Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92 là dòng thanh inox đặc dạng tròn có đường kính Ø92mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 303 / AISI 303. Đây là loại vật liệu chuyên dụng trong lĩnh vực cơ khí chính xác, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất các chi tiết công nghiệp có yêu cầu cao về khả năng gia công, độ ổn định kích thước và độ bền trong quá trình sử dụng.
Inox 303 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, được phát triển nhằm cải thiện khả năng gia công so với inox 304. Nhờ bổ sung nguyên tố Lưu huỳnh (S), vật liệu có khả năng tạo phoi ngắn, giảm lực cắt, hạn chế mài mòn dụng cụ và giúp quá trình gia công tiện, phay, khoan đạt hiệu quả cao hơn.
Với đường kính lớn Phi 92mm, láp tròn đặc inox 303 phù hợp để chế tạo các chi tiết máy có kích thước lớn như trục truyền động, bạc đỡ, bánh răng, chi tiết quay, linh kiện máy tự động hóa và nhiều bộ phận cơ khí chính xác khác.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92
Thông tin sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92
- Mác thép: SUS 303 / AISI 303 / UNS S30300
- Đường kính: Ø92mm
- Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
- Chiều dài tiêu chuẩn: 3m, 4m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
- Bề mặt: Sáng bóng, tiện, mài, đánh bóng
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, AISI
- Xuất xứ phổ biến: Đài Loan, Trung Quốc, Hàn Quốc, Châu Âu
Láp inox 303 Phi 92 có thể cung cấp dạng cây nguyên hoặc gia công cắt đoạn theo bản vẽ kỹ thuật để đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế.
Inox 303 Là Gì?
Inox 303 là dòng thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm inox 300 series. Đây là loại inox được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng cần gia công nhiều, đặc biệt trong ngành cơ khí CNC và sản xuất linh kiện hàng loạt.
Điểm khác biệt của inox 303 so với inox 304 là thành phần có thêm lưu huỳnh. Nguyên tố này giúp hình thành các hạt sulfide mangan (MnS), hỗ trợ quá trình phá phoi và làm cho vật liệu dễ cắt gọt hơn.
Thành phần hóa học tham khảo:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 17 – 19% |
| Niken (Ni) | 8 – 10% |
| Carbon (C) | ≤0.15% |
| Mangan (Mn) | ≤2% |
| Silic (Si) | ≤1% |
| Lưu huỳnh (S) | 0.15 – 0.35% |
Nhờ hàm lượng Crom và Niken phù hợp, inox 303 vẫn duy trì khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường công nghiệp thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn sẽ thấp hơn inox 304 do sự bổ sung lưu huỳnh.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92
1. Khả năng gia công cơ khí cực tốt
Ưu điểm nổi bật nhất của láp tròn đặc inox 303 Phi 92 chính là khả năng gia công vượt trội.
Sản phẩm phù hợp với các phương pháp:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan lỗ.
- Tạo ren.
- Cắt tự động.
- Gia công chi tiết chính xác.
So với nhiều loại inox Austenitic khác, inox 303 giúp quá trình gia công thuận lợi hơn, giảm thời gian sản xuất và nâng cao năng suất.
2. Độ chính xác kích thước cao
Láp inox 303 Phi 92 thường được sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao.
Ưu điểm:
- Đường kính đồng đều.
- Dễ kiểm soát dung sai.
- Ít biến dạng trong quá trình gia công.
- Phù hợp với chi tiết máy phức tạp.
Đặc tính này giúp sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong ngành chế tạo máy hiện đại.
3. Khả năng chống oxy hóa ổn định
Nhờ lớp màng Crom oxit bảo vệ trên bề mặt, inox 303 có khả năng hạn chế quá trình oxy hóa trong môi trường làm việc thông thường.
Sản phẩm phù hợp sử dụng trong:
- Nhà máy cơ khí.
- Xưởng CNC.
- Thiết bị sản xuất.
- Dây chuyền tự động hóa.
Tuy nhiên, trong môi trường có nồng độ muối cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, nên ưu tiên sử dụng inox 304 hoặc inox 316.
4. Bề mặt sáng đẹp, dễ hoàn thiện
Láp tròn đặc inox 303 Phi 92 có bề mặt sáng, đồng đều và dễ xử lý sau gia công.
Các phương pháp hoàn thiện phổ biến:
- Đánh bóng.
- Mài tinh.
- Tiện sáng.
- Xử lý bề mặt theo yêu cầu.
Điều này giúp sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật vừa đảm bảo tính thẩm mỹ.
5. Khả năng chịu lực tốt
Với đường kính 92mm, láp inox 303 có kích thước lớn, khả năng chịu tải và độ ổn định cao.
Sản phẩm phù hợp cho:
- Trục máy công nghiệp.
- Bộ phận truyền động.
- Chi tiết quay chịu tải.
- Linh kiện cơ khí lớn.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92
Một số ưu điểm nổi bật:
- Khả năng gia công CNC tốt.
- Dễ tiện, phay, khoan.
- Tạo ren thuận lợi.
- Độ chính xác cao.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Độ bền cơ học ổn định.
- Chống oxy hóa tốt.
- Phù hợp sản xuất công nghiệp.
Nhược Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92
Bên cạnh ưu điểm, sản phẩm cũng có một số hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304.
- Không phù hợp môi trường nước biển.
- Khả năng hàn kém hơn các loại inox thông thường.
- Không thích hợp với môi trường hóa chất mạnh.
Nguyên nhân là do thành phần lưu huỳnh giúp tăng khả năng gia công nhưng làm giảm một phần khả năng chống ăn mòn và tính hàn của vật liệu.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92
1. Gia công trục máy công nghiệp
Láp inox 303 Phi 92 được sử dụng để chế tạo:
- Trục truyền động.
- Trục quay.
- Trục máy CNC.
- Trục dẫn hướng.
2. Chế tạo linh kiện cơ khí lớn
Ứng dụng trong:
- Bạc đỡ.
- Chốt máy.
- Bộ phận truyền động.
- Chi tiết kết nối.
3. Ngành tự động hóa
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Máy đóng gói.
- Robot công nghiệp.
- Máy lắp ráp.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
4. Gia công CNC chính xác
Láp inox 303 Phi 92 thích hợp để tạo ra:
- Chi tiết máy có dung sai nhỏ.
- Linh kiện quay.
- Bộ phận cơ khí phức tạp.
- Phụ kiện công nghiệp.
Quy Trình Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92
Bước 1: Kiểm tra nguyên liệu
Kiểm tra:
- Mác inox SUS 303.
- Đường kính thanh.
- Độ thẳng.
- Chất lượng bề mặt.
Bước 2: Cắt vật liệu
Thanh inox được cắt theo kích thước yêu cầu.
Bước 3: Gia công tạo hình
Bao gồm:
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Tạo ren.
Bước 4: Hoàn thiện sản phẩm
Thực hiện:
- Mài.
- Đánh bóng.
- Làm sạch bề mặt.
Bước 5: Kiểm tra chất lượng
Đảm bảo:
- Đúng quy cách.
- Đúng mác thép.
- Đạt yêu cầu kỹ thuật.
Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92
Công thức tham khảo:
Trọng lượng = 0.00623 × D² × L
Trong đó:
- D: đường kính thanh inox (mm)
- L: chiều dài thanh (m)
Với:
- D = 92mm
Khối lượng thực tế sẽ thay đổi tùy theo chiều dài cây inox và dung sai sản xuất.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92 Và Inox 304 Phi 92
| Tiêu chí | Inox 303 Phi 92 | Inox 304 Phi 92 |
| Gia công CNC | Rất tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Tạo ren | Dễ dàng | Khó hơn |
| Độ phổ biến | Trung bình | Cao |
| Ứng dụng chính | Cơ khí chính xác | Công nghiệp tổng hợp |
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92
Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92 phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Số lượng đặt hàng.
- Chiều dài thanh.
- Yêu cầu gia công.
- Biến động thị trường.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp thông tin về kích thước, số lượng và yêu cầu sử dụng.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92 Tại Vatlieutitan.org
vatlieutitan.org cung cấp các sản phẩm inox phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92, khách hàng được hỗ trợ:
- Cung cấp đúng mác inox SUS 303.
- Đảm bảo kích thước tiêu chuẩn.
- Tư vấn vật liệu phù hợp.
- Cắt theo yêu cầu.
- Hỗ trợ giao hàng.
Ngoài láp inox 303 Phi 92, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng láp tròn đặc inox khác với đa dạng kích thước.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 92 là vật liệu chuyên dụng dành cho các ứng dụng yêu cầu khả năng gia công chính xác, độ bền ổn định và hiệu quả sản xuất cao. Với ưu điểm dễ gia công CNC, bề mặt đẹp, kích thước lớn và khả năng chịu lực tốt, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, chế tạo máy, tự động hóa và sản xuất linh kiện công nghiệp.
Lựa chọn sản phẩm chất lượng từ vatlieutitan.org giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí gia công, nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo độ bền cho các chi tiết máy.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
