Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230 – Quy Cách, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 230mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 316. Với kích thước lớn, kết cấu đặc, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng gia công đa dạng, sản phẩm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo máy, gia công CNC, hóa chất, dầu khí, hàng hải, xử lý nước, thực phẩm và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Khác với những loại láp inox có đường kính nhỏ, Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230 thường được sử dụng làm phôi cho những chi tiết có kích thước lớn. Thanh có thể được tiện, phay, khoan, cắt, mài hoặc gia công CNC tùy theo yêu cầu bản vẽ.

Inox 316 thuộc nhóm thép không gỉ austenitic, được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường. Sự hiện diện của molypden trong thành phần hợp kim giúp Inox 316 có ưu thế về khả năng chống ăn mòn cục bộ trong nhiều môi trường chứa chloride so với một số mác inox thông dụng.

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230 là gì?

Láp tròn đặc là vật liệu kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi bên trong đặc hoàn toàn. Với Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230, kích thước Phi 230 được hiểu là đường kính danh nghĩa khoảng 230mm.

Trên thị trường, sản phẩm có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau:

  • Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230.
  • Láp Inox 316 Phi 230.
  • Láp Inox 316 Ø230.
  • Thanh tròn đặc Inox 316 Ø230mm.
  • Inox 316 Round Bar Ø230mm.
  • Thanh inox 316 đặc Phi 230.
  • Inox 316 cây đường kính 230mm.

Các tên gọi trên đều hướng đến sản phẩm thanh tròn đặc Inox 316 có đường kính 230mm. Tuy nhiên, khi mua hàng cần xác nhận cụ thể mác thép, đường kính, chiều dài, dung sai, bề mặt và tiêu chuẩn.

Đối với thanh inox, ASTM A276/A276M là một trong những tiêu chuẩn thường được tham khảo cho các sản phẩm thanh inox hoàn thiện nóng hoặc hoàn thiện nguội, bao gồm thanh tròn.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230
Vật liệu Inox 316
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 230mm
Tiết diện Hình tròn đặc
Chiều dài Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu
Bề mặt Cán nóng, gia công nguội, mài hoặc hoàn thiện theo yêu cầu
Tiêu chuẩn tham khảo ASTM A276/A276M
Phương pháp gia công Cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, hóa chất, dầu khí, hàng hải, xử lý nước, thực phẩm…

Thông số thực tế của từng lô hàng có thể khác nhau tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn. Đối với những đơn hàng cần độ chính xác cao, khách hàng nên xác nhận dung sai đường kính và chiều dài trước khi đặt hàng.

Đặc điểm nổi bật của Inox 316

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 316 là loại thép không gỉ được sử dụng phổ biến trong nhiều môi trường có nguy cơ ăn mòn.

Molypden trong thành phần hợp kim giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ trong nhiều môi trường chứa chloride. Vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230 có thể được lựa chọn cho các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn tốt.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào môi trường sử dụng. Nồng độ hóa chất, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc, tình trạng bề mặt và ứng suất đều có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ vật liệu.

Độ bền cơ học ổn định

Với đường kính 230mm, thanh có tiết diện rất lớn và lượng vật liệu đáng kể.

Kết cấu đặc giúp sản phẩm phù hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí kích thước lớn, đặc biệt là những chi tiết cần khả năng chịu tải và độ cứng vững.

Khả năng gia công đa dạng

Thanh Inox 316 Phi 230 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp như:

  • Tiện.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Cắt.
  • Mài.
  • CNC.
  • Gia công theo bản vẽ.

Do kích thước và trọng lượng lớn, quá trình gia công cần sử dụng máy móc có công suất phù hợp và hệ thống gá đặt chắc chắn.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230

Đường kính lớn

Phi 230mm là kích thước lớn, phù hợp làm phôi cho những chi tiết máy có đường kính và kích thước lớn.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 316 phù hợp với nhiều môi trường có độ ẩm, hóa chất hoặc chloride trong điều kiện thích hợp.

Kết cấu đặc

Thanh đặc giúp tạo ra tiết diện lớn và phù hợp cho những chi tiết cần gia công sâu hoặc loại bỏ nhiều vật liệu trong quá trình tạo hình.

Khả năng gia công theo bản vẽ

Sản phẩm có thể được đưa lên máy tiện, máy CNC hoặc thiết bị gia công chuyên dụng để tạo ra chi tiết theo thiết kế.

Ứng dụng đa ngành

Láp Phi 230 có thể được sử dụng trong cơ khí chế tạo, hóa chất, dầu khí, hàng hải, thực phẩm, xử lý nước và nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230

1. Cơ khí chế tạo máy

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230 thường được sử dụng làm phôi gia công các chi tiết máy có kích thước lớn.

Một số ứng dụng có thể kể đến:

  • Trục máy lớn.
  • Trục truyền động.
  • Bạc trục.
  • Chốt lớn.
  • Khớp nối.
  • Vòng đệm.
  • Bánh công tác.
  • Chi tiết CNC.
  • Linh kiện máy.
  • Bộ phận truyền động.

Với đường kính 230mm, sản phẩm phù hợp với các máy móc và thiết bị công nghiệp có kích thước lớn.

2. Công nghiệp hóa chất

Trong ngành hóa chất, vật liệu phải chịu được môi trường có khả năng gây ăn mòn.

Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt nên có thể được sử dụng để chế tạo một số chi tiết máy và phụ kiện.

Thanh Phi 230 có thể được gia công thành trục, bạc, chốt hoặc các chi tiết thiết bị tùy thiết kế.

Tuy nhiên, trước khi sử dụng trong môi trường hóa chất cụ thể, cần đánh giá khả năng tương thích giữa Inox 316 và hóa chất thực tế.

3. Công nghiệp dầu khí

Các thiết bị dầu khí thường phải hoạt động trong điều kiện khắt khe.

Tùy yêu cầu kỹ thuật, Láp Inox 316 Phi 230 có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết thiết bị, trục hoặc bộ phận máy.

4. Ngành hàng hải

Môi trường biển có độ ẩm cao và chứa chloride. Vì vậy, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt thường được ưu tiên.

Inox 316 được sử dụng trong nhiều ứng dụng hàng hải. Thanh Phi 230 có thể được gia công thành các chi tiết phục vụ máy móc và thiết bị hàng hải.

5. Xử lý nước

Trong các hệ thống xử lý nước, vật liệu phải thường xuyên tiếp xúc với nước và môi trường ẩm.

Tùy điều kiện thực tế, Inox 316 có thể được sử dụng cho trục, chốt, chi tiết máy và phụ kiện.

6. Ngành thực phẩm

Inox được sử dụng rộng rãi trong dây chuyền sản xuất thực phẩm.

Láp tròn đặc Inox 316 có thể được gia công thành các chi tiết máy phục vụ thiết bị chế biến và sản xuất.

7. Sản xuất thiết bị công nghiệp

Các nhà máy sản xuất máy móc, thiết bị và dây chuyền công nghiệp có thể sử dụng thanh Phi 230 làm phôi để gia công các chi tiết theo bản vẽ.

So sánh Láp Inox 316 Phi 230 với Inox 304 Phi 230

Tiêu chí Inox 304 Phi 230 Inox 316 Phi 230
Khả năng chống ăn mòn Tốt Tốt hơn trong nhiều môi trường
Khả năng chống chloride Thấp hơn 316 Tốt hơn
Môi trường biển Tùy điều kiện Thường phù hợp hơn
Gia công Tốt Tốt nhưng cần chế độ phù hợp
Giá thành Thường thấp hơn Thường cao hơn
Ứng dụng Môi trường thông thường Môi trường yêu cầu cao hơn

Inox 304 có lợi thế về giá thành và phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.

Inox 316 thường được lựa chọn khi môi trường làm việc có nguy cơ ăn mòn cao hơn, đặc biệt là khi có chloride.

Việc lựa chọn vật liệu nên dựa trên điều kiện thực tế thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu.

Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230

Đường kính lớn khiến khối lượng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230 tương đối cao.

Diện tích tiết diện của thanh tròn được tính theo công thức:

A = π × D² / 4

Với:

D = 230mm

Diện tích tiết diện lý thuyết:

A ≈ 41.548mm²

Tương đương khoảng 415,48cm².

Với chiều dài 1 mét, thể tích lý thuyết của thanh khoảng:

41.548cm³

Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 8,0g/cm³, khối lượng lý thuyết:

41.548 × 8,0 ≈ 332.384g

Tức khoảng 332,4kg/mét.

Đây là giá trị lý thuyết để tham khảo. Khối lượng thực tế phụ thuộc vào đường kính thực, dung sai, chiều dài, thành phần vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất.

Do khối lượng rất lớn, quá trình vận chuyển, nâng hạ và gia công Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230 cần được tính toán cẩn thận.

Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230

Tùy mục đích sử dụng, thanh inox có thể được cung cấp với các dạng bề mặt khác nhau.

Bề mặt cán nóng

Dạng bề mặt thường phù hợp khi sản phẩm được sử dụng làm phôi và tiếp tục gia công.

Bề mặt gia công nguội

Có thể mang lại khả năng kiểm soát kích thước và bề mặt tốt hơn tùy quy trình sản xuất.

Bề mặt mài

Thích hợp cho các chi tiết yêu cầu độ chính xác và độ nhẵn cao.

Bề mặt đánh bóng

Được sử dụng khi yêu cầu tính thẩm mỹ hoặc chất lượng hoàn thiện bề mặt cao.

Việc lựa chọn bề mặt phù hợp ngay từ đầu có thể giúp giảm chi phí gia công sau khi nhận hàng.

Tiêu chuẩn của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230

ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được sử dụng để tham khảo cho thanh inox.

Tiêu chuẩn này bao gồm nhiều dạng thanh như thanh tròn, thanh vuông, thanh lục giác và các dạng thanh tương tự được sản xuất theo phương pháp hoàn thiện nóng hoặc hoàn thiện nguội.

Khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230, khách hàng có thể yêu cầu:

  • Mác thép.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chứng nhận xuất xưởng.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Nguồn gốc sản phẩm.

Đối với dự án công nghiệp, việc xác định tiêu chuẩn ngay từ đầu là yếu tố quan trọng để đảm bảo vật liệu đáp ứng hồ sơ kỹ thuật.

Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230

Xác nhận đúng mác thép

Cần xác định rõ sản phẩm là Inox 316. Nếu bản vẽ yêu cầu Inox 316L thì cần đặt đúng mác 316L.

Kiểm tra đường kính

Đường kính danh nghĩa là 230mm. Với sản phẩm dùng làm phôi CNC, cần xác định dung sai phù hợp.

Xác định chiều dài

Có thể mua theo cây hoặc yêu cầu cắt theo kích thước.

Kiểm tra bề mặt

Nếu tiếp tục gia công, không nhất thiết phải lựa chọn bề mặt hoàn thiện quá cao. Ngược lại, sản phẩm dùng trực tiếp có thể cần bề mặt tốt hơn.

Kiểm tra chứng từ

Các công trình và nhà máy có yêu cầu nghiệm thu nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu.

Tính toán trọng lượng

Phi 230 có trọng lượng lớn, vì vậy cần tính toán trước khối lượng đơn hàng để chuẩn bị phương tiện vận chuyển và thiết bị nâng hạ.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230

Do kích thước lớn, Láp Inox 316 Phi 230 thường cần các thiết bị gia công có năng lực phù hợp.

Tiện

Tiện là phương pháp phổ biến để gia công trục, bạc, vòng và các chi tiết dạng tròn.

Phay

Có thể dùng để tạo mặt phẳng, rãnh hoặc các hình dạng theo bản vẽ.

Khoan

Thanh đặc có thể được khoan tạo lỗ tùy thiết kế.

Cắt

Có thể cắt thành các đoạn theo chiều dài yêu cầu.

Mài

Mài giúp cải thiện độ chính xác và chất lượng bề mặt.

Trong quá trình gia công Inox 316, cần chú ý đến hiện tượng biến cứng và nhiệt sinh ra. Với phôi nặng hơn 300kg/mét theo tính toán lý thuyết, việc gá đặt và nâng hạ cần được thực hiện bằng thiết bị phù hợp.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230

Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230 không cố định và phụ thuộc vào từng thời điểm cũng như yêu cầu của đơn hàng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Giá nguyên liệu Inox 316.
  • Nguồn gốc.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Khối lượng đơn hàng.
  • Bề mặt.
  • Dịch vụ cắt.
  • Gia công.
  • Chứng từ.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Chi phí nâng hạ.

Do Phi 230 có khối lượng rất lớn, chi phí vận chuyển và bốc xếp là yếu tố cần đặc biệt lưu ý.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp số lượng, chiều dài, tiêu chuẩn, yêu cầu bề mặt và địa điểm giao hàng.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230 ở đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp vật liệu đúng mác và hỗ trợ đầy đủ về quy cách.

Một nhà cung cấp chuyên nghiệp cần có khả năng tư vấn:

  • Mác Inox 316.
  • Đường kính Phi 230.
  • Chiều dài.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Tiêu chuẩn.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Cắt theo yêu cầu.
  • Phương án vận chuyển.
  • Phương án nâng hạ.

Đối với đơn hàng phục vụ gia công CNC, nên cung cấp bản vẽ chi tiết để xác định kích thước phôi hợp lý. Điều này giúp hạn chế mua dư vật liệu và tối ưu chi phí gia công.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230

Do kích thước và trọng lượng lớn, việc bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230 cần được chú ý.

Thanh nên được đặt trên giá đỡ chắc chắn, có khả năng chịu tải cao và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.

Kho chứa cần khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Không nên để thanh inox tiếp xúc với mạt thép carbon hoặc bụi kim loại từ các vật liệu khác. Các hạt sắt có thể bám trên bề mặt và gây nhiễm sắt bề mặt.

Khi di chuyển, cần sử dụng xe nâng, cẩu hoặc thiết bị nâng hạ có tải trọng phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 230mm, thường được ký hiệu là Inox 316 Ø230 hoặc Phi 230.

Láp Inox 316 Phi 230 dùng để làm gì?

Sản phẩm chủ yếu được dùng làm phôi để gia công các chi tiết máy lớn như trục, bạc, chốt, khớp nối, vòng, linh kiện CNC và bộ phận thiết bị công nghiệp.

Láp Inox 316 Phi 230 nặng bao nhiêu?

Theo phép tính lý thuyết với khối lượng riêng khoảng 8,0g/cm³, thanh Phi 230 có khối lượng khoảng 332,4kg/mét. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy quy cách và dung sai sản phẩm.

Inox 316 Phi 230 có chống gỉ không?

Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng không thể đảm bảo chống ăn mòn tuyệt đối trong mọi điều kiện.

Có thể gia công CNC Láp Inox 316 Phi 230 không?

Có. Tuy nhiên, do đường kính lớn và trọng lượng cao, cần sử dụng máy gia công có khả năng đáp ứng kích thước phôi và thiết bị nâng hạ phù hợp.

Phi 230 có phải đường kính 230mm không?

Đúng. Phi 230 là cách gọi thông dụng để chỉ đường kính danh nghĩa khoảng 230mm.

Inox 316 Phi 230 có tốt hơn Inox 304 Phi 230 không?

Inox 316 thường có ưu thế hơn về khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường, đặc biệt môi trường có chloride. Inox 304 lại có ưu điểm về chi phí và phù hợp với nhiều ứng dụng thông thường.

Có thể cắt Láp Inox 316 Phi 230 theo yêu cầu không?

Tùy nhà cung cấp, sản phẩm có thể được cắt thành từng đoạn theo chiều dài yêu cầu. Khách hàng nên cung cấp số lượng, chiều dài từng đoạn và dung sai nếu có.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính lớn, phù hợp cho các nhu cầu chế tạo máy, gia công cơ khí và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Với đường kính 230mm, thanh có tiết diện rất lớn và khối lượng cao, phù hợp làm phôi cho các chi tiết có kích thước lớn như trục máy, bạc, chốt, khớp nối và các linh kiện công nghiệp.

Inox 316 mang lại khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường và đặc biệt hữu ích trong những ứng dụng có yêu cầu cao hơn về khả năng chống chloride. Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu vẫn cần căn cứ vào môi trường thực tế, yêu cầu cơ tính, nhiệt độ và điều kiện vận hành.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230, khách hàng cần xác nhận rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, tiêu chuẩn và chứng từ. Do sản phẩm có trọng lượng lớn, phương án vận chuyển, nâng hạ và lưu kho cũng cần được tính toán ngay từ khi đặt hàng.

vatlieutitan.org cung cấp thông tin và giải pháp vật liệu kim loại phục vụ sản xuất, gia công cơ khí và chế tạo công nghiệp. Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 230, khách hàng nên cung cấp số lượng, chiều dài, tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo