tiện ngoài, tiện trong, khoan lỗ và gia công các vị trí kết nối theo bản vẽ.

Đây là ứng dụng phù hợp với các xưởng cơ khí có máy tiện đường kính lớn.

3. Gia công trục công nghiệp

Một thanh láp có đường kính 300mm có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục có kích thước lớn.

Tùy thiết kế, phôi có thể được tiện giảm đường kính, tạo vai trục, rãnh then, ren hoặc các vị trí lắp ráp.

Nếu trục làm việc trong môi trường có nguy cơ ăn mòn, việc sử dụng Inox 316 có thể mang lại lợi ích đáng kể.

4. Công nghiệp hóa chất

Inox 316 thường được sử dụng trong nhiều hệ thống hóa chất nhờ khả năng chống ăn mòn tốt.

Láp Phi 300 có thể làm phôi cho các chi tiết máy và bộ phận thiết bị có kích thước lớn.

Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng tương thích của Inox 316 với hóa chất cụ thể trước khi đưa vào sử dụng.

5. Thiết bị thực phẩm

Trong ngành chế biến thực phẩm, inox được sử dụng rộng rãi do bề mặt dễ vệ sinh và khả năng chống ăn mòn.

Láp Inox 316 Phi 300 có thể được gia công thành các bộ phận máy, trục hoặc chi tiết thiết bị.

Đối với vị trí tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, cần đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh, thiết kế và vật liệu của dây chuyền.

6. Xử lý nước

Hệ thống xử lý nước thường làm việc trong môi trường ẩm và có thể sử dụng hóa chất.

Láp Phi 300 có thể được gia công thành trục, chi tiết truyền động hoặc những bộ phận có kích thước lớn.

Inox 316 phù hợp với nhiều ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn tốt, nhưng vẫn cần đánh giá môi trường thực tế.

7. Công nghiệp hàng hải

Môi trường biển chứa chloride và có nguy cơ ăn mòn cao.

Inox 316 thường được lựa chọn cho nhiều ứng dụng hàng hải phù hợp. Láp Phi 300 có thể được gia công thành các chi tiết cơ khí lớn sử dụng trong hệ thống máy móc và thiết bị.

8. Gia công CNC đường kính lớn

Các xưởng cơ khí có máy tiện CNC hoặc máy tiện chuyên dụng đường kính lớn có thể sử dụng láp Phi 300 làm phôi.

Sản phẩm có thể được gia công theo bản vẽ với các yêu cầu về đường kính, chiều dài, lỗ, rãnh và bề mặt.

So sánh Láp Inox 316 Phi 300 với Inox 304 Phi 300

Inox 304 và Inox 316 đều có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng Inox 316 có thành phần molypden và thường được sử dụng trong những môi trường cần khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Tiêu chí Inox 304 Phi 300 Inox 316 Phi 300
Dạng Tròn đặc Tròn đặc
Đường kính 300mm 300mm
Chống ăn mòn Tốt Tốt hơn trong nhiều môi trường đặc thù
Molypden Không phải thành phần đặc trưng
Môi trường chloride Có giới hạn Thường phù hợp hơn
Gia công Tốt Tốt
Giá Thường thấp hơn Thường cao hơn
Ứng dụng Công nghiệp phổ biến Công nghiệp yêu cầu chống ăn mòn cao hơn

Việc lựa chọn Inox 304 hay 316 cần dựa vào môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật. Không nên chỉ lựa chọn dựa trên giá thành.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300

Gia công thanh inox Phi 300 cần có máy móc phù hợp với đường kính và trọng lượng của phôi.

Đối với tiện, máy cần có khả năng gá đặt phôi đường kính lớn và đảm bảo độ cứng vững trong quá trình cắt.

Inox 316 có đặc tính biến cứng trong quá trình gia công, vì vậy cần kiểm soát tốt tốc độ cắt, lượng chạy dao và độ sâu cắt.

Hệ thống làm mát cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nhiệt độ vùng cắt và duy trì tuổi thọ dụng cụ.

Với những chi tiết lớn, quá trình gia công thường cần thực hiện theo nhiều bước nhằm đảm bảo độ chính xác kích thước và độ ổn định của sản phẩm.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300

Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Giá nguyên liệu

Inox 316 có thành phần hợp kim đặc biệt nên giá thành chịu ảnh hưởng bởi thị trường nguyên liệu.

Kích thước

Phi 300 có khối lượng khoảng 565kg/m theo khối lượng riêng tham khảo. Vì vậy, chỉ cần thay đổi chiều dài cũng có thể tạo ra chênh lệch lớn về tổng giá trị đơn hàng.

Tiêu chuẩn

Sản phẩm theo tiêu chuẩn cụ thể, có chứng chỉ vật liệu hoặc yêu cầu kiểm tra đặc biệt có thể có mức giá khác nhau.

Số lượng

Đơn hàng số lượng lớn thường có chính sách giá khác với đơn hàng nhỏ.

Gia công

Cắt, tiện sơ bộ hoặc gia công theo bản vẽ sẽ phát sinh thêm chi phí tùy yêu cầu.

Vận chuyển

Do trọng lượng rất lớn, phương án vận chuyển và nâng hạ cần được tính toán riêng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  • Đường kính Phi 300.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Yêu cầu gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300

Trước tiên cần xác định kích thước thành phẩm.

Nếu làm trục, cần xác định đường kính hoàn thiện, chiều dài và các vị trí gia công.

Nếu làm mặt bích, cần xác định đường kính ngoài, chiều dày, đường kính lỗ và số lượng.

Nếu sử dụng trong môi trường hóa chất, cần cung cấp thông tin về loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ.

Nếu sử dụng trong môi trường biển, cần đánh giá điều kiện tiếp xúc với nước biển và chloride.

Đối với phôi có giá trị cao như Phi 300, việc lựa chọn kích thước hợp lý có thể giúp giảm đáng kể lượng vật liệu bỏ đi sau gia công.

Kiểm tra chất lượng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300

Khi nhận hàng, cần kiểm tra đường kính thực tế bằng thiết bị đo phù hợp.

Tiếp theo kiểm tra chiều dài, số lượng và tình trạng bề mặt.

Nếu có chứng chỉ vật liệu, cần đối chiếu thông tin về mác thép và quy cách.

Đối với các dự án yêu cầu nghiêm ngặt, có thể thực hiện kiểm tra thành phần hóa học và cơ tính theo tiêu chuẩn đã thống nhất.

Việc kiểm tra trước khi gia công giúp hạn chế rủi ro sử dụng sai vật liệu hoặc sai kích thước.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300

Láp Phi 300 có trọng lượng rất lớn, vì vậy cần chú ý đến an toàn khi vận chuyển và lưu kho.

Thanh inox nên được đặt trên nền hoặc giá đỡ có khả năng chịu tải cao, chắc chắn và ổn định.

Không nên đặt trực tiếp tại khu vực thường xuyên có nước hoặc nền đất ẩm.

Khi nâng hạ, cần sử dụng cầu trục, xe nâng hoặc thiết bị chuyên dụng có tải trọng phù hợp.

Trong quá trình vận chuyển, cần cố định thanh chắc chắn để tránh dịch chuyển.

Nếu cần bảo vệ bề mặt, nên sử dụng vật liệu đóng gói phù hợp và hạn chế va đập.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300 ở đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có khả năng tư vấn rõ ràng về vật liệu, quy cách và tiêu chuẩn.

Trước khi đặt hàng nên cung cấp:

  • Mác Inox 316.
  • Đường kính Phi 300mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Địa điểm giao hàng.

Đối với những đơn hàng kích thước lớn, cần trao đổi trước về phương án vận chuyển, thiết bị nâng hạ và thời gian giao hàng.

vatlieutitan.org là website để khách hàng tham khảo các dòng vật liệu kim loại và sản phẩm inox phục vụ nhu cầu cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 300mm.

Láp Inox 316 Phi 300 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 8.000 kg/m³, một mét láp tròn đặc Phi 300 có khối lượng lý thuyết khoảng 565,5kg/mét. Khối lượng thực tế phụ thuộc vào vật liệu và dung sai.

Láp Phi 300 dùng để làm gì?

Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi cho trục lớn, mặt bích, bạc, khớp nối, chi tiết máy, linh kiện CNC và các bộ phận công nghiệp có kích thước lớn.

Láp Inox 316 Phi 300 có gia công CNC được không?

Có. Tuy nhiên, do đường kính và trọng lượng rất lớn, cần máy CNC hoặc máy tiện có khả năng gá đặt phôi lớn và chịu tải phù hợp.

Inox 316 Phi 300 có chống gỉ tuyệt đối không?

Không. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng vẫn có thể bị ảnh hưởng trong một số môi trường khắc nghiệt. Cần đánh giá điều kiện sử dụng cụ thể trước khi lựa chọn.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300 là sản phẩm thanh inox tròn đặc kích thước rất lớn, đường kính danh nghĩa 300mm, phù hợp với các nhu cầu gia công cơ khí và chế tạo công nghiệp quy mô lớn.

Sản phẩm nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, kết cấu đặc chắc, độ bền cơ học và khả năng gia công đa dạng. Với kích thước Phi 300, thanh inox có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo trục máy, mặt bích, bạc, khớp nối, chi tiết truyền động và nhiều bộ phận có đường kính lớn.

Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần đặc biệt quan tâm đến mác Inox 316, đường kính Phi 300, tiêu chuẩn sản xuất, dung sai, chiều dài, bề mặt và chứng chỉ vật liệu. Đối với những ứng dụng trong hóa chất, hàng hải hoặc môi trường ăn mòn, cần đánh giá khả năng tương thích của vật liệu với điều kiện thực tế.

Do trọng lượng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300 rất lớn, phương án vận chuyển, nâng hạ và gia công cũng cần được tính toán kỹ. Việc lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu sẽ giúp giảm hao hụt, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 300, khách hàng nên cung cấp đầy đủ số lượng, chiều dài, tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu gia công và địa điểm giao hàng để được tư vấn quy cách và chi phí phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo