Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính danh nghĩa 190mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất máy móc, hóa chất, dầu khí, đóng tàu, xử lý nước, thực phẩm và các hệ thống yêu cầu vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao.

Với kích thước phi 190, đây là dòng láp inox có đường kính lớn, thường được sử dụng làm phôi để gia công các chi tiết máy có kích thước lớn. Vật liệu inox 316 nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt nhờ thành phần molypden, đồng thời có độ bền, tính ổn định và khả năng gia công phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190, khách hàng không chỉ cần quan tâm đến đường kính mà còn cần xác định chính xác mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, chiều dài, dung sai, tình trạng bề mặt và yêu cầu gia công.

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190 là gì?

Láp tròn đặc inox 316 là dạng thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc hoàn toàn. Trong tên gọi Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190, “Inox 316” là mác vật liệu, còn “Phi 190” thể hiện đường kính danh nghĩa khoảng 190mm.

Đây là loại vật liệu thường được sử dụng dưới dạng phôi. Sau khi nhập về, thanh láp có thể được cắt thành các đoạn theo kích thước yêu cầu rồi đưa vào máy tiện, máy phay, máy khoan hoặc trung tâm gia công CNC để tạo thành chi tiết hoàn chỉnh.

Inox 316 thuộc nhóm thép không gỉ austenitic. Thành phần molypden trong inox 316 giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt hơn so với một số loại inox thông dụng, đặc biệt trong nhiều môi trường có chứa clorua.

Đối với thanh inox, ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham khảo cho các sản phẩm thanh thép không gỉ, bao gồm thanh tròn, thanh vuông và thanh lục giác. Tiêu chuẩn quy định nhiều yêu cầu liên quan đến vật liệu và cơ tính.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190

Khả năng chống ăn mòn tốt

Ưu điểm nổi bật của inox 316 là khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện môi trường.

Molypden trong thành phần hợp kim giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt hơn trong nhiều môi trường chứa clorua. Chính vì vậy, vật liệu thường được cân nhắc sử dụng trong môi trường biển, hóa chất, nước muối và các khu vực có độ ẩm cao.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ hóa chất, thời gian tiếp xúc, tình trạng bề mặt và điều kiện vận hành. Không nên xem inox 316 là vật liệu chống lại mọi loại hóa chất.

Đường kính lớn, tiết diện cao

Với đường kính 190mm, thanh láp có tiết diện lớn và trọng lượng đáng kể. Đây là lựa chọn phù hợp cho những chi tiết cần phôi có đường kính lớn hoặc phải gia công nhiều lượng dư.

Thanh Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190 có thể được sử dụng để gia công các loại trục, bạc, chốt, khớp nối, chi tiết máy và nhiều linh kiện công nghiệp có kích thước lớn.

Độ bền cơ học phù hợp

Inox 316 có sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và đặc tính cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.

Tùy trạng thái vật liệu và tiêu chuẩn cung cấp, các chỉ tiêu cơ tính như độ bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài và độ cứng sẽ có yêu cầu khác nhau.

ASTM A276/A276M đưa ra các yêu cầu liên quan đến cơ tính của các loại thanh inox thuộc phạm vi tiêu chuẩn. Vì vậy, đối với công trình yêu cầu kiểm soát chất lượng, khách hàng nên kiểm tra đúng tiêu chuẩn của lô hàng. 

Có thể gia công thành nhiều chi tiết

Láp inox phi 190 có thể được cắt và gia công thành nhiều dạng sản phẩm khác nhau như:

  • Trục máy.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Khớp nối.
  • Vòng đệm.
  • Chi tiết CNC.
  • Linh kiện máy móc.
  • Đồ gá.
  • Phôi khuôn.
  • Các bộ phận chịu môi trường ăn mòn.

Do inox 316 có xu hướng hóa bền trong quá trình gia công, việc lựa chọn chế độ cắt phù hợp là rất quan trọng.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190

Một số thông tin cơ bản có thể tham khảo:

Thông số Thông tin
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190
Vật liệu Inox 316
Hình dạng Thanh tròn đặc
Đường kính danh nghĩa 190mm
Tiết diện Hình tròn đặc
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Tiêu chuẩn tham khảo ASTM, AISI, JIS, EN, DIN…
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất
Trạng thái vật liệu Tùy tiêu chuẩn
Phương pháp gia công Cắt, tiện, phay, khoan, CNC
Ứng dụng Cơ khí, hóa chất, hàng hải, thực phẩm, dầu khí…

Quy cách thực tế có thể khác nhau tùy nhà sản xuất, nguồn hàng và yêu cầu của từng dự án.

Thành phần và đặc tính của inox 316

Inox 316 thuộc nhóm thép không gỉ austenitic với thành phần hợp kim chính gồm crom, niken và molypden.

Crom góp phần hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt thép không gỉ. Niken giúp duy trì cấu trúc austenitic và hỗ trợ khả năng chống ăn mòn. Trong khi đó, molypden là nguyên tố quan trọng giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ.

Theo các thông số tham khảo của inox 316, thành phần niken thường nằm trong khoảng 10–14% và molypden khoảng 2–3%, tùy tiêu chuẩn cụ thể. Các giới hạn thành phần hóa học cần được xác nhận theo tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm thực tế.

Nếu sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190 cho công trình quan trọng, khách hàng nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần hóa học và mác thép.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190

Gia công cơ khí chế tạo

Cơ khí chế tạo là lĩnh vực sử dụng nhiều thanh láp inox đường kính lớn. Láp phi 190 có thể được cắt thành phôi và gia công trên máy tiện hoặc trung tâm CNC.

Các sản phẩm thường được gia công từ láp gồm trục, bạc, chốt, khớp nối, chi tiết truyền động, đồ gá và các linh kiện máy móc.

Nhờ khả năng chống ăn mòn của inox 316, những chi tiết này có thể được sử dụng trong các môi trường mà vật liệu thép thông thường dễ bị ảnh hưởng.

Sản xuất trục máy

Đường kính phi 190 phù hợp làm phôi cho các loại trục có kích thước lớn. Tùy bản vẽ, phôi có thể được tiện giảm đường kính, tạo rãnh, tạo ren hoặc gia công các vị trí lắp ghép.

Nếu trục hoạt động trong môi trường ẩm hoặc có tính ăn mòn, việc lựa chọn inox 316 có thể mang lại lợi thế về độ bền sử dụng.

Ngành hóa chất

Các nhà máy hóa chất thường có môi trường làm việc chứa nhiều loại dung dịch, hơi hóa chất và độ ẩm.

Trong điều kiện phù hợp, inox 316 có thể được sử dụng cho các chi tiết máy, bộ phận thiết bị hoặc linh kiện cần khả năng chống ăn mòn.

Láp phi 190 thường được dùng làm phôi gia công, sau đó tạo thành chi tiết theo yêu cầu.

Trước khi sử dụng trong môi trường hóa chất, cần kiểm tra khả năng tương thích của inox 316 với loại hóa chất cụ thể.

Ngành đóng tàu và hàng hải

Môi trường biển chứa clorua và có độ ẩm cao nên các vật liệu kim loại thường phải đối mặt với nguy cơ ăn mòn.

Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường chứa clorua nên được sử dụng trong nhiều ứng dụng hàng hải.

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190 có thể được gia công thành trục, chốt, chi tiết máy hoặc bộ phận kết nối tùy theo yêu cầu thiết kế.

Ngành thực phẩm

Trong các dây chuyền chế biến thực phẩm, vật liệu được sử dụng cho thiết bị cần đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh, chống ăn mòn và khả năng làm sạch.

Inox 316 có thể được sử dụng cho một số chi tiết máy và thiết bị trong môi trường phù hợp.

Láp inox phi 190 có thể được gia công thành các chi tiết có kích thước lớn phục vụ máy móc sản xuất.

Hệ thống xử lý nước

Inox 316 có thể được sử dụng trong một số thiết bị và bộ phận của hệ thống xử lý nước, đặc biệt khi môi trường có tính ăn mòn hoặc chứa muối.

Tuy nhiên, cần xác định thành phần nước, hóa chất xử lý và nhiệt độ làm việc trước khi lựa chọn vật liệu.

Ngành dầu khí và năng lượng

Các hệ thống dầu khí và năng lượng thường có yêu cầu cao đối với vật liệu do điều kiện làm việc có thể bao gồm áp suất, nhiệt độ, hóa chất và môi trường ăn mòn.

Láp tròn đặc inox 316 phi 190 có thể được sử dụng làm phôi gia công cho nhiều loại chi tiết cơ khí theo bản vẽ.

Đối với dự án chuyên ngành, việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ thống.

So sánh Láp Inox 316 Phi 190 với Láp Inox 304 Phi 190

Hai loại inox 304 và 316 đều được sử dụng rộng rãi trong cơ khí và công nghiệp. Tuy nhiên, inox 316 thường được ưu tiên trong các môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

Tiêu chí Inox 304 Phi 190 Inox 316 Phi 190
Khả năng chống ăn mòn Tốt Cao hơn trong nhiều môi trường
Chống ăn mòn do clorua Hạn chế hơn Tốt hơn
Môi trường biển Tùy điều kiện Phù hợp hơn
Gia công Tốt Tốt nhưng cần kiểm soát hóa bền
Giá thành Thường thấp hơn Thường cao hơn
Ứng dụng Công nghiệp phổ thông Công nghiệp yêu cầu cao

Nếu điều kiện làm việc không quá khắc nghiệt, inox 304 có thể là phương án kinh tế hơn. Ngược lại, nếu thiết bị phải làm việc trong môi trường chứa clorua hoặc có nguy cơ ăn mòn cao, inox 316 có thể là lựa chọn phù hợp hơn.

Chiều dài Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190

Ngoài đường kính, chiều dài thanh là yếu tố quan trọng khi đặt mua.

Tùy nhà sản xuất và đơn vị cung cấp, láp phi 190 có thể được cung cấp theo chiều dài tiêu chuẩn hoặc cắt theo kích thước khách hàng yêu cầu.

Nếu sử dụng sản phẩm làm phôi CNC, nên tính toán chiều dài dựa trên kích thước thành phẩm, lượng dư gia công và phương án cắt.

Việc đặt đúng chiều dài giúp giảm lượng vật liệu thừa, hạn chế chi phí gia công và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng phôi.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190

Do có đường kính tới 190mm và cấu tạo đặc, Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190 có trọng lượng khá lớn.

Khối lượng thanh có thể được tính sơ bộ dựa trên công thức:

Khối lượng = Thể tích × Khối lượng riêng

Đối với thanh tròn, thể tích được xác định dựa trên đường kính và chiều dài. Khi tính toán lý thuyết, có thể sử dụng khối lượng riêng xấp xỉ của inox 316 khoảng 8,0 g/cm³.

Tuy nhiên, trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai đường kính, chiều dài và quy cách sản phẩm. Vì vậy, nếu mua theo kilogram hoặc tấn, khách hàng nên xác nhận trọng lượng thực tế của từng cây hoặc từng lô hàng.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190

Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo từng thời điểm.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Giá nguyên liệu inox.
  • Mác thép.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Đường kính và dung sai.
  • Chiều dài cây.
  • Trọng lượng đơn hàng.
  • Số lượng mua.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Yêu cầu cắt phôi.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Địa điểm giao hàng.

Do phi 190 là đường kính lớn, tổng trọng lượng của một cây láp khá cao. Vì vậy, giá trị đơn hàng có thể phụ thuộc đáng kể vào trọng lượng thực tế.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn và địa điểm giao hàng.

Cách kiểm tra chất lượng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190

Kiểm tra đường kính

Sử dụng thước cặp hoặc thiết bị đo phù hợp để kiểm tra đường kính. Dung sai cần được đối chiếu với tiêu chuẩn hoặc bản vẽ kỹ thuật.

Kiểm tra mác thép

Không nên chỉ dựa vào màu sắc để nhận biết inox 316. Với các dự án yêu cầu cao, nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu hoặc phân tích thành phần hóa học bằng phương pháp phù hợp.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt thanh láp cần được kiểm tra các khuyết tật như nứt, rỗ, biến dạng hoặc trầy xước sâu.

Kiểm tra hồ sơ chất lượng

Đơn hàng lớn nên có hồ sơ vật liệu, thông tin lô hàng và chứng chỉ chất lượng để phục vụ nghiệm thu và truy xuất nguồn gốc.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190

Bảo quản đúng cách giúp duy trì chất lượng vật liệu trước khi đưa vào gia công.

Thanh láp nên được kê trên giá đỡ chắc chắn, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền đất hoặc nước đọng.

Khu vực kho cần khô ráo và thông thoáng. Không nên để inox 316 tiếp xúc trực tiếp với bụi sắt, mạt thép carbon hoặc các chất có khả năng gây nhiễm bẩn bề mặt.

Trong quá trình vận chuyển, cần sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp do thanh phi 190 có trọng lượng lớn.

Nếu thanh được cắt thành phôi, các đoạn phôi nên được sắp xếp khoa học và có biện pháp bảo vệ bề mặt để hạn chế va đập.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190 ở đâu?

Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp đúng mác thép, đúng kích thước và hỗ trợ hồ sơ vật liệu khi cần.

Trước khi đặt hàng, nên cung cấp các thông tin:

  • Inox 316.
  • Đường kính phi 190mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Yêu cầu bề mặt.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chứng chỉ chất lượng.
  • Địa điểm giao hàng.

Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp đơn vị cung cấp tư vấn chính xác hơn và hạn chế phát sinh trong quá trình giao nhận.

Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng láp tròn đặc inox, vật liệu inox và sản phẩm kim loại công nghiệp trên vatlieutitan.org để tìm kiếm quy cách phù hợp cho từng dự án.

Câu hỏi thường gặp

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa khoảng 190mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu của từng đơn hàng.

Láp Inox 316 Phi 190 dùng để làm gì?

Sản phẩm thường được dùng làm phôi gia công trục, chốt, bạc, khớp nối, chi tiết CNC, linh kiện máy móc và các bộ phận công nghiệp có kích thước lớn.

Inox 316 Phi 190 có chống ăn mòn tốt không?

Có. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường và thường được ưu tiên hơn inox 304 trong một số môi trường chứa clorua. Tuy nhiên, cần đánh giá điều kiện sử dụng cụ thể.

Láp Inox 316 Phi 190 có gia công CNC được không?

Có. Thanh có thể được tiện, phay, khoan, doa và gia công CNC. Do inox 316 có xu hướng hóa bền trong quá trình gia công, cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190 có cố định không?

Không. Giá phụ thuộc vào giá nguyên liệu, xuất xứ, tiêu chuẩn, chiều dài, trọng lượng, số lượng, yêu cầu bề mặt, chứng chỉ và chi phí vận chuyển tại thời điểm đặt hàng.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190 là dòng vật liệu có đường kính lớn, phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính ổn định cao. Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi để gia công trục, bạc, chốt, khớp nối, linh kiện máy móc và nhiều chi tiết CNC khác.

Ưu điểm đáng chú ý của inox 316 là khả năng chống ăn mòn được cải thiện nhờ thành phần molypden. Khi kết hợp với kích thước phi 190, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu gia công những chi tiết có kích thước lớn và yêu cầu lượng phôi đáng kể.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190, khách hàng cần xác định rõ mác thép, đường kính, chiều dài, dung sai, tiêu chuẩn, bề mặt và chứng chỉ vật liệu. Đối với những dự án quan trọng, nên kiểm tra hồ sơ chất lượng trước khi đưa vật liệu vào gia công.

Lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm gia công, giảm rủi ro trong quá trình sử dụng và tối ưu chi phí cho toàn bộ dự án.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo